Công ty không chia lợi nhuận dù có lãi: quyền của thành viên và cổ đông
Phân tích quyền của thành viên, cổ đông khi công ty có lãi nhưng không chia lợi nhuận theo Luật Doanh nghiệp 2020.
Tổng quan
Việc công ty có lợi nhuận nhưng không thực hiện phân phối đặt ra vấn đề về giới hạn quyền tự do kinh doanh của doanh nghiệp và quyền tài sản của thành viên, cổ đông. Pháp luật doanh nghiệp năm 2020 cùng các văn bản hướng dẫn đang có hiệu lực quy định khá rõ điều kiện, thẩm quyền và trình tự chia lợi nhuận, cổ tức. Từ đó, thành viên công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty hợp danh và cổ đông công ty cổ phần có các quyền yêu cầu, giám sát và khởi kiện khác nhau khi công ty chậm hoặc không chia lợi nhuận. Nội dung dưới đây hệ thống hóa cơ sở pháp lý, điều kiện phát sinh quyền và các biện pháp bảo vệ quyền lợi hợp pháp của nhà đầu tư trong doanh nghiệp.Cơ sở pháp lý của việc chia lợi nhuận trong doanh nghiệp
Trong pháp luật doanh nghiệp, lợi nhuận chỉ được phân phối sau khi doanh nghiệp đã hoàn thành nghĩa vụ thuế, nghĩa vụ tài chính khác và bảo đảm thanh toán đủ các khoản nợ, nghĩa vụ tài sản đến hạn trả sau khi chia lợi nhuận. Đối với công ty trách nhiệm hữu hạn, nguyên tắc này được ghi nhận tại khoản 1 Điều 69 Luật Doanh nghiệp 2020. Đối với công ty cổ phần, cổ tức là khoản lợi nhuận ròng trả cho mỗi cổ phần; việc trả cổ tức được điều chỉnh bởi khoản 5 Điều 4 và Điều 135 Luật Doanh nghiệp 2020.
Như vậy, có lãi không đồng nghĩa với việc phải chia ngay toàn bộ lợi nhuận. Doanh nghiệp còn phải xem xét nghĩa vụ tài chính, kế hoạch tích lũy vốn, phương án đầu tư, trích lập các quỹ và các giới hạn do điều lệ công ty hoặc nghị quyết của cơ quan có thẩm quyền đặt ra. Tuy nhiên, nếu công ty đã có đủ điều kiện pháp luật mà vẫn cố tình không chia, thành viên hoặc cổ đông có quyền sử dụng các cơ chế nội bộ và tố tụng để bảo vệ lợi ích của mình.
Quyền của thành viên công ty trách nhiệm hữu hạn
Thành viên công ty trách nhiệm hữu hạn có quyền được chia lợi nhuận tương ứng với phần vốn góp sau khi công ty đã hoàn thành nghĩa vụ thuế và các nghĩa vụ tài chính khác theo quy định của pháp luật. Quyền này được xác lập trực tiếp tại điểm c khoản 1 Điều 50 Luật Doanh nghiệp 2020. Nếu công ty không chia lợi nhuận dù đã đủ điều kiện, thành viên có quyền yêu cầu công ty giải trình căn cứ giữ lại lợi nhuận, yêu cầu ghi nhận vấn đề vào cuộc họp thành viên và yêu cầu xem xét trách nhiệm của người quản lý nếu việc không phân phối trái điều lệ hoặc trái nghị quyết hợp lệ.
Trong thực tiễn, thành viên còn có quyền tiếp cận thông tin, kiểm tra sổ sách, báo cáo tài chính và biên bản họp để xác định công ty có thực sự đang bảo lưu lợi nhuận vì lý do hợp pháp hay không. Khi phát hiện quyết định giữ lại lợi nhuận được ban hành trái thẩm quyền, sai trình tự hoặc xâm phạm quyền lợi của thành viên, người có quyền lợi bị ảnh hưởng có thể yêu cầu hủy bỏ nghị quyết, quyết định của Hội đồng thành viên theo cơ chế bảo vệ quyền thành viên trong Luật Doanh nghiệp 2020. Trường hợp thiệt hại phát sinh do hành vi quản lý trái luật, yêu cầu bồi thường trách nhiệm dân sự đối với người quản lý cũng được đặt ra theo các quy định chung của pháp luật.
Quyền của cổ đông công ty cổ phần
Trong công ty cổ phần, quyền nhận cổ tức của cổ đông phổ thông phát sinh khi Đại hội đồng cổ đông quyết định mức cổ tức và đáp ứng điều kiện chi trả theo luật. Điều 135 Luật Doanh nghiệp 2020 quy định cổ tức được trả từ lợi nhuận ròng đã thực hiện và từ nguồn lợi nhuận giữ lại của công ty; đồng thời công ty chỉ được trả cổ tức khi đã hoàn thành nghĩa vụ thuế, nghĩa vụ tài chính khác và bảo đảm thanh toán đủ nợ, nghĩa vụ tài sản khác đến hạn trả sau khi trả cổ tức. Vì vậy, cổ đông không có quyền đương nhiên buộc công ty phải chia toàn bộ lợi nhuận ngay sau khi có lãi, nhưng có quyền yêu cầu công ty tuân thủ phương án phân phối đã được thông qua và thực hiện đúng thời hạn thanh toán cổ tức.
Khi công ty có lợi nhuận nhưng không chia, cổ đông có thể yêu cầu Hội đồng quản trị, Đại hội đồng cổ đông xem xét lại phương án sử dụng lợi nhuận sau thuế, yêu cầu cung cấp báo cáo tài chính, tờ trình phân phối lợi nhuận và nghị quyết liên quan. Nếu việc không chi trả cổ tức đã được quyết định trái luật hoặc trái điều lệ, cổ đông có thể yêu cầu hủy nghị quyết Đại hội đồng cổ đông theo cơ chế bảo vệ quyền của cổ đông trong Luật Doanh nghiệp 2020. Trường hợp quyền cổ đông bị xâm phạm bởi hành vi lạm quyền, che giấu thông tin, sửa đổi số liệu hoặc chi phối việc phân phối lợi nhuận, cổ đông có thể khởi kiện yêu cầu bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.
Khi nào công ty được giữ lại lợi nhuận mà không chia
Pháp luật không buộc doanh nghiệp phải chia hết lợi nhuận trong mọi trường hợp. Công ty được phép giữ lại lợi nhuận để bù đắp lỗ, bổ sung vốn lưu động, đầu tư mở rộng, trích quỹ hoặc bảo đảm các nghĩa vụ tài chính khác nếu việc này phù hợp điều lệ và được cơ quan có thẩm quyền quyết định. Ở công ty cổ phần, việc trả cổ tức còn phụ thuộc vào khả năng thanh toán của công ty sau khi thực hiện nghĩa vụ chi trả; nếu việc chia cổ tức làm mất khả năng thanh toán, doanh nghiệp không được thực hiện.
Điểm then chốt là việc giữ lại lợi nhuận phải có căn cứ pháp lý, căn cứ tài chính và thẩm quyền nội bộ hợp lệ. Nếu nghị quyết giữ lại lợi nhuận được thông qua đúng trình tự, thể hiện rõ mục đích kinh doanh và không vi phạm quyền tối thiểu của thành viên hoặc cổ đông, thì yêu cầu “phải chia” sẽ không có cơ sở. Ngược lại, nếu lợi nhuận bị giữ lại nhằm che giấu giao dịch nội bộ, ưu tiên nhóm lợi ích hoặc tước đoạt quyền hưởng lợi chính đáng của nhà đầu tư, thì giao dịch nội bộ, nghị quyết hoặc quyết định liên quan có thể bị xem xét vô hiệu hoặc bị hủy theo thủ tục tố tụng thích hợp.
Thành viên hoặc cổ đông có thể làm gì khi công ty không chia lợi nhuận
Thứ nhất, yêu cầu công ty cung cấp báo cáo tài chính, phương án phân phối lợi nhuận, nghị quyết của cơ quan quản lý nội bộ và tài liệu giải trình việc giữ lại lợi nhuận. Đây là bước cần thiết để xác định công ty không chia vì lý do hợp pháp hay do vi phạm quản trị. Thứ hai, đề nghị đưa nội dung phân phối lợi nhuận vào chương trình họp Hội đồng thành viên hoặc Đại hội đồng cổ đông theo trình tự nội bộ. Thứ ba, nếu nghị quyết vi phạm luật hoặc điều lệ, thực hiện quyền yêu cầu hủy nghị quyết trong thời hạn và điều kiện do Luật Doanh nghiệp 2020 quy định.
Thứ tư, khi có thiệt hại thực tế, người bị xâm phạm quyền lợi có thể khởi kiện người quản lý hoặc chính công ty để yêu cầu bồi thường, thanh toán khoản lợi ích đáng lẽ được hưởng, hoặc hoàn trả khoản chiếm giữ trái pháp luật. Thứ năm, nếu hành vi không chia lợi nhuận đi kèm dấu hiệu gian dối trong báo cáo tài chính, chiếm đoạt tài sản, cố ý làm sai lệch số liệu hoặc lạm dụng chức vụ, vấn đề còn có thể chuyển hóa thành trách nhiệm dân sự, hành chính hoặc hình sự tùy tính chất vi phạm. Cơ chế bảo vệ quyền lợi vì thế không chỉ dừng ở yêu cầu “chia tiền”, mà còn bao gồm yêu cầu minh bạch hóa quản trị và truy cứu trách nhiệm đối với hành vi vi phạm.
Khác biệt thực chất giữa công ty TNHH và công ty cổ phần
Ở công ty trách nhiệm hữu hạn, quyền hưởng lợi nhuận gắn chặt với phần vốn góp và tính chất nội bộ của quan hệ thành viên. Ở công ty cổ phần, quyền hưởng cổ tức gắn với số cổ phần sở hữu và cơ chế quyết định tập thể của Đại hội đồng cổ đông. Do đó, trong công ty cổ phần, cổ đông cần chứng minh việc công ty không thực hiện phương án cổ tức đã được quyết định hoặc đã vi phạm các điều kiện chi trả; còn trong công ty TNHH, thành viên tập trung vào việc công ty có tuân thủ điều lệ, nghị quyết và nguyên tắc chia lợi nhuận theo tỷ lệ vốn góp hay không.
Một điểm quan trọng là cả hai loại hình đều cho phép doanh nghiệp giữ lại lợi nhuận hợp pháp, nhưng không cho phép người quản lý tùy tiện vô hiệu hóa quyền tài sản của chủ sở hữu vốn. Doanh nghiệp phải chứng minh được căn cứ kinh doanh và căn cứ pháp lý của việc không chia. Khi không chứng minh được, quyền yêu cầu chia lợi nhuận, quyền yêu cầu công khai thông tin và quyền khởi kiện của thành viên hoặc cổ đông sẽ trở thành công cụ bảo vệ hiệu quả.
Kết luận
Công ty có lãi nhưng không chia lợi nhuận không mặc nhiên là hành vi vi phạm. Chỉ khi doanh nghiệp không đáp ứng điều kiện pháp luật mà vẫn giữ lại lợi nhuận, hoặc giữ lại trái điều lệ, trái nghị quyết, trái thẩm quyền nội bộ, thì thành viên hoặc cổ đông mới có cơ sở pháp lý để yêu cầu bảo vệ quyền lợi. Trong phạm vi Luật Doanh nghiệp 2020, quyền trọng tâm của họ gồm quyền được chia lợi nhuận/cổ tức khi đủ điều kiện, quyền yêu cầu cung cấp thông tin, quyền đề nghị xem xét lại nghị quyết và quyền khởi kiện để bảo vệ lợi ích hợp pháp.
Tài liệu tham khảo
- Luật Doanh nghiệp 2020.
- Nghị định 47/2021/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều của Luật Doanh nghiệp.
- Bộ luật Dân sự 2015.
- Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.
- Luật Kế toán 2015.