Không đồng ý kết luận giám định: quyền yêu cầu giám định bổ sung hoặc giám định lại
Phân tích quyền yêu cầu giám định bổ sung, giám định lại khi không đồng ý kết luận giám định theo luật hiện hành.
Tổng quan
Kết luận giám định là một nguồn chứng cứ quan trọng trong tố tụng, nhưng không phải lúc nào cũng được các bên chấp nhận ngay từ đầu. Khi có căn cứ cho rằng kết luận chưa rõ, chưa đầy đủ hoặc không chính xác, pháp luật hiện hành cho phép yêu cầu giám định bổ sung hoặc giám định lại theo từng thủ tục tố tụng. Bài viết làm rõ điều kiện, thẩm quyền, trình tự và giá trị pháp lý của hai cơ chế này trong các lĩnh vực tố tụng chủ yếu, từ đó xác định đúng quyền của người tham gia tố tụng và giới hạn của việc phản đối kết luận giám định.Không đồng ý kết luận giám định: vấn đề pháp lý đặt ra
Kết luận giám định thường được sử dụng để xác định những tình tiết đòi hỏi kiến thức chuyên môn như thương tích, chữ viết, chữ ký, thiệt hại tài sản, nguyên nhân kỹ thuật hoặc mức độ tổn hại sức khỏe. Trong thực tiễn tố tụng, việc một bên không đồng ý với kết luận giám định là tình huống phổ biến, nhất là khi kết luận này ảnh hưởng trực tiếp đến việc xác định trách nhiệm dân sự, trách nhiệm hình sự hoặc tính hợp pháp của quyết định hành chính.
Pháp luật Việt Nam không coi sự không đồng ý là căn cứ tự động làm vô hiệu kết luận giám định. Thay vào đó, người tham gia tố tụng phải chỉ ra một trong các cơ sở pháp lý được luật định để yêu cầu giám định bổ sung hoặc giám định lại. Cách tiếp cận này bảo đảm tính khách quan của hoạt động giám định, đồng thời ngăn ngừa việc yêu cầu giám định lặp lại chỉ nhằm kéo dài vụ việc.
Phân biệt giám định bổ sung và giám định lại
Giám định bổ sung
Giám định bổ sung được áp dụng khi nội dung kết luận giám định chưa rõ, chưa đầy đủ hoặc khi phát sinh vấn đề mới liên quan đến tình tiết của vụ việc, vụ án đã được kết luận trước đó. Trong tố tụng hình sự, căn cứ này được ghi nhận tại khoản 1 Điều 210 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015. Trong tố tụng dân sự, căn cứ tương ứng được quy định tại khoản 1 Điều 102 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015; trong tố tụng hành chính, căn cứ tương ứng được quy định tại khoản 1 Điều 84 Luật Tố tụng hành chính 2015.
Bản chất của giám định bổ sung là làm sáng tỏ những nội dung còn thiếu, còn mơ hồ hoặc phát sinh thêm sau lần giám định trước. Kết luận bổ sung không nhất thiết phủ nhận kết luận cũ mà thường nhằm hoàn thiện bức tranh chuyên môn để cơ quan tiến hành tố tụng đánh giá đầy đủ hơn.
Giám định lại
Giám định lại được đặt ra khi có nghi ngờ kết luận giám định lần đầu không chính xác. Trong tố tụng hình sự, khoản 1 Điều 211 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 quy định rõ việc giám định lại phải do người giám định khác thực hiện; khoản 2 Điều 211 cũng quy định cơ quan trưng cầu tự mình hoặc theo đề nghị của người tham gia tố tụng quyết định việc trưng cầu giám định lại. Trong tố tụng dân sự, khoản 2 và khoản 5 Điều 102 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 ghi nhận trường hợp có căn cứ cho rằng kết luận lần đầu không chính xác, có vi phạm pháp luật hoặc theo quyết định của cơ quan có thẩm quyền trong trường hợp đặc biệt. Trong tố tụng hành chính, khoản 2 Điều 84 Luật Tố tụng hành chính 2015 cũng thiết lập cơ chế giám định lại theo căn cứ luật định.
Khác với giám định bổ sung, giám định lại hướng vào việc kiểm tra lại tính đúng đắn của kết luận trước đó. Nếu có kết luận giám định lại khác với kết luận ban đầu về cùng một nội dung, pháp luật tố tụng hình sự còn dự liệu trường hợp giám định lại lần thứ hai do người trưng cầu quyết định theo khoản 3 Điều 211 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015.
Người tham gia tố tụng có quyền yêu cầu trong những trường hợp nào?
Trong tố tụng hình sự, người tham gia tố tụng được quyền đề nghị giám định bổ sung hoặc giám định lại. Tuy nhiên, quyền yêu cầu này không đồng nghĩa với việc cơ quan tiến hành tố tụng bắt buộc phải chấp nhận trong mọi trường hợp. Theo khoản 2 Điều 211 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, nếu không chấp nhận yêu cầu giám định lại thì phải thông báo bằng văn bản và nêu rõ lý do. Quy định này thể hiện nguyên tắc kiểm soát quyền lực tố tụng bằng yêu cầu giải trình cụ thể.
Trong tố tụng dân sự, khi đương sự hoặc người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự không đồng ý với kết luận giám định được công bố tại phiên tòa và có yêu cầu giám định bổ sung hoặc giám định lại, Hội đồng xét xử quyết định nếu xét thấy việc giám định là cần thiết cho việc giải quyết vụ án theo khoản 4 Điều 102 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Như vậy, quyền yêu cầu của đương sự được ghi nhận nhưng hiệu lực cuối cùng vẫn thuộc về đánh giá của Tòa án về sự cần thiết đối với việc giải quyết vụ án.
Trong tố tụng hành chính, cơ chế giám định cũng vận hành theo nguyên tắc tương tự: đương sự có quyền đề nghị, còn cơ quan tiến hành tố tụng quyết định trên cơ sở tính cần thiết, tính liên quan và tính hợp pháp của yêu cầu theo Điều 84 Luật Tố tụng hành chính 2015.
Cơ sở pháp lý để phản đối kết luận giám định
Việc phản đối kết luận giám định chỉ có giá trị pháp lý khi được đặt trên căn cứ cụ thể. Căn cứ thường gặp là nội dung kết luận chưa rõ, chưa đầy đủ; dấu hiệu thiếu khách quan; có mâu thuẫn nội tại trong kết luận; phát sinh tài liệu, dữ liệu hoặc tình tiết mới; hoặc có căn cứ cho rằng quy trình giám định có vi phạm pháp luật. Trong tố tụng dân sự, khoản 5 Điều 102 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 ghi nhận trực tiếp căn cứ “có căn cứ cho rằng kết luận giám định lần đầu không chính xác” và trường hợp có vi phạm pháp luật.
Về mặt thực tiễn, người yêu cầu cần chỉ ra chính xác phần nào của kết luận chưa rõ, chưa đầy đủ hoặc không phù hợp với chứng cứ khác trong hồ sơ. Yêu cầu mang tính chung chung, chỉ nêu “không đồng ý” mà không kèm căn cứ chuyên môn hoặc căn cứ tố tụng thường không đủ để cơ quan có thẩm quyền chấp nhận trưng cầu thêm.
Thẩm quyền quyết định và giá trị pháp lý của kết luận mới
Thẩm quyền quyết định giám định bổ sung hoặc giám định lại thuộc về cơ quan tiến hành tố tụng có thẩm quyền trong từng loại vụ việc. Trong tố tụng hình sự, cơ quan trưng cầu giám định tự mình hoặc theo đề nghị của người tham gia tố tụng quyết định việc trưng cầu; trong tố tụng dân sự, Hội đồng xét xử quyết định khi xét thấy cần thiết; trong tố tụng hành chính, Tòa án cũng quyết định trên cơ sở yêu cầu và sự cần thiết đối với việc giải quyết vụ án.
Kết luận giám định bổ sung hoặc giám định lại là một nguồn chứng cứ để cơ quan tiến hành tố tụng xem xét cùng với các tài liệu, chứng cứ khác. Pháp luật không mặc nhiên quy định kết luận mới luôn thay thế kết luận cũ; thay vào đó, cơ quan có thẩm quyền phải đánh giá toàn diện về trình tự, tính khách quan, sự phù hợp với chứng cứ còn lại và năng lực chuyên môn của người giám định.
Nguyên tắc cần lưu ý khi nộp yêu cầu giám định bổ sung hoặc giám định lại
- Phải xác định rõ đang yêu cầu giám định bổ sung hay giám định lại, vì hai cơ chế này có căn cứ áp dụng khác nhau.
- Phải nêu cụ thể nội dung chưa rõ, chưa đầy đủ hoặc lý do cho rằng kết luận lần đầu không chính xác.
- Phải gắn yêu cầu với chứng cứ, tài liệu, lời khai hoặc dữ liệu chuyên môn liên quan.
- Phải gửi đúng cơ quan có thẩm quyền theo giai đoạn tố tụng tương ứng.
- Phải theo dõi phản hồi bằng văn bản nếu yêu cầu không được chấp nhận, đặc biệt trong tố tụng hình sự theo khoản 2 Điều 211 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015.
Kết luận
Người tham gia tố tụng không bị buộc phải chấp nhận tuyệt đối kết luận giám định nếu có căn cứ pháp lý để nghi ngờ tính đầy đủ hoặc tính chính xác của kết luận đó. Pháp luật hiện hành cho phép yêu cầu giám định bổ sung khi kết luận chưa rõ, chưa đầy đủ hoặc xuất hiện vấn đề mới, và cho phép yêu cầu giám định lại khi có căn cứ cho rằng kết luận lần đầu không chính xác. Tuy nhiên, việc chấp nhận hay không vẫn phụ thuộc vào thẩm quyền quyết định của cơ quan tiến hành tố tụng và mức độ cần thiết đối với việc giải quyết vụ việc.
Tài liệu tham khảo
- Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, Điều 210, Điều 211.
- Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, Điều 102.
- Luật Tố tụng hành chính 2015, Điều 84.
- Luật Giám định tư pháp 2012, được sửa đổi, bổ sung năm 2020.
- Văn bản hợp nhất Luật Giám định tư pháp và các hướng dẫn có liên quan.