Điều 74 Bộ luật hình sự 2015: Áp dụng quy định của Bộ luật Hình sự đối với pháp nhân thương mại phạm tội

Bình luận Điều 74 BLHS 2015 về nguyên tắc áp dụng quy định đối với pháp nhân thương mại phạm tội, ngắn gọn và thực tiễn.

Điều 74. Áp dụng quy định của Bộ luật Hình sự đối với pháp nhân thương mại phạm tội

Pháp nhân thương mại phạm tội phải chịu trách nhiệm hình sự theo những quy định của Chương này; theo quy định khác của Phần thứ nhất của Bộ luật này không trái với quy định của Chương này.

Ý nghĩa của điều luật

Điều 74 không tự mình xác lập tội phạm hay hình phạt, mà đóng vai trò điều khoản dẫn chiếu để xác định phạm vi áp dụng Bộ luật Hình sự đối với pháp nhân thương mại. Tinh thần lập pháp ở đây là xây dựng một cơ chế trách nhiệm hình sự riêng cho pháp nhân thương mại, nhưng vẫn giữ sự liên thông với các quy định chung của Phần thứ nhất khi những quy định đó không mâu thuẫn với Chương XI.

Vì vậy, khi giải quyết một vụ việc liên quan đến pháp nhân thương mại, không thể chỉ đọc riêng Điều 74 mà phải đặt nó trong tổng thể các quy định về điều kiện chịu trách nhiệm, căn cứ xác định tội phạm và hệ thống hình phạt áp dụng cho pháp nhân thương mại. Điều này giúp tránh nhầm lẫn giữa trách nhiệm hình sự của pháp nhân với trách nhiệm hình sự của cá nhân quản lý, điều hành hoặc nhân viên của pháp nhân.

Điểm trọng tâm cần nắm

Trọng tâm của Điều 74 là nguyên tắc ưu tiên áp dụng quy định chuyên biệt. Nghĩa là, với pháp nhân thương mại phạm tội, trước hết phải áp dụng các quy định riêng của Chương XI Bộ luật Hình sự 2015; chỉ khi Chương XI không có quy định cụ thể hoặc có quy định cần được bổ sung, mới xem xét đến các quy định khác của Phần thứ nhất, nhưng phải bảo đảm không trái với chế định về pháp nhân thương mại.

Về mặt thực tiễn, Điều 74 là “cửa ngõ” để xác định những quy phạm chung nào vẫn dùng được cho pháp nhân thương mại, chẳng hạn các nguyên tắc có tính nền tảng của trách nhiệm hình sự, trong khi các quy định gắn chặt với đặc điểm của cá nhân thì không thể máy móc áp dụng cho pháp nhân. Đây là điểm then chốt khi áp dụng các quy định về đồng phạm, thời hiệu, miễn trách nhiệm hoặc các vấn đề tố tụng liên quan đến chủ thể đặc biệt này.

Điều kiện để điều luật được vận dụng

Điều 74 chỉ được đặt ra khi chủ thể bị xem xét là pháp nhân thương mại và hành vi bị truy cứu thuộc nhóm tội phạm mà Bộ luật Hình sự cho phép pháp nhân thương mại phải chịu trách nhiệm hình sự. Theo hướng dẫn thực tiễn về chế định này, việc truy cứu còn phải đáp ứng các điều kiện của Điều 75 Bộ luật Hình sự 2015, bao gồm hành vi được thực hiện nhân danh pháp nhân, vì lợi ích của pháp nhân, có sự chỉ đạo, điều hành hoặc chấp thuận của pháp nhân, và còn trong thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự.

Nói cách khác, Điều 74 không hoạt động độc lập như một căn cứ truy cứu, mà chỉ phát huy giá trị khi đã xác định đúng đối tượng, đúng nhóm tội và đúng khung pháp lý chuyên biệt dành cho pháp nhân thương mại. Nếu thiếu một trong các yếu tố này, việc viện dẫn Điều 74 sẽ không làm phát sinh trách nhiệm hình sự cho pháp nhân.

Cách hiểu sai thường gặp

Một nhầm lẫn phổ biến là cho rằng hễ pháp nhân thương mại có liên quan đến hành vi vi phạm thì đương nhiên áp dụng đầy đủ mọi quy định chung như đối với cá nhân. Cách hiểu này không đúng, vì Điều 74 đã đặt ra giới hạn rõ: chỉ áp dụng các quy định khác của Phần thứ nhất khi không trái với Chương XI.

Nhầm lẫn thứ hai là cho rằng truy cứu trách nhiệm hình sự đối với pháp nhân thương mại sẽ loại trừ trách nhiệm của cá nhân có hành vi cụ thể. Trên thực tế, trách nhiệm hình sự của pháp nhân không làm mất đi khả năng xử lý cá nhân liên quan nếu cá nhân đó cũng đáp ứng dấu hiệu phạm tội và đủ căn cứ truy cứu theo quy định chung.

Lưu ý khi áp dụng trong vụ việc cụ thể

Khi phân tích một hồ sơ, cần tách bạch ba lớp vấn đề: xác định pháp nhân có thuộc diện chịu trách nhiệm hình sự hay không; xác định tội danh có nằm trong phạm vi mà pháp nhân thương mại bị truy cứu hay không; và cuối cùng mới xem xét quy định chung nào của Phần thứ nhất được vận dụng. Cách làm này giúp tránh suy luận ngược từ hành vi vi phạm sang trách nhiệm hình sự mà bỏ qua điều kiện pháp lý bắt buộc.

Trong thực tiễn, Điều 74 thường được dùng để giải thích vì sao một số chế định chung vẫn áp dụng cho pháp nhân thương mại, nhưng không thể áp dụng nguyên xi mọi quy định dành cho thể nhân. Giá trị của điều luật nằm ở việc thiết lập phương pháp áp dụng luật thống nhất, chặt chẽ và đúng bản chất của trách nhiệm hình sự pháp nhân.

Điều 74 có tự tạo căn cứ truy cứu trách nhiệm hình sự cho pháp nhân thương mại không?
Không. Điều 74 chỉ quy định nguyên tắc áp dụng Bộ luật Hình sự đối với pháp nhân thương mại; căn cứ truy cứu phải xem thêm Chương XI và Điều 75.
Có áp dụng toàn bộ quy định của Phần thứ nhất Bộ luật Hình sự cho pháp nhân thương mại không?
Không. Chỉ áp dụng các quy định không trái với Chương XI, vì pháp nhân thương mại là chủ thể đặc thù của trách nhiệm hình sự.
Trách nhiệm hình sự của pháp nhân có thay thế trách nhiệm của cá nhân liên quan không?
Không. Pháp nhân thương mại bị truy cứu không loại trừ việc truy cứu cá nhân có hành vi phạm tội nếu đủ căn cứ pháp luật.
Muốn áp dụng Điều 74 thì cần kiểm tra điều gì trước tiên?
Cần xác định chủ thể là pháp nhân thương mại và hành vi thuộc nhóm tội mà pháp nhân được phép bị truy cứu theo Bộ luật Hình sự.
Điều 74 có ý nghĩa gì trong thực tiễn xét xử?
Điều 74 là cơ sở để chọn đúng quy phạm áp dụng cho pháp nhân thương mại, tránh máy móc áp dụng quy định dành cho cá nhân.
Mục lục văn bản