Ấn định thuế trong hoạt động xuất nhập khẩu: căn cứ và khiếu nại
Căn cứ ấn định thuế hải quan, nghĩa vụ nộp thuế và cách khiếu nại theo pháp luật hiện hành.
Tổng quan
Ấn định thuế trong hoạt động xuất nhập khẩu là cơ chế pháp lý quan trọng nhằm bảo đảm nghĩa vụ thuế được xác định đúng khi người nộp thuế không kê khai, kê khai không trung thực hoặc không đủ căn cứ. Trong lĩnh vực hải quan, quyết định ấn định thuế thường gắn với việc xác định mã số hàng hóa, trị giá hải quan, xuất xứ và các chính sách thuế áp dụng tại thời điểm tính thuế. Bài viết làm rõ căn cứ pháp lý, các trường hợp cơ quan hải quan được ấn định thuế và trình tự khiếu nại, khởi kiện khi người nộp thuế không đồng ý với quyết định ấn định thuế. Nội dung cũng nhấn mạnh nghĩa vụ nộp thuế trong thời gian giải quyết khiếu nại, khởi kiện theo pháp luật hiện hành.Khái quát về ấn định thuế trong hoạt động xuất nhập khẩu
Ấn định thuế là việc cơ quan quản lý thuế xác định số thuế phải nộp trong trường hợp người nộp thuế không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ kê khai, xác định và nộp thuế. Trong hoạt động xuất nhập khẩu, cơ chế này có ý nghĩa đặc biệt vì số thuế thường phụ thuộc trực tiếp vào mã số hàng hóa, trị giá hải quan, xuất xứ và chính sách thuế đang có hiệu lực tại thời điểm tính thuế. Khi phát sinh ấn định thuế, quyết định của cơ quan hải quan có giá trị buộc thi hành, đồng thời vẫn có thể bị khiếu nại hoặc khởi kiện theo trình tự pháp luật. Cách tiếp cận này bảo đảm cân bằng giữa yêu cầu quản lý nhà nước và quyền bảo vệ lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp.
Căn cứ pháp lý để ấn định thuế đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu
Căn cứ trung tâm điều chỉnh vấn đề này là Luật Quản lý thuế 2019 và Luật Hải quan 2014. Theo khoản 1 Điều 52 Luật Quản lý thuế 2019, cơ quan quản lý thuế ấn định số tiền thuế phải nộp trong các trường hợp người nộp thuế vi phạm quy định về kê khai, nộp hồ sơ, cung cấp thông tin hoặc có dấu hiệu không xác định được nghĩa vụ thuế đúng thực tế. Trong lĩnh vực hải quan, việc xác định thuế đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu phải căn cứ vào mã số hàng hóa và chính sách thuế có hiệu lực tại thời điểm tính thuế theo quy định của Luật Hải quan 2014 và pháp luật thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu hiện hành.
Trên phương diện thực tiễn, ấn định thuế thường xuất hiện khi người khai hải quan sử dụng tài liệu không hợp pháp, khai không đúng bản chất giao dịch, không khai hoặc khai không đầy đủ các yếu tố tính thuế, không cung cấp hồ sơ theo yêu cầu hoặc có căn cứ cho thấy trị giá khai báo không phản ánh đúng thực tế. Những vi phạm này làm cho cơ quan hải quan không thể xác định chính xác số thuế theo cơ chế khai và tự tính của người nộp thuế. Khi đó, quyết định ấn định thuế trở thành biện pháp hành chính - tài chính cần thiết để bảo đảm thu đúng, thu đủ.
Các yếu tố thường làm phát sinh ấn định thuế
Trong thực tiễn xuất nhập khẩu, cơ quan hải quan thường xem xét ấn định thuế khi hồ sơ có dấu hiệu gian lận mã số hàng hóa, khai sai xuất xứ để hưởng ưu đãi thuế, khai thấp trị giá hải quan hoặc không chứng minh được các khoản phải cộng, phải trừ theo quy định. Việc không giải trình, không cung cấp chứng từ hoặc cung cấp chứng từ không đủ độ tin cậy cũng là căn cứ quan trọng. Ngoài ra, các giao dịch liên kết hoặc giao dịch có dấu hiệu không theo giá trị giao dịch thông thường thường bị kiểm tra chặt chẽ hơn do ảnh hưởng trực tiếp đến trị giá tính thuế.
Hệ quả pháp lý của quyết định ấn định thuế
Khi cơ quan hải quan ban hành quyết định ấn định thuế, người nộp thuế phải thực hiện nghĩa vụ nộp đủ số tiền thuế, tiền chậm nộp và tiền phạt nếu có. Theo khoản 1 Điều 54 Luật Quản lý thuế 2019, trong thời gian giải quyết khiếu nại hoặc khởi kiện đối với số tiền thuế do cơ quan quản lý thuế tính hoặc ấn định, người nộp thuế vẫn phải nộp đủ số tiền phải nộp, trừ trường hợp quyết định bị tạm đình chỉ thi hành theo quy định của pháp luật. Quy định này thể hiện nguyên tắc bảo đảm nguồn thu ngân sách và ngăn ngừa tình trạng lợi dụng thủ tục khiếu nại để kéo dài nghĩa vụ thuế.
Người nộp thuế vẫn có quyền yêu cầu cơ quan hải quan giải thích căn cứ ấn định, cung cấp tài liệu, đối chiếu hồ sơ và chứng minh việc khai báo của mình là đúng. Trách nhiệm chứng minh trong giai đoạn phản đối quyết định ấn định thuế có ý nghĩa rất lớn, vì hồ sơ kế toán, hợp đồng, chứng từ thanh toán, vận tải, bảo hiểm, catalogue kỹ thuật và tài liệu xuất xứ thường là cơ sở quyết định kết quả giải quyết tranh chấp. Vì vậy, việc chuẩn bị bộ hồ sơ chứng minh đầy đủ ngay từ đầu là yêu cầu mang tính quyết định.
Cách khiếu nại quyết định ấn định thuế
Người nộp thuế có quyền khiếu nại quyết định ấn định thuế theo pháp luật về khiếu nại và pháp luật quản lý thuế. Theo Điều 7 Luật Khiếu nại 2011, khiếu nại được thực hiện theo hai cấp: khiếu nại lần đầu đến người đã ban hành quyết định hành chính, và khiếu nại lần hai đến thủ trưởng cơ quan cấp trên trực tiếp của người giải quyết lần đầu nếu không đồng ý với kết quả giải quyết hoặc quá thời hạn mà không được giải quyết. Trong lĩnh vực hải quan, chủ thể có thẩm quyền ban hành quyết định ấn định thuế là cơ quan hải quan có thẩm quyền quản lý hồ sơ và nghiệp vụ tại thời điểm kiểm tra, xác định thuế.
Đơn khiếu nại cần nêu rõ số, ngày, nội dung quyết định ấn định thuế; lý do khiếu nại; yêu cầu sửa đổi, hủy bỏ hoặc điều chỉnh quyết định; và tài liệu chứng minh. Tài liệu kèm theo nên bao gồm tờ khai hải quan, hợp đồng, hóa đơn thương mại, vận đơn, chứng từ thanh toán, chứng nhận xuất xứ, chứng thư giám định, giải trình kỹ thuật và các tài liệu liên quan đến trị giá, mã số, xuất xứ hàng hóa. Việc trình bày lập luận phải tập trung vào căn cứ pháp lý và chứng cứ khách quan, tránh chỉ nêu ý kiến chung về việc số thuế “quá cao” hoặc “không hợp lý”.
Trình tự thực hiện khiếu nại
Bước đầu tiên là nộp đơn khiếu nại đến chính cơ quan hoặc người đã ban hành quyết định ấn định thuế. Khi nộp, người khiếu nại nên yêu cầu đóng dấu nhận đơn, ghi số đến hoặc lưu chứng từ gửi bảo đảm để xác định thời điểm thụ lý. Nếu không đồng ý với quyết định giải quyết lần đầu, người nộp thuế tiếp tục khiếu nại lần hai đến cấp có thẩm quyền theo trình tự luật định. Song song với khiếu nại, người nộp thuế cũng có quyền khởi kiện vụ án hành chính tại Tòa án có thẩm quyền nếu lựa chọn con đường tư pháp.
Những điểm cần lưu ý khi bảo vệ quyền lợi của người nộp thuế
Trong vụ việc ấn định thuế, yếu tố quyết định thường không nằm ở lời giải trình chung mà ở khả năng chứng minh từng chỉ tiêu tính thuế. Doanh nghiệp cần rà soát thống nhất giữa hợp đồng, invoice, packing list, vận đơn, chứng từ thanh toán và khai báo hải quan để phát hiện điểm lệch về tên hàng, quy cách, đơn giá, điều kiện giao hàng, xuất xứ hoặc mã HS. Nếu hồ sơ thiếu nhất quán, cơ quan hải quan có cơ sở lớn hơn để áp dụng phương pháp ấn định.
Về chiến lược xử lý, doanh nghiệp nên ưu tiên yêu cầu cơ quan hải quan làm rõ căn cứ ấn định trước khi nộp đơn khiếu nại. Trong nhiều trường hợp, việc đối chiếu lại phương pháp xác định trị giá, phân loại hàng hóa hoặc kiểm tra chứng nhận xuất xứ có thể làm thay đổi toàn bộ kết quả tính thuế. Đối với lô hàng có giá trị lớn hoặc có dấu hiệu bị áp dụng biện pháp truy thu đáng kể, việc chuẩn bị ý kiến chuyên môn từ luật sư và chuyên gia hải quan là cần thiết để bảo đảm lập luận thống nhất.
Kết luận
Ấn định thuế trong hoạt động xuất nhập khẩu là cơ chế pháp lý hợp pháp, được áp dụng khi nghĩa vụ thuế không thể xác định chính xác bằng cơ chế khai và tự tính của người nộp thuế. Pháp luật hiện hành trao cho cơ quan hải quan thẩm quyền ấn định trong các trường hợp vi phạm về kê khai, chứng từ, mã số, trị giá hoặc xuất xứ hàng hóa, đồng thời cũng bảo đảm quyền khiếu nại và khởi kiện của doanh nghiệp. Trọng tâm của quá trình bảo vệ quyền lợi là chứng cứ hải quan, tính nhất quán của hồ sơ và việc lựa chọn đúng trình tự pháp lý. Doanh nghiệp muốn giảm thiểu rủi ro nên kiểm soát chặt từ khâu khai báo ban đầu, thay vì chỉ xử lý khi quyết định ấn định thuế đã được ban hành.
Tài liệu tham khảo
- Luật Quản lý thuế 2019, số 38/2019/QH14.
- Luật Hải quan 2014, số 54/2014/QH13.
- Luật Khiếu nại 2011, số 02/2011/QH13.
- Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu 2016, số 107/2016/QH13.
- Nghị định 126/2020/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều của Luật Quản lý thuế.