Buôn lậu và vận chuyển trái phép hàng hóa qua biên giới: phân biệt hành chính và hình sự

Phân biệt buôn lậu và vận chuyển trái phép hàng hóa qua biên giới theo pháp luật Việt Nam 2026: căn cứ xử phạt hành chính và hình sự.

Tổng quan

Hoạt động đưa hàng hóa qua biên giới trái quy định bị điều chỉnh đồng thời bởi pháp luật hình sự và pháp luật xử phạt vi phạm hành chính. Ranh giới giữa xử lý hành chính và truy cứu trách nhiệm hình sự chủ yếu được xác định bởi giá trị hàng hóa, tính chất hàng hóa, tình tiết tái phạm và các dấu hiệu cấu thành tội phạm. Việc phân định đúng có ý nghĩa trực tiếp đối với thẩm quyền xử lý, chế tài áp dụng và quyền, nghĩa vụ của người vi phạm. Bài viết hệ thống hóa cơ sở pháp lý hiện hành, làm rõ tiêu chí nhận diện và những điểm cần lưu ý trong thực tiễn áp dụng.

Khái quát về hành vi đưa hàng hóa qua biên giới trái pháp luật

Buôn lậu và vận chuyển trái phép hàng hóa qua biên giới đều là những hành vi xâm phạm trật tự quản lý kinh tế, trật tự quản lý xuất nhập khẩu và hoạt động kiểm soát biên giới của Nhà nước. Điểm chung của hai hành vi là đều gắn với yếu tố “qua biên giới” hoặc “từ khu phi thuế quan vào nội địa, hoặc ngược lại”, nhưng bản chất pháp lý không hoàn toàn giống nhau.

Buôn lậu là hành vi buôn bán trái pháp luật hàng hóa, tiền Việt Nam, ngoại tệ, kim khí quý, đá quý qua biên giới hoặc giữa khu phi thuế quan với nội địa, được quy định tại Điều 188 Bộ luật Hình sự 2015, đã được sửa đổi, bổ sung bởi Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Bộ luật Hình sự 2017. Trong khi đó, vận chuyển trái phép hàng hóa qua biên giới là hành vi vận chuyển trái pháp luật các loại tài sản nêu trên qua biên giới, được quy định tại Điều 189 Bộ luật Hình sự 2015, đã được sửa đổi, bổ sung bởi Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Bộ luật Hình sự 2017.

Phân biệt đúng hai hành vi này không chỉ có ý nghĩa học thuật mà còn quyết định trực tiếp việc định tội, định khung và lựa chọn chế tài phù hợp. Trong thực tiễn, cùng một chuỗi hành vi liên quan đến hàng hóa qua biên giới nhưng có thể bị đánh giá khác nhau tùy vai trò chủ đạo của chủ thể, cách thức thực hiện, mục đích và giá trị tang vật.

Cơ sở pháp lý hiện hành về xử lý hành chính và hình sự

Về hình sự, tội buôn lậu được quy định tại Điều 188 Bộ luật Hình sự 2015 và tội vận chuyển trái phép hàng hóa, tiền tệ qua biên giới được quy định tại Điều 189 Bộ luật Hình sự 2015, đều đã được sửa đổi, bổ sung bởi Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Bộ luật Hình sự 2017. Đây là các tội danh thuộc nhóm tội xâm phạm trật tự quản lý kinh tế.

Về hành chính, các hành vi vi phạm liên quan đến kinh doanh hàng nhập lậu, vận chuyển, tàng trữ, giao nhận hàng hóa nhập lậu và các hành vi tương tự được xử phạt theo Nghị định 98/2020/NĐ-CP, đã được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 17/2022/NĐ-CP và Nghị định 24/2025/NĐ-CP. Đây là căn cứ trung tâm để phân biệt trường hợp chỉ bị xử phạt hành chính với trường hợp bị truy cứu trách nhiệm hình sự.

Nguyên tắc chung là hành vi chỉ bị xử phạt hành chính khi chưa đủ yếu tố cấu thành tội phạm hoặc chưa đạt ngưỡng chịu trách nhiệm hình sự theo luật. Khi hành vi đã thỏa mãn dấu hiệu của Điều 188 hoặc Điều 189 Bộ luật Hình sự thì phải xử lý hình sự, không áp dụng thay thế bằng xử phạt hành chính.

Phân biệt tội buôn lậu và tội vận chuyển trái phép hàng hóa qua biên giới

1. Dấu hiệu khách quan của tội buôn lậu

Theo khoản 1 Điều 188 Bộ luật Hình sự 2015, hành vi buôn lậu thể hiện ở việc buôn bán trái pháp luật hàng hóa, tiền Việt Nam, ngoại tệ, kim khí quý, đá quý qua biên giới hoặc từ khu phi thuế quan vào nội địa, hoặc ngược lại. Yếu tố “buôn bán” là dấu hiệu cốt lõi để nhận diện tội danh này.

Do đó, người tổ chức mua, bán, trao đổi, tiêu thụ hoặc thực hiện chuỗi giao dịch thương mại bất hợp pháp liên quan đến hàng hóa qua biên giới thường bị xem xét theo Điều 188. Trong thực tiễn, các hành vi khai báo gian dối, che giấu nguồn gốc, lợi dụng chính sách ưu đãi biên mậu hoặc lợi dụng khu phi thuế quan để đưa hàng vào nội địa thường là biểu hiện điển hình của buôn lậu.

2. Dấu hiệu khách quan của tội vận chuyển trái phép hàng hóa qua biên giới

Theo khoản 1 Điều 189 Bộ luật Hình sự 2015, hành vi bị xử lý là vận chuyển trái pháp luật hàng hóa, tiền Việt Nam, ngoại tệ, kim khí quý, đá quý qua biên giới hoặc từ khu phi thuế quan vào nội địa, hoặc ngược lại. Điểm phân biệt trọng tâm là chủ thể chỉ thực hiện hoạt động chuyên chở, dịch chuyển hàng hóa mà không nhất thiết tham gia vào quan hệ mua bán.

Hành vi vận chuyển trái phép thường xuất hiện dưới dạng thuê chở, cất giấu, thuê người mang hàng, sử dụng phương tiện trung chuyển hoặc hợp thức hóa chứng từ để đưa hàng qua biên giới mà không có giấy phép hoặc không đúng quy định. Nếu chứng minh được mục đích thương mại, vai trò chủ mưu hoặc tổ chức giao dịch buôn bán, cơ quan tiến hành tố tụng có thể định tội theo Điều 188 thay vì Điều 189.

Ranh giới giữa xử phạt hành chính và truy cứu trách nhiệm hình sự

Điểm mấu chốt của việc phân định nằm ở ngưỡng giá trị và các tình tiết định tội. Theo khoản 1 Điều 188 Bộ luật Hình sự 2015 và khoản 1 Điều 189 Bộ luật Hình sự 2015, người phạm tội sẽ bị truy cứu khi hàng hóa, tiền tệ, kim khí quý, đá quý có giá trị từ 100.000.000 đồng đến dưới 300.000.000 đồng, hoặc dưới 100.000.000 đồng nhưng thuộc các trường hợp luật định, như đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi này hoặc đã bị kết án về một trong các tội liên quan, chưa được xóa án tích mà còn vi phạm.

Nếu giá trị tang vật chưa đạt mức truy cứu hình sự và cũng không rơi vào các trường hợp cấu thành đặc biệt, thì áp dụng xử phạt vi phạm hành chính theo Nghị định 98/2020/NĐ-CP, đã được sửa đổi, bổ sung. Trong nhóm hành vi này, xử phạt hành chính thường gắn với hàng nhập lậu, hàng không rõ nguồn gốc, hàng kinh doanh trái phép hoặc hành vi vận chuyển, giao nhận, cất giữ hàng nhập lậu nhưng chưa đủ dấu hiệu tội phạm.

Vì vậy, tiêu chí phân biệt không chỉ là “có qua biên giới” mà còn là “đạt mức độ nguy hiểm cho xã hội đủ để hình sự hóa hay chưa”. Khi hồ sơ cho thấy giá trị hàng hóa đủ ngưỡng hoặc chủ thể có tiền sử vi phạm, việc chuyển từ xử lý hành chính sang truy cứu hình sự là yêu cầu bắt buộc.

Các khung hình phạt hình sự đáng chú ý

Đối với tội buôn lậu theo Điều 188 Bộ luật Hình sự 2015, khung cơ bản tại khoản 1 quy định phạt tiền từ 50.000.000 đồng đến 300.000.000 đồng hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm. Các khoản tiếp theo nâng mức hình phạt theo giá trị tang vật, tính chất chuyên nghiệp, có tổ chức, lợi dụng chức vụ quyền hạn hoặc tái phạm nguy hiểm.

Đối với tội vận chuyển trái phép hàng hóa, tiền tệ qua biên giới theo Điều 189 Bộ luật Hình sự 2015, khung cơ bản tại khoản 1 quy định phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 200.000.000 đồng, phạt cải tạo không giam giữ đến 02 năm hoặc phạt tù từ 03 tháng đến 02 năm. Khi giá trị tang vật lớn hơn hoặc có tình tiết tăng nặng, hình phạt được nâng dần ở các khoản tiếp theo.

So với Điều 188, mức khởi điểm của Điều 189 thấp hơn ở hình phạt tiền và tù có thời hạn, phản ánh tính chất hành vi vận chuyển thuần túy thường khác với hành vi buôn bán qua biên giới. Tuy nhiên, trong từng vụ án, nếu vận chuyển chỉ là công đoạn trong một đường dây buôn lậu thì vai trò đồng phạm vẫn có thể kéo người thực hiện vào cấu trúc tội buôn lậu.

Xử phạt vi phạm hành chính: phạm vi và ý nghĩa thực tiễn

Nghị định 98/2020/NĐ-CP, đã được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 17/2022/NĐ-CP và Nghị định 24/2025/NĐ-CP, là căn cứ chủ yếu xử lý các vi phạm trong hoạt động thương mại, buôn bán hàng giả, hàng cấm và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng. Trong nhóm này, hàng nhập lậu, vận chuyển hàng nhập lậu, giao nhận hàng nhập lậu hoặc tàng trữ hàng nhập lậu đều có thể bị xử phạt bằng tiền, tịch thu tang vật, phương tiện và áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả theo quy định.

Xử phạt hành chính được áp dụng khi hành vi chưa đạt ngưỡng chịu trách nhiệm hình sự. Đây là cơ chế quản lý nhà nước nhằm ngăn chặn vi phạm ở mức độ chưa nghiêm trọng, đồng thời tạo cơ sở để xử lý nghiêm hơn nếu người vi phạm tiếp tục tái phạm hoặc giá trị tang vật tăng lên.

Trong thực tiễn áp dụng, cơ quan chức năng phải định giá chính xác tang vật, xác định đúng chủ thể thực hiện hành vi và làm rõ nguồn gốc hàng hóa. Việc định giá sai hoặc bỏ sót tình tiết tiền sử vi phạm có thể dẫn đến lựa chọn sai căn cứ pháp lý giữa xử phạt hành chính và truy cứu hình sự.

Những tiêu chí cần lưu ý khi định danh hành vi

  • Phải xác định chính xác hành vi là buôn bán hay vận chuyển, vì đây là tiêu chí phân biệt trung tâm giữa Điều 188 và Điều 189 Bộ luật Hình sự 2015.
  • Phải định giá tang vật theo giá trị pháp lý tại thời điểm và địa điểm phạm tội để đối chiếu ngưỡng hình sự hoặc hành chính.
  • Phải kiểm tra tiền sử xử phạt vi phạm hành chính, tiền án, tình trạng chưa được xóa án tích và các tình tiết định tội theo luật.
  • Phải xem xét mối liên hệ giữa các hành vi độc lập trong một đường dây để tránh tách rời sai bản chất vụ việc.
  • Phải áp dụng đúng văn bản hiện hành: Bộ luật Hình sự 2015, Luật sửa đổi, bổ sung năm 2017, Nghị định 98/2020/NĐ-CP và các nghị định sửa đổi, bổ sung còn hiệu lực đến năm 2026.

Kết luận

Phân biệt buôn lậu và vận chuyển trái phép hàng hóa qua biên giới trước hết phải dựa vào bản chất hành vi: buôn bán trái pháp luật hay vận chuyển trái pháp luật. Sau đó, việc lựa chọn giữa xử phạt hành chính và truy cứu trách nhiệm hình sự phụ thuộc vào ngưỡng giá trị tang vật, tình tiết tái phạm, tiền sử vi phạm và dấu hiệu cấu thành tội phạm theo Bộ luật Hình sự.

Trong điều kiện áp dụng pháp luật hiện hành năm 2026, Điều 188 và Điều 189 Bộ luật Hình sự 2015 là hai căn cứ hình sự trọng tâm, còn Nghị định 98/2020/NĐ-CP cùng các văn bản sửa đổi là nền tảng cho xử lý hành chính. Nhận diện đúng ranh giới này là điều kiện để bảo đảm tính chính xác, thống nhất và hợp pháp trong thực tiễn phòng, chống buôn lậu và vận chuyển trái phép hàng hóa qua biên giới.

Tài liệu tham khảo

  • Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung bởi Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Bộ luật Hình sự 2017.
  • Nghị định 98/2020/NĐ-CP quy định xử phạt vi phạm hành chính trong hoạt động thương mại, sản xuất, buôn bán hàng giả, hàng cấm và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.
  • Nghị định 17/2022/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung một số điều của các nghị định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực liên quan.
  • Nghị định 24/2025/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung Nghị định 98/2020/NĐ-CP.
  • Các văn bản hướng dẫn và tài liệu pháp lý chuyên ngành về tội buôn lậu, tội vận chuyển trái phép hàng hóa qua biên giới.

Câu hỏi thường gặp

Khi nào hành vi qua biên giới bị xử lý hình sự thay vì hành chính?
Khi giá trị tang vật đạt ngưỡng luật định, hoặc dưới ngưỡng nhưng có tiền sử vi phạm, tái phạm chưa được xóa án tích hay đủ dấu hiệu cấu thành tội phạm theo Điều 188, Điều 189 Bộ luật Hình sự 2015.
Buôn lậu khác gì vận chuyển trái phép hàng hóa qua biên giới?
Buôn lậu gắn với hành vi buôn bán trái pháp luật; vận chuyển trái phép gắn với hành vi chuyên chở hàng hóa qua biên giới trái quy định, không nhất thiết có yếu tố mua bán.
Hàng hóa giá trị dưới 100 triệu đồng có bị truy cứu hình sự không?
Có, nếu thuộc trường hợp luật định như đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi này hoặc đã bị kết án về tội liên quan, chưa được xóa án tích mà còn vi phạm.
Cơ sở pháp lý nào đang áp dụng để xử phạt hành chính?
Chủ yếu là Nghị định 98/2020/NĐ-CP, đã được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 17/2022/NĐ-CP và Nghị định 24/2025/NĐ-CP.
Người chỉ chở thuê hàng qua biên giới có bị coi là buôn lậu không?
Nếu chỉ thực hiện việc vận chuyển trái phép thì thường xem xét theo Điều 189; nhưng nếu tham gia vào chuỗi buôn bán, tổ chức tiêu thụ hoặc đồng phạm thì có thể bị xử lý theo Điều 188.