Hợp đồng không ghi thời hạn thực hiện: quyền yêu cầu chấm dứt thuộc về ai?
Phân tích quyền yêu cầu chấm dứt hợp đồng không ghi thời hạn theo Bộ luật Dân sự 2015 và hậu quả pháp lý.
Tổng quan
Hợp đồng không ghi thời hạn thực hiện thường làm phát sinh tranh chấp về thời điểm hoàn thành nghĩa vụ và quyền yêu cầu chấm dứt. Trong pháp luật dân sự hiện hành, việc xác định chủ thể có quyền chấm dứt không dựa vào việc hợp đồng có ghi thời hạn hay không, mà phụ thuộc căn cứ chấm dứt và hành vi vi phạm của các bên. Bài viết làm rõ cơ sở pháp lý, chủ thể có quyền yêu cầu chấm dứt, hậu quả pháp lý và lưu ý thực tiễn khi áp dụng quy định của Bộ luật Dân sự 2015. Nội dung phù hợp cho việc nhận diện rủi ro và xử lý tranh chấp từ hợp đồng thiếu điều khoản về thời hạn thực hiện.Cơ sở pháp lý của vấn đề
Trong giao kết hợp đồng, thời hạn thực hiện là một điều khoản quan trọng để xác định nghĩa vụ của các bên, thời điểm vi phạm và thời điểm phát sinh quyền chấm dứt. Khi hợp đồng không ghi thời hạn thực hiện, quan hệ nghĩa vụ không vì thế mà trở nên vô hiệu hay tự động chấm dứt. Việc xử lý phải căn cứ vào nội dung hợp đồng, mục đích giao kết, quy định của Bộ luật Dân sự 2015 và thỏa thuận cụ thể giữa các bên.
Về nguyên tắc chấm dứt hợp đồng, theo Điều 422 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng chấm dứt trong các trường hợp đã hoàn thành; theo thỏa thuận của các bên; cá nhân chết hoặc pháp nhân chấm dứt tồn tại trong trường hợp phải do chính chủ thể đó thực hiện; bị hủy bỏ; bị đơn phương chấm dứt thực hiện; đối tượng không còn; chấm dứt theo Điều 420; hoặc trường hợp khác do luật quy định. Như vậy, việc không ghi thời hạn thực hiện không phải là căn cứ riêng để chấm dứt hợp đồng.
Trọng tâm của câu hỏi vì thế nằm ở việc xác định bên nào có quyền yêu cầu chấm dứt và trong hoàn cảnh nào quyền đó được phát sinh. Bộ luật Dân sự 2015 không trao quyền đương nhiên cho riêng bên giao kết hay bên nhận nghĩa vụ, mà xác lập quyền này theo căn cứ pháp luật hoặc theo thỏa thuận hợp lệ. Cơ chế pháp lý chủ yếu được áp dụng là đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng.
Bên nào có quyền yêu cầu chấm dứt hợp đồng?
Theo khoản 1 Điều 428 Bộ luật Dân sự 2015, một bên có quyền đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng và không phải bồi thường thiệt hại khi bên kia vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ trong hợp đồng hoặc các bên có thỏa thuận hoặc pháp luật có quy định. Quy định này cho thấy quyền yêu cầu chấm dứt không thuộc độc quyền của bên nào; bất kỳ bên nào trong hợp đồng cũng có thể trở thành chủ thể có quyền nếu đáp ứng điều kiện luật định. Điểm mấu chốt là phải có căn cứ chấm dứt hợp pháp.
Trong hợp đồng không ghi thời hạn thực hiện, nếu nghĩa vụ đã đến lúc phải thực hiện nhưng một bên không thực hiện hoặc thực hiện không đúng làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến mục đích giao kết, bên còn lại có quyền đơn phương chấm dứt theo khoản 1 Điều 428 Bộ luật Dân sự 2015. Nếu hợp đồng có thỏa thuận cho phép một bên chấm dứt trong trường hợp nhất định, bên đó cũng có thể yêu cầu chấm dứt theo đúng thỏa thuận. Trường hợp pháp luật chuyên ngành quy định riêng về quyền chấm dứt, quy định chuyên ngành được áp dụng tương ứng.
Ngược lại, nếu hợp đồng không ghi thời hạn nhưng các bên chưa xác lập đến lúc phải thực hiện, hoặc không có vi phạm nghiêm trọng, thì không thể suy diễn rằng bất kỳ bên nào cũng có quyền yêu cầu chấm dứt ngay. Khi đó, bên có quyền trước hết phải yêu cầu bên kia thực hiện nghĩa vụ theo nội dung hợp đồng, theo mục đích giao kết và theo nguyên tắc thiện chí, trung thực. Chỉ khi có căn cứ chấm dứt theo Điều 422 hoặc Điều 428 Bộ luật Dân sự 2015 thì quyền chấm dứt mới phát sinh.
Hợp đồng không ghi thời hạn thực hiện được hiểu và xử lý thế nào?
Hợp đồng không ghi thời hạn thực hiện là hợp đồng thiếu điều khoản ấn định ngày, tháng, năm hoặc mốc sự kiện để hoàn thành nghĩa vụ. Trong thực tiễn, tình huống này thường gặp ở hợp đồng dịch vụ, mua bán, gia công, hợp tác hoặc vay tài sản. Việc thiếu thời hạn không làm vô hiệu hợp đồng nếu đáp ứng điều kiện có hiệu lực theo Điều 117 Bộ luật Dân sự 2015.
Khi không có thời hạn cụ thể, cơ quan giải quyết tranh chấp sẽ căn cứ vào tính chất giao dịch để xác định thời điểm phải thực hiện nghĩa vụ. Nếu nghĩa vụ có thể hiểu là phải thực hiện trong thời gian hợp lý, bên có nghĩa vụ phải thực hiện trong thời gian hợp lý đó; nếu nghĩa vụ đến hạn theo yêu cầu hợp lệ của bên có quyền thì nghĩa vụ phải được thực hiện khi có yêu cầu. Vì vậy, việc không ghi thời hạn không tạo ra khoảng trống pháp lý để bên có nghĩa vụ trì hoãn vô thời hạn.
Trong trường hợp một bên cố tình kéo dài, không hợp tác hoặc làm cho mục đích của hợp đồng không đạt được, hành vi đó có thể bị coi là vi phạm nghĩa vụ. Khi đó, bên bị vi phạm có quyền yêu cầu tiếp tục thực hiện, yêu cầu bồi thường thiệt hại, hoặc đơn phương chấm dứt nếu đủ điều kiện theo Điều 428 Bộ luật Dân sự 2015. Ngược lại, bên đang thực hiện nghĩa vụ cũng có thể yêu cầu chấm dứt nếu bên kia vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ tương ứng.
Điều kiện để một bên được đơn phương chấm dứt
Vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ
Khái niệm vi phạm nghiêm trọng là nền tảng để đánh giá quyền chấm dứt. Theo khoản 1 Điều 428 Bộ luật Dân sự 2015, vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ là một căn cứ trực tiếp để một bên đơn phương chấm dứt hợp đồng. Trong thực tiễn, đó thường là hành vi làm cho bên kia không đạt được mục đích giao kết hoặc mất đi lợi ích cơ bản từ hợp đồng.
Có thỏa thuận chấm dứt
Nếu các bên đã thỏa thuận trước về quyền chấm dứt trong một số tình huống, thì thỏa thuận đó có giá trị ràng buộc khi không trái luật, đạo đức xã hội. Cơ sở chấm dứt trong trường hợp này là chính sự tự do thỏa thuận của các bên được pháp luật ghi nhận. Khi áp dụng, phải đọc đúng điều khoản để xác định chủ thể nào có quyền, thời điểm nào được chấm dứt và có phải báo trước hay không.
Pháp luật chuyên ngành quy định
Trong một số loại hợp đồng đặc thù, luật chuyên ngành quy định riêng về quyền đơn phương chấm dứt hoặc quyền hủy bỏ. Khi đó, quy định chuyên ngành được ưu tiên áp dụng trong phạm vi điều chỉnh. Vì vậy, cùng là hợp đồng không ghi thời hạn nhưng việc xác định quyền chấm dứt vẫn phải đặt trong bối cảnh loại hợp đồng cụ thể.
Thủ tục và hậu quả pháp lý khi chấm dứt
Theo khoản 2 Điều 428 Bộ luật Dân sự 2015, bên đơn phương chấm dứt phải thông báo ngay cho bên kia biết về việc chấm dứt hợp đồng; nếu không thông báo mà gây thiệt hại thì phải bồi thường. Nghĩa vụ thông báo là điều kiện quan trọng để bảo đảm tính minh bạch và giảm thiệt hại phát sinh. Việc chấm dứt không thể được thực hiện tùy tiện, âm thầm hoặc gây bất ngờ làm tổn thất cho bên còn lại.
Theo khoản 3 Điều 428 Bộ luật Dân sự 2015, khi hợp đồng bị đơn phương chấm dứt thực hiện thì hợp đồng chấm dứt kể từ thời điểm bên kia nhận được thông báo chấm dứt. Từ thời điểm đó, các bên không phải tiếp tục thực hiện nghĩa vụ, trừ thỏa thuận về phạt vi phạm, bồi thường thiệt hại và thỏa thuận về giải quyết tranh chấp. Bên đã thực hiện nghĩa vụ có quyền yêu cầu thanh toán phần nghĩa vụ đã thực hiện.
Theo khoản 5 Điều 428 Bộ luật Dân sự 2015, trường hợp đơn phương chấm dứt không có căn cứ quy định tại khoản 1 Điều này thì bên đơn phương chấm dứt bị xác định là bên vi phạm nghĩa vụ và phải thực hiện trách nhiệm dân sự theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015 và luật liên quan. Đây là hệ quả pháp lý rất quan trọng, vì một quyết định chấm dứt thiếu căn cứ có thể làm phát sinh nghĩa vụ bồi thường thay vì giải phóng trách nhiệm.
Kết luận thực tiễn
Đối với hợp đồng không ghi thời hạn thực hiện, không có quy tắc mặc nhiên cho rằng chỉ một bên duy nhất có quyền yêu cầu chấm dứt. Về nguyên tắc, bất kỳ bên nào cũng có thể yêu cầu chấm dứt nếu có căn cứ theo Điều 422 hoặc khoản 1 Điều 428 Bộ luật Dân sự 2015, hoặc theo thỏa thuận và luật chuyên ngành. Nếu không có căn cứ pháp luật hoặc thỏa thuận phù hợp, yêu cầu chấm dứt sẽ không hợp lệ.
Trong tranh chấp thực tế, việc xác định đúng thời điểm phải thực hiện nghĩa vụ, mức độ vi phạm và nội dung thỏa thuận có ý nghĩa quyết định. Bên muốn chấm dứt cần chuẩn bị đầy đủ chứng cứ về hành vi vi phạm, thông báo chấm dứt và thiệt hại phát sinh nếu có. Bên nhận thông báo cần đối chiếu ngay căn cứ pháp lý để xác định việc chấm dứt có đúng luật hay không.
Tài liệu tham khảo
- Bộ luật Dân sự 2015, Điều 117, Điều 422, Điều 428.
- Bộ luật Dân sự 2015, quy định về thực hiện nghĩa vụ và chấm dứt hợp đồng.
- Văn bản hướng dẫn và tài liệu nghiệp vụ về chấm dứt hợp đồng dân sự của cơ quan có thẩm quyền.
- Các án lệ, bản án và thực tiễn xét xử liên quan đến đơn phương chấm dứt hợp đồng dân sự.