Ghi âm, ghi hình khi làm việc với cơ quan điều tra: quyền và giới hạn pháp lý

Phân tích quy định hiện hành về ghi âm, ghi hình khi làm việc với cơ quan điều tra và các giới hạn pháp lý cần biết.

Tổng quan

Vấn đề ghi âm, ghi hình khi làm việc với cơ quan điều tra liên quan trực tiếp đến quyền của người tham gia tố tụng, yêu cầu bảo đảm tính khách quan của chứng cứ và nghĩa vụ tuân thủ trình tự tố tụng. Pháp luật hiện hành phân biệt rõ giữa việc hỏi cung bị can, lấy lời khai và các hoạt động làm việc khác, từ đó xác định trường hợp bắt buộc, trường hợp theo yêu cầu và trường hợp bị hạn chế. Bài viết hệ thống hóa cơ sở pháp lý hiện hành, làm rõ phạm vi được ghi âm, ghi hình, những điều cần lưu ý khi thực hiện và các rủi ro pháp lý nếu tự ý ghi hình. Nội dung phù hợp cho người dân, người bị tố giác, bị can, bị hại và người làm chứng khi làm việc với cơ quan điều tra.

Ghi âm, ghi hình khi làm việc với cơ quan điều tra: vấn đề pháp lý đặt ra

Trong thực tiễn tố tụng hình sự, việc ghi âm, ghi hình khi làm việc với cơ quan điều tra thường được đặt ra để bảo đảm tính chính xác của lời khai, phòng ngừa bức cung, nhục hình và bảo vệ quyền của người tham gia tố tụng. Tuy nhiên, không phải mọi buổi làm việc với cơ quan điều tra đều được tự do ghi âm, ghi hình theo ý chí của cá nhân. Pháp luật hiện hành phân biệt giữa các hoạt động tố tụng khác nhau, từ đó xác định rõ trường hợp bắt buộc phải ghi âm, ghi hình, trường hợp thực hiện theo yêu cầu và trường hợp bị hạn chế do liên quan đến bí mật nhà nước hoặc yêu cầu nghiệp vụ điều tra.

Câu trả lời ngắn gọn là: có trường hợp được ghi âm, ghi hình, nhưng không phải lúc nào cũng được tự ý thực hiện. Trọng tâm pháp lý nằm ở bản chất của hoạt động đang diễn ra, tư cách tố tụng của người làm việc và quy định chuyên biệt của Bộ luật Tố tụng hình sự 2015. Vì vậy, muốn xác định chính xác có được ghi âm, ghi hình hay không, cần xem người đó đang là bị can, người làm chứng, bị hại, đương sự hay chỉ là người làm việc để xác minh tin báo, tố giác tội phạm.

Trường hợp bắt buộc phải ghi âm hoặc ghi hình có âm thanh

Đối với hỏi cung bị can, pháp luật quy định rõ ràng và bắt buộc. Theo khoản 6 Điều 183 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, việc hỏi cung bị can tại cơ sở giam giữ hoặc tại trụ sở Cơ quan điều tra, cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra phải được ghi âm hoặc ghi hình có âm thanh. Đây là quy định bắt buộc, không phụ thuộc vào ý chí của bị can hay của cơ quan tiến hành tố tụng.

Khoản 6 Điều 183 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 cũng quy định rằng việc hỏi cung bị can tại địa điểm khác được ghi âm hoặc ghi hình có âm thanh theo yêu cầu của bị can hoặc của cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng. Như vậy, nếu việc hỏi cung không diễn ra tại cơ sở giam giữ hoặc trụ sở cơ quan điều tra, thì cơ chế ghi âm, ghi hình không còn là bắt buộc tuyệt đối, nhưng vẫn có thể được thực hiện khi có yêu cầu hợp lệ.

Đối với lấy lời khai của người đại diện theo pháp luật của pháp nhân thương mại phạm tội, khoản 1 Điều 442 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 cũng đặt ra cơ chế ghi âm hoặc ghi hình có âm thanh trong những trường hợp luật định. Ngoài ra, Điều 146, Điều 187, Điều 188, Điều 189 và Điều 258 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 quy định các hoạt động như tiếp nhận tố giác, tin báo về tội phạm, lấy lời khai người làm chứng, lấy lời khai bị hại, đương sự, đối chất và diễn biến phiên tòa có thể được ghi âm hoặc ghi hình có âm thanh theo quy định cụ thể của luật và hướng dẫn tố tụng.

Người dân có được tự ghi âm, ghi hình buổi làm việc với điều tra viên không?

Nếu người dân đang làm việc với cơ quan điều tra trong tư cách không phải bị can, việc tự ghi âm, ghi hình không được hiểu là một quyền tuyệt đối, áp dụng đồng loạt cho mọi trường hợp. Pháp luật tố tụng hình sự chỉ quy định rất cụ thể về các trường hợp ghi âm, ghi hình có âm thanh trong những hoạt động tố tụng nhất định; ngoài phạm vi đó, việc tự ý ghi âm, ghi hình cần được đánh giá theo tính chất cuộc làm việc, nội dung trao đổi và quy định bảo vệ bí mật nhà nước, bí mật điều tra, bí mật tư pháp.

Trong nhiều trường hợp, người tham gia làm việc có thể đề nghị cơ quan điều tra thực hiện việc ghi âm, ghi hình có âm thanh để bảo đảm minh bạch và bảo vệ quyền lợi của mình. Đặc biệt, với việc hỏi cung bị can tại địa điểm khác ngoài cơ sở giam giữ hoặc trụ sở cơ quan điều tra, khoản 6 Điều 183 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 cho phép thực hiện theo yêu cầu của bị can hoặc của người có thẩm quyền tiến hành tố tụng. Tuy nhiên, đề nghị này không đồng nghĩa với quyền tự đặt thiết bị ghi âm, ghi hình và công khai sử dụng mọi lúc mọi nơi.

Thực tế, nếu cuộc làm việc diễn ra trong khuôn khổ tố tụng hình sự, người dân nên yêu cầu lập biên bản đầy đủ, đề nghị ghi nhận ý kiến vào biên bản và xin xác nhận lại nội dung trước khi ký. Đây là cách thức an toàn pháp lý hơn so với việc tự ý ghi âm, ghi hình mà chưa được chấp thuận, nhất là khi nội dung có yếu tố bí mật nghiệp vụ hoặc thông tin nhạy cảm.

Những giới hạn pháp lý cần đặc biệt lưu ý

Giới hạn đầu tiên nằm ở Luật Bảo vệ bí mật nhà nước 2018. Theo quy định tại khoản 8 Điều 5 của luật này, việc sử dụng thiết bị có tính năng thu, phát tín hiệu, ghi âm, ghi hình trong hội nghị, hội thảo, cuộc họp có nội dung bí mật nhà nước dưới mọi hình thức khi chưa được người có thẩm quyền cho phép là hành vi bị nghiêm cấm. Khi làm việc với cơ quan điều tra, nếu nội dung trao đổi liên quan đến bí mật nhà nước hoặc tài liệu mật, việc ghi âm, ghi hình không được tiến hành tùy tiện.

Giới hạn thứ hai là Luật An ninh mạng 2018. Theo điểm đ khoản 1 Điều 8 của luật này, hành vi cố ý nghe, ghi âm, ghi hình trái phép các cuộc đàm thoại bị nghiêm cấm. Quy định này cho thấy không phải mọi hành vi ghi âm, ghi hình đều hợp pháp; tính hợp pháp phụ thuộc vào căn cứ pháp luật, mục đích, phạm vi và cách thức thực hiện. Nếu ghi âm, ghi hình trái phép rồi sử dụng, phát tán hoặc chỉnh sửa làm sai lệch nội dung, người thực hiện có thể đối mặt với trách nhiệm pháp lý tương ứng.

Giới hạn thứ ba là yêu cầu tôn trọng trình tự, thủ tục tố tụng. Kết quả ghi âm, ghi hình chỉ có giá trị chứng minh khi được thực hiện đúng thủ tục và được quản lý, bảo quản, lưu trữ theo hướng dẫn của pháp luật tố tụng. Thông tư liên tịch số 03/2018/TTLT-BCA-VKSNDTC-TANDTC-BQP hướng dẫn trình tự, thủ tục thực hiện ghi âm hoặc ghi hình có âm thanh; sử dụng, bảo quản, lưu trữ kết quả ghi âm, ghi hình trong quá trình điều tra, truy tố, xét xử. Vì vậy, một đoạn ghi âm tự phát chưa chắc đã đương nhiên trở thành chứng cứ được chấp nhận, dù nó có thể có giá trị tham khảo trong một số tình huống nhất định.

Người bị làm việc với cơ quan điều tra nên thực hiện thế nào để bảo vệ quyền lợi?

Trước hết, cần xác định rõ tư cách tham gia tố tụng của mình. Nếu là bị can, quyền và nghĩa vụ sẽ khác với người làm chứng, bị hại hoặc người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan. Nếu là bị can, quy định tại khoản 6 Điều 183 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 là cơ sở trực tiếp nhất để yêu cầu việc hỏi cung được ghi âm hoặc ghi hình đúng luật trong những trường hợp luật định.

Thứ hai, cần yêu cầu cơ quan điều tra ghi nhận đầy đủ trong biên bản các ý kiến, đề nghị, việc phản đối câu hỏi, tình trạng sức khỏe, thời gian làm việc, sự có mặt của người bào chữa và các dấu hiệu bất thường nếu có. Biên bản là tài liệu tố tụng quan trọng, có giá trị cao hơn việc chỉ trao đổi miệng. Trong trường hợp có luật sư tham gia, việc ghi âm, ghi hình hợp pháp càng giúp đối chiếu nội dung lời khai và kiểm tra tính khách quan của hoạt động tố tụng.

Thứ ba, không tự ý sử dụng thiết bị ghi âm, ghi hình khi chưa làm rõ phạm vi cho phép. Nếu cơ quan điều tra đồng ý hoặc pháp luật quy định bắt buộc phải ghi âm, ghi hình, cần đề nghị thực hiện bằng phương tiện do cơ quan tiến hành tố tụng quản lý để bảo đảm tính hợp pháp của tài liệu thu được. Điều này giúp tránh tranh chấp về tính xác thực, tính toàn vẹn của dữ liệu và tránh phát sinh nguy cơ vi phạm pháp luật về bảo vệ bí mật.

Giá trị của ghi âm, ghi hình trong hoạt động điều tra

Về mặt tố tụng, ghi âm, ghi hình có âm thanh là công cụ quan trọng để kiểm soát hoạt động điều tra, tăng cường tính minh bạch và bảo đảm quyền con người trong tố tụng hình sự. Tài liệu này hỗ trợ kiểm tra tính tự nguyện của lời khai, hạn chế tranh chấp về việc có hay không có hành vi ép cung, mớm cung, đe dọa hoặc tác động trái pháp luật. Đối với cơ quan tiến hành tố tụng, đây cũng là phương tiện bảo vệ chính xác quá trình thu thập chứng cứ và củng cố hồ sơ vụ án.

Tuy nhiên, giá trị của ghi âm, ghi hình không đồng nghĩa với việc mọi dữ liệu thu được đều được sử dụng tự do. Nội dung ghi âm, ghi hình phải đặt trong tổng thể chứng cứ của vụ án, đối chiếu với biên bản, lời khai, tài liệu khác và tuân thủ quy định về bảo quản, lưu trữ, khai thác, sử dụng. Chính vì vậy, cách tiếp cận đúng là coi ghi âm, ghi hình như một cơ chế bảo đảm pháp lý quan trọng, chứ không phải công cụ tùy nghi để ghi lại toàn bộ hoạt động điều tra.

Kết luận

Việc làm việc với cơ quan điều tra không đồng nghĩa với quyền tự do ghi âm, ghi hình trong mọi trường hợp. Pháp luật hiện hành cho phép và trong một số trường hợp bắt buộc phải ghi âm hoặc ghi hình có âm thanh, đặc biệt đối với hỏi cung bị can theo khoản 6 Điều 183 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015. Đồng thời, pháp luật cũng đặt ra các giới hạn nghiêm ngặt về bí mật nhà nước, an ninh mạng và thủ tục tố tụng.

Vì vậy, khi làm việc với cơ quan điều tra, cách ứng xử phù hợp là xác định đúng tư cách tố tụng, viện dẫn đúng quy định pháp luật, yêu cầu ghi nhận đầy đủ trong biên bản và chỉ ghi âm, ghi hình trong phạm vi được phép. Cách tiếp cận này vừa bảo vệ quyền lợi cá nhân, vừa bảo đảm tính hợp pháp của hoạt động tố tụng hình sự.

Tài liệu tham khảo

  • Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, đặc biệt khoản 6 Điều 183 và Điều 442.
  • Luật Bảo vệ bí mật nhà nước 2018, khoản 8 Điều 5.
  • Luật An ninh mạng 2018, điểm đ khoản 1 Điều 8.
  • Thông tư liên tịch số 03/2018/TTLT-BCA-VKSNDTC-TANDTC-BQP.
  • Văn bản hướng dẫn nghiệp vụ về ghi âm, ghi hình có âm thanh trong tố tụng hình sự.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi cung bị can tại trụ sở công an có bắt buộc phải ghi âm, ghi hình không?
Có. Theo khoản 6 Điều 183 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, hỏi cung bị can tại cơ sở giam giữ hoặc trụ sở cơ quan điều tra phải được ghi âm hoặc ghi hình có âm thanh.
Người làm chứng làm việc với điều tra viên có được tự ghi âm không?
Pháp luật không trao quyền tự do ghi âm tuyệt đối trong mọi buổi làm việc. Việc này phải phù hợp với quy định tố tụng, bí mật nhà nước và sự đồng ý của người có thẩm quyền khi cần thiết.
Có được dùng điện thoại để quay lại buổi làm việc với cơ quan điều tra không?
Chỉ nên thực hiện khi được phép rõ ràng. Nếu nội dung liên quan bí mật nhà nước hoặc cuộc làm việc thuộc phạm vi hạn chế, tự ý quay có thể vi phạm pháp luật.
Bản ghi âm tự ghi có phải luôn là chứng cứ không?
Không. Bản ghi chỉ có giá trị khi nguồn gốc, tính toàn vẹn và việc thu thập phù hợp quy định tố tụng; ngược lại, giá trị chứng minh bị hạn chế.
Nếu nghi bị ép cung thì nên làm gì?
Cần yêu cầu ghi rõ ý kiến vào biên bản, đề nghị luật sư tham gia ngay, và phản ánh đến cơ quan có thẩm quyền kiểm sát hoặc giải quyết tố cáo theo thủ tục luật định.