Giới hạn quyền con người, quyền công dân vì quốc phòng và an ninh

Phân tích cơ sở hiến định, điều kiện và giới hạn pháp lý của việc hạn chế quyền con người, quyền công dân vì quốc phòng, an ninh.

Tổng quan

Bài viết phân tích cơ sở hiến định và pháp lý của việc giới hạn quyền con người, quyền công dân vì lý do quốc phòng và an ninh trong pháp luật Việt Nam. Trọng tâm là nội dung, điều kiện áp dụng và giới hạn của quyền hạn chế quyền theo khoản 2 Điều 14 Hiến pháp năm 2013. Bài viết đồng thời đối chiếu với các nguyên tắc chung của pháp luật quốc tế về quyền con người để làm rõ yêu cầu về tính cần thiết, hợp lý và tương xứng của biện pháp hạn chế. Từ đó, bài viết góp phần nhận diện đúng ranh giới giữa bảo vệ an ninh quốc gia và bảo đảm quyền hiến định của cá nhân.

Khái quát về giới hạn quyền con người, quyền công dân

Trong pháp luật hiện đại, quyền con người và quyền công dân không phải là những quyền tuyệt đối. Nhà nước có thể đặt ra những giới hạn nhất định đối với việc thực hiện quyền nhằm bảo vệ lợi ích công cộng, trật tự hiến định và an ninh quốc gia. Tuy nhiên, việc hạn chế quyền chỉ có giá trị pháp lý khi được đặt trên nền tảng luật định rõ ràng và đáp ứng yêu cầu cần thiết.

Ở Việt Nam, nguyên tắc này được hiến định tại khoản 2 Điều 14 Hiến pháp năm 2013. Quy định này xác lập rằng quyền con người, quyền công dân chỉ có thể bị hạn chế theo quy định của luật trong trường hợp cần thiết vì lý do quốc phòng, an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội, đạo đức xã hội, sức khỏe của cộng đồng. Đây là cơ sở hiến định trung tâm cho toàn bộ cơ chế giới hạn quyền trong hệ thống pháp luật Việt Nam.

Cơ sở hiến định của việc hạn chế quyền vì quốc phòng, an ninh

Khoản 2 Điều 14 Hiến pháp năm 2013 đặt ra đồng thời hai điều kiện có tính bắt buộc: việc hạn chế phải do luật quy định và phải nhằm vào các mục đích được Hiến pháp cho phép. Như vậy, cơ quan nhà nước không được tự ý đặt ra hạn chế quyền bằng văn bản dưới luật nếu không có sự ủy quyền hợp hiến, hợp pháp. Điều này thể hiện nguyên tắc pháp quyền và bảo đảm tính dự đoán được của các giới hạn quyền.

Trong nhóm lý do hiến định, quốc phòng và an ninh quốc gia là các căn cứ đặc biệt quan trọng. Quốc phòng liên quan đến việc bảo vệ Tổ quốc, duy trì khả năng phòng thủ và sẵn sàng ứng phó với xâm lược hoặc đe dọa từ bên ngoài. An ninh quốc gia gắn với việc bảo vệ chế độ, độc lập, chủ quyền, thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ và ổn định chính trị - xã hội trước các nguy cơ xâm phạm từ bên ngoài hoặc bên trong.

Điều kiện pháp lý để giới hạn quyền

Việc hạn chế quyền vì lý do quốc phòng, an ninh không thể được hiểu là sự cho phép chung, tùy nghi. Theo khoản 2 Điều 14 Hiến pháp năm 2013, trước hết phải có quy định của luật, tức là một văn bản do Quốc hội ban hành. Cách thiết kế này nhằm bảo đảm cơ chế kiểm soát quyền lực và ngăn ngừa việc mở rộng tùy tiện phạm vi hạn chế quyền bằng các quyết định hành chính hoặc văn bản dưới luật.

Thứ hai, biện pháp hạn chế phải xuất phát từ trường hợp cần thiết. Yêu cầu này đòi hỏi cơ quan lập pháp và cơ quan áp dụng pháp luật phải chứng minh được mối liên hệ trực tiếp giữa biện pháp hạn chế và mục tiêu bảo vệ quốc phòng, an ninh. Nếu mục tiêu có thể đạt được bằng biện pháp ít xâm phạm hơn đối với quyền, thì việc áp dụng biện pháp nặng hơn là không phù hợp với tinh thần của Hiến pháp.

Thứ ba, giới hạn quyền phải bảo đảm tính tương xứng giữa mục đích và phương tiện. Đây là nguyên tắc có ý nghĩa trung tâm trong kiểm soát tính hợp hiến của các biện pháp hạn chế quyền. Một biện pháp tuy hướng tới mục tiêu chính đáng nhưng gây ra sự xâm phạm quá mức đối với quyền hiến định thì vẫn phải bị xem xét lại về tính hợp pháp.

Phạm vi và giới hạn của quyền hạn chế quyền

Quyền hạn chế quyền của Nhà nước không đồng nghĩa với quyền vô hạn. Pháp luật phải xác định cụ thể loại quyền nào có thể bị hạn chế, trong hoàn cảnh nào, bởi cơ quan nào và trong thời hạn bao lâu nếu là biện pháp mang tính tạm thời. Cách thức thiết kế càng rõ ràng thì khả năng bảo vệ quyền càng cao, đồng thời càng giảm nguy cơ lạm dụng danh nghĩa quốc phòng, an ninh để can thiệp quá sâu vào đời sống cá nhân.

Về nguyên tắc, những quyền gắn chặt với phẩm giá con người, các quyền tuyệt đối hoặc các bảo đảm cốt lõi của chế độ hiến định phải được bảo vệ nghiêm ngặt hơn. Trong khi đó, một số quyền có thể bị hạn chế trong phạm vi nhất định để phục vụ yêu cầu bảo vệ an ninh, chẳng hạn quyền tiếp cận một số thông tin, quyền tự do đi lại trong khu vực đặc biệt, hoặc quyền tụ tập trong những tình huống nhất định theo luật định.

1. Yêu cầu về căn cứ luật định

Không thể hạn chế quyền chỉ bằng mệnh lệnh hành chính. Mỗi hạn chế phải có căn cứ trong luật và phải được diễn giải chặt chẽ theo đúng mục đích lập pháp. Điều này đặc biệt quan trọng trong lĩnh vực quốc phòng, an ninh, nơi dễ phát sinh sự mở rộng thẩm quyền nếu thiếu cơ chế kiểm soát hữu hiệu.

2. Yêu cầu về tính cần thiết

Tính cần thiết đòi hỏi biện pháp hạn chế phải là lựa chọn phù hợp để ngăn ngừa, xử lý hoặc kiểm soát nguy cơ đối với quốc phòng, an ninh. Nếu nguy cơ đã có thể được kiểm soát bằng phương thức ít xâm phạm hơn, nhà nước phải ưu tiên phương thức đó. Đây là tiêu chuẩn quan trọng để bảo đảm quyền không bị thu hẹp quá mức.

3. Yêu cầu về tính tương xứng

Tính tương xứng bảo đảm rằng lợi ích công cộng đạt được phải lớn hơn hoặc ít nhất cân bằng với mức độ tổn hại đối với quyền. Khi đánh giá tương xứng, cần xem xét mức độ nghiêm trọng của nguy cơ, phạm vi tác động của biện pháp, thời hạn áp dụng và khả năng khắc phục hậu quả đối với người bị ảnh hưởng. Nguyên tắc này giúp phân biệt biện pháp bảo vệ hợp pháp với sự hạn chế tùy tiện.

Quan hệ giữa pháp luật Việt Nam và chuẩn mực quốc tế

Pháp luật quốc tế về quyền con người cũng thừa nhận khả năng đặt ra giới hạn đối với một số quyền trong những điều kiện chặt chẽ. Theo các chuẩn mực quốc tế, việc giới hạn phải do luật quy định, nhằm mục đích chính đáng, không làm mất đi bản chất của quyền và phải là biện pháp cần thiết trong xã hội dân chủ. Những tiêu chuẩn này có sự tương đồng rõ rệt với khoản 2 Điều 14 Hiến pháp năm 2013.

Điểm đáng chú ý là pháp luật quốc tế phân biệt giữa giới hạn quyền trong điều kiện bình thường và tạm đình chỉ quyền trong tình trạng khẩn cấp. Tạm đình chỉ thường được áp dụng khi quốc gia đối mặt với nguy cơ đặc biệt nghiêm trọng đe dọa sự sống còn của nhà nước. So với giới hạn quyền thông thường, tạm đình chỉ có mức độ can thiệp sâu hơn và đòi hỏi điều kiện pháp lý khắt khe hơn.

Ý nghĩa của quy định về giới hạn quyền vì quốc phòng, an ninh

Quy định tại khoản 2 Điều 14 Hiến pháp năm 2013 phản ánh sự cân bằng giữa hai yêu cầu hiến định: bảo vệ quyền con người và bảo vệ lợi ích sống còn của quốc gia. Nếu chỉ nhấn mạnh an ninh mà xem nhẹ quyền, nhà nước có nguy cơ rơi vào tùy tiện; nếu chỉ tuyệt đối hóa quyền mà bỏ qua an ninh, trật tự hiến định có thể bị đe dọa. Vì vậy, cơ chế giới hạn quyền phải vận hành trên nền tảng pháp quyền và kiểm soát quyền lực.

Về phương diện lập pháp, quy định này đặt ra yêu cầu hoàn thiện hệ thống luật chuyên ngành theo hướng rõ ràng, cụ thể và minh bạch hơn. Về phương diện áp dụng pháp luật, cơ quan có thẩm quyền phải giải thích và áp dụng các quy định hạn chế quyền theo hướng chặt chẽ, không mở rộng tùy tiện. Về phương diện bảo vệ quyền, cá nhân cần được bảo đảm cơ chế khiếu nại, khởi kiện hoặc yêu cầu xem xét tính hợp pháp của biện pháp hạn chế nếu quyền bị xâm phạm.

Kết luận học thuật về ranh giới của việc hạn chế quyền

Giới hạn quyền con người, quyền công dân vì lý do quốc phòng và an ninh là một thiết chế hợp hiến, nhưng chỉ hợp pháp khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện do Hiến pháp đặt ra. Cốt lõi của cơ chế này là nguyên tắc luật định, tính cần thiết và tính tương xứng. Đây chính là ranh giới bảo đảm để nhà nước vừa thực hiện được chức năng bảo vệ an ninh quốc gia, vừa không làm suy giảm nền tảng quyền hiến định của cá nhân.

Tài liệu tham khảo

  • Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013, khoản 2 Điều 14.
  • Luật Quốc phòng năm 2018.
  • Luật An ninh quốc gia năm 2004.
  • Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị năm 1966 (ICCPR).
  • Bài viết về quy định hạn chế quyền con người, quyền công dân trên Tạp chí Khoa học pháp lý Việt Nam.
  • Bài viết về bảo đảm thực hiện nguyên tắc quyền con người, quyền công dân trong Hiến pháp năm 2013 trên các tạp chí pháp lý chuyên ngành.

Câu hỏi thường gặp

Khi nào Nhà nước được hạn chế quyền con người vì quốc phòng, an ninh?
Chỉ khi có quy định của luật và việc hạn chế là cần thiết, nhằm bảo vệ quốc phòng, an ninh quốc gia theo khoản 2 Điều 14 Hiến pháp năm 2013.
Có thể hạn chế quyền bằng nghị định hoặc quyết định hành chính không?
Không. Hiến pháp yêu cầu việc hạn chế quyền phải do luật quy định, nên văn bản dưới luật không thể tự đặt ra hạn chế mới đối với quyền hiến định.
Tiêu chí quan trọng nhất khi hạn chế quyền là gì?
Ba tiêu chí cốt lõi là căn cứ luật định, tính cần thiết và tính tương xứng giữa mục tiêu bảo vệ quốc phòng, an ninh với mức độ xâm phạm quyền.
Giới hạn quyền có khác với tạm đình chỉ quyền không?
Có. Giới hạn quyền áp dụng trong điều kiện bình thường theo luật, còn tạm đình chỉ quyền là biện pháp mạnh hơn, thường chỉ xuất hiện trong tình trạng khẩn cấp đặc biệt.