Ghi âm, tin nhắn, camera trong nhà làm chứng cứ ngoại tình hoặc bạo lực
Phân tích giá trị pháp lý của ghi âm, tin nhắn, camera trong nhà khi chứng minh ngoại tình hoặc bạo lực gia đình.
Tổng quan
Trong giải quyết tranh chấp hôn nhân, vụ việc bạo lực gia đình và một số vụ việc dân sự liên quan, ghi âm, tin nhắn và hình ảnh từ camera trong nhà thường được đương sự sử dụng để chứng minh sự việc. Giá trị chứng cứ của các tài liệu này phụ thuộc vào nguồn gốc, cách thu thập, tính toàn vẹn và khả năng đối chiếu với các tài liệu khác. Pháp luật tố tụng dân sự, tố tụng hình sự và pháp luật về phòng, chống bạo lực gia đình đều có cơ sở để xem xét dữ liệu điện tử. Bài viết làm rõ điều kiện sử dụng, rủi ro pháp lý và cách đánh giá chứng cứ trong thực tiễn xét xử.Ghi âm, tin nhắn, camera trong nhà có giá trị chứng cứ hay không?
Ghi âm, tin nhắn và dữ liệu từ camera trong nhà đều là các dạng thông tin được tạo lập, lưu trữ hoặc truyền đi bằng phương tiện điện tử. Trong tố tụng dân sự, dữ liệu điện tử là một nguồn chứng cứ theo điểm c khoản 1 Điều 94 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Nội dung của thông điệp dữ liệu điện tử cũng được xác định là một loại chứng cứ khi đáp ứng điều kiện về tính xác thực và khả năng kiểm tra theo Điều 95 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.
Trong tố tụng hình sự, dữ liệu điện tử cũng được ghi nhận là nguồn chứng cứ theo Điều 99 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015. Vì vậy, về nguyên tắc, ghi âm cuộc nói chuyện, tin nhắn điện thoại, tin nhắn qua ứng dụng, file video từ camera gia đình đều có thể được Tòa án, cơ quan điều tra, Viện kiểm sát xem xét. Giá trị chứng minh không phụ thuộc vào hình thức lưu trữ mà phụ thuộc vào khả năng chứng minh tính nguyên gốc, tính liên quan và tính hợp pháp của nguồn dữ liệu.
Chứng cứ trong vụ việc ngoại tình: ghi âm, tin nhắn, camera được dùng thế nào?
Quan hệ ngoại tình thường được xem xét trong các vụ ly hôn, tranh chấp về hôn nhân và gia đình, hoặc khi xác định hành vi vi phạm nghĩa vụ vợ chồng. Luật Hôn nhân và gia đình 2014 quy định vợ, chồng có nghĩa vụ chung thủy tại khoản 1 Điều 19; hành vi vi phạm nghĩa vụ này là căn cứ để Tòa án đánh giá tình trạng hôn nhân, lỗi của mỗi bên và các hệ quả pháp lý liên quan. Khi có nội dung tin nhắn thể hiện quan hệ tình cảm ngoài hôn nhân, file ghi âm thừa nhận quan hệ bất chính, hoặc hình ảnh camera ghi nhận việc chung sống, các tài liệu này thường được sử dụng để củng cố yêu cầu ly hôn, yêu cầu nuôi con hoặc yêu cầu chia tài sản trong từng tình huống cụ thể.
Đối với xử phạt vi phạm hành chính, hành vi vi phạm chế độ một vợ, một chồng được quy định tại Nghị định 82/2020/NĐ-CP, đã được thay thế bởi Nghị định 144/2021/NĐ-CP trong phần xử phạt hành vi vi phạm thuộc lĩnh vực hôn nhân và gia đình. Hiện nay, hành vi này bị xử phạt theo quy định hiện hành của Nghị định 144/2021/NĐ-CP khi có đủ dấu hiệu vi phạm. Do đó, dữ liệu điện tử về tin nhắn, hình ảnh, âm thanh có thể được dùng để phản ánh hành vi thực tế, nhưng cơ quan có thẩm quyền vẫn phải đối chiếu với các tài liệu khác để xác minh khách quan.
Chứng cứ trong vụ bạo lực gia đình: tài liệu điện tử có vai trò gì?
Luật Phòng, chống bạo lực gia đình 2022 xác định bạo lực gia đình là hành vi cố ý của thành viên gia đình gây tổn hại hoặc đe dọa gây tổn hại về thể chất, tinh thần, kinh tế đối với thành viên khác. Các hành vi như đánh đập, chửi bới, đe dọa, cô lập, kiểm soát hoặc cưỡng ép trong gia đình đều có thể bị xử lý theo luật này và các văn bản xử phạt liên quan. Trong bối cảnh đó, file ghi âm tiếng quát mắng, lời đe dọa; tin nhắn xúc phạm, khống chế; camera ghi lại hành vi tấn công, xô đẩy, đập phá tài sản đều là tài liệu có giá trị chứng minh trực tiếp về diễn biến bạo lực.
Về chế tài hành chính, Nghị định 144/2021/NĐ-CP quy định mức xử phạt đối với nhiều hành vi bạo lực gia đình, trong đó có hành vi xâm hại sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, kinh tế của thành viên gia đình. Khi nạn nhân trình bày sự việc kèm dữ liệu điện tử, cơ quan có thẩm quyền thường kết hợp với biên bản làm việc, hồ sơ y tế, lời khai người làm chứng, ảnh chụp, kết luận giám định hoặc tài liệu từ chính quyền, công an cơ sở để hoàn thiện hồ sơ xử lý. Dữ liệu điện tử càng rõ thời gian, địa điểm, âm thanh, hình ảnh và càng khó bị can thiệp thì giá trị chứng minh càng cao.
Điều kiện để ghi âm, tin nhắn, camera được chấp nhận
Không phải mọi dữ liệu điện tử đều đương nhiên được sử dụng. Theo Điều 93, Điều 94 và Điều 95 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, chứng cứ phải là những gì có thật, được thu thập theo trình tự, thủ tục do luật định và được dùng để xác định tình tiết khách quan của vụ việc. Từ đó, tòa án thường xem xét bốn nhóm yêu cầu: tính xác thực của nội dung, tính liên quan đến vụ việc, tính nguyên vẹn của dữ liệu và cách thức thu thập không vi phạm quy định pháp luật.
Đối với tin nhắn, cần bảo đảm còn hiển thị đầy đủ số điện thoại hoặc tài khoản, thời gian gửi nhận, nội dung trao đổi và bối cảnh đối thoại. Đối với ghi âm, cần bảo đảm file gốc, không cắt ghép, có thể xác định được người nói hoặc hoàn cảnh cuộc nói chuyện. Đối với camera trong nhà, dữ liệu phải thể hiện được thời điểm, vị trí, diễn biến sự việc và bảo quản được bản gốc hoặc bản sao hợp lệ; việc trích xuất cần có dấu vết kỹ thuật rõ ràng để tránh nghi ngờ chỉnh sửa.
Ranh giới pháp lý khi tự ý ghi âm, trích xuất camera hoặc đọc tin nhắn
Giá trị chứng cứ không loại trừ rủi ro vi phạm quyền riêng tư, bí mật đời sống cá nhân và bí mật thư tín, điện thoại, điện tín. Hiến pháp 2013 bảo vệ quyền bất khả xâm phạm về đời sống riêng tư, bí mật cá nhân, bí mật gia đình và bảo đảm an toàn, bí mật thư tín, điện thoại, điện tín. Bộ luật Dân sự 2015 tiếp tục khẳng định quyền về đời sống riêng tư, bí mật cá nhân, bí mật gia đình tại Điều 38. Vì vậy, việc công khai, phát tán hoặc khai thác dữ liệu điện tử vượt quá mục đích tố tụng có thể làm phát sinh trách nhiệm pháp lý khác.
Trong thực tiễn, người thu thập chứng cứ nên ưu tiên ghi nhận đúng mục đích bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của mình và chỉ cung cấp cho cơ quan có thẩm quyền. Tránh tự ý cắt ghép file âm thanh, ghép nội dung tin nhắn, chỉnh sửa timestamp hoặc sao chép camera qua nhiều thiết bị làm mất dấu vết nguồn gốc. Nếu dữ liệu được thu từ thiết bị chung trong gia đình hoặc từ camera lắp hợp pháp tại nhà, khả năng được xem xét thường cao hơn so với dữ liệu lấy bằng cách xâm nhập trái phép tài khoản, thiết bị hoặc không gian riêng của người khác.
Cách chuẩn bị và nộp chứng cứ điện tử hiệu quả
Người có nhu cầu sử dụng nên lưu giữ file gốc, sao lưu nhiều bản và ghi chú rõ thời điểm, thiết bị, cách trích xuất. Nên kèm theo bản tường trình về nguồn dữ liệu, bối cảnh phát sinh và người đang tham gia cuộc trò chuyện hoặc xuất hiện trong hình ảnh. Khi cần, có thể đề nghị Tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền thu thập, kiểm tra thiết bị gốc, trích xuất dữ liệu hoặc đối chất với người liên quan để xác minh tính xác thực.
Trong vụ bạo lực gia đình, dữ liệu điện tử nên được nộp cùng hồ sơ y tế, đơn trình báo, ảnh thương tích, lời khai hàng xóm hoặc người thân, biên bản của công an hoặc chính quyền. Trong vụ việc ngoại tình, cần kết hợp với tài liệu thể hiện quan hệ hôn nhân, thời điểm phát sinh mâu thuẫn, tác động đến con chung và tài sản chung. Cách trình bày đồng bộ này giúp chứng cứ điện tử không bị đánh giá là đơn lẻ hoặc thiếu nền tảng xác minh.
Kết luận
Ghi âm, tin nhắn và camera trong nhà đều có thể được dùng làm chứng cứ trong vụ việc ngoại tình hoặc bạo lực nếu là dữ liệu điện tử hợp pháp, có tính xác thực và liên quan trực tiếp đến sự kiện cần chứng minh. Trong tranh chấp dân sự, cơ sở chính là Điều 93, Điều 94, Điều 95 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015; trong tố tụng hình sự là Điều 87 và Điều 99 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015; trong lĩnh vực bạo lực gia đình, cần đối chiếu Luật Phòng, chống bạo lực gia đình 2022 và Nghị định 144/2021/NĐ-CP. Điểm quyết định không nằm ở việc dữ liệu được tạo ra từ đâu, mà ở chỗ dữ liệu đó có được thu thập hợp pháp, bảo toàn nguyên vẹn và đủ sức chứng minh sự thật khách quan hay không.
Tài liệu tham khảo
- Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.
- Bộ luật Tố tụng hình sự 2015.
- Bộ luật Dân sự 2015.
- Luật Hôn nhân và gia đình 2014.
- Luật Phòng, chống bạo lực gia đình 2022.
- Nghị định 144/2021/NĐ-CP của Chính phủ.