Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân: Phân định thẩm quyền quyết định và tổ chức thi hành
Phân biệt rõ vai trò HĐND quyết định và UBND tổ chức thi hành theo pháp luật hiện hành.
Tổng quan
Trong mô hình chính quyền địa phương hiện hành, Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân là hai thiết chế trung tâm nhưng giữ vị trí, chức năng khác nhau. Hội đồng nhân dân là cơ quan quyết định những vấn đề quan trọng của địa phương bằng nghị quyết; Ủy ban nhân dân là cơ quan chấp hành, đồng thời tổ chức thi hành Hiến pháp, pháp luật và nghị quyết của Hội đồng nhân dân. Việc phân định đúng vai trò này có ý nghĩa trực tiếp đối với hiệu lực quản trị địa phương, trách nhiệm giải trình và kiểm soát quyền lực nhà nước ở cơ sở. Bài viết làm rõ cơ sở pháp lý, nội dung thẩm quyền và mối quan hệ công tác giữa hai cơ quan trong bối cảnh tổ chức chính quyền địa phương hai cấp.Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân trong thiết chế chính quyền địa phương
Hội đồng nhân dân là cơ quan quyền lực nhà nước ở địa phương, đại diện cho ý chí, nguyện vọng và quyền làm chủ của Nhân dân địa phương. Ủy ban nhân dân là cơ quan chấp hành của Hội đồng nhân dân, đồng thời là cơ quan hành chính nhà nước ở địa phương. Sự phân định này tạo nên cơ chế vừa quyết định vừa tổ chức thực hiện, bảo đảm hoạt động quản lý địa phương diễn ra thống nhất và có trách nhiệm.
Trong mô hình chính quyền địa phương hiện nay, cấp tỉnh và cấp xã đều được tổ chức với Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân, trừ trường hợp luật chuyên ngành hoặc nghị quyết của Quốc hội quy định không tổ chức cấp chính quyền địa phương tại một đơn vị hành chính cụ thể. Từ ngày 01/7/2025, đơn vị hành chính được tổ chức theo mô hình hai cấp, gồm cấp tỉnh và cấp xã; cấp huyện kết thúc hoạt động. Bối cảnh này không làm thay đổi nguyên tắc cốt lõi: Hội đồng nhân dân quyết định, Ủy ban nhân dân tổ chức thi hành.
Ai là cơ quan quyết định?
Hội đồng nhân dân là cơ quan quyết định những vấn đề quan trọng của địa phương bằng hình thức nghị quyết. Đây là thẩm quyền thể hiện vai trò đại diện của cơ quan dân cử ở địa phương, gắn với việc thảo luận công khai, biểu quyết và chịu trách nhiệm trước Nhân dân địa phương. Các quyết nghị của Hội đồng nhân dân thường bao trùm các lĩnh vực phát triển kinh tế - xã hội, ngân sách, quốc phòng, an ninh, đầu tư công, tổ chức bộ máy và các vấn đề quan trọng khác thuộc phạm vi luật định.
Về bản chất, Hội đồng nhân dân không trực tiếp điều hành công việc hằng ngày của bộ máy hành chính. Thay vào đó, cơ quan này xác lập chủ trương, chính sách và khuôn khổ pháp lý ở địa phương thông qua nghị quyết. Nghị quyết của Hội đồng nhân dân là căn cứ để Ủy ban nhân dân và các cơ quan liên quan triển khai thực hiện.
Giá trị pháp lý của nghị quyết Hội đồng nhân dân
Nghị quyết của Hội đồng nhân dân là văn bản thể hiện ý chí quyết định của cơ quan quyền lực nhà nước ở địa phương trong phạm vi thẩm quyền. Khi nghị quyết đã được thông qua đúng trình tự, thủ tục và hợp pháp, nó ràng buộc các chủ thể liên quan trong địa phương. Vì vậy, Hội đồng nhân dân giữ vai trò “định hướng và quyết định”, còn Ủy ban nhân dân giữ vai trò “tổ chức và hành động”.
Ai là cơ quan tổ chức thi hành?
Ủy ban nhân dân là cơ quan tổ chức thi hành Hiến pháp, pháp luật và nghị quyết của Hội đồng nhân dân ở địa phương. Theo Luật Tổ chức chính quyền địa phương năm 2025, Ủy ban nhân dân ở cấp chính quyền địa phương do Hội đồng nhân dân cùng cấp bầu ra, là cơ quan chấp hành của Hội đồng nhân dân và là cơ quan hành chính nhà nước ở địa phương. Từ đó có thể thấy, chức năng tổ chức thi hành là chức năng trung tâm, gắn với quản trị hành chính và điều hành công vụ.
Ủy ban nhân dân triển khai nghị quyết của Hội đồng nhân dân bằng các quyết định hành chính, chỉ đạo điều hành, phân công nhiệm vụ cho cơ quan chuyên môn, kiểm tra, đôn đốc và xử lý các vấn đề phát sinh trong thực tiễn. Nói cách khác, nếu Hội đồng nhân dân trả lời câu hỏi “địa phương sẽ làm gì”, thì Ủy ban nhân dân trả lời câu hỏi “làm như thế nào, ai thực hiện, khi nào hoàn thành”.
Mối quan hệ giữa chức năng chấp hành và điều hành
Chức năng chấp hành của Ủy ban nhân dân không chỉ là tuân thủ thụ động, mà còn bao gồm tổ chức điều phối các nguồn lực để đưa nghị quyết vào cuộc sống. Cơ quan này chịu trách nhiệm trước Nhân dân địa phương, Hội đồng nhân dân cùng cấp và cơ quan hành chính nhà nước cấp trên. Cơ chế trách nhiệm nhiều tầng như vậy nhằm bảo đảm tính thống nhất của nền hành chính và tính kiểm soát của quyền lực địa phương.
Phân định thẩm quyền: quyết định thuộc về Hội đồng nhân dân, tổ chức thi hành thuộc về Ủy ban nhân dân
Trong thực tiễn quản lý địa phương, cần phân biệt rõ giữa thẩm quyền quyết định chính sách và thẩm quyền tổ chức thực hiện. Hội đồng nhân dân quyết định những vấn đề thuộc tầm chính sách, chiến lược, định hướng phát triển và các vấn đề quan trọng cần sự ủy quyền của Nhân dân. Ủy ban nhân dân tổ chức thực hiện các quyết định đó bằng hoạt động quản lý nhà nước thường xuyên.
Sự phân định này có ý nghĩa đặc biệt trong các lĩnh vực như dự toán và phân bổ ngân sách, đầu tư xây dựng cơ bản, phát triển đô thị, quản lý đất đai, an sinh xã hội và bảo đảm trật tự công cộng. Hội đồng nhân dân ban hành nghị quyết để xác lập mục tiêu, nguyên tắc, phạm vi và nguồn lực; Ủy ban nhân dân lập kế hoạch, triển khai dự án, ban hành quyết định quản lý và tổ chức kiểm tra việc thực hiện. Mô hình này bảo đảm tính dân chủ đại diện, đồng thời duy trì hiệu lực điều hành của bộ máy hành chính.
Tránh nhầm lẫn giữa quyết định và tổ chức thi hành
Trong nhiều trường hợp, cùng một vấn đề có thể xuất hiện cả yếu tố quyết định lẫn yếu tố tổ chức thi hành. Tuy nhiên, cần xác định chủ thể giữ vai trò trung tâm. Nếu nội dung đó làm thay đổi chính sách, chỉ tiêu, định mức hoặc phương án lớn của địa phương thì thuộc thẩm quyền quyết định của Hội đồng nhân dân. Nếu nội dung đó là bước triển khai, phân công nguồn lực, ban hành kế hoạch, kiểm tra tiến độ hoặc xử lý kỹ thuật hành chính thì thuộc thẩm quyền của Ủy ban nhân dân.
Ý nghĩa của cơ chế phân công này trong quản trị địa phương
Việc phân định rõ cơ quan quyết định và cơ quan tổ chức thi hành giúp hạn chế chồng chéo, tránh lẫn lộn giữa chức năng lập quyết định và chức năng điều hành. Đây cũng là cơ sở để xác định trách nhiệm pháp lý khi kết quả quản lý không đạt yêu cầu hoặc khi có sai phạm trong quá trình thực hiện. Khi mỗi cơ quan làm đúng vai trò, tính minh bạch của chính quyền địa phương được nâng lên, còn người dân dễ dàng giám sát hơn.
Ở góc độ nhà nước pháp quyền, Hội đồng nhân dân là kênh thể hiện quyền lực đại diện tại địa phương, còn Ủy ban nhân dân là bộ máy hành chính biến quyết nghị thành kết quả cụ thể. Hai cơ quan không đối lập mà bổ sung cho nhau trong một cấu trúc thống nhất. Chính sự phân công này tạo nên trật tự pháp lý rõ ràng cho hoạt động của chính quyền địa phương.
Kết luận
Câu trả lời ngắn gọn là: Hội đồng nhân dân là cơ quan quyết định; Ủy ban nhân dân là cơ quan tổ chức thi hành. Hội đồng nhân dân ban hành nghị quyết về các vấn đề quan trọng của địa phương, còn Ủy ban nhân dân thực hiện các nghị quyết ấy và tổ chức thi hành Hiến pháp, pháp luật. Nhận thức đúng sự phân định này là điều kiện cần để hiểu đúng cấu trúc chính quyền địa phương và cơ chế vận hành của quản trị nhà nước ở cơ sở.
Tài liệu tham khảo
- Luật Tổ chức chính quyền địa phương năm 2025.
- Luật Tổ chức chính quyền địa phương sửa đổi số 72/2025/QH15.
- Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013.
- Văn bản hệ thống hóa Luật số 72/2025/QH15 của Quốc hội trên Cổng thông tin văn bản Chính phủ.
- Tài liệu giới thiệu nội dung cơ bản của Luật Tổ chức chính quyền địa phương (sửa đổi) của Bộ Nội vụ.