Gửi tin nhắn, email quảng cáo sau khi khách đã từ chối: chế tài pháp lý đối với doanh nghiệp
Phân tích chế tài khi doanh nghiệp tiếp tục gửi tin nhắn, email quảng cáo sau khi khách hàng đã từ chối theo quy định hiện hành.
Tổng quan
Việc tiếp tục gửi tin nhắn hoặc email quảng cáo sau khi người nhận đã từ chối là hành vi xâm phạm quyền được lựa chọn của chủ thể tiếp nhận thông tin và vi phạm quy định về chống thư rác, tin nhắn rác. Trong môi trường kinh doanh số, hành vi này không chỉ làm phát sinh xử phạt hành chính mà còn kéo theo nghĩa vụ chấm dứt xử lý dữ liệu cá nhân trái quy định. Nội dung bài viết làm rõ căn cứ pháp lý hiện hành, mức xử lý đối với doanh nghiệp, cũng như những yêu cầu tuân thủ cần thiết để hạn chế rủi ro pháp lý. Trọng tâm được đặt vào quy định đang có hiệu lực năm 2026 về quảng cáo qua tin nhắn, email và bảo vệ dữ liệu cá nhân.Cơ sở pháp lý điều chỉnh hành vi gửi quảng cáo sau khi đã bị từ chối
Pháp luật hiện hành đặt ra nguyên tắc rõ ràng: khi người nhận đã từ chối, doanh nghiệp phải chấm dứt ngay việc gửi tin nhắn, email hoặc thực hiện cuộc gọi quảng cáo đến chủ thể đó. Quy định trọng tâm nằm tại Điều 7, Điều 8 và Điều 9 Nghị định 91/2020/NĐ-CP về chống tin nhắn rác, thư điện tử rác, cuộc gọi rác, cùng các quy định xử phạt tại Điều 33, Điều 34 và Điều 32 Nghị định 15/2020/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 14/2022/NĐ-CP. Ngoài ra, khi hoạt động gửi quảng cáo gắn với việc thu thập, lưu trữ và sử dụng thông tin khách hàng, doanh nghiệp còn phải tuân thủ Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân và các quy định về xử lý dữ liệu cá nhân có hiệu lực đến năm 2026.
Về bản chất pháp lý, hành vi vi phạm không phụ thuộc vào việc nội dung quảng cáo có đúng sự thật hay không, mà phụ thuộc vào việc doanh nghiệp đã gửi tiếp sau khi người nhận không đồng ý hoặc đã yêu cầu ngừng nhận. Chỉ cần tồn tại sự từ chối hợp lệ mà doanh nghiệp vẫn tiếp tục gửi là đã phát sinh dấu hiệu vi phạm. Đối với thư điện tử và tin nhắn quảng cáo, pháp luật yêu cầu cơ chế từ chối phải rõ ràng, dễ thực hiện và được tôn trọng ngay sau khi tiếp nhận.
Doanh nghiệp bị xử lý ra sao khi cố tình gửi tiếp
Trường hợp doanh nghiệp gửi tin nhắn hoặc email quảng cáo sau khi khách hàng đã từ chối, chế tài trung tâm là xử phạt vi phạm hành chính. Theo điểm a khoản 2 Điều 33 Nghị định 15/2020/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 14/2022/NĐ-CP, hành vi gửi thư điện tử quảng cáo, tin nhắn quảng cáo khi người nhận đã từ chối bị xử phạt tiền. Với hành vi liên quan tin nhắn và thư điện tử rác, mức phạt cụ thể được áp dụng theo nhóm hành vi tương ứng trong nghị định xử phạt về công nghệ thông tin, viễn thông và giao dịch điện tử.
Đối với quảng cáo qua tin nhắn, email và cuộc gọi, Điều 7 Nghị định 91/2020/NĐ-CP quy định doanh nghiệp phải dừng ngay việc gửi khi nhận được yêu cầu từ chối. Nếu tiếp tục gửi, hành vi này bị coi là vi phạm quy tắc chống spam và có thể bị xử phạt theo các khung tương ứng của pháp luật xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực bưu chính, viễn thông, công nghệ thông tin. Trường hợp doanh nghiệp gửi hàng loạt, cố ý duy trì chiến dịch quảng cáo trái phép, hoặc tiếp tục sử dụng dữ liệu khách hàng sau khi đã bị từ chối, mức độ xử lý sẽ nghiêm khắc hơn và có thể kèm biện pháp khắc phục hậu quả.
Biện pháp khắc phục hậu quả thường bao gồm buộc chấm dứt hành vi vi phạm, buộc thu hồi hoặc hủy dữ liệu sử dụng trái quy định, buộc cải chính thông tin hoặc thực hiện biện pháp kỹ thuật để ngăn tiếp tục gửi. Với nhà cung cấp dịch vụ viễn thông hoặc internet có liên quan đến việc hỗ trợ phát tán spam, pháp luật còn đặt ra nghĩa vụ ngăn chặn, lọc và xử lý kỹ thuật phù hợp. Điều này cho thấy chế tài không chỉ dừng ở tiền phạt mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến hệ thống vận hành và dữ liệu khách hàng của doanh nghiệp.
Trách nhiệm theo pháp luật về dữ liệu cá nhân
Khi khách hàng đã từ chối nhận quảng cáo nhưng doanh nghiệp vẫn tiếp tục gửi tin nhắn hoặc email, vấn đề không chỉ là spam mà còn là xử lý dữ liệu cá nhân trái ý chí của chủ thể dữ liệu. Theo Điều 3 và Điều 4 Nghị định 13/2023/NĐ-CP về bảo vệ dữ liệu cá nhân, việc xử lý dữ liệu phải dựa trên căn cứ hợp pháp, minh bạch và đúng mục đích. Nếu doanh nghiệp sử dụng số điện thoại, email, hành vi tương tác hoặc tệp khách hàng để tiếp tục quảng cáo dù đã có yêu cầu dừng, doanh nghiệp đã vượt khỏi giới hạn consent ban đầu.
Hệ quả pháp lý ở đây gồm nghĩa vụ ngừng xử lý dữ liệu, rà soát căn cứ thu thập, cập nhật cơ chế quản lý sự đồng ý và bảo đảm quyền phản đối của chủ thể dữ liệu. Đối với doanh nghiệp kinh doanh số, việc lưu vết yêu cầu từ chối là yêu cầu tuân thủ bắt buộc, không phải lựa chọn kỹ thuật. Nếu không xây dựng cơ chế opt-out hiệu quả, doanh nghiệp vừa vi phạm chống spam vừa tạo rủi ro theo pháp luật bảo vệ dữ liệu cá nhân.
Phân biệt từ chối quảng cáo với đồng ý nhận quảng cáo
Trong thực tiễn, doanh nghiệp thường nhầm lẫn giữa khách hàng từng đăng ký nhận tin và khách hàng vẫn đang đồng ý nhận tin. Pháp luật yêu cầu sự đồng ý phải cụ thể cho từng mục đích và có thể rút lại bất cứ lúc nào. Khi người nhận rút lại đồng ý hoặc từ chối, quyền tiếp tục gửi quảng cáo chấm dứt ngay tại thời điểm doanh nghiệp nhận được yêu cầu hợp lệ.
Do đó, việc doanh nghiệp viện dẫn lý do “khách hàng từng mua hàng”, “từng để lại số điện thoại”, hoặc “từng nhận mã khuyến mại” không làm phát sinh quyền gửi tiếp vô thời hạn. Đây là điểm rất quan trọng trong quản trị tuân thủ, bởi pháp luật bảo vệ quyền riêng tư và quyền được không bị quấy rối bởi thông tin tiếp thị không mong muốn. Mỗi chiến dịch quảng cáo cần có cơ chế tách bạch giữa dữ liệu khách hàng, dữ liệu tiếp thị và danh sách từ chối.
Doanh nghiệp cần làm gì để tránh bị xử lý
Để tránh rủi ro pháp lý, doanh nghiệp phải thiết lập cơ chế tiếp nhận và ghi nhận từ chối rõ ràng, dễ thao tác và áp dụng ngay trong toàn bộ hệ thống gửi tin. Danh sách từ chối phải được đồng bộ giữa các bộ phận marketing, chăm sóc khách hàng, đối tác thuê ngoài và nền tảng công nghệ. Nếu một khách hàng đã rút lại đồng ý, toàn bộ chiến dịch liên quan phải loại trừ ngay số điện thoại hoặc email đó khỏi tệp gửi.
Doanh nghiệp cũng phải kiểm tra hợp đồng với bên thứ ba chuyên gửi SMS, email marketing hoặc cung cấp nền tảng tự động hóa. Trách nhiệm tuân thủ không thể đẩy hoàn toàn sang nhà cung cấp dịch vụ, vì chủ thể quyết định mục đích quảng cáo vẫn là doanh nghiệp. Ngoài ra, hồ sơ đồng ý, hồ sơ từ chối và nhật ký hệ thống cần được lưu trữ đầy đủ để chứng minh việc tuân thủ khi bị kiểm tra.
Kết luận
Gửi tin nhắn hoặc email quảng cáo sau khi khách hàng đã từ chối là hành vi vi phạm pháp luật về chống spam và có thể đồng thời xâm phạm quy định bảo vệ dữ liệu cá nhân. Doanh nghiệp không chỉ đối mặt với xử phạt tiền mà còn phải dừng ngay việc gửi, xử lý lại dữ liệu và khắc phục hậu quả theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền. Trong bối cảnh quản trị tuân thủ năm 2026, cơ chế opt-out và danh sách từ chối phải được xem là cấu phần pháp lý bắt buộc của mọi hoạt động marketing trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
- Nghị định 91/2020/NĐ-CP về chống tin nhắn rác, thư điện tử rác, cuộc gọi rác.
- Nghị định 15/2020/NĐ-CP quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực bưu chính, viễn thông, công nghệ thông tin.
- Nghị định 14/2022/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung một số quy định về xử phạt trong lĩnh vực bưu chính, viễn thông, công nghệ thông tin.
- Nghị định 13/2023/NĐ-CP về bảo vệ dữ liệu cá nhân.
- Luật Viễn thông 2023.
- Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng 2023.