Hợp đồng xuất khẩu không ghi Incoterms: rủi ro thuộc về ai?
Phân tích xác định bên chịu rủi ro khi hợp đồng xuất khẩu không ghi Incoterms theo Công ước Viên 1980 và luật Việt Nam.
Tổng quan
Trong thực tiễn xuất khẩu, việc không ghi rõ Incoterms trong hợp đồng không làm phát sinh một quy tắc mặc định thống nhất cho mọi trường hợp. Cách xác định rủi ro phụ thuộc trước hết vào nội dung thỏa thuận, chứng từ giao dịch, tập quán thương mại áp dụng và quy định pháp luật điều chỉnh hợp đồng. Nếu các bên không thỏa thuận được điểm chuyển rủi ro, việc phân bổ trách nhiệm sẽ quay về các quy phạm của pháp luật áp dụng, đặc biệt là Công ước Viên 1980, Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Thương mại 2005 khi phù hợp. Vấn đề này có ý nghĩa quyết định trong tranh chấp về mất mát, hư hỏng hàng hóa, chậm giao hàng và nghĩa vụ bảo hiểm.Cơ sở pháp lý của việc xác định rủi ro khi hợp đồng không ghi Incoterms
Incoterms là bộ quy tắc thương mại do ICC ban hành để chuẩn hóa thời điểm giao hàng, phân chia chi phí và chuyển rủi ro giữa người bán và người mua. Tuy nhiên, Incoterms không tự động áp dụng chỉ vì giao dịch là xuất khẩu; chúng chỉ ràng buộc khi các bên dẫn chiếu rõ trong hợp đồng hoặc có thỏa thuận thể hiện ý chí áp dụng. Vì vậy, khi hợp đồng không ghi Incoterms, việc xác định rủi ro không dựa vào “tập quán mặc định” của Incoterms mà phải căn cứ vào thỏa thuận cụ thể, luật áp dụng và chứng cứ giao dịch.
Đối với hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế, khung pháp lý thường được xem xét theo thứ tự: điều khoản hợp đồng; tập quán thương mại quốc tế được các bên chấp nhận; điều ước quốc tế có liên quan; và pháp luật quốc gia điều chỉnh. Trong thực tiễn Việt Nam, nếu hợp đồng có yếu tố nước ngoài và thuộc phạm vi áp dụng, Công ước Viên 1980 là nguồn pháp lý trung tâm để xác định thời điểm chuyển rủi ro. Trường hợp Công ước không áp dụng hoặc các bên loại trừ, quy định của Luật Thương mại 2005 và Bộ luật Dân sự 2015 sẽ được xem xét theo nguyên tắc xung đột và phạm vi điều chỉnh tương ứng.
Nguyên tắc chung: không có Incoterms không đồng nghĩa người bán luôn chịu rủi ro
Việc hợp đồng không ghi rõ Incoterms không làm mặc nhiên suy ra rằng người bán phải chịu toàn bộ rủi ro cho đến khi hàng đến tay người mua. Ngược lại, rủi ro được xác định theo điểm giao hàng đã thỏa thuận hoặc theo quy tắc mặc định của luật áp dụng. Nếu chứng từ thể hiện rõ địa điểm giao, phương thức giao, hoặc có thói quen giao dịch ổn định giữa các bên, các dữ kiện đó có giá trị lớn hơn suy đoán dựa trên tên gọi Incoterms.
Trong quan hệ quốc tế, Công ước Viên 1980 phân biệt nhiều tình huống. Theo Điều 67 Công ước Viên 1980, nếu hợp đồng có quy định việc chuyên chở hàng hóa, rủi ro chuyển sang người mua khi hàng được giao cho người chuyên chở đầu tiên, trừ khi người bán có nghĩa vụ giao tại địa điểm nhất định. Theo Điều 68 Công ước Viên 1980, với hàng hóa đang trên đường vận chuyển, rủi ro chuyển tại thời điểm giao kết hợp đồng, trừ trường hợp đặc biệt. Theo Điều 69 Công ước Viên 1980, nếu không có chuyên chở, rủi ro chuyển khi người mua tiếp nhận hàng hoặc khi hàng được đặt dưới quyền định đoạt của người mua mà người mua vi phạm nghĩa vụ nhận hàng. Những quy tắc này cho thấy điểm chuyển rủi ro không phụ thuộc việc hợp đồng có ghi Incoterms hay không, mà phụ thuộc cấu trúc giao dịch.
Khi nào rủi ro nghiêng về người mua?
Rủi ro thường chuyển sang người mua sớm hơn trong các hợp đồng xuất khẩu có chuyên chở, đặc biệt khi người bán hoàn thành nghĩa vụ giao hàng bằng việc giao cho người chuyên chở đầu tiên. Theo Điều 67 Công ước Viên 1980, đây là quy tắc nền tảng cho nhiều giao dịch xuất khẩu đường biển, đường bộ, đường hàng không hoặc đa phương thức. Trong trường hợp hợp đồng không ghi Incoterms nhưng thể hiện rõ rằng người bán chỉ có nghĩa vụ giao tại điểm giao cho hãng vận tải, người mua sẽ chịu rủi ro từ thời điểm giao cho người vận tải theo đúng điều kiện hợp đồng và luật áp dụng.
Nếu giao dịch thuộc phạm vi Luật Thương mại 2005 và các bên không có thỏa thuận khác, nguyên tắc chuyển rủi ro cũng không tự động gắn với việc hàng đến đích cuối cùng. Theo quy định về chuyển rủi ro của Luật Thương mại 2005, thời điểm chuyển rủi ro phụ thuộc vào việc giao hàng, địa điểm giao hàng và tình trạng vi phạm nghĩa vụ nhận hàng của bên mua. Điều này có nghĩa: nếu người bán đã giao hàng đúng nơi, đúng cách, đúng thời điểm theo thỏa thuận mà hợp đồng không quy định khác, rủi ro về mất mát hoặc hư hỏng có xu hướng thuộc về người mua kể từ thời điểm giao hợp lệ.
Khi nào rủi ro vẫn thuộc về người bán?
Rủi ro vẫn thuộc về người bán nếu người bán chưa hoàn thành nghĩa vụ giao hàng theo hợp đồng hoặc theo quy tắc pháp luật áp dụng. Trường hợp người bán phải giao tại một địa điểm cụ thể nhưng chưa giao tới địa điểm đó, hoặc hàng chưa được đặt dưới quyền định đoạt hợp lệ của người mua, người bán chưa được giải phóng khỏi rủi ro. Đây là hệ quả trực tiếp của nguyên tắc “giao hàng đúng nghĩa vụ thì mới chuyển rủi ro”.
Rủi ro cũng thuộc về người bán khi hàng hóa bị hư hỏng, mất mát trước thời điểm chuyển rủi ro theo luật áp dụng. Nếu tranh chấp phát sinh do hàng bị tổn thất trong lúc người bán còn đang hoàn tất thủ tục, đóng gói, bốc xếp hoặc vận chuyển nội bộ trước thời điểm giao hợp lệ, người bán phải chịu hậu quả pháp lý tương ứng. Trong nhiều vụ việc, việc xác định chính xác thời điểm và địa điểm giao hàng sẽ quyết định toàn bộ câu trả lời về bên chịu rủi ro.
Vai trò của chứng cứ khi hợp đồng im lặng về Incoterms
Khi hợp đồng không ghi Incoterms, chứng cứ giao dịch trở thành yếu tố then chốt để xác định ý chí thực sự của các bên. Các tài liệu như chào hàng, xác nhận đơn hàng, hóa đơn thương mại, vận đơn, thư điện tử, biên bản giao nhận và tập quán giao dịch giữa hai bên đều có thể chứng minh điểm chuyển rủi ro. Nếu những chứng cứ này cho thấy các bên đã vận hành theo một điều kiện giao hàng quen thuộc, tòa án hoặc trọng tài có cơ sở để suy ra quy tắc phân bổ rủi ro tương ứng.
Trong thực tiễn, nhiều hợp đồng không ghi chữ “FOB”, “CIF” hay “CPT” nhưng lại mô tả chính xác nội dung giao hàng phù hợp với các điều kiện đó. Khi đó, tên gọi không còn quyết định; nội dung thực chất mới là yếu tố pháp lý quan trọng. Ngược lại, nếu hợp đồng chỉ ghi chung chung “giao hàng xuất khẩu” mà không nêu địa điểm, thời điểm, phương thức và chứng từ liên quan, tranh chấp về rủi ro sẽ phức tạp hơn và thường phải quay về quy tắc mặc định của luật áp dụng.
Kết luận pháp lý
Đối với hợp đồng xuất khẩu không ghi rõ Incoterms, rủi ro không tự động thuộc về một bên chỉ vì bên đó là người bán hoặc người mua. Nguyên tắc đúng là: ưu tiên thỏa thuận hợp đồng; nếu không có, áp dụng điều ước quốc tế liên quan như Công ước Viên 1980; nếu không thuộc phạm vi điều ước, áp dụng luật quốc gia điều chỉnh, trong đó Luật Thương mại 2005 và Bộ luật Dân sự 2015 là căn cứ quan trọng trong hệ thống pháp luật Việt Nam.
Về mặt thực hành, bên xuất khẩu cần quy định rõ điều kiện giao hàng, điểm chuyển rủi ro, chi phí bảo hiểm và phương thức giao nhận ngay từ hợp đồng. Bên nhập khẩu cũng cần yêu cầu ghi rõ Incoterms phiên bản áp dụng, địa điểm cụ thể và thời điểm chuyển rủi ro để tránh tranh chấp. Một điều khoản được soạn chặt chẽ sẽ hữu hiệu hơn rất nhiều so với việc phải diễn giải sau khi hàng hóa đã phát sinh tổn thất.
Tài liệu tham khảo
- Công ước Viên 1980 về hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế, các Điều 67, 68, 69.
- Luật Thương mại 2005, quy định về mua bán hàng hóa và chuyển rủi ro.
- Bộ luật Dân sự 2015, quy định chung về hợp đồng và thực hiện nghĩa vụ.
- Incoterms 2020 của Phòng Thương mại Quốc tế (ICC).
- Thực tiễn giải quyết tranh chấp hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế tại trọng tài và tòa án.