Cấm đi khỏi nơi cư trú: quyền đi làm, đi công tác, đi du lịch

Làm rõ quyền đi làm, đi công tác, đi du lịch của người bị cấm đi khỏi nơi cư trú theo pháp luật hiện hành.

Tổng quan

Cấm đi khỏi nơi cư trú là biện pháp ngăn chặn hạn chế quyền đi lại của bị can, bị cáo, nhưng không đồng nghĩa với việc tước toàn bộ quyền lao động, học tập hay sinh hoạt cá nhân. Việc đi làm, đi công tác hoặc đi du lịch chỉ được thực hiện trong phạm vi và theo điều kiện mà pháp luật cho phép, đặc biệt là phải có sự đồng ý của người đã ra lệnh cấm khi đi ra ngoài nơi cư trú. Bài viết làm rõ cơ sở pháp lý hiện hành, phạm vi hạn chế và cách xử lý trong các tình huống thực tiễn thường gặp. Đây là nội dung cần thiết để người bị áp dụng biện pháp, thân nhân và người sử dụng lao động hiểu đúng, tránh vi phạm nghĩa vụ cam đoan.

Bản chất pháp lý của biện pháp cấm đi khỏi nơi cư trú

Cấm đi khỏi nơi cư trú là biện pháp ngăn chặn áp dụng đối với bị can, bị cáo có nơi cư trú, lý lịch rõ ràng nhằm bảo đảm sự có mặt của họ theo giấy triệu tập của cơ quan tiến hành tố tụng. Theo khoản 1 Điều 123 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, người bị áp dụng biện pháp này phải làm giấy cam đoan thực hiện nghĩa vụ theo quy định của luật.

Trọng tâm của biện pháp không phải là cấm tuyệt đối mọi hoạt động của người bị áp dụng, mà là kiểm soát việc rời khỏi địa bàn cư trú để bảo đảm cho hoạt động tố tụng. Vì vậy, việc đi làm hoặc tham gia sinh hoạt bình thường không bị loại trừ hoàn toàn, nhưng mọi sự vắng mặt khỏi nơi cư trú đều phải đối chiếu với nghĩa vụ đã cam đoan và quyết định của cơ quan có thẩm quyền.

Người bị cấm đi khỏi nơi cư trú có được đi làm không?

Pháp luật hiện hành ghi nhận quyền được thay đổi nơi làm việc hoặc lao động ra ngoài phạm vi nơi cư trú khi được cơ quan có thẩm quyền cho phép. Theo điểm a khoản 1 Điều 12 Luật Thi hành tạm giữ, tạm giam và cấm đi khỏi nơi cư trú 2025, người bị cấm đi khỏi nơi cư trú được thay đổi nơi cư trú, làm việc, lao động hoặc học tập ra ngoài phạm vi nơi cư trú khi được cơ quan có thẩm quyền cho phép; trường hợp thay đổi trong phạm vi nơi cư trú thì phải báo cáo cơ quan có thẩm quyền.

Như vậy, người đang bị cấm đi khỏi nơi cư trú vẫn có thể tiếp tục đi làm nếu nơi làm việc nằm trong phạm vi nơi cư trú hoặc việc đi lại không làm phát sinh hành vi rời khỏi phạm vi bị hạn chế. Nếu phải làm việc tại địa điểm ngoài phạm vi nơi cư trú, người đó phải có đơn xin phép và chỉ được thực hiện khi được người đã ra lệnh cấm chấp thuận theo quy định hiện hành.

Đi công tác có được xem là trường hợp được phép không?

Đi công tác là hoạt động gắn với nghĩa vụ lao động, nhưng về mặt pháp lý vẫn là việc rời khỏi nơi cư trú. Do đó, người bị cấm đi khỏi nơi cư trú không được tự ý đi công tác chỉ vì yêu cầu của cơ quan, đơn vị sử dụng lao động.

Nếu việc công tác buộc phải ra ngoài phạm vi nơi cư trú, người bị áp dụng biện pháp phải xin phép cơ quan đã ra lệnh cấm đi khỏi nơi cư trú. Theo khoản 2 Điều 123 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, trường hợp vì lý do bất khả kháng hoặc do trở ngại khách quan phải tạm thời đi khỏi nơi cư trú thì phải được sự đồng ý của chính quyền cấp xã nơi người đó cư trú hoặc đơn vị quân đội quản lý và phải có giấy cho phép của người đã ra lệnh cấm đi khỏi nơi cư trú.

Vì vậy, đi công tác không bị cấm tuyệt đối, nhưng không được thực hiện theo quyền tự quyết của người bị áp dụng. Chỉ khi có quyết định cho phép bằng văn bản hoặc chấp thuận hợp lệ từ người có thẩm quyền thì việc công tác ngoài nơi cư trú mới hợp pháp.

Đi du lịch có được không?

Đi du lịch không thuộc nhóm nhu cầu được pháp luật ưu tiên riêng, và về bản chất là việc tự ý rời khỏi nơi cư trú. Theo khoản 2 Điều 123 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, nghĩa vụ cốt lõi của người bị cấm đi khỏi nơi cư trú là không đi khỏi nơi cư trú nếu không được cơ quan đã ra lệnh cấm cho phép.

Do đó, người bị áp dụng biện pháp này không được tự ý đi du lịch, dù là trong nước hay ngoài tỉnh, nếu chuyến đi làm phát sinh việc rời khỏi phạm vi nơi cư trú. Việc du lịch chỉ hợp pháp khi có sự cho phép của người ra lệnh cấm, và trong thực tiễn đây thường là trường hợp rất hạn chế vì mục đích của biện pháp là bảo đảm sự có mặt của người bị áp dụng khi được triệu tập.

Điều kiện và thủ tục khi cần tạm thời rời nơi cư trú

Khi có lý do chính đáng, người bị cấm đi khỏi nơi cư trú phải xin phép trước khi rời đi. Theo khoản 2 Điều 123 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, việc tạm thời đi khỏi nơi cư trú vì lý do bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan phải được sự đồng ý của chính quyền cấp xã nơi cư trú hoặc đơn vị quân đội quản lý, đồng thời phải có giấy cho phép của người đã ra lệnh cấm.

Trong trường hợp người bị áp dụng biện pháp muốn đi làm, đi công tác hoặc giải quyết việc riêng ngoài phạm vi cư trú, hồ sơ xin phép cần nêu rõ thời gian, địa điểm, lý do, phương tiện di chuyển và cam kết quay về đúng hạn. Cách xử lý này phù hợp với cơ chế quản lý người bị cấm đi khỏi nơi cư trú theo Luật Thi hành tạm giữ, tạm giam và cấm đi khỏi nơi cư trú 2025 và văn bản hướng dẫn thi hành hiện hành.

Hậu quả pháp lý nếu tự ý đi khỏi nơi cư trú

Tự ý rời khỏi nơi cư trú khi chưa được phép là hành vi vi phạm nghĩa vụ cam đoan. Theo khoản 2 Điều 123 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, người bị cấm đi khỏi nơi cư trú phải cam đoan không đi khỏi nơi cư trú nếu không được cơ quan đã ra lệnh cấm cho phép.

Hành vi vi phạm có thể bị ghi nhận, xử lý theo thủ tục tố tụng và là căn cứ để cơ quan có thẩm quyền xem xét thay đổi biện pháp ngăn chặn nghiêm khắc hơn. Trong thực tiễn áp dụng, việc tự ý đi làm xa, đi công tác không xin phép hoặc đi du lịch trái phép đều có thể dẫn đến đánh giá bất lợi cho người bị áp dụng biện pháp.

Kết luận

Người bị cấm đi khỏi nơi cư trú không bị cấm tuyệt đối việc đi làm, đi công tác hoặc đi du lịch, nhưng mọi trường hợp rời khỏi nơi cư trú đều phải tuân thủ chặt chẽ nghĩa vụ cam đoan và xin phép cơ quan có thẩm quyền. Đi làm trong phạm vi nơi cư trú thường không bị ngăn cản; đi công tác hoặc đi du lịch ngoài phạm vi cư trú chỉ hợp pháp khi đã được cho phép. Cách hiểu đúng là: biện pháp này hạn chế quyền đi lại, không tước hoàn toàn quyền lao động hay sinh hoạt, nhưng đặt ra cơ chế kiểm soát nghiêm ngặt đối với việc di chuyển.

Tài liệu tham khảo

  • Điều 123 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015.
  • Điểm a khoản 1 Điều 12 Luật Thi hành tạm giữ, tạm giam và cấm đi khỏi nơi cư trú 2025.
  • Nghị định số 213/2026/NĐ-CP của Chính phủ quy định chi tiết một số điều của Luật Thi hành tạm giữ, tạm giam và cấm đi khỏi nơi cư trú.
  • Thông tư số 56/2026/TT-BCA của Bộ Công an về quản lý người bị cấm đi khỏi nơi cư trú.
  • Văn bản hướng dẫn, giải đáp nghiệp vụ của cơ quan nhà nước có thẩm quyền về giải quyết vắng mặt tại nơi cư trú đối với người bị cấm đi khỏi nơi cư trú.

Câu hỏi thường gặp

Người bị cấm đi khỏi nơi cư trú có được đi làm hằng ngày không?
Được, nếu việc đi làm không làm phát sinh việc rời khỏi phạm vi cư trú hoặc đã được cơ quan có thẩm quyền chấp thuận khi phải di chuyển ra ngoài phạm vi đó.
Đi công tác có cần xin phép không?
Có. Đi công tác ngoài nơi cư trú là việc rời khỏi phạm vi bị hạn chế nên phải xin phép và chỉ được thực hiện khi được người đã ra lệnh cấm chấp thuận.
Đi du lịch khi đang bị cấm đi khỏi nơi cư trú có hợp pháp không?
Không được tự ý đi du lịch. Chỉ khi có sự cho phép hợp lệ của cơ quan có thẩm quyền thì việc rời khỏi nơi cư trú mới hợp pháp.
Nếu có việc gia đình đột xuất thì xử lý thế nào?
Phải báo ngay cho cơ quan đã ra lệnh cấm và xin phép trước khi rời nơi cư trú. Trường hợp khẩn cấp, cần có căn cứ bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan.
Tự ý đi khỏi nơi cư trú sẽ bị xử lý ra sao?
Đó là vi phạm nghĩa vụ cam đoan, có thể bị lập biên bản, xử lý theo tố tụng và bị xem xét áp dụng biện pháp ngăn chặn nghiêm khắc hơn.