Đưa con ra nước ngoài sau ly hôn: có cần chữ ký của cha hoặc mẹ không?
Giải đáp khi nào cần chữ ký cha mẹ để đưa con ra nước ngoài sau ly hôn theo luật Việt Nam 2026.
Tổng quan
Việc đưa con ra nước ngoài sau ly hôn là vấn đề giao thoa giữa quyền của cha mẹ, quyền lợi tốt nhất của trẻ em và yêu cầu quản lý xuất cảnh. Trong pháp luật Việt Nam hiện hành, việc xác định có cần chữ ký của cha hoặc mẹ hay không phụ thuộc vào độ tuổi của trẻ, người trực tiếp nuôi con, nội dung bản án hoặc thỏa thuận ly hôn, và thủ tục xin giấy tờ xuất cảnh. Bài viết làm rõ các căn cứ pháp lý hiện hành năm 2026 và những tình huống thực tiễn thường gặp khi một bên muốn đưa con đi du lịch, học tập hoặc định cư ở nước ngoài. Trên cơ sở đó, bài viết giúp nhận diện khi nào cần có sự đồng ý của bên còn lại và khi nào có thể thực hiện theo quyết định của cơ quan có thẩm quyền.Đưa con ra nước ngoài sau ly hôn: vấn đề pháp lý cốt lõi
Sau ly hôn, quan hệ cha mẹ và con vẫn được pháp luật bảo đảm đầy đủ, không chấm dứt theo việc chấm dứt quan hệ vợ chồng. Theo khoản 1 Điều 81 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, cha mẹ vẫn có quyền, nghĩa vụ chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con sau ly hôn; vì vậy, mọi quyết định liên quan đến trẻ em, đặc biệt là việc đưa trẻ ra nước ngoài, phải được xem xét dưới góc độ quyền và lợi ích của con.
Vấn đề trọng tâm không chỉ nằm ở việc ai là người trực tiếp nuôi con, mà còn ở việc chuyến đi ra nước ngoài có làm ảnh hưởng đến quyền của người còn lại hay không. Nếu việc đi nước ngoài chỉ là tạm thời, như du lịch hoặc thăm thân, thì cần xét đồng thời quy định về xuất cảnh, hộ chiếu, thị thực và sự đồng ý của cha mẹ. Nếu việc đi nước ngoài gắn với thay đổi nơi cư trú lâu dài, yêu cầu pháp lý sẽ chặt chẽ hơn nhiều.
Chữ ký của cha hoặc mẹ có bắt buộc không?
Trong thực tiễn, câu trả lời không phải lúc nào cũng giống nhau cho mọi trường hợp. Với trẻ chưa thành niên, việc làm thủ tục để trẻ ra nước ngoài thường đòi hỏi giấy tờ thể hiện sự đồng ý của cha mẹ hoặc người giám hộ hợp pháp, trừ khi đã có bản án, quyết định của Tòa án hoặc văn bản pháp lý khác xác định rõ quyền quyết định thuộc về một bên. Do đó, không thể mặc nhiên cho rằng chỉ người trực tiếp nuôi con là đủ quyền quyết định mọi việc liên quan đến xuất cảnh của trẻ.
Đối với hộ chiếu phổ thông của công dân Việt Nam chưa đủ 14 tuổi, khoản 1 Điều 15 Luật Xuất cảnh, nhập cảnh của công dân Việt Nam 2019 quy định việc cấp hộ chiếu thực hiện theo đề nghị của cha hoặc mẹ, người giám hộ; trường hợp đề nghị của cha hoặc mẹ thì phải có sự đồng ý của cha hoặc mẹ còn lại, trừ trường hợp người đó mất tích, mất năng lực hành vi dân sự, đã chết hoặc không xác định được. Đây là căn cứ pháp lý trực tiếp cho thấy trong thủ tục hộ chiếu của trẻ nhỏ, chữ ký hoặc sự đồng ý của cả hai bên là yêu cầu quan trọng.
Đối với trẻ từ đủ 14 tuổi trở lên, trẻ đã có năng lực hành vi dân sự nhất định trong việc trực tiếp tham gia một số thủ tục giấy tờ theo quy định chuyên ngành. Tuy nhiên, việc xuất cảnh vẫn phải đáp ứng điều kiện pháp luật về hộ chiếu, thị thực, giấy tờ của nước đến và các quy định bảo vệ trẻ em. Khi cha mẹ ly hôn, bản án hoặc thỏa thuận nuôi con vẫn là tài liệu then chốt để xác định ai có quyền thực hiện các thủ tục cần thiết.
Trường hợp người trực tiếp nuôi con muốn đưa con đi du lịch nước ngoài
Nếu người trực tiếp nuôi con muốn đưa con ra nước ngoài trong thời gian ngắn, cần xem trước bản án ly hôn hoặc thỏa thuận công nhận thuận tình ly hôn để xác định có điều khoản hạn chế xuất cảnh hay không. Khi văn bản ly hôn không ghi rõ quyền đi nước ngoài của con, người trực tiếp nuôi con vẫn phải bảo đảm không xâm phạm quyền thăm nom, chăm sóc của bên kia theo khoản 3 Điều 82 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, đồng thời không làm phát sinh tranh chấp về quyền lợi của trẻ.
Về mặt thủ tục, ngoài hộ chiếu, cơ quan xuất nhập cảnh, hãng hàng không hoặc cơ quan đại diện nước ngoài thường yêu cầu giấy đồng ý cho trẻ đi cùng một phụ huynh hoặc đi không kèm cả cha lẫn mẹ. Yêu cầu này xuất phát từ mục tiêu ngăn ngừa việc đưa trẻ ra nước ngoài trái phép, không phải là sự hạn chế tùy tiện. Vì vậy, trong đa số tình huống thực tiễn, chữ ký của cha hoặc mẹ không trực tiếp đi cùng vẫn cần được chuẩn bị để hồ sơ thuận lợi và an toàn pháp lý.
Trường hợp một bên không đồng ý: có được tự ý đưa con đi không?
Nếu bên còn lại không đồng ý mà vẫn tự ý đưa con ra nước ngoài, rủi ro pháp lý phát sinh rất lớn. Hành vi này có thể bị xem xét dưới góc độ vi phạm quyền, nghĩa vụ của cha mẹ đối với con sau ly hôn và có thể dẫn đến tranh chấp tại Tòa án về việc hạn chế quyền thăm nom, thay đổi người trực tiếp nuôi con hoặc bảo vệ trẻ em tùy tính chất vụ việc. Trong trường hợp có dấu hiệu đưa trẻ ra nước ngoài trái phép, cơ quan có thẩm quyền còn có thể áp dụng biện pháp ngăn chặn theo pháp luật chuyên ngành.
Nếu có nhu cầu chính đáng nhưng không đạt được sự đồng ý của bên kia, người trực tiếp nuôi con cần yêu cầu Tòa án giải quyết. Căn cứ vào quyền lợi mọi mặt của con theo khoản 2 Điều 81 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, Tòa án có thể xem xét giao cho một bên quyết định trong phạm vi cụ thể hoặc cho phép thực hiện chuyến đi nếu đáp ứng lợi ích của trẻ. Đây là con đường hợp pháp thay cho việc tự ý quyết định.
Đưa con định cư hoặc học tập dài hạn ở nước ngoài sau ly hôn
Việc đưa con đi học dài hạn hoặc định cư ở nước ngoài có mức độ ảnh hưởng sâu rộng hơn so với chuyến đi ngắn ngày. Trong trường hợp này, không chỉ cần giấy tờ xuất cảnh mà còn phải cân nhắc việc thay đổi nơi cư trú, học tập, chăm sóc thường xuyên và khả năng thực hiện quyền thăm nom của người còn lại. Pháp luật hôn nhân và gia đình đặt lợi ích tốt nhất của trẻ lên hàng đầu, nên mọi thay đổi lớn liên quan đến cuộc sống của trẻ đều cần cơ sở pháp lý rõ ràng.
Nếu con đang ở độ tuổi mà việc học tập, sinh hoạt gắn chặt với sự chăm sóc của cả hai cha mẹ, Tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền sẽ xem xét kỹ lưỡng. Khi không có sự đồng ý của bên còn lại, hồ sơ định cư hoặc sang nước ngoài lâu dài thường khó hoàn tất, đặc biệt ở khâu chứng minh sự cho phép của người không trực tiếp đi cùng. Đây là lý do vì sao người muốn đưa con đi xa cần chuẩn bị đầy đủ văn bản đồng ý, bản án ly hôn và các giấy tờ dịch thuật, hợp pháp hóa theo yêu cầu của nước đến.
Những giấy tờ nên chuẩn bị trong thực tiễn
Để giảm rủi ro tranh chấp, bộ hồ sơ nên có bản án hoặc quyết định ly hôn, giấy khai sinh của con, hộ chiếu của con, văn bản đồng ý của cha hoặc mẹ không đi cùng, và tài liệu chứng minh mục đích chuyến đi. Nếu chuyến đi liên quan đến học tập, cần thêm thư mời, giấy nhập học hoặc xác nhận của trường. Nếu đi theo diện chữa bệnh, cần có hồ sơ y tế và chỉ định điều trị.
Văn bản đồng ý nên ghi rõ họ tên cha mẹ, thông tin của trẻ, thời gian, quốc gia đến, người đi cùng và phạm vi đồng ý. Nếu bên đồng ý ký tại cơ quan có thẩm quyền hoặc được công chứng, chứng thực thì giá trị chứng minh sẽ rõ ràng hơn trong quá trình làm thủ tục. Khi hồ sơ có yếu tố nước ngoài, cần lưu ý thêm yêu cầu dịch thuật, hợp pháp hóa lãnh sự hoặc chứng nhận lãnh sự theo quy định của nước tiếp nhận.
Kết luận pháp lý
Sau ly hôn, việc đưa con ra nước ngoài không thể chỉ nhìn vào quyền nuôi con trên giấy tờ mà phải xem đầy đủ quy định về hộ chiếu, xuất cảnh, quyền của cha mẹ và lợi ích tốt nhất của trẻ. Với trẻ chưa đủ 14 tuổi, khi làm hộ chiếu theo đề nghị của cha hoặc mẹ thì phải có sự đồng ý của cha hoặc mẹ còn lại, trừ trường hợp luật định khác theo khoản 1 Điều 15 Luật Xuất cảnh, nhập cảnh của công dân Việt Nam 2019. Với chuyến đi ngắn hay dài hạn, việc có chữ ký của bên còn lại là yêu cầu an toàn pháp lý phổ biến và thường cần thiết để tránh tranh chấp phát sinh.
Do đó, câu trả lời thực chất là: thường phải có chữ ký hoặc sự đồng ý của cha hoặc mẹ còn lại, nhất là trong thủ tục hộ chiếu và khi trẻ đi cùng một bên sau ly hôn. Chỉ khi có căn cứ pháp luật rõ ràng hoặc quyết định của Tòa án thì mới có thể thực hiện mà không cần chữ ký của bên kia.
Tài liệu tham khảo
- Luật Hôn nhân và gia đình 2014.
- Luật Xuất cảnh, nhập cảnh của công dân Việt Nam 2019.
- Nghị định 82/2015/NĐ-CP của Chính phủ.
- Nghị định 136/2007/NĐ-CP về xuất cảnh, nhập cảnh của công dân Việt Nam, được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 94/2015/NĐ-CP.
- Bộ luật Dân sự 2015.