Xác định tư cách người bị tố giác, người bị kiến nghị khởi tố, bị can và bị cáo

Phân biệt người bị tố giác, người bị kiến nghị khởi tố, bị can và bị cáo theo Bộ luật Tố tụng hình sự 2015.

Tổng quan

Tư cách tham gia tố tụng hình sự được xác định theo từng giai đoạn của quá trình giải quyết tin báo, khởi tố và xét xử. Việc phân định đúng giữa người bị tố giác, người bị kiến nghị khởi tố, bị can và bị cáo có ý nghĩa trực tiếp đối với quyền, nghĩa vụ và các biện pháp tố tụng áp dụng. Bài viết làm rõ căn cứ pháp lý, thời điểm phát sinh và ranh giới giữa bốn tư cách này theo Bộ luật Tố tụng hình sự hiện hành. Trên cơ sở đó, bài viết giúp nhận diện chính xác thời điểm một người chuyển từ vị trí bị nghi ngờ sang người bị truy cứu trách nhiệm hình sự trong tố tụng.

Khái niệm và ý nghĩa của việc xác định tư cách tố tụng

Trong tố tụng hình sự, tư cách của một người không được xác định theo cảm tính hay theo tên gọi xã hội, mà theo căn cứ pháp lý và quyết định tố tụng cụ thể. Bốn tư cách thường gặp trong giai đoạn trước và trong xét xử gồm: người bị tố giác, người bị kiến nghị khởi tố, bị can và bị cáo. Mỗi tư cách gắn với một giai đoạn khác nhau của quá trình giải quyết nguồn tin về tội phạm, khởi tố vụ án, khởi tố bị can và truy tố, xét xử.

Việc xác định đúng tư cách có ý nghĩa quyết định đối với phạm vi quyền được thông báo, quyền trình bày lời khai, quyền nhờ người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, cũng như nghĩa vụ chấp hành yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền. Cùng một người, ở các thời điểm khác nhau, có thể lần lượt mang những tư cách tố tụng khác nhau nếu vụ việc tiến triển theo trình tự luật định. Do đó, cần tách bạch giữa người bị tố giác/người bị kiến nghị khởi tố và bị can/bị cáo để tránh nhầm lẫn trong áp dụng pháp luật.

Khi nào một người là người bị tố giác, người bị kiến nghị khởi tố?

Người bị tố giác, người bị kiến nghị khởi tố là tư cách phát sinh ở giai đoạn tiếp nhận, kiểm tra, xác minh nguồn tin về tội phạm. Theo điểm a khoản 1 Điều 55 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, đây là một trong các chủ thể tham gia tố tụng hình sự; đồng thời, theo khoản 1 Điều 57 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, họ được thông báo về hành vi bị tố giác, bị kiến nghị khởi tố, được giải thích quyền và nghĩa vụ, trình bày lời khai, đưa ra chứng cứ, tài liệu, đồ vật và yêu cầu, cũng như khiếu nại quyết định, hành vi tố tụng.

Một người được xác định là người bị tố giác khi có cá nhân báo tin, tố cáo rằng người đó đã thực hiện hành vi có dấu hiệu tội phạm và cơ quan có thẩm quyền đã tiếp nhận nguồn tin đó để giải quyết. Một người được xác định là người bị kiến nghị khởi tố khi cơ quan nhà nước, cơ quan có thẩm quyền hoặc chủ thể được luật định có văn bản kiến nghị khởi tố đối với hành vi có dấu hiệu tội phạm của người đó. Nói cách khác, tư cách này chưa phải là tư cách bị truy cứu hình sự chính thức, mà là tư cách của người đang bị xem xét trong giai đoạn kiểm tra, xác minh nguồn tin.

Về mặt thực tiễn, người bị tố giác, người bị kiến nghị khởi tố phải có mặt theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền giải quyết tố giác, kiến nghị khởi tố theo khoản 2 Điều 57 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015. Tuy nhiên, việc được mời làm việc, lấy lời khai hoặc yêu cầu giải trình không đồng nghĩa với việc họ đã trở thành bị can. Tư cách pháp lý này chỉ phản ánh rằng cơ quan tiến hành tố tụng đang xác minh dấu hiệu tội phạm liên quan đến họ.

Ranh giới từ người bị tố giác sang bị can

Bị can là người hoặc pháp nhân thương mại đã bị khởi tố về hình sự. Theo khoản 1 Điều 60 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, tư cách bị can phát sinh khi có quyết định khởi tố bị can của cơ quan có thẩm quyền. Đây là mốc chuyển đổi quan trọng nhất, vì từ thời điểm đó người bị khởi tố không còn ở vị trí bị xem xét ban đầu nữa mà đã chính thức trở thành chủ thể bị buộc tội trong giai đoạn điều tra.

Như vậy, điều kiện xác định bị can không phải chỉ là có tố giác, có kiến nghị khởi tố, hay có xác minh ban đầu, mà phải có quyết định khởi tố bị can. Quyết định này được ban hành khi kết quả điều tra cho thấy có căn cứ xác định một người đã thực hiện hành vi có dấu hiệu tội phạm và cần áp dụng tư cách tố tụng tương ứng. Từ đây, quyền và nghĩa vụ tố tụng của họ thay đổi căn bản, đặc biệt là quyền bào chữa và quyền nhờ người bào chữa theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự 2015.

Có thể thấy, người bị tố giác có thể không bao giờ trở thành bị can nếu quá trình xác minh không đủ căn cứ khởi tố. Ngược lại, chỉ cần có quyết định khởi tố bị can, tư cách tố tụng chuyển ngay lập tức từ giai đoạn “bị xem xét” sang giai đoạn “bị truy cứu”. Vì vậy, ranh giới pháp lý nằm ở quyết định khởi tố bị can, không nằm ở mức độ nghi vấn dư luận hay kết luận sơ bộ của cơ quan tiếp nhận tin báo.

Thời điểm trở thành bị cáo

Bị cáo là người hoặc pháp nhân thương mại đã bị Tòa án quyết định đưa ra xét xử. Theo khoản 1 Điều 61 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, tư cách bị cáo phát sinh khi có quyết định đưa vụ án ra xét xử của Tòa án hoặc khi hồ sơ vụ án đã chuyển sang giai đoạn xét xử theo trình tự luật định. Đây là giai đoạn tố tụng sau truy tố, khi Viện kiểm sát đã hoàn tất chức năng buộc tội và Tòa án bắt đầu thực hiện chức năng xét xử.

Khác với bị can, bị cáo không còn ở giai đoạn điều tra mà đã bước vào giai đoạn xét xử sơ thẩm, phúc thẩm hoặc các thủ tục xét xử khác theo luật. Tư cách này phản ánh rằng Tòa án đã xác định có đủ cơ sở đưa người đó ra trước phiên tòa để xem xét trách nhiệm hình sự. Vì vậy, bị cáo là người bị buộc tội ở cấp độ tố tụng cao hơn, gắn với hoạt động xét xử công khai và tranh tụng tại Tòa án.

Về nguyên tắc, bị can chỉ trở thành bị cáo khi có quyết định của Tòa án đưa vụ án ra xét xử. Nếu vụ án đang trong giai đoạn điều tra hoặc truy tố thì người đó vẫn là bị can, chưa phải là bị cáo. Đây là tiêu chí pháp lý mang tính phân định rạch ròi giữa hai giai đoạn tố tụng và cũng là căn cứ để xác định quyền tiếp cận hồ sơ, quyền tham gia phiên tòa, quyền tranh luận và quyền kháng cáo.

Bảng phân biệt bốn tư cách tố tụng

Tư cáchThời điểm phát sinhCăn cứ pháp lý
Người bị tố giácKhi có tố giác về hành vi có dấu hiệu tội phạm liên quan đến người đó và cơ quan có thẩm quyền tiếp nhận, giải quyết nguồn tinĐiểm a khoản 1 Điều 55, khoản 1 Điều 57 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015
Người bị kiến nghị khởi tốKhi có kiến nghị khởi tố đối với người đó từ cơ quan, tổ chức có thẩm quyền và cơ quan giải quyết nguồn tin đã tiếp nhậnĐiểm a khoản 1 Điều 55, khoản 1 Điều 57 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015
Bị canKhi có quyết định khởi tố bị canKhoản 1 Điều 60 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015
Bị cáoKhi Tòa án có quyết định đưa vụ án ra xét xửKhoản 1 Điều 61 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015

Hệ quả pháp lý của việc xác định đúng tư cách

Xác định đúng tư cách tố tụng bảo đảm cơ quan tiến hành tố tụng áp dụng đúng trình tự, thủ tục và tránh làm phát sinh vi phạm tố tụng. Người bị tố giác, người bị kiến nghị khởi tố được hưởng các quyền đặc thù tại Điều 57; bị can và bị cáo lại được hưởng hệ thống quyền bào chữa, quyền đưa ra chứng cứ, quyền trình bày ý kiến, quyền nhờ người bào chữa và nhiều quyền tố tụng khác tương ứng với từng giai đoạn. Nếu nhầm lẫn tư cách, việc thu thập lời khai, triệu tập, giao nhận quyết định hoặc thông báo quyền và nghĩa vụ có thể không đúng luật.

Về phía người bị áp dụng tư cách tố tụng, việc hiểu đúng thời điểm chuyển đổi từ người bị tố giác sang bị can và từ bị can sang bị cáo có ý nghĩa thiết thực để thực hiện quyền tự bảo vệ. Khi chưa có quyết định khởi tố bị can, người đó vẫn là người bị tố giác hoặc bị kiến nghị khởi tố, chưa phải chịu toàn bộ địa vị pháp lý của bị can. Khi đã có quyết định khởi tố bị can hoặc quyết định đưa vụ án ra xét xử, các quyền và nghĩa vụ tố tụng tương ứng lập tức phát sinh theo luật.

Kết luận

Một người được xác định là người bị tố giác hoặc người bị kiến nghị khởi tố khi cơ quan có thẩm quyền tiếp nhận nguồn tin về tội phạm liên quan đến họ ở giai đoạn kiểm tra, xác minh. Người đó trở thành bị can khi có quyết định khởi tố bị can theo khoản 1 Điều 60 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, và trở thành bị cáo khi Tòa án quyết định đưa vụ án ra xét xử theo khoản 1 Điều 61 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015. Vì vậy, ranh giới giữa các tư cách này được xác định bằng quyết định tố tụng cụ thể, chứ không phải bằng suy đoán hay nhận định chủ quan.

Tài liệu tham khảo

  • Bộ luật Tố tụng hình sự 2015.
  • Văn bản hợp nhất Bộ luật Tố tụng hình sự hiện hành năm 2025.
  • Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2021.
  • Thông tư 46/2019/TT-BCA của Bộ Công an.
  • Nghị quyết và hướng dẫn liên quan đến trình tự, thủ tục giải quyết nguồn tin về tội phạm.

Câu hỏi thường gặp

Người bị tố giác khác gì bị can?
Người bị tố giác mới ở giai đoạn xác minh nguồn tin về tội phạm; bị can chỉ xuất hiện khi đã có quyết định khởi tố bị can của cơ quan có thẩm quyền.
Khi nào người bị tố giác trở thành bị can?
Khi cơ quan có thẩm quyền ban hành quyết định khởi tố bị can theo khoản 1 Điều 60 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015.
Bị cáo được xác định từ thời điểm nào?
Bị cáo được xác định khi Tòa án quyết định đưa vụ án ra xét xử theo khoản 1 Điều 61 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015.
Người bị kiến nghị khởi tố có phải là bị can không?
Không. Người bị kiến nghị khởi tố chỉ là người đang bị xem xét trong giai đoạn giải quyết nguồn tin; chỉ khi có quyết định khởi tố bị can mới trở thành bị can.