Hợp tác quốc tế về quốc phòng, an ninh và thực hiện điều ước quốc tế
Khung pháp lý và cơ chế thực hiện điều ước quốc tế trong quốc phòng, an ninh ở Việt Nam năm 2026.
Tổng quan
Hợp tác quốc tế về quốc phòng, an ninh là một cấu phần quan trọng của chính sách đối ngoại và bảo vệ Tổ quốc trong điều kiện hội nhập sâu rộng. Ở Việt Nam, hoạt động này được đặt trong khuôn khổ pháp lý chặt chẽ, gắn với nguyên tắc tôn trọng độc lập, chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ, bình đẳng, cùng có lợi và tuân thủ điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Việc thực hiện điều ước quốc tế trong lĩnh vực quốc phòng, an ninh đòi hỏi sự phối hợp giữa cơ quan trung ương có thẩm quyền, bảo đảm tính hợp hiến, hợp pháp và thống nhất trong hệ thống pháp luật. Bài viết làm rõ nền tảng pháp lý, nguyên tắc điều chỉnh và cơ chế thực thi đối với nhóm quan hệ này trong bối cảnh pháp luật hiện hành năm 2026.Cơ sở pháp lý của hợp tác quốc tế về quốc phòng, an ninh
Hợp tác quốc tế về quốc phòng, an ninh được đặt trên nền tảng Hiến pháp và các đạo luật chuyên ngành, trong đó yêu cầu trung tâm là bảo vệ độc lập, chủ quyền, thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ và lợi ích quốc gia. Theo Điều 12 Hiến pháp 2013, Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam tôn trọng Hiến chương Liên hợp quốc và điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên, đồng thời thực hiện đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, hòa bình, hữu nghị, hợp tác và phát triển. Đây là cơ sở hiến định để xây dựng, ký kết và tổ chức thực hiện các cam kết quốc tế trong lĩnh vực quốc phòng, an ninh.
Ở cấp luật, Luật Điều ước quốc tế 2016 và Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Điều ước quốc tế năm 2025 là trục pháp lý trực tiếp điều chỉnh việc ký kết, gia nhập và thực hiện điều ước. Các quy định này yêu cầu đánh giá đầy đủ tác động chính trị, quốc phòng, an ninh, kinh tế - xã hội và tính tương thích của điều ước với hệ thống pháp luật, qua đó bảo đảm quyết định tham gia điều ước không tách rời yêu cầu bảo vệ lợi ích quốc gia. Trong lĩnh vực an ninh quốc gia, Điều 4 Luật An ninh quốc gia 2004 xác lập chính sách hợp tác song phương và đa phương với các quốc gia, tổ chức quốc tế trong hoạt động bảo vệ an ninh quốc gia, đồng thời thực hiện các điều ước quốc tế liên quan mà Việt Nam đã ký kết hoặc gia nhập.
Trong lĩnh vực quốc phòng, Luật Quốc phòng 2018 khẳng định quốc phòng là nền quốc phòng toàn dân, gắn với thế trận an ninh nhân dân và hội nhập quốc tế. Các quy định chuyên ngành về quốc phòng, an ninh và đối ngoại quốc phòng tạo thành khung pháp lý thống nhất để triển khai hợp tác quốc tế, từ trao đổi đoàn, đào tạo, huấn luyện, nghiên cứu khoa học, đến hợp tác công nghiệp quốc phòng, gìn giữ hòa bình và phòng, chống các nguy cơ an ninh phi truyền thống. Từ đó, hợp tác quốc tế không chỉ là hoạt động đối ngoại mà còn là bộ phận của cơ chế bảo vệ Tổ quốc bằng pháp luật.
Nguyên tắc điều chỉnh hợp tác quốc tế về quốc phòng, an ninh
Nguyên tắc xuyên suốt của hoạt động này là bảo đảm độc lập, chủ quyền, bình đẳng, tôn trọng lẫn nhau, không can thiệp công việc nội bộ và cùng có lợi. Đây là chuẩn mực pháp lý và chính trị cơ bản để ngăn ngừa việc hợp tác vượt ra ngoài giới hạn bảo vệ lợi ích quốc gia hoặc làm phát sinh nghĩa vụ quốc tế bất lợi. Mọi thỏa thuận, chương trình, kế hoạch hợp tác trong lĩnh vực quốc phòng, an ninh đều phải được đặt trong giới hạn thẩm quyền và phù hợp với mục tiêu bảo vệ Tổ quốc.
Nguyên tắc tuân thủ điều ước quốc tế cũng có ý nghĩa đặc biệt. Theo khoản 5 Điều 6 Luật Điều ước quốc tế 2016, trong trường hợp văn bản quy phạm pháp luật và điều ước quốc tế có quy định khác nhau về cùng một vấn đề thì áp dụng quy định của điều ước quốc tế, trừ Hiến pháp. Cơ chế này bảo đảm tính ưu tiên tương đối của cam kết quốc tế, đồng thời giữ vững vị trí tối thượng của Hiến pháp trong hệ thống pháp luật Việt Nam.
Về mặt an ninh quốc gia, hợp tác quốc tế phải gắn với yêu cầu kiểm soát bí mật nhà nước, bảo vệ dữ liệu, bảo vệ chủ quyền số, an ninh mạng và an ninh biên giới. Điều đó đòi hỏi cơ quan có thẩm quyền khi xây dựng nội dung hợp tác phải xác định rõ phạm vi thông tin được trao đổi, cơ chế bảo mật, trách nhiệm tiếp nhận và giới hạn sử dụng thông tin. Khi những yếu tố này được quy định rõ trong điều ước hoặc thỏa thuận quốc tế, tính khả thi của việc thực hiện sẽ được nâng cao đáng kể.
Thực hiện điều ước quốc tế trong lĩnh vực quốc phòng, an ninh
Thực hiện điều ước quốc tế là giai đoạn chuyển hóa cam kết quốc tế thành hành vi pháp lý và tổ chức thực tiễn trong nước. Theo Luật Điều ước quốc tế 2016, việc thực hiện điều ước phải bảo đảm đầy đủ, thiện chí, thống nhất và kịp thời; cơ quan chủ trì có trách nhiệm tổ chức rà soát pháp luật, đề xuất sửa đổi, bổ sung hoặc ban hành văn bản cần thiết để bảo đảm thực thi. Với các điều ước có nội dung liên quan quốc phòng, an ninh, yêu cầu này càng nghiêm ngặt do liên quan trực tiếp đến chủ quyền, bí mật nhà nước, lực lượng vũ trang và trật tự, an toàn xã hội.
Trong thực tiễn, điều ước quốc tế về quốc phòng, an ninh có thể làm phát sinh nghĩa vụ phối hợp tuần tra, chia sẻ thông tin, dẫn độ, tương trợ tư pháp, hợp tác đào tạo, hoặc tham gia cơ chế kiểm soát vũ khí, phòng chống phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt. Mỗi nhóm nghĩa vụ đều cần được “nội luật hóa” bằng quy phạm tương ứng, bảo đảm cơ quan thực thi có căn cứ pháp lý rõ ràng. Nếu điều ước đòi hỏi thay đổi quy trình quản lý, phân cấp thẩm quyền hoặc cơ chế kiểm soát, cơ quan có trách nhiệm phải chủ động kiến nghị sửa đổi luật, nghị định hoặc văn bản hướng dẫn.
Việc tổ chức thực hiện còn đòi hỏi cơ chế phối hợp giữa Bộ Quốc phòng, Bộ Công an, Bộ Ngoại giao và các bộ, ngành liên quan. Trong những trường hợp điều ước quốc tế được ký nhân danh Nhà nước hoặc Chính phủ, trách nhiệm tổ chức thực hiện thuộc cơ quan chủ trì theo phân công, nhưng luôn phải bảo đảm sự thống nhất quản lý nhà nước. Nếu phát sinh vấn đề giải thích, áp dụng hoặc điều chỉnh điều ước, trình tự xử lý phải tuân theo luật chuyên ngành và các điều khoản của chính điều ước.
Vị trí của điều ước quốc tế trong hệ thống pháp luật Việt Nam
Điều ước quốc tế là nguồn pháp luật đặc biệt vì vừa mang tính cam kết đối ngoại, vừa chi phối trực tiếp cách thức tổ chức quyền lực nhà nước trong những lĩnh vực nhạy cảm như quốc phòng, an ninh. Luật Điều ước quốc tế 2016 xác lập nguyên tắc áp dụng điều ước trong trường hợp có khác biệt với văn bản quy phạm pháp luật, qua đó tạo cơ chế thống nhất cho hoạt động thực thi. Cơ chế này đặc biệt quan trọng đối với các điều ước về hợp tác phòng, chống tội phạm xuyên quốc gia, khủng bố, an ninh hàng hải, kiểm soát biên giới và kiểm soát vũ khí.
Trong trường hợp điều ước quốc tế đòi hỏi nghĩa vụ vượt quá khuôn khổ pháp luật hiện hành, Nhà nước phải chủ động sửa đổi, bổ sung hoặc ban hành quy định mới để bảo đảm thực hiện. Đây là yêu cầu tất yếu của nguyên tắc pacta sunt servanda và cũng là biểu hiện của trách nhiệm quốc gia trong quan hệ quốc tế. Ngược lại, nếu quy định trong nước có nguy cơ ảnh hưởng đến việc thực hiện điều ước, cơ quan có thẩm quyền phải kịp thời rà soát để tránh xung đột pháp lý.
Đối với các điều ước có nội dung liên quan đến quốc phòng, an ninh, việc phê chuẩn hoặc quyết định gia nhập thường được xem xét rất thận trọng vì tác động trực tiếp đến lợi ích cốt lõi của quốc gia. Do đó, quy trình pháp lý không chỉ nhằm bảo đảm tính hợp pháp mà còn nhằm kiểm soát rủi ro chiến lược, bảo vệ bí mật nhà nước và khả năng tự chủ trong hoạch định chính sách. Từ góc độ quản trị nhà nước, đây là một cơ chế cân bằng giữa mở rộng hợp tác và giữ vững an ninh quốc gia.
Những vấn đề pháp lý nổi bật trong giai đoạn hiện nay
Thứ nhất là yêu cầu đồng bộ hóa pháp luật trong bối cảnh Việt Nam mở rộng hợp tác quốc phòng, an ninh với nhiều đối tác và cơ chế đa phương. Khi số lượng điều ước, thỏa thuận và cam kết tăng lên, nguy cơ chồng lấn hoặc mâu thuẫn quy phạm cũng tăng theo, đòi hỏi kỹ thuật lập pháp và kỹ thuật điều ước phải được nâng cao. Việc rà soát tương thích trước khi ký kết là biện pháp phòng ngừa hữu hiệu.
Thứ hai là yêu cầu bảo đảm tính minh bạch đi đôi với bảo mật. Hợp tác quốc tế về quốc phòng, an ninh thường liên quan đến thông tin mật, nhưng điều đó không làm giảm nghĩa vụ công khai hóa ở mức cần thiết đối với văn bản quy phạm pháp luật, thẩm quyền ký kết, phê chuẩn và tổ chức thực hiện. Cách tiếp cận hợp lý là công khai phần được phép công khai, còn nội dung mật phải được quản lý theo pháp luật về bảo vệ bí mật nhà nước.
Thứ ba là yêu cầu nâng cao chất lượng chủ động hội nhập. Pháp luật hiện hành đã chuyển từ tư duy “tiếp nhận” sang tư duy “tham gia có chọn lọc, thực chất và có lợi ích quốc gia rõ ràng”. Điều này phản ánh đúng xu hướng phát triển của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa trong điều kiện toàn cầu hóa, nơi điều ước quốc tế trở thành công cụ quan trọng để gia tăng năng lực phòng thủ, năng lực ứng phó khủng hoảng và vị thế quốc tế của Việt Nam.
Kết luận
Hợp tác quốc tế về quốc phòng, an ninh và việc thực hiện điều ước quốc tế là một chỉnh thể pháp lý thống nhất, được định hình bởi Hiến pháp, Luật Điều ước quốc tế và các luật chuyên ngành về quốc phòng, an ninh. Trọng tâm của cơ chế này là bảo đảm chủ quyền, an ninh quốc gia, đồng thời thực hiện nghiêm túc các cam kết quốc tế mà Việt Nam đã chấp nhận. Trong bối cảnh hội nhập ngày càng sâu rộng, hiệu quả của hoạt động này phụ thuộc trực tiếp vào chất lượng xây dựng pháp luật, năng lực phối hợp liên ngành và kỷ luật thực thi của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
Tài liệu tham khảo
- Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013.
- Luật Điều ước quốc tế năm 2016.
- Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Điều ước quốc tế năm 2025, có hiệu lực từ ngày 01/01/2026.
- Luật An ninh quốc gia năm 2004.
- Luật Quốc phòng năm 2018.
- Các văn bản hướng dẫn thi hành về ký kết, phê chuẩn và thực hiện điều ước quốc tế.