Phân loại mã HS đối với hàng hóa gồm nhiều bộ phận, linh kiện

Nguyên tắc phân loại mã HS đối với hàng hóa gồm nhiều bộ phận, linh kiện theo Thông tư 31/2022/TT-BTC.

Tổng quan

Hàng hóa được cấu thành từ nhiều bộ phận, linh kiện là nhóm đối tượng thường phát sinh vướng mắc khi xác định mã HS vì vừa liên quan đến mô tả hàng hóa, vừa liên quan đến trạng thái lắp ráp, chưa lắp ráp hoặc chưa hoàn chỉnh. Việc phân loại phải tuân thủ 6 quy tắc tổng quát giải thích việc phân loại hàng hóa theo Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam ban hành kèm Thông tư 31/2022/TT-BTC. Trọng tâm của vấn đề nằm ở Quy tắc 2(a), Quy tắc 2(b), Quy tắc 3(b) và Quy tắc 3(c), cùng với chú giải phần, chương và mô tả chi tiết của từng nhóm hàng. Bài viết hệ thống hóa nguyên tắc áp dụng đối với hàng hóa nhiều bộ phận, linh kiện, đồng thời chỉ ra cách tiếp cận pháp lý đúng để hạn chế sai sót trong khai báo hải quan.

Nguyên tắc chung khi phân loại hàng hóa gồm nhiều bộ phận, linh kiện

Việc phân loại mã HS đối với hàng hóa gồm nhiều bộ phận, linh kiện không dựa đơn thuần vào số lượng chi tiết cấu thành mà trước hết dựa vào bản chất pháp lý của hàng hóa tại thời điểm xuất khẩu, nhập khẩu. Cơ sở áp dụng là Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam ban hành kèm theo Thông tư 31/2022/TT-BTC và 6 quy tắc tổng quát giải thích việc phân loại hàng hóa tại Phụ lục II của Thông tư này. Khi xác định mã, cơ quan hải quan và người khai hải quan phải ưu tiên mô tả nhóm hàng, chú giải phần, chú giải chương và quy tắc tổng quát trước khi xem xét cách gọi thương mại của hàng hóa. Trường hợp hàng hóa có nhiều bộ phận, linh kiện, việc xem xét phải đặt trọng tâm vào trạng thái hoàn chỉnh, trạng thái tháo rời, khả năng nhận diện đặc trưng cơ bản và chức năng sử dụng của sản phẩm.

Trong thực tiễn, sai sót phổ biến là đồng nhất “linh kiện” với “mã riêng của linh kiện”. Cách hiểu này không đúng vì nhiều bộ phận, linh kiện khi nhập khẩu cùng nhau dưới dạng bộ hoàn chỉnh hoặc gần hoàn chỉnh vẫn được phân loại theo mã của sản phẩm hoàn chỉnh. Ngược lại, nếu từng bộ phận chưa tạo thành một chỉnh thể có đặc trưng cơ bản của hàng hoàn chỉnh, hoặc được nhập rời rạc không đáp ứng điều kiện áp dụng quy tắc tổng quát liên quan, thì phải phân loại theo từng bộ phận tương ứng. Vì vậy, yếu tố quyết định không phải tên gọi hàng hóa mà là cấu trúc hàng hóa và mức độ hoàn thiện của nó.

Quy tắc 2(a): hàng chưa hoàn chỉnh, chưa hoàn thiện hoặc tháo rời

Theo điểm a khoản 2 Quy tắc tổng quát giải thích việc phân loại hàng hóa ban hành kèm Thông tư 31/2022/TT-BTC, một mặt hàng ở dạng chưa hoàn chỉnh hoặc chưa hoàn thiện nhưng đã có đặc trưng cơ bản của hàng hoàn chỉnh thì vẫn được phân loại như hàng hoàn chỉnh. Quy tắc này cũng áp dụng đối với hàng ở dạng hoàn chỉnh hoặc có đặc trưng cơ bản của hàng hoàn chỉnh nhưng được nhập tháo rời hoặc chưa lắp ráp hoàn toàn. Đây là nguyên tắc có ý nghĩa trung tâm đối với hàng hóa gồm nhiều bộ phận, linh kiện vì nhiều lô hàng được tách rời để vận chuyển nhưng về bản chất vẫn là một sản phẩm hoàn chỉnh.

Khái niệm “đặc trưng cơ bản” là tiêu chí pháp lý then chốt. Khi các bộ phận, linh kiện đã hội đủ dấu hiệu để nhận diện sản phẩm hoàn chỉnh về chức năng, công dụng, hình thái hoặc khả năng sử dụng sau lắp ráp thông thường, hàng hóa thường được phân loại như hàng hoàn chỉnh. Tương tự, nếu sản phẩm chỉ thiếu một số chi tiết nhỏ nhưng không làm thay đổi bản chất và công dụng chính của hàng hóa, việc phân loại vẫn bám theo mã của sản phẩm hoàn chỉnh. Cách tiếp cận này bảo đảm tính thống nhất giữa hình thức giao nhận hàng và bản chất kinh tế - kỹ thuật của mặt hàng.

Hàng nhập rời, tháo rời, chưa lắp ráp

Hàng hóa nhập dưới dạng tháo rời hoặc chưa lắp ráp hoàn toàn được coi là trường hợp điển hình của Quy tắc 2(a). Điều kiện trọng tâm là các bộ phận đó phải cấu thành một sản phẩm hoàn chỉnh hoặc có đặc trưng cơ bản của sản phẩm hoàn chỉnh. Nếu bộ linh kiện đi kèm đủ để sau khi lắp ráp sẽ tạo thành sản phẩm xác định, thì mã HS được chọn theo sản phẩm đó, không tách riêng từng chi tiết để phân loại độc lập. Điều này đặc biệt quan trọng đối với máy móc, thiết bị, đồ gia dụng, phương tiện và nhiều dây chuyền công nghiệp nhập khẩu theo dạng CKD, SKD hoặc tương tự.

Ngược lại, nếu hàng nhập rời chưa tạo thành chỉnh thể xác định, hoặc còn thiếu các thành phần thiết yếu đến mức không thể nhận diện đặc trưng cơ bản của sản phẩm, Quy tắc 2(a) không được áp dụng. Khi đó, việc phân loại phải trở về nguyên tắc mô tả hàng hóa cụ thể của từng bộ phận hoặc xem xét theo quy tắc tiếp theo của hệ thống phân loại. Sự khác biệt này cho thấy việc kiểm tra bộ chứng từ kỹ thuật, catalog, bản vẽ lắp ráp và cấu hình hàng hóa là yêu cầu bắt buộc trong hồ sơ hải quan.

Quy tắc 2(b) và Quy tắc 3(b): hàng hỗn hợp, bộ để bán lẻ, đặc tính cơ bản

Theo điểm b khoản 2 Quy tắc tổng quát giải thích việc phân loại hàng hóa ban hành kèm Thông tư 31/2022/TT-BTC, hàng hóa hỗn hợp gồm nhiều nguyên liệu khác nhau hoặc hàng hóa được làm từ nhiều bộ phận cấu thành khác nhau, nếu không phân loại được theo Quy tắc 3(a), thì được phân loại theo nguyên liệu hoặc bộ phận tạo nên đặc tính cơ bản của hàng hóa. Quy tắc này đặc biệt hữu ích khi một sản phẩm có nhiều thành phần nhưng vẫn có một bộ phận chủ đạo làm nên công dụng chính hoặc bản chất thương mại của hàng hóa.

Quy tắc 3(b) tiếp tục phát triển tiêu chí này đối với bộ hàng hóa để bán lẻ. Khi một bộ gồm nhiều hàng hóa khác nhau được đóng gói cùng để bán lẻ, nếu không thể phân loại theo Quy tắc 3(a), thì bộ hàng hóa được phân loại theo bộ phận hoặc thành phần tạo ra đặc tính cơ bản. Nói cách khác, một bộ sản phẩm gồm nhiều linh kiện phụ trợ không làm thay đổi bản chất hàng hóa vẫn theo mã của thành phần chi phối. Đây là nguyên tắc rất thường gặp đối với bộ quà tặng, bộ dụng cụ, bộ phụ kiện kèm theo máy chính hoặc bộ sản phẩm tiêu dùng đóng gói chung.

Tiêu chí xác định đặc tính cơ bản

Đặc tính cơ bản không được hiểu một cách cảm tính mà phải căn cứ vào vai trò chức năng, giá trị tương đối, tỷ lệ cấu thành, tính thiết yếu trong quá trình sử dụng và mức độ chi phối của bộ phận đó đối với công dụng của hàng hóa. Trong nhiều trường hợp, bộ phận có giá trị cao nhất chưa chắc là bộ phận tạo ra đặc tính cơ bản nếu giá trị đó không gắn với chức năng chủ đạo. Ngược lại, một chi tiết có giá trị không lớn nhưng quyết định đến công dụng chính của sản phẩm lại có thể là yếu tố làm căn cứ phân loại. Vì vậy, phân tích kỹ thuật và mô tả thương mại phải được kết hợp chặt chẽ với nhau.

Đối với hàng hóa gồm nhiều bộ phận, linh kiện, tiêu chí “bộ phận tạo đặc tính cơ bản” thường được dùng khi hàng không thể coi là sản phẩm hoàn chỉnh theo Quy tắc 2(a) nhưng vẫn có một bộ phận giữ vai trò trung tâm. Cách áp dụng này giúp tránh tình trạng chia nhỏ một hàng hóa có bản chất thống nhất thành nhiều mã khác nhau một cách hình thức. Đồng thời, nó bảo đảm nguyên tắc đánh thuế và quản lý hải quan phản ánh đúng giá trị kinh tế của lô hàng.

Khi nào phải phân loại theo từng bộ phận, linh kiện riêng biệt

Không phải mọi lô hàng gồm nhiều bộ phận đều được phân loại như hàng hoàn chỉnh. Nếu các bộ phận chưa đủ để tạo thành sản phẩm có đặc trưng cơ bản, hoặc hàng nhập là tập hợp linh kiện rời không có cấu hình thống nhất, thì từng bộ phận phải được xem xét phân loại theo nhóm mô tả riêng của chính nó. Tương tự, nếu hàng hóa là tập hợp nhiều mặt hàng khác nhau không hình thành một bộ hàng để bán lẻ theo nghĩa của quy tắc tổng quát, thì không thể lấy một bộ phận bất kỳ để áp mã chung cho toàn bộ lô hàng. Đây là giới hạn pháp lý quan trọng để ngăn việc mở rộng Quy tắc 2(a) hoặc 3(b) quá mức.

Trong thực hành hải quan, hồ sơ kỹ thuật là căn cứ then chốt để xác định lô hàng có phải là một chỉnh thể hay không. Các tài liệu như catalogue, hướng dẫn lắp ráp, sơ đồ cấu thành, danh mục chi tiết đóng gói, hợp đồng và hóa đơn thương mại phải thể hiện được tính đồng bộ của bộ linh kiện. Nếu hồ sơ không chứng minh được sản phẩm hoàn chỉnh hoặc đặc tính cơ bản, cơ quan hải quan có cơ sở yêu cầu phân loại lại theo từng bộ phận phù hợp.

Trình tự tiếp cận đúng khi xác định mã HS cho hàng nhiều bộ phận

Thứ nhất, cần xác định chính xác hàng hóa thực nhập là sản phẩm hoàn chỉnh, chưa hoàn chỉnh hay tập hợp các bộ phận rời. Thứ hai, đối chiếu mô tả hàng với chú giải phần, chương và nội dung nhóm HS có liên quan. Thứ ba, áp dụng lần lượt Quy tắc 1, Quy tắc 2(a), Quy tắc 2(b), Quy tắc 3(a), Quy tắc 3(b) và Quy tắc 3(c) để loại trừ dần các khả năng phân loại. Thứ tư, đối với hàng có nhiều thành phần, phải đánh giá bộ phận nào tạo nên đặc tính cơ bản và bộ phận nào chỉ mang tính phụ trợ. Trình tự này là cách tiếp cận phù hợp nhất để bảo đảm mã HS được xác định nhất quán và có căn cứ pháp lý vững chắc.

Cần lưu ý rằng việc gọi tên mặt hàng trong thương mại quốc tế không có giá trị thay thế cho phân loại theo quy tắc pháp lý. Một lô hàng được mô tả là “bộ linh kiện”, “parts set” hoặc “spare parts kit” vẫn chưa đủ để kết luận mã HS nếu chưa xác định được đặc tính cơ bản và trạng thái hoàn thiện. Ngược lại, một mặt hàng được thương mại hóa dưới tên gọi của linh kiện nhưng thực tế là bộ sản phẩm có cấu trúc hoàn chỉnh thì vẫn phải phân loại theo sản phẩm hoàn chỉnh. Tính pháp lý của mã HS vì vậy luôn ưu tiên thực chất của hàng hóa hơn hình thức mô tả.

Hệ quả pháp lý của việc phân loại sai

Phân loại sai mã HS có thể dẫn đến sai thuế suất, sai chính sách quản lý chuyên ngành, sai hồ sơ kiểm tra chuyên ngành và phát sinh ấn định, truy thu hoặc xử phạt vi phạm hành chính. Với hàng hóa gồm nhiều bộ phận, linh kiện, sai sót thường xuất phát từ việc không xác định đúng bản chất của bộ hàng, áp dụng sai Quy tắc 2(a) hoặc bỏ qua tiêu chí đặc tính cơ bản. Vì vậy, việc kiểm tra kỹ hồ sơ kỹ thuật trước khi khai báo là yêu cầu phòng ngừa rủi ro pháp lý quan trọng. Trong các vụ việc có giá trị lớn, tranh chấp về mã HS thường xoay quanh chính câu hỏi hàng hóa là “một sản phẩm hoàn chỉnh ở dạng tháo rời” hay chỉ là “nhiều bộ phận rời”.

Để hạn chế tranh chấp, doanh nghiệp nên chuẩn hóa bộ hồ sơ phân loại gồm mô tả kỹ thuật, hình ảnh thực tế, cấu hình bộ linh kiện, quy trình lắp ráp và đối chiếu quy tắc tổng quát áp dụng. Khi mặt hàng phức tạp hoặc có khả năng thuộc nhiều nhóm HS, việc chuẩn bị lập luận phân loại ngay từ đầu giúp giảm đáng kể rủi ro bị bác mã hoặc ấn định lại mã. Đối với hàng hóa có cấu trúc nhiều bộ phận, giá trị chứng minh của tài liệu kỹ thuật thường quyết định tính chấp nhận của mã HS đã khai báo.

Kết luận

Hàng hóa gồm nhiều bộ phận, linh kiện được phân loại mã HS không theo cách cộng gộp máy móc từng chi tiết mà theo các quy tắc tổng quát của Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam. Trục chính của việc phân loại là Quy tắc 2(a) đối với hàng chưa hoàn chỉnh, chưa hoàn thiện hoặc tháo rời nhưng có đặc trưng cơ bản của hàng hoàn chỉnh; Quy tắc 2(b) và Quy tắc 3(b) đối với hàng hỗn hợp, bộ để bán lẻ; và Quy tắc 3(c) khi không thể xác định theo các quy tắc trước. Cách hiểu và áp dụng đúng các quy tắc này là điều kiện tiên quyết để xác định mã HS chính xác, bảo đảm tuân thủ pháp luật hải quan và hạn chế rủi ro thuế quan.

Tài liệu tham khảo

  • Thông tư 31/2022/TT-BTC ngày 08/6/2022 của Bộ Tài chính về Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam.
  • Phụ lục II ban hành kèm Thông tư 31/2022/TT-BTC: Sáu quy tắc tổng quát giải thích việc phân loại hàng hóa.
  • Công văn 4891/TCHQ-TXNK năm 2022 của Tổng cục Hải quan về việc thực hiện Thông tư 31/2022/TT-BTC.
  • Công văn 5731/TCHQ-TXNK ngày 29/12/2022 của Tổng cục Hải quan về thực hiện Thông tư 31/2022/TT-BTC.
  • Hệ thống chú giải chi tiết HS phiên bản 2022 của Tổ chức Hải quan thế giới.

Câu hỏi thường gặp

Hàng nhập rời từng kiện có luôn được coi là hàng tháo rời để áp mã như hàng hoàn chỉnh không?
Không. Chỉ khi các bộ phận tạo thành sản phẩm hoàn chỉnh hoặc có đặc trưng cơ bản của sản phẩm hoàn chỉnh thì mới áp dụng Quy tắc 2(a).
Bộ linh kiện kèm theo máy chính có phải tách riêng từng mã HS không?
Không phải luôn tách riêng. Nếu bộ linh kiện hợp thành một chỉnh thể hoặc thành bộ để bán lẻ có đặc tính cơ bản của máy chính, mã HS thường theo hàng hoặc bộ phận chi phối.
Tiêu chí nào quan trọng nhất để xác định hàng nhiều bộ phận thuộc mã của hàng hoàn chỉnh?
Tiêu chí quyết định là đặc tính cơ bản của sản phẩm hoàn chỉnh, thể hiện qua chức năng, công dụng, cấu hình và mức độ đầy đủ của bộ phận, linh kiện.
Khi nào phải phân loại từng linh kiện riêng lẻ?
Khi các bộ phận không tạo thành sản phẩm hoàn chỉnh, không có đặc trưng cơ bản của sản phẩm hoàn chỉnh hoặc không đáp ứng điều kiện của bộ hàng theo quy tắc tổng quát.