Bảo vệ biên giới quốc gia: trách nhiệm của lực lượng chức năng và người dân

Phân tích trách nhiệm của lực lượng chức năng và người dân trong bảo vệ biên giới quốc gia theo pháp luật hiện hành 2026.

Tổng quan

Biên giới quốc gia là không gian pháp lý đặc biệt, gắn với chủ quyền, an ninh, toàn vẹn lãnh thổ và lợi ích quốc gia. Pháp luật Việt Nam hiện hành xác lập cơ chế phối hợp giữa lực lượng chuyên trách, cơ quan nhà nước, chính quyền địa phương và Nhân dân trong quản lý, bảo vệ biên giới. Trên cơ sở các quy định còn hiệu lực đến năm 2026, bài viết làm rõ trách nhiệm pháp lý của từng chủ thể và những yêu cầu đặt ra trong thực tiễn thực thi. Từ đó, nội dung nhấn mạnh vai trò của ý thức chấp hành pháp luật và sự tham gia của cộng đồng cư dân biên giới trong bảo vệ chủ quyền quốc gia.

Khái quát về bảo vệ biên giới quốc gia

Biên giới quốc gia là đường và mặt phẳng thẳng đứng theo đường đó để xác định giới hạn lãnh thổ đất liền, vùng biển, lòng đất và vùng trời của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Bảo vệ biên giới quốc gia là nhiệm vụ chính trị, pháp lý và quốc phòng có ý nghĩa trực tiếp đối với chủ quyền, an ninh và trật tự an toàn xã hội.

Theo khoản 1 Điều 3 Luật Biên phòng Việt Nam 2020, biên phòng được hiểu là tổng thể các hoạt động, biện pháp của Nhà nước, lực lượng chức năng và Nhân dân nhằm bảo vệ độc lập, chủ quyền, thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ, an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội ở khu vực biên giới. Quy định này thể hiện cách tiếp cận thống nhất: bảo vệ biên giới không phải là nhiệm vụ riêng của lực lượng quân sự, mà là trách nhiệm chung của hệ thống chính trị và toàn dân.

Trong điều kiện quản trị nhà nước hiện nay, nhiệm vụ biên phòng cần được triển khai đồng bộ giữa quản lý nhà nước, tuần tra kiểm soát, đối ngoại biên giới, đấu tranh phòng, chống tội phạm và vận động quần chúng. Tính đồng bộ này bảo đảm biên giới được quản lý bằng pháp luật, bằng phối hợp liên ngành và bằng nền tảng dân cư vững chắc ở khu vực biên giới.

Cơ sở pháp lý điều chỉnh trách nhiệm bảo vệ biên giới

Khung pháp lý trung tâm hiện nay là Luật Biên phòng Việt Nam 2020, có hiệu lực từ ngày 01/01/2022, cùng các văn bản quy định chi tiết, hướng dẫn thi hành và các quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực quản lý, bảo vệ biên giới quốc gia. Bên cạnh đó, Hiến pháp năm 2013 xác lập nghĩa vụ bảo vệ Tổ quốc của công dân theo Điều 44 và trách nhiệm bảo vệ Tổ quốc, giữ vững an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội của Nhà nước.

Luật Biên phòng Việt Nam 2020 quy định rõ nguyên tắc bảo vệ biên giới là đặt dưới sự lãnh đạo của Đảng, sự quản lý thống nhất của Nhà nước, phát huy sức mạnh tổng hợp của toàn dân tộc, trong đó Bộ đội Biên phòng là lực lượng nòng cốt, chuyên trách. Từ nguyên tắc này, trách nhiệm của từng chủ thể được phân định tương đối rõ để bảo đảm vừa thống nhất chỉ huy, vừa phân công phối hợp hiệu quả.

Về xử lý vi phạm, Nghị định số 96/2020/NĐ-CP quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực quản lý, bảo vệ biên giới quốc gia, làm căn cứ quan trọng để xử lý các hành vi xâm phạm khu vực biên giới, cản trở hoạt động quản lý, vi phạm quy chế khu vực biên giới và các hành vi liên quan khác. Đây là công cụ bảo đảm tính cưỡng chế của pháp luật, đồng thời tạo ranh giới pháp lý rõ ràng cho hoạt động của tổ chức, cá nhân.

Trách nhiệm của lực lượng chức năng trong bảo vệ biên giới

Bộ Quốc phòng và Bộ đội Biên phòng

Theo điểm a, điểm b khoản 1 Điều 29 Luật Biên phòng Việt Nam 2020, Bộ Quốc phòng chịu trách nhiệm trước Chính phủ thực hiện quản lý nhà nước về biên phòng, chủ trì phối hợp với Bộ Ngoại giao, Bộ Công an trong quản lý, bảo vệ biên giới quốc gia và duy trì an ninh, trật tự, an toàn xã hội ở khu vực biên giới, cửa khẩu theo quy định pháp luật. Quy định này cho thấy Bộ Quốc phòng giữ vai trò trung tâm trong tổ chức lực lượng, điều phối nhiệm vụ và bảo đảm năng lực sẵn sàng chiến đấu, sẵn sàng xử lý tình huống ở biên giới.

Bộ đội Biên phòng là lực lượng nòng cốt, chuyên trách trong quản lý, bảo vệ biên giới quốc gia theo khoản 1 Điều 14 Luật Biên phòng Việt Nam 2020. Trong thực tiễn, lực lượng này thực hiện tuần tra, kiểm soát, quản lý xuất nhập cảnh ở khu vực được phân công, đấu tranh phòng chống tội phạm, ngăn chặn xuất nhập cảnh trái phép, tuyên truyền pháp luật và tham gia xây dựng nền biên phòng toàn dân.

Tính chuyên trách của Bộ đội Biên phòng không loại trừ cơ chế phối hợp với công an, hải quan, kiểm lâm, chính quyền địa phương và lực lượng khác. Trái lại, pháp luật đặt ra yêu cầu phối hợp chặt chẽ để bảo vệ biên giới theo địa bàn, theo tuyến và theo từng tình huống cụ thể.

Bộ Ngoại giao, Bộ Công an và các bộ, ngành liên quan

Theo điểm a khoản 1 Điều 30 và điểm a khoản 1 Điều 31 Luật Biên phòng Việt Nam 2020, Bộ Ngoại giao và Bộ Công an có trách nhiệm phối hợp với Bộ Quốc phòng trong quản lý, bảo vệ biên giới quốc gia theo chức năng, nhiệm vụ của mình. Sự phối hợp này có ý nghĩa đặc biệt trong đàm phán, giải quyết vấn đề biên giới, quản lý cư trú, đấu tranh chống tội phạm xuyên biên giới và bảo đảm an ninh trật tự.

Các bộ, cơ quan ngang bộ theo Điều 32 Luật Biên phòng Việt Nam 2020 có trách nhiệm phối hợp với Bộ Quốc phòng, chính quyền địa phương và lực lượng liên quan để thực thi nhiệm vụ biên phòng trong phạm vi chức năng quản lý nhà nước được giao. Cách thiết kế này phản ánh tư duy quản trị liên ngành, bởi biên giới không chỉ là vấn đề quân sự mà còn liên quan giao thông, thương mại, y tế, nông nghiệp, môi trường và quản lý dân cư.

Chính quyền địa phương và cơ quan ở khu vực biên giới

Theo khoản 1 Điều 33 Luật Biên phòng Việt Nam 2020, Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân các cấp ở địa phương biên giới có trách nhiệm bảo vệ biên giới quốc gia trong phạm vi nhiệm vụ, quyền hạn được giao. Với mô hình chính quyền địa phương hiện hành từ 01/7/2025 còn hai cấp, trách nhiệm quản lý nhà nước ở địa bàn biên giới cần được thực hiện tập trung, thống nhất và gắn với cơ sở.

Chính quyền địa phương có vai trò tổ chức tuyên truyền pháp luật, quản lý dân cư, giải quyết sinh kế, phát triển kinh tế - xã hội vùng biên, xây dựng cơ sở hạ tầng và phối hợp lực lượng chức năng giữ gìn an ninh trật tự. Khi đời sống người dân được cải thiện, khu vực biên giới có thêm nền tảng ổn định để phòng ngừa vi phạm, buôn lậu, xuất nhập cảnh trái phép và các hoạt động xâm hại chủ quyền.

Trách nhiệm của công dân và cộng đồng dân cư biên giới

Hiến pháp năm 2013 xác định bảo vệ Tổ quốc là nghĩa vụ thiêng liêng và quyền cao quý của công dân theo Điều 44. Từ nền tảng hiến định này, Luật Biên phòng Việt Nam 2020 tiếp tục cụ thể hóa trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, cá nhân trong bảo vệ biên giới quốc gia, tạo cơ sở để huy động sức mạnh của Nhân dân vào nhiệm vụ chung.

Về phương diện pháp lý, người dân có trách nhiệm chấp hành quy định của pháp luật về khu vực biên giới, đường biên, mốc quốc giới, cửa khẩu và quy chế quản lý biên giới. Người dân cần kịp thời thông báo, cung cấp thông tin cho cơ quan có thẩm quyền khi phát hiện dấu hiệu xâm phạm chủ quyền, hành vi vượt biên trái phép, vận chuyển hàng hóa cấm, tổ chức xuất nhập cảnh trái phép hoặc các hành vi gây mất an ninh trật tự.

Người dân sinh sống ở khu vực biên giới còn có trách nhiệm tham gia xây dựng phong trào toàn dân bảo vệ an ninh Tổ quốc, giữ gìn đoàn kết, hỗ trợ lực lượng chức năng trong tuần tra, kiểm tra, tuyên truyền pháp luật và bảo vệ mốc giới. Sự tham gia này có giá trị thực tiễn đặc biệt vì cư dân địa phương là chủ thể gần nhất với địa bàn, nắm được biến động dân cư, đường mòn, lối mở và các dấu hiệu bất thường.

Đối với cộng đồng doanh nghiệp, tổ chức kinh tế và cá nhân hoạt động ở khu vực biên giới, yêu cầu đặt ra là tuân thủ đầy đủ quy định về đầu tư, thương mại, xuất nhập cảnh, vận tải và môi trường. Mọi hoạt động kinh tế hợp pháp phải được triển khai trong khuôn khổ bảo vệ chủ quyền, không tạo điều kiện cho hành vi lợi dụng địa bàn biên giới để vi phạm pháp luật.

Hành vi bị nghiêm cấm và chế tài pháp lý

Luật Biên phòng Việt Nam 2020 xác định một số hành vi bị nghiêm cấm, trong đó có xâm phạm chủ quyền, lãnh thổ quốc gia; phá hoại, gây mất ổn định an ninh, trật tự, an toàn xã hội ở khu vực biên giới, cửa khẩu; lợi dụng khu vực biên giới để chống phá Nhà nước hoặc can thiệp vào công việc nội bộ của nước khác; và các hành vi cản trở hoạt động quản lý, bảo vệ biên giới theo quy định pháp luật.

Chế tài đối với hành vi vi phạm được áp dụng theo tính chất, mức độ, hậu quả của hành vi, bao gồm xử phạt vi phạm hành chính, truy cứu trách nhiệm hình sự hoặc áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả theo pháp luật có liên quan. Trong đó, Nghị định số 96/2020/NĐ-CP là căn cứ trực tiếp để xử phạt hành chính trong lĩnh vực quản lý, bảo vệ biên giới quốc gia.

Việc phân hóa chế tài thể hiện nguyên tắc xử lý nghiêm minh nhưng đúng tính chất hành vi. Nhờ đó, pháp luật vừa có tác dụng răn đe, vừa bảo đảm công bằng và khả năng thực thi trong quản lý biên giới.

Yêu cầu đặt ra trong xây dựng biên giới hòa bình, ổn định, hợp tác và phát triển

Bảo vệ biên giới quốc gia không đồng nghĩa với khép kín địa bàn, mà nhằm xây dựng biên giới hòa bình, hữu nghị, hợp tác và phát triển. Mục tiêu này đòi hỏi kết hợp chặt chẽ giữa quốc phòng, an ninh, đối ngoại và phát triển kinh tế - xã hội vùng biên.

Trong thực tiễn, hiệu quả bảo vệ biên giới phụ thuộc vào chất lượng phối hợp giữa lực lượng chức năng và người dân, vào mức độ tuân thủ pháp luật và vào năng lực quản trị nhà nước ở cơ sở. Khi pháp luật được thực thi nghiêm, đường biên được quản lý vững chắc, đời sống cư dân biên giới được bảo đảm, chủ quyền quốc gia được củng cố từ gốc rễ xã hội.

Vì vậy, trách nhiệm bảo vệ biên giới cần được nhìn nhận như một nghĩa vụ liên tục, không tách rời quyền lợi quốc gia và quyền, lợi ích hợp pháp của cộng đồng dân cư. Sự gắn kết giữa kỷ cương pháp luật và tinh thần yêu nước là nền tảng bền vững nhất cho an ninh biên giới trong mọi giai đoạn phát triển.

Tài liệu tham khảo

  • Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013.
  • Luật Biên phòng Việt Nam số 66/2020/QH14.
  • Nghị định số 96/2020/NĐ-CP của Chính phủ về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực quản lý, bảo vệ biên giới quốc gia.
  • Nghị định quy định chi tiết một số điều của Luật Biên phòng Việt Nam, văn bản hợp nhất năm 2026 của Bộ Quốc phòng.
  • Trang thông tin chính thức của Bộ đội Biên phòng Việt Nam về hệ thống văn bản pháp luật biên phòng.

Câu hỏi thường gặp

Ai là lực lượng nòng cốt trong bảo vệ biên giới quốc gia?
Bộ đội Biên phòng là lực lượng nòng cốt, chuyên trách trong quản lý, bảo vệ biên giới quốc gia theo Luật Biên phòng Việt Nam 2020.
Người dân có trách nhiệm gì khi phát hiện hành vi xuất nhập cảnh trái phép?
Người dân phải kịp thời thông báo cho cơ quan có thẩm quyền, cung cấp thông tin và phối hợp theo yêu cầu của lực lượng chức năng.
Cơ quan nào chủ trì quản lý nhà nước về biên phòng?
Bộ Quốc phòng chủ trì quản lý nhà nước về biên phòng và phối hợp với các bộ, ngành, địa phương theo Luật Biên phòng Việt Nam 2020.
Hành vi nào bị nghiêm cấm trong bảo vệ biên giới?
Các hành vi xâm phạm chủ quyền, gây mất ổn định an ninh trật tự, lợi dụng khu vực biên giới để chống phá và cản trở quản lý biên giới đều bị nghiêm cấm.
Căn cứ xử phạt vi phạm hành chính về biên giới hiện nay là gì?
Nghị định số 96/2020/NĐ-CP là căn cứ chính để xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực quản lý, bảo vệ biên giới quốc gia.