Bạo lực gia đình: hành vi bị cấm và cơ chế yêu cầu bảo vệ
Tổng hợp hành vi bị cấm và cách yêu cầu bảo vệ khi xảy ra bạo lực gia đình theo pháp luật hiện hành.
Tổng quan
Bạo lực gia đình là hành vi xâm hại trực tiếp đến sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, tài sản và sự an toàn của các thành viên trong gia đình. Pháp luật hiện hành đã xác định rõ các dạng hành vi bị nghiêm cấm, đồng thời thiết lập cơ chế bảo vệ khẩn cấp, hỗ trợ y tế, tâm lý, pháp lý và áp dụng biện pháp cấm tiếp xúc. Việc nắm đúng quyền yêu cầu bảo vệ và trình tự liên hệ cơ quan có thẩm quyền giúp nạn nhân giảm rủi ro, bảo toàn chứng cứ và được can thiệp kịp thời. Nội dung dưới đây hệ thống hóa các quy định trọng tâm đang có hiệu lực trong năm 2026.Khái quát pháp lý về bạo lực gia đình
Bạo lực gia đình không chỉ được hiểu là hành vi đánh đập hay gây thương tích, mà còn bao gồm các hành vi xâm hại tinh thần, kinh tế, danh dự, nhân phẩm và quyền tự do của thành viên gia đình. Theo khoản 1 Điều 2 Luật Phòng, chống bạo lực gia đình 2022, các quan hệ được bảo vệ rất rộng, bao gồm vợ chồng, cha mẹ con, ông bà cháu, anh chị em, người chung sống như vợ chồng và một số quan hệ thân thích khác theo luật định.
Điểm đáng chú ý là pháp luật hiện hành không chỉ xử lý hậu quả, mà còn đặt trọng tâm vào ngăn chặn sớm, hỗ trợ khẩn cấp và phục hồi cho nạn nhân. Cách tiếp cận này thể hiện rõ trong Luật Phòng, chống bạo lực gia đình 2022 và Nghị định 76/2023/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều của luật này.
Các hành vi bạo lực gia đình bị pháp luật nghiêm cấm
Điều 3 Luật Phòng, chống bạo lực gia đình 2022 xác định bạo lực gia đình là hành vi cố ý của thành viên gia đình gây tổn hại hoặc đe dọa gây tổn hại đến thân thể, sức khỏe, tính mạng, danh dự, nhân phẩm, tài sản, tinh thần và các quyền, lợi ích hợp pháp khác của người trong gia đình. Từ nền tảng này, Điều 4 của luật và các quy định hướng dẫn đã cụ thể hóa nhiều dạng hành vi bị cấm.
Hành vi xâm hại thân thể, sức khỏe và tính mạng
Nhóm hành vi phổ biến nhất gồm hành hạ, ngược đãi, đánh đập, đe dọa hoặc thực hiện hành vi cố ý khác xâm hại đến sức khỏe, tính mạng của thành viên gia đình. Ngoài thương tích rõ ràng, việc cưỡng ép, cô lập, bỏ mặc trong điều kiện nguy hiểm cũng có thể bị xem xét là hành vi bạo lực gia đình nếu làm tổn hại đến sức khỏe hoặc an toàn của nạn nhân.
Hành vi xâm hại danh dự, nhân phẩm, đời sống riêng tư
Pháp luật nghiêm cấm tiết lộ hoặc phát tán thông tin về đời sống riêng tư, bí mật cá nhân, bí mật gia đình nhằm xúc phạm danh dự, nhân phẩm; đồng thời cấm sử dụng, truyền bá thông tin, tài liệu, hình ảnh, âm thanh để kích động bạo lực gia đình. Theo Nghị định 76/2023/NĐ-CP, hành vi ngăn cản gặp gỡ người thân hoặc ngăn cản quan hệ xã hội hợp pháp, lành mạnh nhằm cô lập, gây áp lực thường xuyên về tâm lý cũng thuộc phạm vi bạo lực gia đình.
Hành vi kiểm soát, cô lập và cưỡng ép
Việc cản trở kết hôn, cản trở ly hôn, ngăn cản thực hiện quyền, nghĩa vụ trong quan hệ gia đình; cưỡng ép ra khỏi chỗ ở hợp pháp trái pháp luật; buộc thành viên gia đình phải phụ thuộc bằng kiểm soát tài chính hoặc kiểm soát các mối quan hệ xã hội đều là các dạng hành vi bị xử lý nghiêm. Những hành vi này thường không để lại dấu vết thương tích ngay lập tức nhưng tạo tổn thương kéo dài về tâm lý, quyền tự do thân thể và quyền nhân thân.
Hành vi xâm hại kinh tế và tài sản
Phá hoại, chiếm giữ, hủy hoại tài sản chung hoặc tài sản riêng; cưỡng ép giao nộp tài sản; cản trở việc sử dụng tài sản hợp pháp của thành viên gia đình đều có thể cấu thành hành vi bạo lực gia đình. Trong nhiều vụ việc, yếu tố kinh tế là công cụ gây áp lực để kiểm soát, nên cần được nhận diện như một dạng bạo lực thực chất chứ không chỉ là tranh chấp dân sự thông thường.
Hành vi kích động, bao che, cản trở xử lý
Khoản 2 Điều 4 Luật Phòng, chống bạo lực gia đình 2022 nghiêm cấm kích động, xúi giục, lôi kéo, dụ dỗ, giúp sức, cưỡng ép người khác thực hiện hành vi bạo lực gia đình. Luật cũng cấm trả thù, đe dọa trả thù người giúp đỡ nạn nhân, người phát hiện, báo tin, tố giác; cấm cản trở việc phát hiện, báo tin, tố giác, ngăn chặn và xử lý hành vi bạo lực gia đình; đồng thời cấm dung túng, bao che, không xử lý hoặc xử lý không đúng quy định đối với hành vi bạo lực gia đình.
Quyền của người bị bạo lực gia đình
Người bị bạo lực gia đình có quyền yêu cầu cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền bảo vệ sức khỏe, tính mạng, danh dự, nhân phẩm và các quyền, lợi ích hợp pháp khác. Theo Điều 5 Luật Phòng, chống bạo lực gia đình 2022, nạn nhân còn có quyền yêu cầu áp dụng biện pháp ngăn chặn, bảo vệ, hỗ trợ; yêu cầu người có hành vi bạo lực gia đình chấm dứt hành vi và khắc phục hậu quả.
Nạn nhân cũng có quyền được chăm sóc y tế, tư vấn tâm lý, trợ giúp pháp lý, bố trí nơi tạm lánh và được bảo mật thông tin theo quy định. Việc thực hiện các quyền này không phụ thuộc vào việc quan hệ hôn nhân còn tồn tại hay đã chấm dứt, vì Nghị định 76/2023/NĐ-CP mở rộng phạm vi áp dụng đối với cả trường hợp đã ly hôn hoặc đã chấm dứt quan hệ sống chung như vợ chồng trong các tình huống pháp luật xác định.
Cách yêu cầu bảo vệ khi xảy ra bạo lực gia đình
Khi phát sinh nguy cơ hoặc đang xảy ra bạo lực gia đình, nạn nhân hoặc người chứng kiến cần ưu tiên báo ngay cho Công an cấp xã nơi xảy ra vụ việc, Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã, cơ sở y tế gần nhất hoặc cơ quan, tổ chức có thẩm quyền khác theo quy định. Trong điều kiện khẩn cấp, việc gọi lực lượng công an và tìm nơi an toàn là biện pháp đầu tiên để ngăn chặn hậu quả tiếp tục xảy ra.
Về mặt thủ tục, yêu cầu bảo vệ nên được thể hiện bằng lời nói, tin nhắn, đơn yêu cầu, trình báo hoặc phản ánh trực tiếp, kèm theo thông tin về thời gian, địa điểm, người gây bạo lực, diễn biến sự việc và chứng cứ hiện có. Cơ quan tiếp nhận có trách nhiệm ghi nhận, xử lý ban đầu, tổ chức xác minh, áp dụng biện pháp bảo vệ và phối hợp với y tế, trợ giúp pháp lý, cơ sở hỗ trợ nạn nhân theo thẩm quyền.
Các biện pháp bảo vệ và hỗ trợ thường được áp dụng
Theo Điều 24 Luật Phòng, chống bạo lực gia đình 2022, các biện pháp bảo vệ, hỗ trợ gồm buộc chấm dứt hành vi bạo lực gia đình, yêu cầu người có hành vi bạo lực gia đình đến trụ sở Công an cấp xã, cấm tiếp xúc, bố trí nơi tạm lánh, chăm sóc và điều trị, trợ giúp pháp lý, tư vấn tâm lý, giáo dục và hỗ trợ chuyển đổi hành vi. Đây là nhóm biện pháp trung tâm nhằm ngăn ngừa tái diễn và bảo đảm an toàn cho nạn nhân.
Biện pháp cấm tiếp xúc được áp dụng khi có căn cứ cho thấy việc tiếp xúc tiếp tục gây nguy hiểm hoặc đe dọa gây nguy hiểm cho nạn nhân. Nghị định 76/2023/NĐ-CP quy định chi tiết nguyên tắc, thời hạn, phạm vi và cách tổ chức thực hiện biện pháp này, trong đó nhấn mạnh yêu cầu ngăn chặn tiếp xúc trực tiếp và gián tiếp qua điện thoại, thư điện tử hoặc phương tiện điện tử khác nếu việc đó tiếp tục gây hại cho người bị bạo lực.
Lưu ý về chứng cứ và an toàn
Người bị bạo lực gia đình nên lưu giữ hình ảnh thương tích, hồ sơ khám chữa bệnh, tin nhắn đe dọa, ghi âm, video, lời khai người chứng kiến và các tài liệu thể hiện mối quan hệ giữa hành vi bạo lực với thiệt hại xảy ra. Những tài liệu này giúp cơ quan có thẩm quyền đánh giá đúng tính chất vụ việc và lựa chọn biện pháp bảo vệ phù hợp.
Trong trường hợp nguy cơ cao, việc rời khỏi nơi nguy hiểm, nhờ người thân hoặc cơ sở hỗ trợ xã hội can thiệp, đồng thời yêu cầu lập biên bản làm việc ngay là cần thiết. Mục tiêu pháp lý quan trọng nhất là chấm dứt nguy cơ trước, xử lý trách nhiệm sau, thay vì chờ hậu quả trở nên nghiêm trọng.
Trách nhiệm của cơ quan, tổ chức và cộng đồng
Luật Phòng, chống bạo lực gia đình 2022 đặt trách nhiệm cho chính quyền cơ sở, công an, cơ sở y tế, cơ quan tư pháp và cộng đồng dân cư trong phát hiện, ngăn chặn, bảo vệ và hỗ trợ nạn nhân. Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã có trách nhiệm tổ chức các biện pháp bảo vệ người trực tiếp tham gia phòng, chống bạo lực gia đình, người báo tin, tố giác và người làm chứng theo luật định.
Việc bao che, im lặng hoặc can thiệp không đúng cách không làm giảm trách nhiệm pháp lý của người gây bạo lực mà còn có thể làm kéo dài nguy cơ cho nạn nhân. Do đó, cơ chế phòng, chống bạo lực gia đình hiện hành yêu cầu sự phối hợp đồng bộ giữa gia đình, cộng đồng và cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
Kết luận
Pháp luật Việt Nam hiện hành nhìn nhận bạo lực gia đình theo hướng rộng, bao trùm cả xâm hại thể chất, tinh thần, kinh tế và kiểm soát xã hội. Các hành vi bị cấm đã được quy định tương đối đầy đủ trong Luật Phòng, chống bạo lực gia đình 2022 và văn bản hướng dẫn thi hành, trong đó trọng tâm là ngăn chặn sớm, bảo vệ nạn nhân và xử lý người vi phạm. Khi quyền và an toàn bị xâm hại, việc yêu cầu cơ quan có thẩm quyền can thiệp ngay là con đường pháp lý trực tiếp và hiệu quả nhất.
Tài liệu tham khảo
- Luật Phòng, chống bạo lực gia đình 2022.
- Nghị định 76/2023/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều của Luật Phòng, chống bạo lực gia đình.
- Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2017.
- Bộ luật Tố tụng hình sự 2015.
- Bộ luật Dân sự 2015.
- Luật Trợ giúp pháp lý 2017.