Bán hoặc cho thuê tài khoản mạng xã hội để chạy quảng cáo: trách nhiệm hình sự trong pháp luật Việt Nam

Phân tích ranh giới giữa vi phạm hành chính và trách nhiệm hình sự khi bán hoặc cho thuê tài khoản mạng xã hội để chạy quảng cáo.

Tổng quan

Việc mua bán, cho thuê tài khoản mạng xã hội để chạy quảng cáo không phải lúc nào cũng đương nhiên là tội phạm, nhưng hành vi này đặt chủ tài khoản vào vùng rủi ro pháp lý rất cao. Khi tài khoản được dùng để quảng cáo hàng hóa, dịch vụ bị cấm, quảng cáo gian dối, lừa đảo, tổ chức đánh bạc hoặc xâm nhập, chiếm đoạt dữ liệu, trách nhiệm hình sự có thể được đặt ra theo từng vai trò và hậu quả cụ thể. Bài viết xác định các căn cứ pháp lý hiện hành, phân tách trách nhiệm hành chính, dân sự và hình sự, đồng thời chỉ ra tiêu chí pháp lý để nhận diện ranh giới truy cứu trách nhiệm hình sự. Từ đó, người sử dụng tài khoản, người thuê tài khoản và đơn vị chạy quảng cáo có thể nhận diện rủi ro trước khi giao dịch.

Khung pháp lý điều chỉnh việc bán, cho thuê tài khoản mạng xã hội

Tài khoản mạng xã hội là công cụ định danh và phân quyền sử dụng dịch vụ trên không gian mạng; vì vậy, việc chuyển giao, cho mượn, cho thuê hoặc bán quyền sử dụng tài khoản không được xem như một giao dịch thuần túy dân sự nếu mục đích hoặc hệ quả của giao dịch xâm phạm trật tự quản lý nhà nước, quyền lợi của người khác hoặc an toàn thông tin mạng. Theo khoản 3 Điều 8 Luật An ninh mạng 2018, hành vi mua bán, chiếm đoạt, sử dụng trái phép thông tin cá nhân và các hành vi xâm phạm bí mật cá nhân, đời sống riêng tư trên không gian mạng thuộc nhóm hành vi bị nghiêm cấm. Khi tài khoản được dùng để phát tán nội dung vi phạm, trách nhiệm pháp lý không dừng ở quan hệ giữa hai bên giao dịch mà mở rộng sang quan hệ với Nhà nước và người bị xâm hại.

Trong lĩnh vực xử phạt hành chính, Nghị định 15/2020/NĐ-CP, đã được sửa đổi, bổ sung, là văn bản được áp dụng phổ biến đối với các hành vi vi phạm về cung cấp, sử dụng dịch vụ internet và thông tin trên mạng. Các hành vi như cung cấp, chia sẻ thông tin giả mạo, sai sự thật; quảng cáo, tuyên truyền hàng hóa, dịch vụ bị cấm; xâm nhập, sửa đổi, xóa bỏ nội dung thông tin của tổ chức, cá nhân khác trên môi trường mạng đều có thể bị xử phạt hành chính theo từng điều khoản tương ứng của nghị định này. Chỉ khi hành vi thỏa mãn đầy đủ dấu hiệu của tội phạm theo Bộ luật Hình sự 2015, đã được sửa đổi, bổ sung năm 2017, thì mới phát sinh trách nhiệm hình sự.

Khi nào việc cho thuê tài khoản để chạy quảng cáo bị xem là có dấu hiệu tội phạm

Việc bán hoặc cho thuê tài khoản mạng xã hội không tự động cấu thành tội phạm. Tuy nhiên, trách nhiệm hình sự phát sinh khi chủ tài khoản biết rõ hoặc cố ý tạo điều kiện cho bên thuê sử dụng tài khoản để thực hiện hành vi phạm tội, hoặc chính chủ tài khoản trực tiếp tham gia vào quá trình phạm tội. Trên thực tế, rủi ro hình sự thường xuất hiện khi tài khoản được dùng để quảng cáo hàng cấm, hàng giả, dịch vụ cờ bạc, lôi kéo đầu tư đa cấp bất hợp pháp, chiếm đoạt tài sản, hoặc phát tán thông tin sai sự thật nhằm trục lợi. Trong các tình huống này, người cho thuê tài khoản có thể bị xem xét với vai trò đồng phạm, giúp sức, hoặc người thực hành tùy mức độ tham gia.

Nếu tài khoản được thuê để phát tán thông tin giả mạo, vu khống, xuyên tạc, xúc phạm danh dự, nhân phẩm hoặc uy tín của tổ chức, cá nhân, hành vi đó đi vào nhóm vi phạm thường bị xử lý trước hết bằng chế tài hành chính. Nhưng nếu hành vi thực hiện với mục đích chiếm đoạt tài sản, thu lợi bất chính lớn, gây thiệt hại nghiêm trọng, hoặc đã từng bị xử lý vi phạm hành chính mà vẫn tiếp tục vi phạm, cơ quan tiến hành tố tụng có thể xem xét các tội danh tương ứng trong Bộ luật Hình sự. Từ góc độ cấu thành tội phạm, yếu tố quyết định là mục đích, phương thức sử dụng tài khoản và hậu quả pháp lý xảy ra chứ không phải riêng việc chuyển giao tài khoản.

Các tội danh hình sự có thể được đặt ra

Tội đưa hoặc sử dụng trái phép thông tin mạng máy tính, mạng viễn thông

Điều 288 Bộ luật Hình sự 2015, đã được sửa đổi, bổ sung năm 2017, là căn cứ hình sự quan trọng đối với hành vi dùng tài khoản mạng xã hội để đưa lên, lưu truyền hoặc cung cấp trái phép thông tin trên mạng. Khi tài khoản được dùng để đăng tải thông tin giả mạo, sai sự thật, xuyên tạc, xúc phạm danh dự, gây thiệt hại cho người khác hoặc nhằm thu lợi bất chính, người thực hiện và người giúp sức đều có thể bị xem xét trách nhiệm hình sự nếu đủ yếu tố cấu thành. Trong bối cảnh thuê tài khoản để chạy quảng cáo, nếu nội dung quảng cáo bị dùng như công cụ phát tán thông tin trái pháp luật, Điều 288 thường là một căn cứ được cân nhắc đầu tiên.

Tội quảng cáo gian dối

Theo Điều 197 Bộ luật Hình sự 2015, đã được sửa đổi, bổ sung năm 2017, người nào quảng cáo gian dối về hàng hóa, dịch vụ mà đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi này hoặc đã bị kết án về tội này, chưa được xóa án tích mà còn vi phạm, thì bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Quy định này đặc biệt đáng chú ý trong hoạt động chạy quảng cáo qua tài khoản mạng xã hội, vì tài khoản cá nhân hoặc tài khoản doanh nghiệp thường được dùng để tạo niềm tin giả tạo đối với người tiêu dùng. Nếu người cho thuê tài khoản biết rõ nội dung quảng cáo gian dối nhưng vẫn cho phép sử dụng tài khoản nhằm tăng độ tin cậy, hành vi giúp sức có thể được đặt ra.

Tội tổ chức đánh bạc hoặc gá bạc, tội đánh bạc và các tội phạm liên quan

Khi tài khoản mạng xã hội được thuê để quảng cáo cờ bạc, lôi kéo người tham gia đánh bạc, hoặc dẫn dụ truy cập các nền tảng cá cược trái phép, hành vi này không còn là quảng cáo thông thường. Nếu có sự bàn bạc, phân công, điều hành hoặc hưởng lợi từ hoạt động tổ chức đánh bạc, các điều 321 và 322 Bộ luật Hình sự 2015, đã được sửa đổi, bổ sung năm 2017, có thể được áp dụng. Trong thực tiễn, việc cho thuê tài khoản để đăng nội dung, dẫn link, hoặc seeding cho các nền tảng cờ bạc thường được xem xét rất nghiêm khắc vì gắn trực tiếp với nguồn thu bất hợp pháp và xâm hại trật tự công cộng.

Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản hoặc các tội xâm phạm sở hữu

Nếu tài khoản được thuê để quảng cáo dự án ma, hàng hóa không có thật, dịch vụ không tồn tại nhằm chiếm đoạt tiền của người dùng, trách nhiệm hình sự sẽ chuyển sang các tội xâm phạm sở hữu, điển hình là tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo Điều 174 Bộ luật Hình sự 2015, đã được sửa đổi, bổ sung năm 2017. Trong trường hợp đó, người cho thuê tài khoản không thể tách mình khỏi hậu quả bằng lý do “chỉ cho thuê tài khoản”, nếu chứng minh được họ biết hoặc phải biết rõ mục đích gian dối của bên thuê. Căn cứ quan trọng là mức độ tham gia, hưởng lợi, trao đổi thông tin và sự thống nhất ý chí giữa các bên.

Ranh giới giữa vi phạm hành chính và trách nhiệm hình sự

Ranh giới then chốt nằm ở dấu hiệu cấu thành tội phạm. Nếu hành vi chỉ dừng ở việc cung cấp tài khoản cho người khác sử dụng, nhưng không có yếu tố đồng phạm, không biết mục đích trái pháp luật, và nội dung quảng cáo không thuộc nhóm bị cấm hoặc chưa gây hậu quả đủ mức hình sự, thì chế tài hành chính hoặc tranh chấp dân sự thường được ưu tiên áp dụng. Ngược lại, khi chủ tài khoản biết rõ nội dung vi phạm mà vẫn tiếp tay, nhận tiền để che giấu nguồn gốc giao dịch, cung cấp OTP, thông tin xác thực, hoặc hỗ trợ né tránh kiểm duyệt, yếu tố cố ý và giúp sức đã xuất hiện. Khi đó, việc truy cứu hình sự không còn là ngoại lệ.

Cũng cần lưu ý rằng trách nhiệm hình sự không chỉ áp dụng cho người trực tiếp đăng nội dung mà còn áp dụng cho người tổ chức, chỉ đạo, xúi giục hoặc giúp sức. Điều 17 Bộ luật Hình sự 2015, đã được sửa đổi, bổ sung năm 2017, xác định đồng phạm là trường hợp có hai người trở lên cố ý cùng thực hiện một tội phạm; người giúp sức là người tạo điều kiện tinh thần hoặc vật chất cho việc thực hiện tội phạm. Vì vậy, giao tài khoản, chuyển giao quyền quản trị, hỗ trợ xác minh, hoặc tiếp tục duy trì tài khoản để phục vụ chiến dịch quảng cáo vi phạm đều là những hành vi cần được đánh giá trong tổng thể vụ việc.

Trách nhiệm của người cho thuê tài khoản và người thuê tài khoản

Người cho thuê tài khoản phải chịu rủi ro lớn nhất khi đồng ý cho người khác sử dụng tài khoản đã gắn danh tính, lịch sử tương tác, dữ liệu khách hàng hoặc uy tín tích lũy của mình. Nếu tài khoản đó được dùng để quảng cáo gian dối, hàng cấm, cờ bạc hoặc lừa đảo, chủ tài khoản không thể mặc nhiên phủ nhận trách nhiệm chỉ bằng hợp đồng thuê. Hợp đồng dân sự trái với điều cấm của luật hoặc nhằm che giấu giao dịch bất hợp pháp còn có nguy cơ vô hiệu theo Điều 123 và Điều 124 Bộ luật Dân sự 2015, làm mất cơ sở bảo vệ quyền lợi giữa các bên.

Người thuê tài khoản thường là bên tổ chức, điều phối nội dung quảng cáo và hưởng lợi trực tiếp từ khả năng tiếp cận người dùng. Nếu họ thiết kế kịch bản, yêu cầu đăng tải nội dung sai sự thật, dùng tài khoản để lừa đảo hoặc phát tán thông tin vi phạm, họ là chủ thể chính của trách nhiệm hình sự. Trong nhiều vụ việc, người thuê tài khoản còn bị xem là người khởi xướng, còn chủ tài khoản là người giúp sức, nhưng việc phân vai phụ thuộc vào chứng cứ về dòng tiền, tin nhắn trao đổi, lịch đăng bài và quyền kiểm soát tài khoản.

Biện pháp phòng ngừa rủi ro pháp lý

Để tránh phát sinh trách nhiệm pháp lý, không chuyển giao tài khoản cho người khác sử dụng vào mục đích không kiểm soát được. Không cung cấp mật khẩu, mã xác thực, email khôi phục, thiết bị đăng nhập hoặc thông tin định danh gắn với tài khoản cho bên thứ ba nếu không thể giám sát toàn bộ nội dung đăng tải. Không nhận thù lao quảng cáo khi không biết rõ sản phẩm, dịch vụ, pháp nhân, hồ sơ pháp lý và nội dung truyền thông. Trong trường hợp đã phát hiện tài khoản bị sử dụng trái phép, cần lập tức đổi mật khẩu, thu hồi thiết bị đăng nhập, lưu giữ chứng cứ và thông báo cho nền tảng, cơ quan có thẩm quyền khi cần thiết.

Đối với doanh nghiệp và cá nhân làm dịch vụ quảng cáo, quy trình thẩm định pháp lý phải được thực hiện trước khi triển khai chiến dịch. Nội dung quảng cáo không được nhắm vào hàng hóa, dịch vụ bị cấm; không được sử dụng thông tin giả mạo, gây nhầm lẫn; không được phục vụ hoạt động lừa đảo, đánh bạc, cho vay nặng lãi hoặc các hành vi vi phạm khác. Khi làm đúng quy trình kiểm soát pháp lý, việc sử dụng tài khoản mạng xã hội sẽ thuộc phạm vi hoạt động thương mại hợp pháp; khi bỏ qua kiểm soát, giao dịch này dễ chuyển hóa thành chuỗi hành vi vi phạm có yếu tố hình sự.

Kết luận

Bán hoặc cho thuê tài khoản mạng xã hội để chạy quảng cáo không phải lúc nào cũng cấu thành tội phạm, nhưng đây là hoạt động tiềm ẩn nguy cơ hình sự rất cao. Trách nhiệm hình sự phát sinh khi tài khoản được sử dụng như công cụ thực hiện hành vi gian dối, chiếm đoạt, tổ chức đánh bạc, phát tán thông tin trái phép hoặc khi chủ tài khoản tham gia với vai trò đồng phạm. Trong thực tiễn áp dụng pháp luật năm 2026, việc đánh giá phải dựa trên mục đích, mức độ tham gia, dòng tiền, nội dung quảng cáo và hậu quả thực tế của giao dịch.

Tài liệu tham khảo

  • Luật An ninh mạng 2018.
  • Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2017.
  • Bộ luật Dân sự 2015.
  • Nghị định 15/2020/NĐ-CP, sửa đổi, bổ sung bởi các nghị định hiện hành.
  • Luật Quảng cáo 2012 và các văn bản sửa đổi, bổ sung có liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Bán tài khoản Facebook để chạy quảng cáo có bị đi tù không?
Không tự động bị đi tù, nhưng nếu biết rõ tài khoản dùng để lừa đảo, quảng cáo gian dối, cờ bạc hoặc thông tin trái phép thì có thể bị xem xét trách nhiệm hình sự.
Cho thuê tài khoản để đăng quảng cáo sai sự thật có phạm tội không?
Nếu chỉ là vi phạm thông thường thì xử phạt hành chính; nếu có yếu tố đồng phạm, thu lợi bất chính lớn hoặc hậu quả nghiêm trọng thì có thể bị truy cứu hình sự.
Chủ tài khoản nói không biết nội dung quảng cáo thì có thoát trách nhiệm không?
Không phải mọi trường hợp đều thoát trách nhiệm. Cơ quan tố tụng sẽ xem xét chứng cứ về quyền kiểm soát tài khoản, trao đổi, hưởng lợi và mức độ biết trước của chủ tài khoản.
Thuê tài khoản để quảng cáo cờ bạc bị xử lý thế nào?
Hành vi này thường gắn với tội tổ chức đánh bạc, tội đánh bạc hoặc tội đưa, sử dụng trái phép thông tin mạng nếu có đủ dấu hiệu cấu thành.