Bảo lĩnh trong tố tụng hình sự và chủ thể có quyền bảo lĩnh
Giải thích bảo lĩnh trong tố tụng hình sự, điều kiện áp dụng và chủ thể có thể bảo lĩnh theo luật hiện hành.
Tổng quan
Bảo lĩnh là một biện pháp ngăn chặn trong tố tụng hình sự được áp dụng để thay thế tạm giam khi có đủ điều kiện luật định. Chế định này góp phần bảo đảm quyền con người, đồng thời vẫn duy trì hiệu quả quản lý, giám sát đối với bị can, bị cáo. Bài viết làm rõ khái niệm bảo lĩnh, chủ thể có thể nhận bảo lĩnh và các nghĩa vụ pháp lý phát sinh theo quy định hiện hành. Nội dung cũng hệ thống hóa các căn cứ pháp lý cốt lõi để phục vụ tra cứu và áp dụng trong thực tiễn.Bảo lĩnh là gì?
Bảo lĩnh là biện pháp ngăn chặn thay thế tạm giam trong tố tụng hình sự. Theo điểm a khoản 1 Điều 121 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, căn cứ vào tính chất, mức độ nguy hiểm cho xã hội của hành vi và nhân thân của bị can, bị cáo, Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án có thể quyết định cho họ được bảo lĩnh.
Về bản chất, bảo lĩnh không phải là việc miễn trách nhiệm hình sự hay thay đổi địa vị tố tụng của người bị buộc tội. Đây là cơ chế cho phép người bị buộc tội được tại ngoại nhưng phải cam kết chấp hành đầy đủ các nghĩa vụ trong quá trình giải quyết vụ án. Biện pháp này được thiết kế nhằm cân bằng giữa yêu cầu bảo đảm tố tụng và quyền tự do cá nhân.
Khác với việc tạm giam, bảo lĩnh đặt trọng tâm vào cam kết của cá nhân hoặc cơ quan, tổ chức nhận bảo lĩnh và vào khả năng tự giác tuân thủ của bị can, bị cáo. Nếu người được bảo lĩnh vi phạm nghĩa vụ, cơ quan có thẩm quyền có thể áp dụng biện pháp ngăn chặn khác theo luật định. Vì vậy, bảo lĩnh vừa mang tính nhân đạo, vừa mang tính kiểm soát pháp lý chặt chẽ.
Ai có thể bảo lĩnh cho người bị buộc tội?
Theo khoản 2 Điều 121 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, cơ quan, tổ chức có thể nhận bảo lĩnh cho bị can, bị cáo là người của cơ quan, tổ chức mình. Cơ quan, tổ chức nhận bảo lĩnh phải làm giấy cam đoan và có xác nhận của người đứng đầu cơ quan, tổ chức. Quy định này cho thấy chủ thể nhận bảo lĩnh không bị mở rộng tùy ý mà gắn với mối quan hệ tổ chức trực tiếp với người bị buộc tội.
Cũng theo khoản 2 Điều 121 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, cá nhân là người đủ 18 tuổi trở lên, có nhân thân tốt, nghiêm chỉnh chấp hành pháp luật, có thu nhập ổn định và có điều kiện quản lý người được bảo lĩnh thì có thể nhận bảo lĩnh cho bị can, bị cáo là người thân thích của họ. Trong trường hợp này, pháp luật yêu cầu ít nhất phải có 02 người cùng nhận bảo lĩnh. Giấy cam đoan của cá nhân phải có xác nhận của chính quyền xã, phường, thị trấn nơi cư trú hoặc cơ quan, tổ chức nơi người đó làm việc, học tập.
Như vậy, chủ thể bảo lĩnh được chia thành hai nhóm: cơ quan, tổ chức và cá nhân đáp ứng điều kiện luật định. Điểm chung của hai nhóm là đều phải có khả năng giám sát, bảo đảm cho người được bảo lĩnh thực hiện nghĩa vụ tố tụng. Pháp luật không mặc nhiên trao quyền bảo lĩnh cho mọi người thân trong gia đình, mà chỉ công nhận những người thỏa mãn đầy đủ điều kiện cụ thể.
Điều kiện để được áp dụng bảo lĩnh
Điều 121 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 quy định việc áp dụng bảo lĩnh phụ thuộc vào đánh giá của cơ quan tiến hành tố tụng về tính chất vụ án và nhân thân bị can, bị cáo. Nói cách khác, bảo lĩnh không phải là quyền đương nhiên của người bị buộc tội, mà là quyết định tố tụng dựa trên căn cứ luật định. Cơ quan có thẩm quyền phải xem xét tương quan giữa yêu cầu phòng ngừa và mức độ cần thiết của việc tạm giam.
Việc áp dụng bảo lĩnh đòi hỏi người được bảo lĩnh phải cam đoan thực hiện đúng các nghĩa vụ. Theo khoản 3 Điều 121 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, các nghĩa vụ đó gồm có mặt theo giấy triệu tập, không bỏ trốn, không tiếp tục phạm tội, không mua chuộc hay cưỡng ép người khác khai báo gian dối, không tiêu hủy, giả mạo chứng cứ, không đe dọa, khống chế, trả thù người làm chứng, bị hại, người tố giác tội phạm và người thân thích của họ. Đây là các nghĩa vụ cốt lõi bảo đảm cho việc giải quyết vụ án khách quan, đúng pháp luật.
Thời hạn và hậu quả pháp lý khi vi phạm nghĩa vụ
Thời hạn bảo lĩnh được giới hạn theo thời hạn điều tra, truy tố hoặc xét xử tương ứng với từng giai đoạn tố tụng. Đối với người bị kết án phạt tù, thời hạn bảo lĩnh không quá thời hạn từ khi tuyên án đến khi người đó đi chấp hành án phạt tù, theo khoản 5 Điều 121 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015. Quy định này phản ánh nguyên tắc bảo lĩnh chỉ tồn tại trong phạm vi cần thiết của tố tụng.
Nếu bị can, bị cáo vi phạm cam kết, cơ quan có thẩm quyền có thể thay đổi hoặc hủy bỏ biện pháp bảo lĩnh và áp dụng biện pháp ngăn chặn nghiêm ngặt hơn theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự 2015. Trên thực tiễn, việc đánh giá vi phạm phải dựa vào hành vi cụ thể, mức độ ảnh hưởng đến quá trình tố tụng và nguy cơ tiếp diễn của hành vi cản trở. Cơ chế này bảo đảm bảo lĩnh không bị lợi dụng để trốn tránh trách nhiệm pháp lý.
Ý nghĩa pháp lý của chế định bảo lĩnh
Bảo lĩnh thể hiện chính sách hình sự nhân đạo của Nhà nước trong việc hạn chế áp dụng tạm giam khi chưa thật sự cần thiết. Biện pháp này góp phần bảo vệ quyền tự do thân thể của người bị buộc tội, đồng thời vẫn giữ được sự kiểm soát cần thiết đối với quá trình điều tra, truy tố, xét xử. Trong các vụ án có điều kiện phù hợp, bảo lĩnh là giải pháp cân bằng giữa hiệu quả tố tụng và quyền con người.
Về phương diện kỹ thuật lập pháp, Điều 121 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 đã xác lập khá rõ chủ thể nhận bảo lĩnh, điều kiện nhận bảo lĩnh và nghĩa vụ của người được bảo lĩnh. Nhờ đó, cơ quan tiến hành tố tụng có cơ sở pháp lý trực tiếp để áp dụng thống nhất. Trong thực tiễn áp dụng, việc tuân thủ đúng điều kiện và thủ tục nhận bảo lĩnh có ý nghĩa quyết định đối với tính hợp pháp của biện pháp này.
Tài liệu tham khảo
- Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, Điều 121.
- Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam 2013.
- Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2017.
- Văn bản hướng dẫn, giải đáp nghiệp vụ và tài liệu nghiên cứu về biện pháp ngăn chặn trong tố tụng hình sự của cơ quan tư pháp.