Lãi chậm trả khi hợp đồng không ghi nhận thỏa thuận

Làm rõ quyền đòi lãi chậm trả khi hợp đồng im lặng theo Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Thương mại 2005.

Tổng quan

Trong thực tiễn giao kết và thực hiện hợp đồng, không ít trường hợp các bên quên quy định về lãi chậm trả hoặc chỉ ghi nhận nghĩa vụ thanh toán mà không nêu hậu quả pháp lý khi vi phạm thời hạn. Khi đó, câu hỏi đặt ra là bên bị chậm thanh toán có được yêu cầu lãi đối với khoản tiền trả chậm hay không, và căn cứ tính lãi là gì. Bài viết làm rõ cơ sở pháp lý hiện hành, phân biệt giữa quan hệ dân sự và quan hệ thương mại, đồng thời xác định điều kiện, phạm vi và cách tính lãi chậm trả khi hợp đồng im lặng. Từ đó, bài viết giúp các bên nhận diện đúng quyền đòi lãi và hạn chế rủi ro tranh chấp trong thực tiễn.

Có được đòi lãi khi hợp đồng không ghi lãi chậm trả không?

Khi hợp đồng không có điều khoản về lãi chậm trả, bên bị chậm thanh toán vẫn có quyền yêu cầu tiền lãi nếu nghĩa vụ trả tiền đã đến hạn mà bên có nghĩa vụ không thực hiện đúng thời hạn. Cơ sở trực tiếp là theo khoản 1 Điều 357 Bộ luật Dân sự 2015, bên chậm trả phải trả lãi trên số tiền chậm trả tương ứng với thời gian chậm trả. Quy định này thể hiện nguyên tắc: việc không ghi nhận lãi trong hợp đồng không đồng nghĩa với việc bên vi phạm được miễn trách nhiệm đối với hậu quả của việc chậm thanh toán.

Đối với quan hệ có mục đích thương mại, quyền đòi lãi còn được xác lập rõ hơn theo Điều 306 Luật Thương mại 2005. Theo đó, trường hợp bên vi phạm hợp đồng chậm thanh toán tiền hàng, thù lao dịch vụ hoặc các chi phí hợp lý khác thì bên bị vi phạm có quyền yêu cầu trả tiền lãi trên số tiền chậm trả theo lãi suất nợ quá hạn trung bình trên thị trường tại thời điểm thanh toán, tương ứng với thời gian chậm trả, trừ trường hợp có thỏa thuận khác hoặc pháp luật có quy định khác. Vì vậy, nếu giao dịch là thương mại, việc hợp đồng không ghi lãi chậm trả vẫn không làm mất quyền yêu cầu lãi của bên bị vi phạm.

Căn cứ pháp lý hiện hành về lãi chậm trả

1. Quan hệ dân sự

Theo khoản 1 Điều 357 Bộ luật Dân sự 2015, bên có nghĩa vụ chậm thanh toán phải trả lãi trên số tiền chậm trả. Khoản 2 Điều 357 Bộ luật Dân sự 2015 tiếp tục xác định lãi chậm trả được các bên thỏa thuận nhưng không vượt quá mức lãi suất quy định tại khoản 1 Điều 468 Bộ luật Dân sự 2015; nếu không có thỏa thuận thì áp dụng khoản 2 Điều 468 Bộ luật Dân sự 2015. Theo khoản 1 Điều 468 Bộ luật Dân sự 2015, lãi suất thỏa thuận không được vượt quá 20%/năm của khoản tiền vay, trừ trường hợp luật khác có liên quan quy định khác; theo khoản 2 Điều 468 Bộ luật Dân sự 2015, khi không có thỏa thuận thì mức lãi suất là 50% mức lãi suất giới hạn quy định tại khoản 1 Điều này.

Từ các quy định trên, trong quan hệ dân sự thuần túy, bên bị chậm thanh toán có quyền đòi lãi dù hợp đồng không ghi rõ lãi chậm trả. Nếu các bên đã có thỏa thuận về lãi chậm trả thì áp dụng thỏa thuận trong giới hạn pháp luật; nếu không có thỏa thuận thì áp dụng cơ chế lãi mặc định theo khoản 2 Điều 468 Bộ luật Dân sự 2015.

2. Quan hệ thương mại

Theo Điều 306 Luật Thương mại 2005, lãi chậm trả được tính trên cơ sở lãi suất nợ quá hạn trung bình trên thị trường tại thời điểm thanh toán. Quy định này áp dụng cho trường hợp chậm thanh toán tiền hàng, tiền dịch vụ và các chi phí hợp lý khác phát sinh từ hợp đồng thương mại. Đây là cơ chế bảo vệ lợi ích của bên bị vi phạm, đồng thời buộc bên chậm thanh toán phải gánh chịu chi phí tài chính do hành vi vi phạm nghĩa vụ trả tiền.

Trong thực tiễn xét xử và giải quyết tranh chấp, nếu hợp đồng thương mại không có điều khoản riêng về lãi chậm trả, điều đó không làm mất hiệu lực của quyền yêu cầu lãi theo Điều 306 Luật Thương mại 2005. Chỉ khi các bên có thỏa thuận khác hoặc pháp luật chuyên ngành có quy định khác thì mới loại trừ hoặc thay thế cơ chế này.

Điều kiện để yêu cầu lãi chậm trả

Điều kiện trước hết là nghĩa vụ thanh toán đã đến hạn và bên có nghĩa vụ không thực hiện đúng thời hạn. Tiếp theo, khoản tiền bị chậm trả phải là khoản tiền xác định được theo hợp đồng hoặc theo căn cứ pháp luật, như tiền hàng, tiền dịch vụ, tiền thuê, tiền bồi hoàn hoặc các khoản tiền phát sinh từ nghĩa vụ dân sự, thương mại hợp pháp. Cuối cùng, bên yêu cầu lãi phải xác định rõ thời gian chậm trả để làm căn cứ tính lãi.

Không cần phải chứng minh thiệt hại thực tế mới được yêu cầu lãi chậm trả. Lãi ở đây là hậu quả pháp lý phát sinh từ việc vi phạm nghĩa vụ thanh toán đúng hạn, khác với yêu cầu bồi thường thiệt hại. Do đó, chỉ cần chứng minh được việc chậm trả và số tiền chậm trả là đã có cơ sở yêu cầu lãi theo luật.

Cách xác định mức lãi trong trường hợp hợp đồng im lặng

Nếu quan hệ là dân sự, mức lãi được xác định theo khoản 2 Điều 468 Bộ luật Dân sự 2015 khi các bên không có thỏa thuận. Nếu quan hệ là thương mại, áp dụng Điều 306 Luật Thương mại 2005, tức là căn cứ vào lãi suất nợ quá hạn trung bình trên thị trường tại thời điểm thanh toán. Sự khác biệt này rất quan trọng vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến căn cứ tính toán và số tiền yêu cầu trong đơn khởi kiện hoặc yêu cầu giải quyết tranh chấp.

Khi hợp đồng vừa có yếu tố dân sự vừa có yếu tố thương mại, cần xác định đúng bản chất pháp lý của giao dịch để chọn căn cứ áp dụng phù hợp. Việc xác định sai căn cứ có thể dẫn đến tranh chấp về mức lãi, thời điểm tính lãi và thậm chí ảnh hưởng đến khả năng chấp nhận yêu cầu của bên khởi kiện. Vì vậy, trong hồ sơ yêu cầu thanh toán, bên bị chậm trả nên nêu rõ loại quan hệ pháp luật, số tiền gốc, thời hạn chậm trả và căn cứ tính lãi tương ứng.

Ý nghĩa của việc không ghi lãi chậm trả trong hợp đồng

Việc hợp đồng không ghi lãi chậm trả chủ yếu tạo ra khoảng trống về thỏa thuận, chứ không làm triệt tiêu chế định lãi chậm trả do luật quy định. Trong quan hệ dân sự, pháp luật đặt ra cơ chế mặc định để bảo vệ bên có quyền; trong quan hệ thương mại, Điều 306 Luật Thương mại 2005 còn cho phép tính lãi theo mức nợ quá hạn trung bình trên thị trường. Do đó, sự im lặng của hợp đồng chỉ khiến các bên không được ưu tiên áp dụng mức lãi đã thỏa thuận, chứ không làm mất quyền đòi lãi.

Ở góc độ soạn thảo hợp đồng, các bên nên quy định rõ lãi suất chậm trả, thời điểm bắt đầu tính lãi, phương pháp tính lãi và giới hạn áp dụng. Quy định càng cụ thể thì càng giảm rủi ro tranh chấp và thuận lợi cho việc chứng minh yêu cầu khi phát sinh vi phạm. Với các giao dịch giá trị lớn hoặc kéo dài, điều khoản này có vai trò đặc biệt quan trọng trong quản trị rủi ro thanh toán.

Kết luận

Bên bị chậm thanh toán có quyền đòi lãi ngay cả khi hợp đồng không ghi nhận lãi chậm trả, nếu việc chậm trả làm phát sinh nghĩa vụ theo quy định pháp luật. Trong quan hệ dân sự, căn cứ chính là Điều 357 và Điều 468 Bộ luật Dân sự 2015; trong quan hệ thương mại, căn cứ chính là Điều 306 Luật Thương mại 2005. Vì vậy, sự thiếu vắng điều khoản lãi chậm trả trong hợp đồng không phải là căn cứ để bên vi phạm từ chối nghĩa vụ trả lãi.

Tài liệu tham khảo

  • Bộ luật Dân sự 2015, Điều 357 và Điều 468.
  • Luật Thương mại 2005, Điều 306.
  • Nghị quyết 01/2019/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao về lãi, lãi suất và phạt vi phạm.
  • Văn bản hướng dẫn và bình luận thực tiễn xét xử về lãi chậm trả trong giao dịch dân sự, thương mại.

Câu hỏi thường gặp

Hợp đồng không ghi lãi chậm trả thì có đòi lãi được không?
Được, nếu nghĩa vụ thanh toán đã đến hạn mà bên có nghĩa vụ chậm trả; căn cứ là Điều 357 Bộ luật Dân sự 2015 hoặc Điều 306 Luật Thương mại 2005 tùy loại hợp đồng.
Có cần thỏa thuận trước trong hợp đồng mới được tính lãi chậm trả không?
Không cần trong mọi trường hợp. Nếu pháp luật đã quy định cơ chế lãi chậm trả thì bên bị vi phạm vẫn được yêu cầu, dù hợp đồng không ghi.
Quan hệ thương mại không ghi lãi thì áp dụng mức nào?
Áp dụng Điều 306 Luật Thương mại 2005, theo lãi suất nợ quá hạn trung bình trên thị trường tại thời điểm thanh toán, tương ứng thời gian chậm trả.
Quan hệ dân sự không ghi lãi thì tính thế nào?
Áp dụng khoản 2 Điều 357 và khoản 2 Điều 468 Bộ luật Dân sự 2015 nếu không có thỏa thuận về lãi chậm trả.
Có phải chứng minh thiệt hại mới đòi được lãi chậm trả không?
Không. Lãi chậm trả là hậu quả pháp lý của việc vi phạm nghĩa vụ thanh toán đúng hạn, không phụ thuộc vào việc phải chứng minh thiệt hại thực tế.