Di chúc có người làm chứng: trường hợp bắt buộc

Xác định các trường hợp bắt buộc phải có người làm chứng khi lập di chúc theo Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Công chứng 2024.

Tổng quan

Di chúc có người làm chứng là một hình thức lập di chúc bằng văn bản hoặc trong tình huống đặc biệt được pháp luật dân sự và pháp luật công chứng điều chỉnh chặt chẽ. Vấn đề trọng tâm không chỉ là “có thể” mời người làm chứng, mà là xác định đúng các trường hợp pháp luật buộc phải có người làm chứng để bảo đảm hiệu lực của di chúc. Bài viết làm rõ căn cứ pháp lý, điều kiện của người làm chứng, số lượng tối thiểu, và giá trị pháp lý của từng hình thức di chúc liên quan. Qua đó, người đọc có thể phân biệt chính xác khi nào người làm chứng là lựa chọn hỗ trợ và khi nào là yêu cầu bắt buộc.

Di chúc có người làm chứng: khái niệm và vai trò pháp lý

Di chúc có người làm chứng là di chúc được lập với sự chứng kiến của người thứ ba nhằm xác nhận ý chí cuối cùng của người lập di chúc và tính tự nguyện của việc lập di chúc. Trong thực tiễn, người làm chứng góp phần tăng độ tin cậy của chứng cứ, hạn chế tranh chấp về chữ ký, điểm chỉ, năng lực nhận thức hoặc việc cưỡng ép khi lập di chúc. Tuy nhiên, không phải mọi di chúc đều bắt buộc có người làm chứng. Pháp luật chỉ đặt ra yêu cầu này trong những trường hợp xác định rõ để bảo đảm tính hợp pháp của di chúc.

Về mặt hệ thống, Bộ luật Dân sự 2015 quy định nhiều hình thức di chúc khác nhau, gồm di chúc bằng văn bản không có người làm chứng, di chúc bằng văn bản có người làm chứng, di chúc có công chứng hoặc chứng thực, và di chúc miệng. Do đó, việc xác định “khi nào bắt buộc phải có người làm chứng” phải căn cứ vào hình thức lập di chúc và khả năng thực hiện các thao tác pháp lý của người lập di chúc. Không thể suy luận rằng cứ lập di chúc là bắt buộc phải có người làm chứng.

Khi nào bắt buộc phải có người làm chứng?

Pháp luật hiện hành ghi nhận ba nhóm trường hợp tiêu biểu phải có người làm chứng khi lập di chúc. Nhóm thứ nhất là di chúc bằng văn bản có người làm chứng trong trường hợp người lập di chúc không tự mình viết bản di chúc. Theo quy định về di chúc bằng văn bản có người làm chứng, nếu người lập di chúc không tự viết được thì có thể tự mình đánh máy hoặc nhờ người khác viết hoặc đánh máy bản di chúc, nhưng phải có ít nhất hai người làm chứng; người lập di chúc phải ký hoặc điểm chỉ trước mặt những người làm chứng, và những người này xác nhận chữ ký, điểm chỉ rồi ký vào bản di chúc. Đây là trường hợp điển hình mà người làm chứng trở thành điều kiện bắt buộc để hình thức di chúc có hiệu lực.

Nhóm thứ hai là di chúc miệng. Di chúc miệng chỉ được coi là hợp pháp khi người di chúc thể hiện ý chí cuối cùng của mình trước mặt ít nhất hai người làm chứng; ngay sau đó, những người làm chứng phải ghi chép lại, cùng ký tên hoặc điểm chỉ. Sau 05 ngày làm việc, di chúc miệng phải được công chứng viên hoặc cơ quan có thẩm quyền chứng thực xác nhận chữ ký hoặc điểm chỉ của người làm chứng. Nếu không có đủ người làm chứng theo yêu cầu này, di chúc miệng không đáp ứng điều kiện hợp pháp.

Nhóm thứ ba là trường hợp người lập di chúc không thể ký và cũng không thể điểm chỉ. Theo Luật Công chứng 2024, nếu người lập di chúc không ký được và không điểm chỉ được thì việc lập di chúc phải có người làm chứng theo quy định của luật. Quy định này phản ánh yêu cầu đặc biệt về an toàn pháp lý đối với việc công chứng di chúc, vì khi người lập di chúc không thể thực hiện dấu hiệu xác nhận truyền thống thì người làm chứng trở thành phương thức bảo đảm thay thế. Trong bối cảnh này, người làm chứng không chỉ là người chứng kiến mà còn là yếu tố cần thiết để công chứng viên hoàn tất thủ tục chứng nhận di chúc.

Trường hợp không bắt buộc nhưng nên có người làm chứng

Với di chúc viết tay do chính người lập di chúc tự viết và tự ký, pháp luật không bắt buộc phải có người làm chứng. Đây là dạng di chúc bằng văn bản không có người làm chứng, được thừa nhận khi đáp ứng các điều kiện chung về chủ thể, nội dung và ý chí tự nguyện. Tuy nhiên, trong các tình huống dễ phát sinh tranh chấp, người lập di chúc vẫn nên mời người làm chứng hoặc lựa chọn công chứng, chứng thực để tăng độ an toàn pháp lý. Giá trị của người làm chứng trong trường hợp này là hỗ trợ chứng minh, không phải điều kiện bắt buộc.

Tương tự, với di chúc được công chứng hoặc chứng thực mà người lập di chúc có đầy đủ khả năng ký hoặc điểm chỉ, pháp luật không đương nhiên buộc phải có người làm chứng. Yêu cầu này chỉ xuất hiện khi người lập di chúc không đọc được, không nghe được, không ký được hoặc không điểm chỉ được, hoặc trong các trường hợp pháp luật chuyên ngành quy định. Vì vậy, cần phân biệt rõ giữa “di chúc có người làm chứng” như một hình thức được luật thừa nhận và “người làm chứng bắt buộc” như một điều kiện áp dụng trong những hoàn cảnh đặc thù.

Điều kiện đối với người làm chứng

Người làm chứng cho việc lập di chúc không phải ai cũng được tham gia. Theo Bộ luật Dân sự 2015, mọi người đều có thể làm chứng cho việc lập di chúc, trừ người thừa kế theo di chúc hoặc theo pháp luật của người lập di chúc; người có quyền, nghĩa vụ tài sản liên quan đến nội dung di chúc; và người chưa thành niên, người mất năng lực hành vi dân sự, người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi. Quy định này nhằm loại trừ xung đột lợi ích và bảo đảm tính khách quan của việc làm chứng.

Về số lượng, pháp luật đặt ngưỡng tối thiểu là hai người làm chứng đối với các trường hợp bắt buộc phải có người làm chứng trong lập di chúc. Hai người làm chứng giúp tăng mức độ kiểm tra chéo, giảm nguy cơ gian dối hoặc tranh chấp về diễn biến lập di chúc. Trong thực tiễn, người làm chứng còn phải trực tiếp chứng kiến việc lập di chúc và ký, điểm chỉ theo đúng trình tự mà luật quy định.

Giá trị pháp lý và rủi ro khi thiếu người làm chứng

Khi pháp luật yêu cầu bắt buộc phải có người làm chứng mà lại không đáp ứng đúng điều kiện này, di chúc có nguy cơ bị tuyên vô hiệu về hình thức. Hệ quả là ý chí của người lập di chúc không được thực hiện theo nội dung đã ghi nhận, di sản có thể được chia theo di chúc khác hợp lệ hoặc theo pháp luật. Đây là rủi ro lớn nhất đối với các di chúc của người không biết chữ, người bị hạn chế về thể chất, người không thể ký hoặc điểm chỉ, và di chúc miệng.

Ở chiều ngược lại, nếu di chúc không thuộc trường hợp bắt buộc phải có người làm chứng nhưng vẫn có người làm chứng, thì việc có thêm người làm chứng thường không làm giảm giá trị pháp lý của di chúc. Điều quan trọng là người làm chứng phải đủ điều kiện theo luật và quy trình lập di chúc phải thống nhất, minh bạch. Vì vậy, người lập di chúc nên lựa chọn hình thức phù hợp với tình trạng sức khỏe, khả năng nhận thức và mức độ an toàn pháp lý mong muốn.

Kết luận

Người làm chứng chỉ bắt buộc trong những trường hợp pháp luật ấn định rõ, chủ yếu gồm di chúc miệng, di chúc bằng văn bản có người làm chứng khi người lập di chúc không tự viết được, và trường hợp người lập di chúc không ký được, không điểm chỉ được trong hoạt động công chứng di chúc. Với di chúc viết tay do chính người lập di chúc tự lập và tự ký, người làm chứng không phải điều kiện bắt buộc. Việc nhận diện đúng các trường hợp này có ý nghĩa quyết định đối với hiệu lực của di chúc và phòng ngừa tranh chấp thừa kế.

Tài liệu tham khảo

  • Bộ luật Dân sự 2015.
  • Luật Công chứng 2024, số 46/2024/QH15.
  • Điều 630, 631, 632, 633, 634, 635, 636 Bộ luật Dân sự 2015.
  • Điều 49, Điều 50 Luật Công chứng 2024.
  • Các hướng dẫn và giải đáp nghiệp vụ về công chứng, chứng thực di chúc trên cổng thông tin pháp luật và cơ quan quản lý nhà nước.

Câu hỏi thường gặp

Di chúc viết tay có bắt buộc phải có người làm chứng không?
Không. Nếu người lập di chúc tự viết và tự ký, di chúc viết tay không bắt buộc có người làm chứng, trừ khi pháp luật chuyên ngành hoặc tình trạng lập di chúc đặt ra yêu cầu khác.
Di chúc miệng có cần người làm chứng không?
Có. Di chúc miệng phải có ít nhất hai người làm chứng chứng kiến việc thể hiện ý chí cuối cùng, sau đó ghi chép, ký tên hoặc điểm chỉ theo luật định.
Người thừa kế có được làm chứng cho di chúc không?
Không. Người thừa kế theo di chúc hoặc theo pháp luật không được làm chứng cho việc lập di chúc vì có xung đột lợi ích trực tiếp.
Người không biết chữ lập di chúc thế nào?
Người không biết chữ phải lập di chúc bằng văn bản có người làm chứng và phải công chứng hoặc chứng thực theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015.
Nếu di chúc thiếu người làm chứng khi pháp luật bắt buộc thì sao?
Di chúc có nguy cơ bị vô hiệu về hình thức, dẫn đến việc chia di sản theo di chúc hợp lệ khác hoặc theo quy định của pháp luật.