Chủ tịch nước Việt Nam: vị trí, chức năng và quyền hạn

Tìm hiểu vị trí hiến định, quyền hạn và các nhầm lẫn phổ biến về Chủ tịch nước Việt Nam theo Hiến pháp 2013.

Tổng quan

Chủ tịch nước là thiết chế hiến định giữ vai trò nguyên thủ quốc gia, đại diện nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam về đối nội và đối ngoại. Bài viết làm rõ vị trí pháp lý, thẩm quyền theo Hiến pháp năm 2013 và các điểm thường bị nhầm lẫn với Quốc hội, Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ và Chủ tịch Quốc hội. Đồng thời, bài viết hệ thống hóa những lưu ý quan trọng về cách hiểu đúng chức danh này trong cơ cấu quyền lực nhà nước Việt Nam.

Vị trí hiến định của Chủ tịch nước

Theo Điều 86 Hiến pháp năm 2013, Chủ tịch nước là người đứng đầu Nhà nước, thay mặt nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam về đối nội và đối ngoại. Đây là vị trí hiến định có ý nghĩa đại diện quốc gia, gắn với tính thống nhất biểu tượng của Nhà nước trong quan hệ trong nước và quốc tế.

Chủ tịch nước do Quốc hội bầu trong số đại biểu Quốc hội, chịu trách nhiệm và báo cáo công tác trước Quốc hội, đồng thời có nhiệm kỳ theo nhiệm kỳ của Quốc hội. Khi Quốc hội hết nhiệm kỳ, Chủ tịch nước tiếp tục làm nhiệm vụ cho đến khi Quốc hội khóa mới bầu ra Chủ tịch nước mới.

Về mặt tổ chức quyền lực, Chủ tịch nước không phải là một nhánh quyền lực độc lập tách khỏi Quốc hội, Chính phủ hay Tòa án, mà là thiết chế hiến định thực hiện các thẩm quyền được Hiến pháp giao. Vì vậy, việc hiểu Chủ tịch nước cần đặt trong tổng thể mô hình tổ chức quyền lực nhà nước của Việt Nam.

Chức năng cơ bản của Chủ tịch nước

Chức năng trung tâm của Chủ tịch nước là đại diện cho Nhà nước trong các quan hệ đối nội và đối ngoại. Từ chức năng này phát sinh các quyền hạn mang tính công bố, bổ nhiệm, đề nghị, quyết định và đại diện nghi lễ - pháp lý ở tầm quốc gia.

Chủ tịch nước đồng thời giữ vai trò bảo đảm sự liên thông giữa hoạt động của các cơ quan nhà nước ở cấp cao nhất. Nhiều quyền hạn của Chủ tịch nước được thực hiện trên cơ sở nghị quyết của Quốc hội hoặc Ủy ban thường vụ Quốc hội, qua đó thể hiện cơ chế kiểm soát và phối hợp quyền lực.

Quyền hạn của Chủ tịch nước theo Hiến pháp năm 2013

Các nhiệm vụ, quyền hạn của Chủ tịch nước được quy định chủ yếu tại Điều 88 Hiến pháp năm 2013. Có thể khái quát thành bốn nhóm lớn: quyền lập hiến - lập pháp trong phạm vi công bố và đề nghị xem xét lại; quyền nhân sự cấp cao; quyền quốc phòng - an ninh và đối ngoại; quyền về quốc tịch, đặc xá, khen thưởng và các vấn đề có tính đại diện quốc gia.

1. Quyền trong lĩnh vực lập hiến, lập pháp

Chủ tịch nước công bố Hiến pháp, luật, pháp lệnh. Đối với pháp lệnh, Chủ tịch nước có quyền đề nghị Ủy ban thường vụ Quốc hội xem xét lại trong thời hạn mười ngày kể từ ngày pháp lệnh được thông qua; nếu pháp lệnh vẫn được Ủy ban thường vụ Quốc hội biểu quyết tán thành mà Chủ tịch nước vẫn không nhất trí thì trình Quốc hội quyết định tại kỳ họp gần nhất.

2. Quyền về nhân sự cấp cao

Chủ tịch nước đề nghị Quốc hội bầu, miễn nhiệm, bãi nhiệm Phó Chủ tịch nước, Thủ tướng Chính phủ; căn cứ nghị quyết của Quốc hội để bổ nhiệm, miễn nhiệm, cách chức Phó Thủ tướng Chính phủ, Bộ trưởng và thành viên khác của Chính phủ. Chủ tịch nước cũng đề nghị Quốc hội bầu, miễn nhiệm, bãi nhiệm Chánh án Tòa án nhân dân tối cao và Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao.

3. Quyền trong lĩnh vực quốc phòng, an ninh và lực lượng vũ trang

Chủ tịch nước thống lĩnh lực lượng vũ trang nhân dân, giữ chức Chủ tịch Hội đồng quốc phòng và an ninh. Chủ tịch nước quyết định phong, thăng, giáng, tước quân hàm cấp tướng, chuẩn đô đốc, phó đô đốc, đô đốc hải quân; đồng thời bổ nhiệm, miễn nhiệm, cách chức một số chức vụ quân sự theo luật định.

4. Quyền về đối ngoại, quốc tịch, đặc xá và khen thưởng

Chủ tịch nước tiếp nhận đại sứ đặc mệnh toàn quyền của nước ngoài; căn cứ vào nghị quyết của Ủy ban thường vụ Quốc hội để bổ nhiệm, miễn nhiệm, cách chức đại sứ đặc mệnh toàn quyền của Việt Nam. Chủ tịch nước quyết định tặng thưởng huân chương, huy chương, danh hiệu vinh dự nhà nước; quyết định cho nhập quốc tịch, thôi quốc tịch, trở lại quốc tịch hoặc tước quốc tịch Việt Nam; quyết định đặc xá theo luật định.

Những điểm dễ nhầm lẫn về Chủ tịch nước

Thứ nhất, Chủ tịch nước không phải là người đứng đầu Chính phủ. Người đứng đầu Chính phủ là Thủ tướng Chính phủ; còn Chủ tịch nước là người đứng đầu Nhà nước và đại diện quốc gia về đối nội, đối ngoại. Hai chức danh này khác nhau cả về vị trí hiến định lẫn phạm vi thẩm quyền.

Thứ hai, Chủ tịch nước không trực tiếp điều hành hoạt động thường nhật của bộ máy hành chính như Thủ tướng. Các quyết định hành chính, điều hành kinh tế - xã hội, tổ chức thi hành pháp luật thuộc thẩm quyền chủ yếu của Chính phủ và Thủ tướng Chính phủ.

Thứ ba, Chủ tịch nước không phải là người làm luật. Quốc hội là cơ quan thực hiện quyền lập hiến, lập pháp; Chủ tịch nước chỉ công bố luật, pháp lệnh và có quyền đề nghị xem xét lại pháp lệnh trong phạm vi Hiến pháp cho phép.

Thứ tư, Chủ tịch nước không đồng nhất với Chủ tịch Quốc hội. Chủ tịch Quốc hội là người đứng đầu cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất giữa hai kỳ họp Quốc hội; còn Chủ tịch nước là nguyên thủ quốc gia, có hệ quyền hạn riêng được Hiến pháp quy định.

Quan hệ giữa Chủ tịch nước với Quốc hội, Chính phủ và các cơ quan khác

Quan hệ giữa Chủ tịch nước với Quốc hội được thiết kế theo nguyên tắc hiến định rõ ràng: Quốc hội bầu Chủ tịch nước, quyết định các nhân sự cấp cao do Chủ tịch nước đề nghị, và giám sát việc thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn của Chủ tịch nước. Cơ chế này bảo đảm tính chịu trách nhiệm chính trị trước cơ quan đại biểu cao nhất của nhân dân.

Đối với Chính phủ, Chủ tịch nước có vai trò tham gia vào các quyết định nhân sự cấp cao và một số hoạt động đối ngoại, quốc phòng - an ninh. Tuy nhiên, Chủ tịch nước không thay thế chức năng điều hành của Chính phủ, không ban hành chính sách điều hành hành chính thường xuyên như Chính phủ.

Đối với Tòa án nhân dân tối cao và Viện kiểm sát nhân dân tối cao, Chủ tịch nước tham gia ở khâu nhân sự theo trình tự hiến định. Đây là biểu hiện của sự phối hợp giữa các thiết chế quyền lực chứ không phải quan hệ chỉ huy trực tiếp trong hoạt động tư pháp.

Ý nghĩa pháp lý của chế định Chủ tịch nước

Chế định Chủ tịch nước góp phần bảo đảm sự thống nhất biểu tượng của Nhà nước, tăng cường tính liên tục của quyền lực nhà nước và tạo đầu mối đại diện quốc gia trong quan hệ đối ngoại. Đồng thời, chế định này còn giúp tổ chức cơ chế kiểm soát, phối hợp giữa các cơ quan nhà nước ở cấp cao nhất.

Trong thực tiễn pháp lý, hiểu đúng vị trí và thẩm quyền của Chủ tịch nước có ý nghĩa quan trọng đối với việc áp dụng pháp luật, phân biệt thẩm quyền giữa các cơ quan và đánh giá tính hợp hiến của các quyết định nhà nước. Việc nhầm lẫn giữa nguyên thủ quốc gia với người đứng đầu Chính phủ hoặc người đứng đầu Quốc hội sẽ dẫn đến sai lệch trong nhận thức về cơ cấu quyền lực nhà nước.

Tài liệu tham khảo

  • Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013.
  • Chương VI: Chủ tịch nước, Cổng thông tin điện tử Chính phủ.
  • Luật Tổ chức Quốc hội năm 2014, sửa đổi bổ sung năm 2020.
  • Luật Tổ chức Chính phủ năm 2015, sửa đổi bổ sung năm 2019.
  • Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2014.
  • Luật Tổ chức Viện kiểm sát nhân dân năm 2014.

Câu hỏi thường gặp

Chủ tịch nước có phải là người đứng đầu Chính phủ không?
Không. Chủ tịch nước là người đứng đầu Nhà nước; người đứng đầu Chính phủ là Thủ tướng Chính phủ. Hai chức danh có vị trí và thẩm quyền khác nhau.
Chủ tịch nước có quyền làm luật không?
Không. Quốc hội là cơ quan làm luật. Chủ tịch nước công bố luật, pháp lệnh và có quyền đề nghị xem xét lại pháp lệnh trong phạm vi Hiến pháp cho phép.
Chủ tịch nước được bầu như thế nào?
Chủ tịch nước do Quốc hội bầu trong số đại biểu Quốc hội. Nhiệm kỳ của Chủ tịch nước theo nhiệm kỳ của Quốc hội.
Chủ tịch nước có quyền gì trong lĩnh vực quốc phòng?
Chủ tịch nước thống lĩnh lực lượng vũ trang nhân dân, giữ chức Chủ tịch Hội đồng quốc phòng và an ninh, và quyết định một số vấn đề về quân hàm theo luật định.