Dân quân tự vệ: tổ chức, nhiệm vụ và quyền lợi của người tham gia

Tìm hiểu tổ chức, nhiệm vụ và quyền lợi của dân quân tự vệ theo Luật Dân quân tự vệ và văn bản hướng dẫn mới nhất.

Tổng quan

Dân quân tự vệ là bộ phận quan trọng của nền quốc phòng toàn dân, được tổ chức rộng khắp ở địa phương và trong cơ quan, tổ chức. Bài viết trình bày khung pháp lý về vị trí, nguyên tắc tổ chức, hệ thống tổ chức, nhiệm vụ và các chế độ, chính sách dành cho người tham gia. Nội dung tập trung vào Luật Dân quân tự vệ năm 2019 và các văn bản hướng dẫn hiện hành, bảo đảm tính cập nhật và thực tiễn áp dụng. Qua đó, bài viết giúp nhận diện rõ trách nhiệm pháp lý, quyền lợi và điều kiện tham gia lực lượng này.

Khái quát về dân quân tự vệ

Dân quân tự vệ là lực lượng vũ trang quần chúng không thoát ly sản xuất, công tác, được tổ chức ở địa phương gọi là dân quân, được tổ chức ở cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị, tổ chức chính trị - xã hội, đơn vị sự nghiệp, tổ chức kinh tế gọi là tự vệ. Theo khoản 1 Điều 2 Luật Dân quân tự vệ năm 2019, lực lượng này giữ vai trò nòng cốt trong bảo vệ địa phương, cơ sở và tham gia xây dựng nền quốc phòng toàn dân.

Về bản chất pháp lý, dân quân tự vệ vừa mang tính quần chúng, vừa mang tính vũ trang và hoạt động theo sự lãnh đạo của Đảng, sự quản lý thống nhất của Nhà nước, sự chỉ huy của cơ quan quân sự có thẩm quyền. Cách tổ chức này bảo đảm lực lượng bám sát địa bàn, sẵn sàng xử lý các tình huống quốc phòng, an ninh và phòng thủ dân sự ngay từ cơ sở.

Nguyên tắc và cơ cấu tổ chức

Luật Dân quân tự vệ năm 2019 quy định việc xây dựng lực lượng phải bảo đảm đúng quy mô, thành phần, phù hợp với yêu cầu nhiệm vụ quốc phòng, an ninh và điều kiện kinh tế - xã hội của từng địa bàn, cơ quan, tổ chức. Tổ chức lực lượng được thực hiện theo hướng rộng khắp, lấy cơ sở làm địa bàn hoạt động chủ yếu, đồng thời chú trọng chất lượng, độ tin cậy chính trị và khả năng sẵn sàng chiến đấu.

Các thành phần cơ bản của lực lượng

Trong thực tiễn, dân quân tự vệ bao gồm dân quân, tự vệ, dân quân thường trực, dân quân cơ động, dân quân biển, tự vệ cơ quan, tổ chức và một số thành phần khác theo quy định của pháp luật. Việc phân chia thành phần nhằm bảo đảm tính chuyên biệt trong huấn luyện, nhiệm vụ và chế độ chính sách, đồng thời tạo điều kiện cho việc bố trí lực lượng hợp lý theo yêu cầu quốc phòng, an ninh từng khu vực.

Ở cấp cơ sở, lực lượng thường gắn với Ban chỉ huy quân sự cấp xã và Ban chỉ huy quân sự cơ quan, tổ chức; ở phạm vi rộng hơn còn có lực lượng được tổ chức theo yêu cầu nhiệm vụ đặc thù như dân quân biển, dân quân tự vệ cơ động, dân quân thường trực. Mỗi thành phần có chức năng riêng nhưng đều thống nhất trong hệ thống chỉ huy, quản lý của Nhà nước.

Hệ thống tổ chức và chỉ huy

Tổ chức, xây dựng và hoạt động của dân quân tự vệ được đặt dưới sự chỉ huy thống nhất của cơ quan quân sự địa phương và cơ quan quân sự trong cơ quan, tổ chức. Người giữ chức vụ chỉ huy trong lực lượng được bố trí theo vị trí công tác và tiêu chuẩn chuyên môn, quân sự, chính trị theo quy định của pháp luật.

Việc kiện toàn tổ chức phải gắn với công tác đăng ký, quản lý, tuyển chọn, huấn luyện, sẵn sàng chiến đấu và bảo đảm chế độ chính sách. Đây là cơ chế quan trọng để lực lượng duy trì trạng thái hoạt động thực chất, tránh hình thức và bảo đảm khả năng huy động khi có yêu cầu nhiệm vụ.

Nhiệm vụ của dân quân tự vệ

Theo Điều 8 Luật Dân quân tự vệ năm 2019, lực lượng này có các nhiệm vụ trung tâm là sẵn sàng chiến đấu, chiến đấu và phục vụ chiến đấu bảo vệ địa phương, cơ sở, cơ quan, tổ chức. Nhiệm vụ này thể hiện rõ vai trò là lực lượng tại chỗ, góp phần giữ vững an ninh, trật tự ngay từ cơ sở.

Dân quân tự vệ còn phối hợp với Quân đội nhân dân, Công an nhân dân và lực lượng khác trên địa bàn để bảo vệ chủ quyền, an ninh biên giới quốc gia, hải đảo, vùng biển, vùng trời Việt Nam; tham gia xây dựng nền quốc phòng toàn dân, khu vực phòng thủ; bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội; đấu tranh phòng, chống tội phạm và vi phạm pháp luật theo quy định của pháp luật.

Bên cạnh đó, lực lượng còn thực hiện nhiệm vụ tuần tra, canh gác, bảo vệ mục tiêu; tham gia phòng, chống, khắc phục hậu quả thảm họa, sự cố, thiên tai, dịch bệnh, cháy nổ; tìm kiếm, cứu nạn, cứu hộ; bảo vệ rừng, bảo vệ môi trường và nhiệm vụ phòng thủ dân sự khác. Đây là nhóm nhiệm vụ thể hiện tính linh hoạt và khả năng đáp ứng đa tình huống của dân quân tự vệ trong đời sống hiện đại.

Trong bối cảnh chuyển đổi số và an ninh phi truyền thống, dân quân tự vệ còn tham gia thực hiện các biện pháp về chiến tranh thông tin, chiến tranh không gian mạng theo quy định của pháp luật và quyết định của cấp có thẩm quyền. Quy định này cho thấy phạm vi nhiệm vụ của lực lượng đã mở rộng từ bảo vệ địa bàn truyền thống sang các dạng thức đe dọa mới.

Điều kiện tham gia và trách nhiệm của công dân

Việc tham gia dân quân tự vệ gắn với nghĩa vụ quốc phòng của công dân và được thực hiện theo tiêu chuẩn, độ tuổi, sức khỏe, lý lịch chính trị và yêu cầu tổ chức lực lượng do pháp luật quy định. Công dân trong diện tham gia phải chấp hành quyết định huy động, đăng ký, huấn luyện và hoạt động dân quân tự vệ theo kế hoạch của cơ quan có thẩm quyền.

Trách nhiệm pháp lý của người tham gia không chỉ là hoàn thành nhiệm vụ được giao mà còn là tuân thủ kỷ luật, bảo đảm bí mật, chấp hành mệnh lệnh chỉ huy, bảo quản vũ khí, trang bị và phương tiện được giao. Việc vi phạm nghĩa vụ này có thể dẫn đến xử lý kỷ luật, xử phạt vi phạm hành chính hoặc trách nhiệm pháp lý khác theo tính chất, mức độ vi phạm.

Quyền lợi và chế độ, chính sách đối với người tham gia

Người tham gia dân quân tự vệ được hưởng các chế độ, chính sách về tiền lương, phụ cấp, trợ cấp, bảo hiểm, bồi dưỡng, hỗ trợ khi làm nhiệm vụ và khi bị ốm đau, tai nạn, rủi ro theo quy định của pháp luật. Hệ thống chính sách này được cụ thể hóa chủ yếu tại Nghị định số 72/2020/NĐ-CP và các văn bản sửa đổi, bổ sung sau đó, trong đó có quy định về mức phụ cấp chức vụ chỉ huy, phụ cấp trách nhiệm và các khoản hỗ trợ liên quan.

Nguyên tắc chung là khi làm nhiệm vụ, người tham gia được bảo đảm quyền lợi tương ứng với tính chất nhiệm vụ và thời gian thực hiện nhiệm vụ. Đối với một số trường hợp, pháp luật còn quy định giữ nguyên lương, các khoản phụ cấp, phúc lợi và công tác phí theo chế độ hiện hành; trường hợp bị tai nạn, hy sinh, bị thương hoặc gặp rủi ro thì được xem xét hưởng chế độ tương ứng theo quy định về ưu đãi người có công, bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế và chế độ đặc thù của lực lượng.

Riêng đối với chức danh chỉ huy, pháp luật quy định chế độ phụ cấp chức vụ theo tháng; thời gian hưởng tính từ ngày có quyết định bổ nhiệm đến ngày có quyết định thôi giữ chức vụ. Cơ chế này phản ánh nguyên tắc đãi ngộ theo chức trách, nhiệm vụ, bảo đảm tính ổn định trong tổ chức lực lượng và khuyến khích người có năng lực tham gia công tác chỉ huy.

Ngoài chế độ vật chất, người tham gia còn được bảo đảm về đào tạo, huấn luyện, bồi dưỡng nghiệp vụ, được xem xét bố trí thời gian tham gia phù hợp với công việc, học tập và sinh hoạt gia đình theo quy định. Đây là yếu tố quan trọng giúp dân quân tự vệ duy trì tính quần chúng nhưng vẫn bảo đảm tính chuyên nghiệp cần thiết.

Ý nghĩa pháp lý và thực tiễn của lực lượng dân quân tự vệ

Dân quân tự vệ là lực lượng ở cơ sở, có vai trò cầu nối giữa nhân dân với chính quyền, góp phần giữ ổn định an ninh chính trị, trật tự an toàn xã hội và hỗ trợ chính quyền trong các tình huống khẩn cấp. Về mặt pháp lý, đây là thiết chế quốc phòng đặc thù, kết hợp giữa nghĩa vụ công dân, tổ chức hành chính và yêu cầu an ninh - quốc phòng.

Về thực tiễn, lực lượng này đặc biệt có ý nghĩa trong phòng, chống thiên tai, cứu hộ cứu nạn, bảo vệ địa bàn, bảo vệ sản xuất và hỗ trợ công tác dân vận, giữ gìn trật tự cơ sở. Khi được tổ chức đúng, huấn luyện đầy đủ và bảo đảm chế độ chính sách phù hợp, dân quân tự vệ trở thành nguồn lực quan trọng của hệ thống quốc phòng toàn dân.

Kết luận

Khung pháp luật hiện hành xác định rõ dân quân tự vệ là lực lượng vũ trang quần chúng không thoát ly sản xuất, công tác, được tổ chức chặt chẽ, có nhiệm vụ rộng và chế độ chính sách tương đối đầy đủ. Việc hiểu đúng về tổ chức, nhiệm vụ và quyền lợi của người tham gia không chỉ giúp thực hiện tốt nghĩa vụ quốc phòng mà còn bảo đảm quyền lợi hợp pháp của công dân trong quá trình tham gia lực lượng.

Trong điều kiện yêu cầu bảo vệ Tổ quốc ngày càng đa dạng, dân quân tự vệ tiếp tục giữ vai trò quan trọng ở địa bàn cơ sở, nơi trực tiếp phát sinh và giải quyết nhiều tình huống quốc phòng, an ninh, phòng thủ dân sự và an toàn xã hội.

Tài liệu tham khảo

  • Luật Dân quân tự vệ năm 2019, số 48/2019/QH14.
  • Nghị định số 72/2020/NĐ-CP ngày 30/6/2020 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều của Luật Dân quân tự vệ về tổ chức xây dựng lực lượng và chế độ, chính sách đối với dân quân tự vệ.
  • Nghị định số 16/2025/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 72/2020/NĐ-CP.
  • Văn bản hợp nhất, cơ sở dữ liệu pháp luật về Luật Dân quân tự vệ và văn bản hướng dẫn thi hành.
  • Các tài liệu tuyên truyền, phổ biến pháp luật của cơ quan nhà nước có thẩm quyền về dân quân tự vệ.

Câu hỏi thường gặp

Dân quân tự vệ là lực lượng như thế nào?
Đây là lực lượng vũ trang quần chúng không thoát ly sản xuất, công tác, được tổ chức ở địa phương hoặc trong cơ quan, tổ chức theo Luật Dân quân tự vệ năm 2019.
Nhiệm vụ chính của dân quân tự vệ gồm những gì?
Lực lượng này sẵn sàng chiến đấu, phối hợp bảo vệ địa bàn, tham gia phòng chống thiên tai, cứu hộ cứu nạn, giữ gìn an ninh trật tự và thực hiện nhiệm vụ phòng thủ dân sự.
Người tham gia dân quân tự vệ được hưởng quyền lợi gì?
Người tham gia được hưởng phụ cấp, trợ cấp, bảo hiểm, bồi dưỡng và các chế độ khác theo nhiệm vụ, thời gian công tác và quy định của pháp luật hiện hành.
Chỉ huy dân quân tự vệ có được hưởng phụ cấp không?
Có. Pháp luật quy định phụ cấp chức vụ cho người giữ chức danh chỉ huy, tính theo tháng và gắn với thời gian giữ chức vụ.
Tham gia dân quân tự vệ có bắt buộc không?
Việc tham gia gắn với nghĩa vụ quốc phòng của công dân và được thực hiện khi thuộc diện, đủ tiêu chuẩn và có yêu cầu tổ chức, huy động theo quy định pháp luật.