Hoạt động gìn giữ hòa bình quốc tế: cơ sở pháp lý và trách nhiệm của lực lượng tham gia

Tìm hiểu nền tảng pháp lý và trách nhiệm của lực lượng tham gia hoạt động gìn giữ hòa bình quốc tế theo pháp luật hiện hành.

Tổng quan

Hoạt động gìn giữ hòa bình quốc tế là một cơ chế quan trọng của Liên hợp quốc nhằm duy trì hòa bình, ổn định và hỗ trợ tái thiết sau xung đột. Bài viết làm rõ nền tảng pháp lý của hoạt động này trong Hiến chương Liên hợp quốc, các nguyên tắc vận hành, cùng khung pháp lý điều chỉnh sự tham gia của Việt Nam theo pháp luật hiện hành có hiệu lực từ năm 2026. Trên cơ sở đó, nội dung tập trung vào trách nhiệm pháp lý, kỷ luật, đạo đức và nghĩa vụ tuân thủ của lực lượng tham gia, qua đó góp phần nhận diện đầy đủ yêu cầu pháp lý đối với một lực lượng hoạt động trong môi trường quốc tế đặc thù.

Cơ sở pháp lý của hoạt động gìn giữ hòa bình quốc tế

Hoạt động gìn giữ hòa bình quốc tế của Liên hợp quốc được đặt trên nền tảng thẩm quyền của Hội đồng Bảo an trong việc duy trì hòa bình và an ninh quốc tế theo Hiến chương Liên hợp quốc. Hiến chương không dùng trực tiếp thuật ngữ “peacekeeping”, nhưng cho phép Hội đồng Bảo an áp dụng các biện pháp cần thiết, bao gồm việc thành lập phái bộ gìn giữ hòa bình trong các tình huống xung đột hoặc hậu xung đột. Về mặt pháp lý, các phái bộ này thường được triển khai trên cơ sở nghị quyết của Hội đồng Bảo an và dưới sự chỉ huy, quản lý, giám sát của Liên hợp quốc.

Trong thực tiễn, cơ sở pháp lý của gìn giữ hòa bình thường gắn với Chương VI và Chương VII Hiến chương Liên hợp quốc. Chương VI phản ánh cơ chế giải quyết hòa bình tranh chấp, trong khi Chương VII cho phép Hội đồng Bảo an quyết định các biện pháp cưỡng chế khi có đe dọa hòa bình, phá hoại hòa bình hoặc hành vi xâm lược. Ngoài ra, Chương VIII của Hiến chương cũng thừa nhận vai trò của các thỏa thuận, tổ chức khu vực nếu hoạt động phù hợp với mục đích và nguyên tắc của Liên hợp quốc.

Nguyên tắc vận hành của lực lượng gìn giữ hòa bình

Hoạt động gìn giữ hòa bình được xây dựng trên các nguyên tắc cơ bản là sự đồng ý của quốc gia sở tại, tính vô tư và không sử dụng vũ lực, trừ trường hợp tự vệ hoặc bảo vệ việc thực hiện nhiệm vụ. Các nguyên tắc này tạo nên ranh giới pháp lý quan trọng giữa gìn giữ hòa bình với hành động cưỡng chế quân sự. Trong các nhiệm vụ có tính phức tạp cao, Hội đồng Bảo an có thể trao thẩm quyền mạnh hơn cho phái bộ, nhưng việc sử dụng vũ lực vẫn phải nằm trong giới hạn của nhiệm vụ được giao.

Đối với lực lượng tham gia, nguyên tắc vô tư không đồng nghĩa với đứng ngoài xung đột về pháp lý và đạo đức. Lực lượng phải thực hiện đúng nhiệm vụ, bảo vệ dân thường khi được giao thẩm quyền, tôn trọng luật nhân đạo quốc tế và luật nhân quyền quốc tế, đồng thời giữ thái độ trung lập với các bên tranh chấp. Đây là cơ sở để bảo đảm tính chính danh của phái bộ và uy tín của quốc gia cử quân.

Khung pháp lý của Việt Nam về tham gia gìn giữ hòa bình Liên hợp quốc

Ở Việt Nam, Luật Tham gia lực lượng gìn giữ hòa bình của Liên hợp quốc được Quốc hội thông qua ngày 26/6/2025 và có hiệu lực từ ngày 01/01/2026. Đây là văn bản pháp lý trung tâm điều chỉnh việc Việt Nam cử lực lượng tham gia các hoạt động gìn giữ hòa bình của Liên hợp quốc. Luật xác lập nguyên tắc, lực lượng tham gia, thẩm quyền quyết định, chế độ, chính sách và yêu cầu phối hợp giữa các cơ quan có liên quan.

Việc triển khai luật được hướng dẫn bằng Nghị định số 01/2026/NĐ-CP của Chính phủ, quy định chi tiết một số điều của Luật Tham gia lực lượng gìn giữ hòa bình của Liên hợp quốc. Cùng với đó, các quy định nội bộ của Quân đội nhân dân, Công an nhân dân và pháp luật có liên quan tiếp tục là căn cứ để bảo đảm tuyển chọn, huấn luyện, kỷ luật và quản lý lực lượng. Về mặt tổ chức, lực lượng tham gia bao gồm lực lượng quân sự, lực lượng công an và một số đối tượng dân sự đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ theo luật.

Trách nhiệm pháp lý của lực lượng tham gia

Trách nhiệm đầu tiên của lực lượng tham gia là tuân thủ nghiêm nghị quyết của Hội đồng Bảo an, mệnh lệnh của chỉ huy phái bộ và quy định của Liên hợp quốc. Mọi hành vi vượt quá thẩm quyền, lạm dụng vũ lực hoặc vi phạm quy tắc ứng xử đều có thể dẫn đến trách nhiệm kỷ luật quốc tế và trách nhiệm trong nước. Trong môi trường hoạt động đa quốc tịch, yêu cầu tuân thủ mệnh lệnh hợp pháp và chuỗi chỉ huy là điều kiện bắt buộc để bảo đảm an toàn và tính thống nhất của nhiệm vụ.

Thứ hai, lực lượng tham gia phải bảo đảm tôn trọng pháp luật của quốc gia sở tại và các chuẩn mực quốc tế có liên quan. Nghĩa vụ này bao gồm việc tôn trọng chủ quyền, phong tục, văn hóa địa phương, không can thiệp vào công việc nội bộ và không thực hiện hành vi có thể làm suy giảm niềm tin của người dân đối với phái bộ. Khi phát sinh vi phạm, tùy tính chất và mức độ, người vi phạm có thể bị xử lý kỷ luật, hồi hương, cấm tham gia nhiệm vụ trong tương lai hoặc bị xem xét trách nhiệm theo pháp luật có thẩm quyền.

Thứ ba, lực lượng tham gia có trách nhiệm bảo vệ danh dự quốc gia thông qua ứng xử chuẩn mực, chuyên nghiệp và nhân đạo. Trong thực tiễn gìn giữ hòa bình, hành vi của từng cá nhân có thể tác động trực tiếp đến hình ảnh của quốc gia cử quân. Vì vậy, nghĩa vụ kỷ luật không chỉ là yêu cầu nội bộ mà còn là nghĩa vụ pháp lý gắn với vị thế quốc gia trong cơ chế đa phương của Liên hợp quốc.

Chuẩn mực đạo đức, kỷ luật và cơ chế xử lý vi phạm

Liên hợp quốc áp dụng hệ thống chuẩn mực ứng xử chặt chẽ đối với lực lượng gìn giữ hòa bình, yêu cầu tuyệt đối không lạm dụng quyền lực, không quấy rối, bóc lột hoặc xâm hại người dân địa phương. Các hành vi vi phạm nghiêm trọng có thể dẫn đến việc bị rút khỏi phái bộ, cấm tái triển khai và chuyển thông tin cho cơ quan có thẩm quyền của quốc gia cử quân. Cơ chế này thể hiện sự kết hợp giữa trách nhiệm cá nhân, trách nhiệm quốc gia và trách nhiệm của Liên hợp quốc trong quản trị lực lượng.

Về phía Việt Nam, việc xử lý vi phạm trong thời gian thực hiện nhiệm vụ phải bảo đảm đồng thời hai yêu cầu: tuân thủ quy định của Liên hợp quốc và tuân thủ pháp luật trong nước. Cách tiếp cận này giúp bảo đảm tính nghiêm minh, đồng thời giữ vững nguyên tắc chủ quyền và trách nhiệm giải trình của quốc gia cử lực lượng. Do đó, kỷ luật trong gìn giữ hòa bình không chỉ là vấn đề quản trị quân đội mà còn là một cấu phần của trách nhiệm pháp lý quốc tế.

Ý nghĩa pháp lý và thực tiễn đối với Việt Nam

Việc hoàn thiện cơ sở pháp lý về tham gia gìn giữ hòa bình Liên hợp quốc thể hiện bước phát triển quan trọng trong chính sách đối ngoại và quốc phòng của Việt Nam. Từ góc độ pháp lý, đây là sự cụ thể hóa cam kết của Việt Nam với Liên hợp quốc và cộng đồng quốc tế trong gìn giữ hòa bình, ổn định. Từ góc độ thực tiễn, cơ chế pháp luật rõ ràng giúp chuẩn hóa quy trình tuyển chọn, đào tạo, bảo đảm chế độ, xử lý kỷ luật và phối hợp liên ngành.

Hoạt động gìn giữ hòa bình quốc tế vì thế không chỉ là nhiệm vụ đối ngoại mà còn là lĩnh vực đòi hỏi nền tảng pháp lý chặt chẽ và đội ngũ thực thi có kỷ luật cao. Khi cơ sở pháp lý được xác lập đầy đủ, trách nhiệm của lực lượng tham gia được định hình rõ ràng hơn, qua đó nâng cao hiệu quả thực hiện nhiệm vụ và uy tín quốc gia trên trường quốc tế.

Tài liệu tham khảo

  • Hiến chương Liên hợp quốc.
  • Luật Tham gia lực lượng gìn giữ hòa bình của Liên hợp quốc năm 2025 (có hiệu lực từ 01/01/2026).
  • Nghị định số 01/2026/NĐ-CP của Chính phủ quy định chi tiết một số điều của Luật Tham gia lực lượng gìn giữ hòa bình của Liên hợp quốc.
  • Quy tắc, chuẩn mực ứng xử và kỷ luật của Liên hợp quốc đối với lực lượng gìn giữ hòa bình.
  • Nghị quyết của Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc về các phái bộ gìn giữ hòa bình liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Hoạt động gìn giữ hòa bình quốc tế có phải là biện pháp cưỡng chế của Liên hợp quốc không?
Không. Đây là cơ chế duy trì hòa bình dựa trên nguyên tắc đồng ý của quốc gia sở tại, vô tư và chỉ dùng vũ lực trong giới hạn tự vệ hoặc thực hiện nhiệm vụ.
Cơ sở pháp lý chính của hoạt động gìn giữ hòa bình là gì?
Cơ sở chính là Hiến chương Liên hợp quốc, đặc biệt là thẩm quyền của Hội đồng Bảo an theo Chương VI, VII và sự liên quan của Chương VIII.
Việt Nam có luật riêng điều chỉnh việc tham gia gìn giữ hòa bình không?
Có. Luật Tham gia lực lượng gìn giữ hòa bình của Liên hợp quốc có hiệu lực từ 01/01/2026 và được hướng dẫn bởi Nghị định số 01/2026/NĐ-CP.
Lực lượng tham gia gìn giữ hòa bình phải chịu trách nhiệm gì?
Lực lượng phải tuân thủ mệnh lệnh hợp pháp, giữ vô tư, tôn trọng pháp luật sở tại, chấp hành kỷ luật Liên hợp quốc và chịu xử lý nếu vi phạm.
Vi phạm kỷ luật trong phái bộ có thể bị xử lý như thế nào?
Tùy tính chất vi phạm, người vi phạm có thể bị rút khỏi phái bộ, cấm tham gia nhiệm vụ tương lai, xử lý kỷ luật hoặc bị xem xét trách nhiệm theo thẩm quyền.