Hòa giải, bồi thường cho bị hại có tránh được khởi tố không?
Giải thích khi nào hòa giải, bồi thường giúp tránh khởi tố và khi nào chỉ là tình tiết giảm nhẹ theo luật hiện hành.
Tổng quan
Trong tố tụng hình sự Việt Nam, việc hòa giải và bồi thường cho bị hại không phải lúc nào cũng làm chấm dứt khả năng bị khởi tố. Tác động pháp lý của việc khắc phục hậu quả phụ thuộc vào loại tội phạm, việc có hay không có yêu cầu khởi tố của bị hại, và thời điểm người bị hại rút yêu cầu. Bài viết làm rõ các trường hợp pháp luật hiện hành cho phép không khởi tố, đình chỉ vụ án, hoặc miễn trách nhiệm hình sự, đồng thời phân biệt chúng với trường hợp chỉ được coi là tình tiết giảm nhẹ.Hòa giải và bồi thường không phải là căn cứ chung để “xóa” trách nhiệm hình sự
Trong pháp luật hình sự Việt Nam, hòa giải và bồi thường cho bị hại là hành vi khắc phục hậu quả có ý nghĩa quan trọng, nhưng không mặc nhiên làm chấm dứt việc xử lý hình sự. Cơ quan có thẩm quyền vẫn xem xét bản chất hành vi, hậu quả, dấu hiệu tội phạm và quy định riêng đối với từng tội danh. Vì vậy, câu trả lời đúng phải tách thành ba khả năng: không khởi tố, đình chỉ vụ án, hoặc vẫn khởi tố nhưng được xem xét giảm nhẹ hay miễn trách nhiệm hình sự.
Về nguyên tắc, khi đã có dấu hiệu tội phạm thì cơ quan tiến hành tố tụng có trách nhiệm xem xét khởi tố theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự 2015. Việc người phạm tội tự nguyện bồi thường chỉ là một trong các yếu tố được cân nhắc khi đánh giá hậu quả pháp lý, chứ không phải lá chắn tuyệt đối trước khởi tố. Chỉ trong một số trường hợp luật định, việc không khởi tố hoặc đình chỉ mới gắn trực tiếp với ý chí của bị hại.
Trường hợp hòa giải, bồi thường có thể dẫn đến không khởi tố hoặc đình chỉ
1. Vụ án thuộc nhóm chỉ khởi tố khi có yêu cầu của bị hại
Theo khoản 1 Điều 155 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, chỉ được khởi tố vụ án hình sự đối với một số tội danh nhất định khi có yêu cầu của bị hại hoặc người đại diện hợp pháp của bị hại. Nhóm này gồm các tội được liệt kê tại các khoản 1 Điều 134, 135, 136, 138, 139, 141, 143, 155 và 156 Bộ luật Hình sự 2015 đã được sửa đổi, bổ sung năm 2017. Nếu bị hại không yêu cầu khởi tố, cơ quan tiến hành tố tụng không được khởi tố vụ án theo cơ chế đặc thù này.
Khi bị hại đã yêu cầu khởi tố nhưng sau đó tự nguyện rút yêu cầu, khoản 2 Điều 155 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 quy định vụ án phải được đình chỉ. Quy định này thể hiện rõ vai trò quyết định của ý chí bị hại đối với một số tội danh có tính chất xâm phạm trực tiếp đến cá nhân. Tuy nhiên, việc rút yêu cầu phải là tự nguyện; nếu có căn cứ xác định việc rút đơn do ép buộc, cưỡng bức thì cơ quan tố tụng không đình chỉ theo căn cứ này.
2. Hòa giải, bồi thường có thể gắn với miễn trách nhiệm hình sự
Theo khoản 3 Điều 29 Bộ luật Hình sự 2015 đã được sửa đổi, bổ sung năm 2017, người phạm tội ít nghiêm trọng hoặc tội phạm nghiêm trọng do vô ý, nếu đã tự nguyện sửa chữa, bồi thường thiệt hại hoặc khắc phục hậu quả và được người bị hại hoặc đại diện hợp pháp của họ tự nguyện hòa giải, đề nghị miễn trách nhiệm hình sự, thì có thể được miễn trách nhiệm hình sự. Đây là căn cứ quan trọng nhưng chỉ áp dụng trong phạm vi luật định, không áp dụng cho mọi tội phạm. Điều kiện bắt buộc là phải có đủ yếu tố về tính chất tội phạm, sự tự nguyện khắc phục hậu quả và ý chí đồng thuận của bị hại.
Điểm cần phân biệt là “có thể được miễn trách nhiệm hình sự” không đồng nghĩa với việc đương nhiên không bị khởi tố. Trên thực tế, cơ quan có thẩm quyền vẫn có thể khởi tố để xác minh dấu hiệu tội phạm, sau đó mới xem xét miễn trách nhiệm hình sự nếu đủ căn cứ. Do đó, hòa giải và bồi thường trong trường hợp này giúp tăng khả năng được miễn trách nhiệm hình sự hơn là bảo đảm tuyệt đối việc không bị khởi tố.
Trường hợp vẫn bị khởi tố dù đã bồi thường và hòa giải
Đối với đa số tội phạm không thuộc nhóm khởi tố theo yêu cầu của bị hại, việc bị hại nhận bồi thường hoặc đã hòa giải không làm mất quyền khởi tố của cơ quan tiến hành tố tụng. Khi hành vi đã có dấu hiệu tội phạm, Nhà nước vẫn có thể khởi tố để xử lý theo quy định, đặc biệt đối với các tội xâm phạm trật tự công, an ninh, tính mạng, sức khỏe hoặc các lợi ích được bảo vệ độc lập bởi pháp luật hình sự. Trong những trường hợp này, hòa giải chỉ là tình tiết phản ánh thái độ khắc phục hậu quả của người phạm tội.
Về mặt lượng hình, việc tự nguyện bồi thường, khắc phục hậu quả thường được xem là tình tiết giảm nhẹ theo điểm b khoản 1 Điều 51 Bộ luật Hình sự 2015 đã được sửa đổi, bổ sung năm 2017. Nếu người phạm tội chủ động xin lỗi, bồi thường đầy đủ, thành khẩn khai báo và tích cực hợp tác, các yếu tố đó có thể tác động đáng kể đến quyết định của Tòa án về mức hình phạt. Tuy vậy, đây là cơ chế giảm nhẹ, không phải căn cứ làm mất hẳn thẩm quyền khởi tố.
Phân biệt ba hiệu ứng pháp lý của hòa giải và bồi thường
Thứ nhất, với một số tội danh khởi tố theo yêu cầu của bị hại, hòa giải và việc không yêu cầu khởi tố có thể ngăn việc khởi tố ngay từ đầu. Thứ hai, nếu đã khởi tố nhưng bị hại rút yêu cầu theo đúng quy định, vụ án sẽ bị đình chỉ. Thứ ba, với các tội phạm khác, bồi thường và hòa giải chủ yếu là căn cứ để xem xét miễn trách nhiệm hình sự trong phạm vi hẹp hoặc giảm nhẹ hình phạt, chứ không tự động chấm dứt tố tụng.
Nhìn từ cấu trúc pháp luật hiện hành, “hòa giải để không bị khởi tố” chỉ đúng trong một số trường hợp đặc biệt và không thể khái quát thành nguyên tắc chung. Việc xác định có khởi tố hay không phải dựa trước hết vào điều luật hình sự cụ thể, sau đó mới xét đến thái độ khắc phục hậu quả của người thực hiện hành vi. Vì vậy, muốn đánh giá chính xác, cần đối chiếu đúng tội danh và đúng điều khoản áp dụng.
Ý nghĩa thực tiễn của việc bồi thường cho bị hại
Trên thực tế, bồi thường sớm và hòa giải thiện chí thường có giá trị rất lớn trong việc giảm xung đột, hạn chế hậu quả xã hội và cải thiện vị thế pháp lý của người vi phạm. Nó có thể giúp người phạm tội đạt được thỏa thuận với bị hại trong các vụ án thuộc diện khởi tố theo yêu cầu của bị hại, hoặc tạo cơ sở để cơ quan tiến hành tố tụng xem xét khoan hồng ở giai đoạn sau. Tuy nhiên, mọi kỳ vọng “bồi thường là hết chuyện hình sự” đều không phù hợp với pháp luật hiện hành.
Đối với người bị tố giác, giải pháp đúng là xác định ngay từ đầu hành vi bị xem xét thuộc tội danh nào, có thuộc nhóm khởi tố theo yêu cầu của bị hại hay không, và có đáp ứng điều kiện miễn trách nhiệm hình sự theo khoản 3 Điều 29 Bộ luật Hình sự 2015 đã được sửa đổi, bổ sung năm 2017 hay không. Nếu không thuộc các trường hợp này, việc bồi thường vẫn nên được thực hiện đầy đủ và kịp thời vì đó là yếu tố giảm nhẹ quan trọng. Việc chủ động khắc phục hậu quả luôn có giá trị pháp lý thực tế, nhưng không thay thế được điều kiện khởi tố hoặc căn cứ đình chỉ do luật quy định.
Kết luận
Hòa giải, bồi thường cho bị hại không đương nhiên giúp tránh bị khởi tố. Chỉ khi vụ việc thuộc nhóm tội danh chỉ khởi tố theo yêu cầu của bị hại theo khoản 1 Điều 155 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, hoặc đủ điều kiện miễn trách nhiệm hình sự theo khoản 3 Điều 29 Bộ luật Hình sự 2015 đã được sửa đổi, bổ sung năm 2017, việc khắc phục hậu quả mới có tác động trực tiếp đến số phận tố tụng. Ngoài các trường hợp đó, bồi thường chủ yếu mang ý nghĩa giảm nhẹ trách nhiệm và thể hiện thái độ hợp tác với cơ quan tiến hành tố tụng.
Tài liệu tham khảo
- Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2017.
- Bộ luật Tố tụng hình sự 2015.
- Nghị quyết 02/2018/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao.
- Văn bản hướng dẫn và giải đáp nghiệp vụ của Viện kiểm sát nhân dân tối cao về miễn trách nhiệm hình sự và khởi tố theo yêu cầu của bị hại.
- Các bài bình luận, phân tích pháp lý chuyên sâu trên các cổng thông tin pháp luật uy tín.