Lãi chậm trả trong hợp đồng: quyền yêu cầu và cách áp dụng

Phân tích căn cứ pháp lý, điều kiện và cách tính lãi chậm trả khi chậm thanh toán theo hợp đồng dân sự, thương mại.

Tổng quan

Trong quan hệ hợp đồng, việc thanh toán chậm không chỉ làm phát sinh nghĩa vụ trả tiền gốc mà còn có thể kéo theo trách nhiệm trả lãi do chậm trả. Cơ chế áp dụng phụ thuộc vào tính chất hợp đồng dân sự hay thương mại, thỏa thuận của các bên và quy định pháp luật hiện hành. Bài viết hệ thống hóa căn cứ pháp lý, điều kiện yêu cầu, cách xác định mức lãi và một số tình huống thường gặp trong thực tiễn giải quyết tranh chấp. Qua đó, nội dung giúp nhận diện đúng quyền đòi lãi chậm trả và hạn chế tranh chấp khi vi phạm thời hạn thanh toán.

Bị chậm thanh toán theo hợp đồng có được yêu cầu lãi chậm trả không?

Có. Khi bên có nghĩa vụ không thanh toán đúng hạn, bên có quyền được yêu cầu trả lãi đối với khoản tiền chậm trả, nếu pháp luật không loại trừ và hợp đồng không có thỏa thuận khác. Căn cứ trực tiếp trong quan hệ dân sự là khoản 2 Điều 357 Bộ luật Dân sự 2015, theo đó bên chậm trả tiền phải trả lãi đối với số tiền chậm trả tương ứng với thời gian chậm trả.

Trong quan hệ thương mại, quyền này được quy định cụ thể hơn tại Điều 306 Luật Thương mại 2005. Theo đó, trường hợp bên vi phạm hợp đồng chậm thanh toán tiền hàng, thù lao dịch vụ hoặc các chi phí hợp lý khác thì bên bị vi phạm có quyền yêu cầu trả tiền lãi trên số tiền chậm trả theo lãi suất nợ quá hạn trung bình trên thị trường tại thời điểm thanh toán, tương ứng với thời gian chậm trả, trừ trường hợp có thỏa thuận khác hoặc pháp luật có quy định khác.

Cơ sở pháp lý hiện hành về lãi chậm trả

1. Trong hợp đồng dân sự

Đối với nghĩa vụ trả tiền trong hợp đồng dân sự, khoản 2 Điều 357 Bộ luật Dân sự 2015 xác lập nguyên tắc bên chậm trả tiền phải trả lãi trên khoản tiền chậm trả. Mức lãi suất được xác định theo khoản 2 Điều 468 Bộ luật Dân sự 2015 nếu các bên không có thỏa thuận khác; lãi suất theo thỏa thuận không được vượt quá giới hạn luật định.

Ngoài ra, điểm b khoản 1 Điều 468 Bộ luật Dân sự 2015 là cơ sở quan trọng khi các bên có thỏa thuận về lãi suất nhưng mức lãi không được vượt quá 20%/năm của khoản tiền vay, trừ trường hợp luật khác có liên quan quy định khác. Dù điều khoản này thường được nhắc nhiều trong hợp đồng vay, tinh thần giới hạn lãi suất vẫn có ý nghĩa khi xác định lãi chậm trả theo thỏa thuận trong quan hệ dân sự.

2. Trong hợp đồng thương mại

Với giao dịch thương mại, Điều 306 Luật Thương mại 2005 là căn cứ đặc thù và thường được ưu tiên áp dụng cho tiền hàng, thù lao dịch vụ, chi phí hợp lý khác phát sinh từ hợp đồng thương mại. Quy định này cho phép tính lãi theo lãi suất nợ quá hạn trung bình trên thị trường tại thời điểm thanh toán, trừ khi có thỏa thuận khác hoặc pháp luật chuyên ngành quy định khác.

Như vậy, trong tranh chấp thương mại, việc yêu cầu lãi chậm trả không phụ thuộc vào việc có ghi rõ “phạt” hay “lãi” trong hợp đồng. Chỉ cần tồn tại nghĩa vụ thanh toán đến hạn mà không thực hiện đúng thời hạn, quyền yêu cầu lãi chậm trả đã phát sinh theo luật.

Điều kiện để yêu cầu lãi chậm trả

Để yêu cầu lãi chậm trả có cơ sở, trước hết phải có một nghĩa vụ tiền xác định trong hợp đồng hoặc từ việc thực hiện hợp đồng. Nghĩa vụ đó phải đến hạn thanh toán mà bên có nghĩa vụ không trả hoặc trả không đầy đủ. Thứ hai, phải xác định được thời gian chậm trả, vì lãi chỉ tính trên số tiền chưa thanh toán trong khoảng thời gian vi phạm.

Thứ ba, cần xem xét thỏa thuận của các bên. Nếu hợp đồng có quy định cụ thể về mức lãi chậm trả, cách tính, thời điểm phát sinh và cơ chế xử lý khi quá hạn thì thỏa thuận đó được ưu tiên áp dụng trong giới hạn pháp luật cho phép. Nếu không có thỏa thuận, cơ quan giải quyết tranh chấp sẽ áp dụng quy định pháp luật tương ứng với loại hợp đồng.

Cách xác định mức lãi chậm trả

Trong hợp đồng dân sự không có thỏa thuận riêng, mức lãi chậm trả thường được xác định theo khoản 2 Điều 468 Bộ luật Dân sự 2015. Khi các bên thỏa thuận lãi suất, mức thỏa thuận phải nằm trong giới hạn luật định. Việc tính lãi được thực hiện trên số tiền gốc chậm trả, tương ứng với thời gian chậm trả thực tế.

Trong hợp đồng thương mại, Điều 306 Luật Thương mại 2005 không ấn định một con số cố định mà dẫn chiếu đến lãi suất nợ quá hạn trung bình trên thị trường tại thời điểm thanh toán. Thực tiễn giải quyết tranh chấp thường căn cứ vào tài liệu chứng minh mức lãi suất thị trường, hợp đồng, chứng từ thanh toán và thời gian chậm trả để xác định số tiền lãi phải trả.

Phân biệt lãi chậm trả, lãi phạt và bồi thường thiệt hại

Lãi chậm trả là khoản tiền phát sinh do vi phạm nghĩa vụ thanh toán đúng hạn, mang tính bù đắp cho việc bên có quyền bị chiếm dụng vốn trong thời gian chậm trả. Phạt vi phạm là chế tài do các bên thỏa thuận và chỉ áp dụng khi pháp luật cho phép loại hợp đồng đó có phạt vi phạm. Bồi thường thiệt hại lại đòi hỏi phải chứng minh thiệt hại thực tế, quan hệ nhân quả và lỗi, trong khi lãi chậm trả không phụ thuộc hoàn toàn vào việc chứng minh thiệt hại cụ thể.

Trong nhiều tranh chấp, các bên thường nhầm lẫn giữa “lãi chậm trả” và “phạt chậm thanh toán”. Hai khoản này có bản chất khác nhau. Nếu hợp đồng chỉ quy định phạt vi phạm mà không đề cập lãi chậm trả, bên bị vi phạm vẫn có thể yêu cầu lãi chậm trả nếu pháp luật chuyên ngành hoặc Bộ luật Dân sự cho phép.

Án lệ và thực tiễn xét xử

Thực tiễn xét xử cho thấy tòa án thường chấp nhận yêu cầu lãi chậm trả nếu nghĩa vụ tiền đã đến hạn và bên có nghĩa vụ không thực hiện đúng hạn. Đối với nghĩa vụ phát sinh trong giao dịch thương mại, tòa án thường áp dụng Điều 306 Luật Thương mại 2005 để bảo vệ quyền lợi của bên bị chậm thanh toán. Đối với quan hệ dân sự, tòa án áp dụng Điều 357 và Điều 468 Bộ luật Dân sự 2015 để xác định mức lãi.

Trong giai đoạn thi hành án, nếu bản án hoặc quyết định buộc trả tiền mà người phải thi hành án tiếp tục chậm trả, khoản tiền lãi tiếp tục phát sinh theo cơ chế của pháp luật dân sự và quy định về thi hành án, trừ trường hợp văn bản tố tụng hoặc pháp luật chuyên ngành có quy định khác. Điều này khiến lãi chậm trả không chỉ là vấn đề của giai đoạn vi phạm hợp đồng mà còn kéo dài đến khi nghĩa vụ được thực hiện xong.

Lưu ý khi soạn thảo và xử lý tranh chấp

Hợp đồng nên quy định rõ thời hạn thanh toán, thời điểm bắt đầu tính lãi, căn cứ tính lãi và phương pháp xác định lãi suất khi chậm trả. Nếu là hợp đồng thương mại, nên ghi cụ thể cách xác định lãi suất nợ quá hạn trung bình hoặc dẫn chiếu nguồn xác định. Nếu là hợp đồng dân sự, nên kiểm tra giới hạn lãi suất để tránh thỏa thuận vô hiệu phần vượt quá.

Khi tranh chấp phát sinh, bên yêu cầu lãi chậm trả cần chuẩn bị đầy đủ hợp đồng, phụ lục, hóa đơn, biên bản đối chiếu công nợ, thông báo thanh toán và tài liệu chứng minh thời gian vi phạm. Cách tiếp cận này giúp yêu cầu có căn cứ rõ ràng, hạn chế việc tòa án chỉ chấp nhận một phần yêu cầu do thiếu chứng cứ về thời điểm đến hạn hoặc số tiền chậm trả.

Kết luận

Bị chậm thanh toán theo hợp đồng làm phát sinh quyền yêu cầu lãi chậm trả nếu có căn cứ theo luật và hợp đồng không loại trừ quyền này. Trong quan hệ dân sự, áp dụng khoản 2 Điều 357 và Điều 468 Bộ luật Dân sự 2015; trong quan hệ thương mại, áp dụng Điều 306 Luật Thương mại 2005. Việc xác định đúng loại hợp đồng, đúng thời gian chậm trả và đúng mức lãi là điều kiện then chốt để bảo vệ quyền lợi của bên bị vi phạm.

Tài liệu tham khảo

  • Bộ luật Dân sự 2015.
  • Luật Thương mại 2005.
  • Nghị quyết 01/2019/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao.
  • Án lệ và hướng dẫn xét xử về lãi chậm trả tiền trong tranh chấp hợp đồng.
  • Văn bản giải đáp nghiệp vụ và hướng dẫn áp dụng pháp luật về lãi, lãi suất trong giao dịch dân sự, thương mại.

Câu hỏi thường gặp

Chậm thanh toán hợp đồng có luôn được đòi lãi không?
Có, nếu nghĩa vụ tiền đã đến hạn mà không thanh toán đúng hạn. Căn cứ áp dụng là Điều 357, Điều 468 Bộ luật Dân sự 2015 hoặc Điều 306 Luật Thương mại 2005.
Hợp đồng không ghi lãi chậm trả thì có đòi được không?
Vẫn đòi được nếu pháp luật cho phép áp dụng lãi chậm trả đối với loại hợp đồng đó. Khi không có thỏa thuận, mức lãi do luật quy định sẽ được áp dụng.
Lãi chậm trả trong hợp đồng thương mại tính theo mức nào?
Theo lãi suất nợ quá hạn trung bình trên thị trường tại thời điểm thanh toán, tương ứng với thời gian chậm trả, trừ khi các bên có thỏa thuận khác hoặc pháp luật quy định khác.
Có thể vừa yêu cầu phạt vi phạm vừa yêu cầu lãi chậm trả không?
Có thể nếu hợp đồng và luật áp dụng cho phép, vì hai chế tài này có bản chất khác nhau. Phạt vi phạm là chế tài thỏa thuận; lãi chậm trả là hậu quả của việc chậm thực hiện nghĩa vụ tiền.
Muốn yêu cầu lãi chậm trả cần chuẩn bị gì?
Cần hợp đồng, phụ lục, chứng từ thanh toán, đối chiếu công nợ, thông báo đòi tiền và tài liệu chứng minh thời gian chậm trả. Đây là cơ sở xác định số tiền gốc, thời hạn và mức lãi.