Cơ chế kiểm tra, giám sát và giải trình trong quốc phòng, an ninh
Phân tích cơ chế kiểm tra, giám sát, giải trình trong quốc phòng, an ninh theo pháp luật Việt Nam hiện hành.
Tổng quan
Cơ chế kiểm tra, giám sát và giải trình trong hoạt động quốc phòng, an ninh giữ vai trò bảo đảm tính hợp hiến, hợp pháp, kỷ luật và hiệu lực quản lý nhà nước trong lĩnh vực đặc biệt quan trọng này. Bài viết làm rõ nền tảng pháp lý, chủ thể thực hiện, phương thức vận hành và các yêu cầu đặt ra đối với trách nhiệm giải trình. Trên cơ sở đó, nội dung cho thấy cơ chế này không chỉ là công cụ kiểm soát quyền lực mà còn là điều kiện bảo đảm thống nhất giữa nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc, bảo vệ an ninh quốc gia và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của cơ quan, tổ chức, công dân.Khung pháp lý điều chỉnh cơ chế kiểm tra, giám sát và giải trình
Hoạt động quốc phòng, an ninh là lĩnh vực có tính đặc thù cao, gắn trực tiếp với chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ, an ninh quốc gia và trật tự, an toàn xã hội. Vì vậy, cơ chế kiểm tra, giám sát và giải trình trong lĩnh vực này được thiết kế theo hướng vừa bảo đảm tính tập trung, thống nhất, vừa đặt dưới sự kiểm soát chặt chẽ của cơ quan có thẩm quyền. Nền tảng hiến định của cơ chế này được xác lập tại Điều 2, Điều 8 và Điều 14 Hiến pháp 2013 về nguyên tắc tổ chức quyền lực nhà nước, quản lý xã hội bằng Hiến pháp và pháp luật, cũng như bảo đảm quyền con người, quyền công dân.
Ở cấp luật, Luật Quốc phòng 2018, Luật An ninh quốc gia 2004, Luật Hoạt động giám sát của Quốc hội và Hội đồng nhân dân 2015, cùng các luật chuyên ngành về tổ chức lực lượng vũ trang và quản lý ngân sách, đầu tư công tạo thành khung pháp lý nền tảng. Trong đó, theo khoản 1 Điều 28 Luật Hoạt động giám sát của Quốc hội và Hội đồng nhân dân 2015, Quốc hội giám sát tối cao đối với toàn bộ hoạt động của Nhà nước, bao gồm lĩnh vực quốc phòng, an ninh. Theo khoản 2 Điều 28 Luật này, Ủy ban Thường vụ Quốc hội giám sát việc thi hành Hiến pháp, luật, nghị quyết của Quốc hội trong phạm vi cả nước, từ đó tạo cơ chế kiểm soát thường xuyên đối với các chính sách và biện pháp quốc phòng, an ninh.
Ở bình diện tổ chức thực thi, trách nhiệm giải trình được gắn với nghĩa vụ báo cáo, cung cấp thông tin, tiếp thu kiến nghị, khắc phục hạn chế và chịu sự kiểm tra của cơ quan có thẩm quyền. Đây là yêu cầu pháp lý xuyên suốt trong quản trị quốc phòng, an ninh, nhất là đối với cơ quan quản lý nhà nước, cơ quan chỉ huy lực lượng vũ trang, đơn vị dự toán ngân sách và các tổ chức, doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực quốc phòng, an ninh.
Bản chất pháp lý của cơ chế kiểm tra, giám sát và giải trình
Kiểm tra là hoạt động xem xét việc chấp hành pháp luật, mệnh lệnh, quy chế, kế hoạch hoặc quyết định đã ban hành; giám sát là hoạt động theo dõi, đánh giá, phát hiện dấu hiệu sai lệch để kịp thời yêu cầu chấn chỉnh; giải trình là nghĩa vụ của chủ thể có thẩm quyền trong việc làm rõ căn cứ pháp lý, cơ sở thực tiễn, trình tự, thủ tục và kết quả của quyết định hoặc hành vi quản lý. Ba yếu tố này liên kết chặt chẽ với nhau, hình thành một cơ chế kiểm soát quyền lực hành chính và quân sự trong những giới hạn mà pháp luật cho phép.
Trong quốc phòng, an ninh, cơ chế này không làm suy giảm tính bí mật, kỷ luật và chỉ huy thống nhất, mà hướng tới bảo đảm mọi hoạt động đều có căn cứ pháp luật, đúng mục đích và phù hợp thẩm quyền. Theo khoản 2 Điều 4 Luật Quốc phòng 2018, quốc phòng là sự nghiệp của toàn dân, do Nhà nước thống nhất quản lý, trong đó lực lượng vũ trang nhân dân là nòng cốt. Từ nguyên tắc đó, việc kiểm tra, giám sát không chỉ diễn ra trong nội bộ hệ thống lực lượng vũ trang mà còn được thực hiện bởi cơ quan quyền lực nhà nước và cơ quan kiểm toán, thanh tra, kiểm tra có thẩm quyền.
Về phương diện học thuật, trách nhiệm giải trình trong lĩnh vực này mang ba tầng nghĩa. Tầng thứ nhất là giải trình nội bộ trong hệ thống chỉ huy và quản lý; tầng thứ hai là giải trình trước cơ quan dân cử, cơ quan giám sát và cơ quan thanh tra, kiểm toán; tầng thứ ba là giải trình trước nhân dân thông qua công khai, minh bạch trong những nội dung pháp luật cho phép công khai. Sự phân tầng này bảo đảm bí mật nhà nước không bị xâm hại, đồng thời ngăn ngừa lạm quyền và thất thoát nguồn lực công.
Chủ thể thực hiện kiểm tra, giám sát và giải trình
Chủ thể trung tâm của cơ chế giám sát là Quốc hội, Ủy ban Thường vụ Quốc hội, Hội đồng Dân tộc, các Ủy ban của Quốc hội, Đoàn đại biểu Quốc hội và Hội đồng nhân dân các cấp trong phạm vi thẩm quyền. Đối với lĩnh vực quốc phòng, an ninh, Ủy ban Quốc phòng, An ninh và Đối ngoại có vai trò đặc biệt quan trọng trong thẩm tra, giám sát và kiến nghị hoàn thiện chính sách. Theo khoản 2 Điều 44 Luật Hoạt động giám sát của Quốc hội và Hội đồng nhân dân 2015, Ủy ban của Quốc hội có nhiệm vụ giám sát việc thi hành luật, nghị quyết trong lĩnh vực được giao.
Trong hệ thống hành pháp, Chính phủ, Bộ Quốc phòng, Bộ Công an và các bộ, ngành liên quan chịu trách nhiệm tổ chức thi hành pháp luật, báo cáo, tự kiểm tra và giải trình về việc thực hiện nhiệm vụ quốc phòng, an ninh. Đây là chủ thể vừa thực hiện quyền quản lý nhà nước, vừa là đối tượng bị giám sát. Cơ chế này bảo đảm nguyên tắc “quyền đi đôi với trách nhiệm”, tránh tình trạng tập trung quyền lực nhưng thiếu kiểm soát.
Trong nội bộ lực lượng vũ trang, người chỉ huy, cơ quan tham mưu, cơ quan chính trị, cơ quan hậu cần, kỹ thuật và các đơn vị cơ sở đều có trách nhiệm kiểm tra cấp dưới, báo cáo cấp trên và giải trình khi có yêu cầu. Đối với doanh nghiệp quốc phòng, an ninh, cơ chế kiểm tra, giám sát còn gắn với quản trị vốn nhà nước, quản lý tài sản công, đầu tư và hoạt động sản xuất kinh doanh có yếu tố bí mật nhà nước.
Phương thức kiểm tra, giám sát trong thực tiễn
Phương thức kiểm tra, giám sát trong quốc phòng, an ninh được triển khai qua nhiều kênh khác nhau. Trước hết là giám sát thường xuyên thông qua chế độ báo cáo định kỳ, thống kê, tổng hợp tình hình, kiểm tra hồ sơ, văn bản và kết quả thực hiện nhiệm vụ. Tiếp đến là giám sát chuyên đề, được thực hiện khi cần làm rõ một chính sách, một dự án, một địa bàn hoặc một mặt công tác cụ thể.
Bên cạnh đó, hoạt động chất vấn, giải trình tại Quốc hội, Ủy ban Thường vụ Quốc hội và các cơ quan của Hội đồng nhân dân là cơ chế quan trọng để làm rõ trách nhiệm cá nhân, tập thể và nguyên nhân của hạn chế, vi phạm. Theo khoản 1 Điều 15 Luật Hoạt động giám sát của Quốc hội và Hội đồng nhân dân 2015, chất vấn là hình thức giám sát trực tiếp đối với người bị chất vấn về việc thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn của mình. Trong lĩnh vực quốc phòng, an ninh, hình thức này phát huy tác dụng mạnh vì buộc người có trách nhiệm phải trả lời cụ thể, đúng thẩm quyền và có biện pháp khắc phục rõ ràng.
Thanh tra, kiểm toán và kiểm tra nội bộ cũng là các công cụ thiết yếu. Thanh tra làm rõ dấu hiệu vi phạm trong quản lý, sử dụng ngân sách, đất đai, tài sản, đầu tư; kiểm toán đánh giá tính kinh tế, hiệu lực, hiệu quả của việc sử dụng nguồn lực; kiểm tra nội bộ bảo đảm kỷ luật, quy trình và sự thống nhất trong chỉ huy. Khi kết hợp hài hòa, các phương thức này tạo thành mạng lưới giám sát nhiều tầng, hạn chế sai sót từ sớm và ngăn ngừa vi phạm nghiêm trọng.
Giải trình và trách nhiệm khắc phục hậu quả
Giải trình không dừng lại ở việc trả lời câu hỏi của cơ quan giám sát mà còn bao gồm nghĩa vụ chứng minh tính hợp pháp, hợp lý của quyết định quản lý và kết quả thực hiện nhiệm vụ. Theo khoản 1 Điều 5 Luật Trách nhiệm giải trình của cơ quan nhà nước năm 2015, cơ quan nhà nước, người có thẩm quyền có trách nhiệm giải trình về quyết định, hành vi của mình khi có yêu cầu theo quy định của pháp luật. Trong quốc phòng, an ninh, nghĩa vụ này được đặt trong khuôn khổ bảo vệ bí mật nhà nước và yêu cầu bảo đảm quốc gia, nên việc cung cấp thông tin phải đúng phạm vi được phép.
Sau giải trình, chủ thể có trách nhiệm phải thực hiện kiến nghị, kết luận giám sát, kết luận thanh tra, kiểm toán hoặc quyết định xử lý của cơ quan có thẩm quyền. Đây là mắt xích quyết định chất lượng của cơ chế kiểm soát quyền lực, vì nếu không có khâu khắc phục thì giám sát chỉ dừng ở phát hiện mà không tạo ra thay đổi thực chất. Trong lĩnh vực quốc phòng, an ninh, việc khắc phục còn phải kèm theo hoàn thiện quy trình chỉ huy, bảo đảm hậu cần, tài chính, kỹ thuật và công tác bảo mật.
Trách nhiệm giải trình cũng gắn với trách nhiệm chính trị và trách nhiệm pháp lý của người đứng đầu. Khi để xảy ra sai phạm trong quản lý đơn vị, sử dụng ngân sách, tuyển dụng, mua sắm, đầu tư hoặc thực hiện nhiệm vụ, người đứng đầu không chỉ chịu trách nhiệm cá nhân mà còn phải tổ chức kiểm điểm, xác định nguyên nhân, đề xuất phương án sửa chữa và chịu chế tài tương ứng theo pháp luật.
Ý nghĩa của cơ chế đối với nhà nước pháp quyền và bảo vệ Tổ quốc
Cơ chế kiểm tra, giám sát và giải trình trong hoạt động quốc phòng, an ninh là biểu hiện cụ thể của nguyên tắc kiểm soát quyền lực nhà nước. Cơ chế này giúp bảo đảm mọi quyết định liên quan đến sử dụng lực lượng, ngân sách, vũ khí, trang bị, đất quốc phòng, đất an ninh và các nguồn lực chiến lược khác đều có căn cứ pháp luật và chịu sự kiểm tra của cơ quan có thẩm quyền. Đồng thời, cơ chế này cũng góp phần tăng cường niềm tin xã hội đối với hoạt động bảo vệ Tổ quốc trong điều kiện xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
Trong bối cảnh nhiệm vụ quốc phòng, an ninh ngày càng gắn chặt với chuyển đổi số, an ninh mạng, công nghiệp quốc phòng, công nghiệp an ninh và kết hợp kinh tế với quốc phòng, an ninh, yêu cầu kiểm tra, giám sát càng trở nên phức tạp. Điều đó đòi hỏi tiêu chuẩn pháp lý cao hơn đối với trách nhiệm giải trình, minh bạch hóa quy trình nội bộ và phân định rõ thẩm quyền giữa các cơ quan. Cơ chế càng hoàn chỉnh thì khả năng phòng ngừa sai phạm, lãng phí và xung đột lợi ích càng lớn.
Về phương diện lập pháp và thực thi, nhiệm vụ trọng tâm là tiếp tục hoàn thiện quy định về thẩm quyền giám sát chuyên đề, chế độ báo cáo, bảo vệ bí mật nhà nước trong quá trình giải trình, và cơ chế theo dõi việc thực hiện kiến nghị sau giám sát. Chỉ khi các khâu này được vận hành đồng bộ, cơ chế kiểm tra, giám sát và giải trình mới phát huy đầy đủ giá trị trong việc giữ vững kỷ cương, tăng cường hiệu lực quản lý và bảo vệ vững chắc Tổ quốc.
Tài liệu tham khảo
- Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013.
- Luật Quốc phòng 2018.
- Luật An ninh quốc gia 2004.
- Luật Hoạt động giám sát của Quốc hội và Hội đồng nhân dân 2015.
- Luật Trách nhiệm giải trình của cơ quan nhà nước năm 2015.
- Luật Thanh tra 2022 và Luật Kiểm toán nhà nước 2015.