Công chức, viên chức có được làm thêm, kinh doanh hoặc góp vốn ngoài giờ không?

Quy định hiện hành về việc công chức, viên chức làm thêm, kinh doanh, góp vốn ngoài giờ và các giới hạn pháp lý cần lưu ý.

Tổng quan

Việc công chức, viên chức tham gia làm thêm, kinh doanh hoặc góp vốn ngoài giờ được điều chỉnh đồng thời bởi pháp luật về cán bộ, công chức, viên chức và pháp luật về phòng, chống tham nhũng. Pháp luật hiện hành không đặt ra một lệnh cấm tuyệt đối đối với mọi trường hợp, mà phân biệt theo chức vụ, lĩnh vực quản lý, hình thức tham gia và nguy cơ xung đột lợi ích. Từ 01/7/2025, quy định về những việc cán bộ, công chức không được làm tiếp tục được áp dụng theo luật mới về cán bộ, công chức, đồng thời Luật Viên chức sửa đổi mở rộng quyền của viên chức nhưng vẫn đặt trong giới hạn của pháp luật chuyên ngành. Bài viết làm rõ các trường hợp được làm thêm, được kinh doanh, được góp vốn và các giới hạn pháp lý cần đặc biệt lưu ý.

Cơ sở pháp lý điều chỉnh việc làm thêm, kinh doanh và góp vốn

Vấn đề công chức, viên chức làm thêm hoặc tham gia hoạt động kinh doanh ngoài giờ không được xem xét đơn lẻ theo một văn bản, mà phải đặt trong tổng thể quy định về địa vị pháp lý của từng nhóm chủ thể. Với công chức, giới hạn hành vi xuất phát từ Luật Cán bộ, công chức năm 2025, Luật Phòng, chống tham nhũng năm 2018 và các quy định về trách nhiệm, đạo đức công vụ. Với viên chức, ngoài Luật Viên chức, còn phải đối chiếu với hợp đồng làm việc, pháp luật chuyên ngành và quy tắc phòng, chống xung đột lợi ích.

Điểm mấu chốt là pháp luật không chỉ hỏi “có làm thêm hay không”, mà còn xét “làm thêm gì”, “ở đâu”, “có tham gia quản lý hay điều hành hay không” và “có ảnh hưởng đến tính liêm chính, khách quan trong thực thi công vụ hay hoạt động nghề nghiệp hay không”. Vì vậy, cùng là góp vốn hoặc làm ngoài giờ, nhưng mỗi nhóm đối tượng và mỗi hình thức tham gia lại có hậu quả pháp lý khác nhau. Cách tiếp cận đúng là phân biệt giữa lao động ngoài giờ, kinh doanh độc lập, góp vốn thụ động và tham gia quản lý doanh nghiệp.

Công chức có được làm thêm ngoài giờ không?

Về nguyên tắc, công chức vẫn có quyền có đời sống cá nhân và thực hiện một số hoạt động ngoài giờ nếu hoạt động đó không bị pháp luật cấm, không trái với nghĩa vụ công vụ, không làm ảnh hưởng đến việc thực hiện nhiệm vụ được giao và không tạo ra xung đột lợi ích. Tuy nhiên, công chức không được sử dụng thời gian, thông tin, vị trí công tác, tài sản công hoặc uy tín công vụ để phục vụ cho hoạt động kinh doanh riêng. Khi hoạt động ngoài giờ làm phát sinh quan hệ lợi ích với cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan đến nhiệm vụ đang đảm nhiệm, công chức phải tuân thủ nghiêm các quy định về kiểm soát xung đột lợi ích.

Đối với những hành vi bị cấm, pháp luật hiện hành ghi nhận rõ nhóm việc không được làm liên quan đến sản xuất, kinh doanh và công tác nhân sự theo quy định của pháp luật về phòng, chống tham nhũng và các luật có liên quan. Do đó, công chức không được nhân danh vị trí của mình để can thiệp, ưu ái, bao che hoặc tạo điều kiện bất hợp pháp cho doanh nghiệp, hộ kinh doanh hay tổ chức do mình có lợi ích liên quan. Nếu hoạt động “làm thêm” thực chất là tham gia điều hành, môi giới quyền lực, nhận lợi ích để tác động đến quyết định công vụ thì hành vi đó không còn là làm thêm hợp pháp mà có thể trở thành hành vi vi phạm kỷ luật, thậm chí vi phạm pháp luật hình sự trong trường hợp đủ yếu tố cấu thành.

Công chức có được kinh doanh riêng không?

Với công chức, cần tách bạch giữa tự mình thành lập, quản lý, điều hành doanh nghiệp với việc chỉ tham gia một số giao dịch dân sự hoặc đầu tư thụ động. Pháp luật về phòng, chống tham nhũng đặc biệt hạn chế việc người có chức vụ, quyền hạn tham gia quản lý, điều hành doanh nghiệp, hợp tác xã trong phạm vi liên quan đến công vụ mà mình trực tiếp thực hiện hoặc quản lý. Đây là cơ chế phòng ngừa tình trạng “vừa đá bóng vừa thổi còi”, bảo đảm sự liêm chính trong hoạt động công vụ.

Trong thực tiễn, công chức không được đứng tên điều hành doanh nghiệp theo cách làm phát sinh quan hệ trực tiếp với hoạt động quản lý nhà nước của chính mình. Nếu công chức là người đứng đầu hoặc cấp phó của người đứng đầu cơ quan nhà nước thì còn bị cấm góp vốn vào doanh nghiệp hoạt động trong phạm vi ngành, nghề mà mình trực tiếp thực hiện quản lý nhà nước, đồng thời không được để vợ hoặc chồng, cha mẹ, con kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề đó theo khoản 4 Điều 20 Luật Phòng, chống tham nhũng 2018. Vì vậy, mức độ hạn chế không tuyệt đối như với một số đối tượng đặc thù, nhưng rất chặt chẽ ở các vị trí có quyền lực quản lý.

Công chức có được góp vốn vào doanh nghiệp không?

Góp vốn là hình thức tham gia vào hoạt động kinh doanh ở mức độ tài sản, và pháp luật không cấm tuyệt đối mọi trường hợp công chức góp vốn. Công chức có thể góp vốn theo hình thức đầu tư thụ động nếu việc góp vốn đó không đồng thời dẫn đến việc tham gia quản lý, điều hành doanh nghiệp và không thuộc trường hợp bị cấm do xung đột lợi ích. Cốt lõi của việc đánh giá hợp pháp là phân biệt giữa “sở hữu vốn” và “tham gia quyền quản trị”.

Tuy nhiên, công chức không được biến việc góp vốn thành công cụ che giấu quyền điều hành doanh nghiệp hoặc chi phối hoạt động kinh doanh trái quy định. Đặc biệt, người đứng đầu, cấp phó của người đứng đầu cơ quan nhà nước bị giới hạn rất rõ theo khoản 4 Điều 20 Luật Phòng, chống tham nhũng 2018. Khi doanh nghiệp hoạt động trong chính ngành, nghề mà người đó đang quản lý nhà nước, việc góp vốn hoặc để người thân kinh doanh trong lĩnh vực đó đều bị đặt ngoài phạm vi cho phép.

Viên chức có được làm thêm, kinh doanh hoặc góp vốn không?

Đối với viên chức, khuôn khổ pháp lý hiện hành đã mở hơn so với trước, nhưng vẫn giữ nguyên nguyên tắc bảo đảm đạo đức nghề nghiệp, trách nhiệm công vụ và phòng, chống xung đột lợi ích. Theo quy định hiện hành của Luật Viên chức sửa đổi có hiệu lực từ 01/7/2026, viên chức được ký hợp đồng lao động hoặc hợp đồng dịch vụ với cơ quan, tổ chức, đơn vị khác nếu pháp luật về ngành, lĩnh vực không cấm; việc đó phải bảo đảm không xung đột lợi ích, không trái với thỏa thuận trong hợp đồng làm việc và không vi phạm đạo đức nghề nghiệp. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng xác nhận rằng viên chức không còn bị hiểu theo hướng “cấm tuyệt đối” làm thêm ngoài giờ.

Cùng với đó, viên chức được góp vốn, tham gia quản lý, điều hành doanh nghiệp, hợp tác xã, bệnh viện, cơ sở giáo dục, tổ chức nghiên cứu khoa học ngoài công lập, trừ trường hợp pháp luật về phòng, chống tham nhũng, pháp luật về doanh nghiệp hoặc pháp luật về ngành, lĩnh vực có quy định khác. Như vậy, viên chức có phạm vi tự chủ rộng hơn công chức trong hoạt động kinh doanh ngoài công vụ, nhưng vẫn phải tuân thủ giới hạn của pháp luật chuyên ngành. Nếu viên chức công tác trong lĩnh vực y tế, giáo dục, nghiên cứu hoặc các ngành có quy chế chặt chẽ, quy định chuyên ngành có thể thu hẹp đáng kể quyền làm thêm hoặc quyền tham gia điều hành tổ chức ngoài công lập.

Những giới hạn quan trọng cần lưu ý

Thứ nhất, dù là công chức hay viên chức, mọi hoạt động ngoài giờ đều không được ảnh hưởng đến việc thực hiện nhiệm vụ chính thức và không được sử dụng tài sản, thông tin, thời gian làm việc của cơ quan, đơn vị cho mục đích riêng. Thứ hai, việc tham gia quản lý, điều hành doanh nghiệp bị xem xét rất nghiêm khi người đó đang có thẩm quyền quản lý nhà nước, quản lý chuyên môn hoặc có khả năng tác động đến môi trường pháp lý của doanh nghiệp. Thứ ba, lợi ích của người thân trong một số trường hợp cũng bị kiểm soát nếu có liên quan trực tiếp đến lĩnh vực người đó quản lý.

Thứ tư, các thỏa thuận nội bộ trong hợp đồng làm việc, nội quy cơ quan, quy chế đạo đức nghề nghiệp và quy tắc ứng xử có thể đặt ra giới hạn chặt hơn so với mức tối thiểu của luật. Vì vậy, việc “luật không cấm” chưa đồng nghĩa với “đơn vị sử dụng lao động phải chấp nhận”. Thứ năm, nếu hoạt động ngoài giờ làm phát sinh thu nhập, người thực hiện vẫn phải tuân thủ nghĩa vụ kê khai, nộp thuế và minh bạch tài sản, thu nhập theo quy định pháp luật hiện hành.

Hậu quả pháp lý khi vi phạm

Vi phạm quy định về làm thêm, kinh doanh hoặc góp vốn ngoài giờ có thể dẫn tới trách nhiệm kỷ luật, xử lý hành chính hoặc trách nhiệm hình sự tùy tính chất, mức độ và hậu quả. Với công chức, hành vi vi phạm thường bị xem xét dưới góc độ kỷ luật công vụ, nhất là khi có dấu hiệu lợi dụng chức vụ, tiết lộ thông tin, can thiệp trái phép, hoặc để xảy ra xung đột lợi ích nghiêm trọng. Với viên chức, ngoài kỷ luật viên chức, còn có thể phát sinh trách nhiệm theo pháp luật chuyên ngành và theo hợp đồng làm việc.

Trong các vụ việc có dấu hiệu nhận hối lộ, lợi dụng chức vụ quyền hạn để trục lợi, tiếp tay cho doanh nghiệp hoặc che giấu lợi ích liên quan, chế tài không dừng ở mức kỷ luật. Do đó, người đang giữ vị trí công vụ hoặc vị trí nghề nghiệp công lập cần đánh giá trước khi tham gia bất kỳ hoạt động kinh doanh nào, đặc biệt là góp vốn, cho vay, đứng tên hộ, làm đại diện theo ủy quyền hoặc tham gia điều hành. Những hình thức tưởng chừng đơn giản này lại là nguồn rủi ro pháp lý lớn nhất nếu không kiểm soát đúng phạm vi cấm.

Kết luận

Công chức và viên chức không bị đặt trong một khuôn cấm tuyệt đối đối với mọi hoạt động làm thêm, kinh doanh hay góp vốn ngoài giờ. Tuy nhiên, công chức bị giới hạn chặt hơn, đặc biệt ở các vị trí có thẩm quyền quản lý nhà nước và trong các quan hệ dễ phát sinh xung đột lợi ích; còn viên chức được mở rộng quyền hơn nhưng vẫn phải tuân thủ pháp luật chuyên ngành, hợp đồng làm việc và chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp. Khi xem xét một hoạt động cụ thể, cần đối chiếu đồng thời chức danh, lĩnh vực quản lý, hình thức tham gia và nguồn lợi ích liên quan để xác định tính hợp pháp.

Nếu cần áp dụng vào một trường hợp cụ thể, cách an toàn nhất là kiểm tra bốn yếu tố: vị trí công tác, loại hình hoạt động ngoài giờ, mức độ tham gia quản lý và khả năng phát sinh xung đột lợi ích. Chỉ khi cả bốn yếu tố này đều nằm ngoài phạm vi cấm thì việc làm thêm, kinh doanh hoặc góp vốn mới có cơ sở pháp lý vững chắc.

Tài liệu tham khảo

  • Luật Cán bộ, công chức năm 2025.
  • Luật Viên chức (đã được sửa đổi, bổ sung; có hiệu lực từ 01/7/2026).
  • Luật Phòng, chống tham nhũng năm 2018, đặc biệt Điều 20.
  • Luật Doanh nghiệp hiện hành.
  • Văn bản hướng dẫn về kiểm soát xung đột lợi ích, đạo đức công vụ và đạo đức nghề nghiệp của ngành, lĩnh vực liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Công chức có được mở quán kinh doanh riêng ngoài giờ không?
Không phải mọi trường hợp đều bị cấm, nhưng công chức không được tham gia quản lý, điều hành trái quy định, không được xung đột lợi ích và không được lợi dụng chức vụ để kinh doanh.
Công chức có được góp vốn mua cổ phần công ty không?
Được trong nhiều trường hợp nếu chỉ là đầu tư thụ động và không thuộc nhóm bị cấm theo pháp luật về phòng, chống tham nhũng hoặc quy định chuyên ngành.
Viên chức có được ký hợp đồng làm thêm với đơn vị khác không?
Được nếu pháp luật chuyên ngành không cấm, không trái hợp đồng làm việc, không vi phạm đạo đức nghề nghiệp và không tạo xung đột lợi ích.
Người đứng đầu cơ quan nhà nước có được để vợ hoặc chồng kinh doanh cùng ngành không?
Không được nếu đó là ngành, nghề mà người đứng đầu trực tiếp quản lý nhà nước, theo khoản 4 Điều 20 Luật Phòng, chống tham nhũng 2018.
Viên chức có được tham gia quản lý doanh nghiệp ngoài công lập không?
Được theo luật hiện hành, trừ trường hợp pháp luật về phòng, chống tham nhũng, doanh nghiệp hoặc pháp luật chuyên ngành có quy định khác.