Khai thác cát, sỏi lòng sông: điều kiện hoạt động và phục hồi

Phân tích điều kiện khai thác cát, sỏi lòng sông và trách nhiệm phục hồi theo quy định pháp luật hiện hành.

Tổng quan

Khai thác cát, sỏi lòng sông là hoạt động có tác động trực tiếp đến lòng, bờ, bãi sông và an toàn dòng chảy, nên pháp luật đặt ra hệ thống điều kiện chặt chẽ về vị trí, phạm vi, độ sâu, thời gian và biện pháp bảo vệ môi trường. Bài viết phân tích các yêu cầu pháp lý trọng tâm theo Nghị định 23/2020/NĐ-CP và các quy định liên quan về nguồn gốc cát, sỏi hợp pháp, khu vực khai thác, cũng như trách nhiệm phục hồi sau khai thác. Trên cơ sở đó, bài viết làm rõ nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân trong việc khôi phục hiện trạng, bảo đảm an toàn bờ sông và xử lý hậu quả phát sinh. Nội dung phù hợp chuyên mục Kiến thức pháp lý, phục vụ tra cứu và áp dụng trong thực tiễn quản lý, đầu tư và tuân thủ pháp luật khoáng sản.

Khung pháp lý điều chỉnh hoạt động khai thác cát, sỏi lòng sông

Khai thác cát, sỏi lòng sông là hoạt động khai thác khoáng sản chịu sự điều chỉnh đồng thời của pháp luật về khoáng sản, pháp luật về tài nguyên nước, pháp luật bảo vệ môi trường và quy định chuyên ngành về quản lý cát, sỏi lòng sông. Trục pháp lý trực tiếp hiện hành là Nghị định 23/2020/NĐ-CP về quản lý cát, sỏi lòng sông và bảo vệ lòng, bờ, bãi sông. Nghị định này quy định cụ thể về điều kiện khai thác, khu vực được phép khai thác, yêu cầu kỹ thuật, thời gian hoạt động và trách nhiệm bảo vệ, phục hồi sau khai thác.

Về nguyên tắc, hoạt động khai thác chỉ được thực hiện khi đáp ứng đầy đủ điều kiện về giấy phép, ranh giới khu vực khai thác, bảo đảm an toàn bờ sông, phù hợp với đặc điểm địa hình, địa chất và không làm gia tăng nguy cơ sạt lở, xói lở. Đối với cát, sỏi có nguồn gốc đưa vào kinh doanh, pháp luật yêu cầu nguồn gốc hợp pháp, tức là được khai thác theo giấy phép của cơ quan có thẩm quyền hoặc từ khối lượng thu hồi hợp pháp trong các dự án nạo vét, khơi thông luồng theo quy định.

Điều kiện hoạt động khai thác cát, sỏi lòng sông

1. Yêu cầu về vị trí, ranh giới và độ sâu khai thác

Đối với khai thác cát, sỏi ở lòng sông, ranh giới khu vực khai thác phải cách mép bờ một khoảng cách an toàn tối thiểu phù hợp với chiều rộng tự nhiên của lòng sông, đặc điểm địa hình, địa chất và mức độ ổn định của bờ sông. Khoảng cách này do cơ quan nhà nước có thẩm quyền quyết định theo quy định tại khoản 2 Điều 21 Nghị định 23/2020/NĐ-CP. Quy định này nhằm bảo đảm khai thác không làm suy yếu kết cấu tự nhiên của bờ và không tạo ra vùng xói lở mới.

Độ dốc đáy của tuyến khai thác phải tương đương độ dốc tự nhiên của đáy đoạn sông khai thác và không được làm thay đổi đột ngột độ dốc của toàn tuyến sông. Độ sâu khai thác phải phù hợp với đặc điểm địa hình, địa chất của đoạn sông, đồng thời không được hình thành hố xoáy hoặc gia tăng nguy cơ mất ổn định bờ sông. Đây là nhóm yêu cầu kỹ thuật có ý nghĩa quyết định trong việc hạn chế tác động thủy lực bất lợi sau khai thác.

2. Yêu cầu đối với khai thác trên bãi sông và lòng hồ

Đối với trường hợp khai thác cát, sỏi trên bãi sông, cao độ đáy khu vực khai thác không được vượt quá cao độ ứng với mực nước trung bình mùa cạn tại khu vực khai thác, trừ trường hợp việc khai thác gắn với khơi thông dòng chảy, tăng cường khả năng thoát lũ của đoạn sông. Quy định này thể hiện rõ định hướng ưu tiên bảo vệ dòng chảy và an toàn phòng, chống thiên tai.

Đối với khu vực lòng hồ, pháp luật chỉ cho phép khai thác phần trữ lượng do bồi lắng và việc khai thác phải gắn với yêu cầu nạo vét, phòng, chống bồi lắng lòng hồ. Như vậy, mục tiêu khai thác ở lòng hồ không chỉ là thu hồi khoáng sản mà còn phải phục vụ chức năng thủy lợi, thủy điện và an toàn công trình liên quan.

3. Thời gian và chế độ khai thác

Giấy phép khai thác phải quy định rõ thời gian được phép hoạt động khai thác trong ngày và trong năm. Theo quy định được cơ quan chuyên ngành nêu trong hướng dẫn áp dụng Nghị định 23/2020/NĐ-CP, thời gian khai thác trong ngày bị giới hạn trong khung ban ngày, không được khai thác ban đêm. Việc xác định thời gian cụ thể còn phải căn cứ điều kiện địa lý, khí hậu, thời tiết và thủy văn tại địa phương.

Quy định về thời gian khai thác không chỉ nhằm bảo đảm quản lý nhà nước đối với hoạt động khoáng sản mà còn góp phần hạn chế tác động đến an toàn giao thông thủy, giám sát môi trường và kiểm soát khai thác trái phép. Trong thực tiễn cấp phép, nội dung này phải được ghi nhận rõ trong giấy phép hoặc hồ sơ đăng ký hợp lệ.

4. Cơ sở pháp lý đối với nguồn cát, sỏi được đưa vào kinh doanh

Cát, sỏi lòng sông được tổ chức, cá nhân kinh doanh phải có nguồn gốc hợp pháp. Nguồn gốc hợp pháp được xác định là cát, sỏi khai thác theo giấy phép do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp, hoặc khối lượng cát, sỏi thu hồi từ các dự án nạo vét, khơi thông luồng đường thủy nội địa theo đúng quy định pháp luật. Trường hợp không đáp ứng điều kiện này thì không được coi là nguồn hợp pháp để kinh doanh, vận chuyển hoặc sử dụng trong chuỗi giao dịch thương mại.

Yêu cầu về nguồn gốc hợp pháp là căn cứ quan trọng để phòng ngừa tình trạng hợp thức hóa cát, sỏi khai thác trái phép. Đồng thời, đây cũng là cơ sở pháp lý để cơ quan quản lý kiểm tra hóa đơn, chứng từ, nhật ký khai thác và trách nhiệm của bên mua, bên vận chuyển, bên tiêu thụ.

Trách nhiệm bảo vệ lòng, bờ, bãi sông trong quá trình khai thác

Hoạt động khai thác cát, sỏi lòng sông phải đáp ứng yêu cầu bảo vệ lòng, bờ, bãi sông theo Nghị định 23/2020/NĐ-CP. Nghĩa vụ này bao trùm toàn bộ chu trình khai thác, từ khâu khảo sát, thiết kế, bố trí tuyến khai thác cho đến vận hành thực tế và giám sát sau khai thác. Cơ quan có thẩm quyền cấp phép phải đánh giá nguy cơ xói lở, sạt lở và yêu cầu tổ chức khai thác phù hợp với an toàn dòng sông.

Trong trường hợp khu vực khai thác không còn đủ điều kiện để tiếp tục khai thác, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh xem xét điều chỉnh, bổ sung vào khu vực cấm hoặc tạm thời cấm khai thác cát, sỏi trên sông theo quy định pháp luật về khoáng sản. Cơ chế này thể hiện nguyên tắc quản lý thích ứng, đặt an toàn bờ sông và lợi ích công cộng lên trước lợi ích khai thác thương mại.

Trách nhiệm phục hồi sau khai thác

Trách nhiệm phục hồi là nghĩa vụ pháp lý gắn liền với việc khai thác khoáng sản, không phải là lựa chọn tùy nghi của tổ chức, cá nhân khai thác. Sau khi kết thúc khai thác, chủ thể khai thác phải thực hiện các biện pháp khôi phục mặt bằng, ổn định khu vực đã khai thác và xử lý những ảnh hưởng phát sinh đối với lòng, bờ, bãi sông. Nghĩa vụ này gắn với mục tiêu bảo đảm hiện trạng địa hình không bị biến dạng nguy hiểm và giảm thiểu nguy cơ tác động lâu dài đến dòng chảy.

Về mặt nội dung, phục hồi sau khai thác trong lĩnh vực cát, sỏi lòng sông phải hướng tới việc hoàn nguyên hoặc ổn định khu vực khai thác theo yêu cầu của giấy phép, thiết kế khai thác và phương án bảo vệ môi trường đã được phê duyệt. Nếu hoạt động khai thác gây ra hố sâu, biến dạng đáy sông hoặc nguy cơ sạt lở bờ sông thì chủ thể khai thác phải thực hiện biện pháp khắc phục tương ứng. Đây là trách nhiệm mang tính bắt buộc, có thể được kiểm tra, giám sát và xử lý vi phạm nếu không thực hiện đầy đủ.

1. Mối liên hệ giữa phục hồi và bảo vệ môi trường

Trong thực tiễn quản lý, phục hồi sau khai thác không thể tách rời trách nhiệm bảo vệ môi trường. Mặc dù Nghị định 23/2020/NĐ-CP tập trung vào quản lý cát, sỏi lòng sông và bảo vệ lòng, bờ, bãi sông, nhưng nghĩa vụ phục hồi còn phải phù hợp với quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường và pháp luật khoáng sản. Do đó, phương án khai thác thường phải đi kèm các yêu cầu giảm thiểu tác động, quan trắc, cải tạo và phục hồi sau khai thác theo hồ sơ pháp lý của dự án.

Về phương diện pháp lý, nếu chủ thể khai thác không thực hiện phục hồi hoặc phục hồi không đạt yêu cầu, cơ quan có thẩm quyền có thể áp dụng biện pháp xử lý vi phạm, buộc khắc phục hậu quả và xem xét trách nhiệm liên đới của tổ chức, cá nhân có liên quan. Trách nhiệm này có ý nghĩa răn đe rõ rệt đối với các hành vi khai thác gây tổn hại lâu dài đến tài nguyên sông.

2. Nghĩa vụ hoàn trả hiện trạng và khắc phục hậu quả

Phục hồi sau khai thác cần được hiểu theo hướng rộng, bao gồm cả việc hoàn trả hiện trạng phù hợp với trạng thái ổn định của khu vực khai thác và khắc phục hậu quả nếu đã làm thay đổi đáng kể cấu trúc lòng sông. Tùy mức độ tác động, biện pháp phục hồi có thể bao gồm san gạt, gia cố, chỉnh trị cục bộ hoặc các biện pháp kỹ thuật khác được cơ quan có thẩm quyền chấp nhận. Điểm cốt lõi là kết quả cuối cùng phải bảo đảm an toàn bờ sông và không làm gia tăng rủi ro cho cộng đồng dân cư ven sông.

Trong trường hợp hoạt động khai thác kết hợp nạo vét, khơi thông dòng chảy, yêu cầu phục hồi còn phải đồng thời bảo đảm mục tiêu thoát lũ và duy trì ổn định hình thái lòng dẫn. Điều này cho thấy phục hồi không chỉ là xử lý mặt bằng sau khai thác mà còn là nghĩa vụ kỹ thuật - pháp lý có tính phòng ngừa thiên tai.

Ý nghĩa quản lý nhà nước và lưu ý tuân thủ

Hệ thống quy định hiện hành cho thấy Nhà nước không coi cát, sỏi lòng sông là nguồn tài nguyên được khai thác theo cơ chế thông thường, mà đặt trong cơ chế kiểm soát chặt chẽ gắn với an toàn dòng sông, phòng chống sạt lở và bảo vệ lợi ích công cộng. Do đó, tổ chức, cá nhân muốn tham gia hoạt động này phải chuẩn bị đầy đủ hồ sơ pháp lý, phương án kỹ thuật, phương án bảo vệ môi trường và kế hoạch phục hồi sau khai thác. Bất kỳ sự lệch chuẩn nào về ranh giới, độ sâu, thời gian hoặc nguồn gốc cát, sỏi đều có thể dẫn đến rủi ro pháp lý đáng kể.

Trong quản trị doanh nghiệp, việc tuân thủ nên được thực hiện theo chu trình gồm khảo sát, xin phép, vận hành, giám sát và phục hồi. Cách tiếp cận này giúp giảm nguy cơ vi phạm hành chính, giảm thiểu tranh chấp với cộng đồng địa phương và hạn chế thiệt hại về kinh tế do đình chỉ hoặc thu hồi giấy phép. Ở góc độ học thuật, đây là ví dụ điển hình của mô hình quản lý tài nguyên dựa trên nguyên tắc phòng ngừa và trách nhiệm khắc phục hậu quả.

Tài liệu tham khảo

  • Nghị định 23/2020/NĐ-CP về quản lý cát, sỏi lòng sông và bảo vệ lòng, bờ, bãi sông.
  • Luật Khoáng sản 2010.
  • Luật Bảo vệ môi trường 2020.
  • Văn bản hướng dẫn, giải thích của Bộ Tài nguyên và Môi trường về yêu cầu đối với hoạt động khai thác cát, sỏi trên sông.
  • Hướng dẫn của cơ quan quản lý địa phương về nguồn gốc hợp pháp của cát, sỏi lòng sông và điều kiện kinh doanh.

Câu hỏi thường gặp

Khai thác cát, sỏi lòng sông cần đáp ứng những điều kiện pháp lý nào?
Phải có giấy phép hợp lệ, bảo đảm ranh giới an toàn với mép bờ, phù hợp độ sâu và độ dốc khai thác, không gây sạt lở, đồng thời tuân thủ thời gian và khu vực được phép.
Cát, sỏi nào được coi là có nguồn gốc hợp pháp để kinh doanh?
Là cát, sỏi khai thác theo giấy phép của cơ quan có thẩm quyền hoặc thu hồi hợp pháp từ dự án nạo vét, khơi thông luồng theo quy định pháp luật.
Sau khi kết thúc khai thác, doanh nghiệp phải làm gì?
Phải thực hiện phục hồi, ổn định khu vực khai thác, khắc phục hố sâu, biến dạng đáy sông và hoàn trả hiện trạng theo giấy phép, phương án môi trường và yêu cầu của cơ quan quản lý.
Có được khai thác cát, sỏi vào ban đêm không?
Không. Quy định hiện hành giới hạn thời gian khai thác trong ngày và không cho phép khai thác ban đêm, trừ trường hợp pháp luật chuyên ngành có quy định khác.
Nếu khu vực khai thác gây mất an toàn bờ sông thì xử lý thế nào?
Cơ quan có thẩm quyền có thể yêu cầu dừng khai thác, điều chỉnh khu vực, bổ sung vào danh mục cấm hoặc tạm cấm và buộc thực hiện biện pháp khắc phục hậu quả.