Điều 71 Bộ luật hình sự 2015: Xóa án tích theo quyết định của Tòa án

Bình luận Điều 71 BLHS 2015 về xóa án tích theo quyết định của Tòa án, điều kiện áp dụng và lưu ý thực tiễn.

Điều 71. Xóa án tích theo quyết định của Tòa án

1. Xóa án tích theo quyết định của Tòa án được áp dụng đối với người bị kết án về một trong các tội quy định tại Chương XIII và Chương XXVI của Bộ luật này. Tòa án quyết định việc xóa án tích đối với người bị kết án căn cứ vào tính chất của tội phạm đã thực hiện, thái độ chấp hành pháp luật, thái độ lao động của người bị kết án và các điều kiện quy định tại khoản 2 Điều này.

2. Người bị kết án được Tòa án quyết định việc xóa án tích, nếu từ khi chấp hành xong hình phạt chính hoặc hết thời gian thử thách án treo, người đó đã chấp hành xong hình phạt bổ sung, các quyết định khác của bản án và không thực hiện hành vi phạm tội mới trong thời hạn sau đây:

a) 01 năm trong trường hợp bị phạt cảnh cáo, phạt cải tạo không giam giữ, phạt tù nhưng được hưởng án treo;

b) 03 năm trong trường hợp bị phạt tù đến 05 năm;

c) 05 năm trong trường hợp bị phạt tù từ trên 05 năm đến 15 năm;

d) 07 năm trong trường hợp bị phạt tù trên 15 năm, tù chung thân hoặc tử hình nhưng đã được giảm án.

Trường hợp người bị kết án đang chấp hành hình phạt bổ sung là quản chế, cấm cư trú, tước một số quyền công dân mà thời hạn phải chấp hành dài hơn thời hạn quy định tại điểm a, điểm b khoản này thì Tòa án quyết định việc xóa án tích từ khi người đó chấp hành xong hình phạt bổ sung.

3. Người bị Tòa án bác đơn xin xóa án tích lần đầu, thì sau 01 năm kể từ ngày bị Tòa án bác đơn mới được xin xóa án tích; nếu bị bác đơn lần thứ hai trở đi, thì sau 02 năm kể từ ngày bị Tòa án bác đơn mới được xin xóa án tích.

Ý nghĩa của quy định

Điều 71 thể hiện cách tiếp cận thận trọng của pháp luật hình sự đối với nhóm tội đặc biệt nghiêm trọng được liệt kê tại Chương XIII và Chương XXVI Bộ luật Hình sự 2015. Khác với trường hợp đương nhiên xóa án tích, ở đây việc xóa án tích không phát sinh tự động mà phải do Tòa án xem xét, quyết định trên cơ sở toàn diện về nhân thân và quá trình chấp hành án.

Điểm cốt lõi của điều luật là kết hợp giữa thời gian thử thách sau khi chấp hành xong ánsự đánh giá tích cực của Tòa án. Cách thiết kế này cho thấy nhà làm luật không chỉ quan tâm đến việc người bị kết án đã hết hạn chấp hành hình phạt, mà còn chú trọng khả năng cải tạo thực chất và mức độ tái hòa nhập xã hội.

Điều kiện để được xem xét

Muốn được xóa án tích theo Điều 71, người bị kết án trước hết phải thuộc đúng nhóm tội mà điều luật quy định. Sau đó, họ phải chấp hành xong hình phạt chính, hình phạt bổ sung và các quyết định khác của bản án, đồng thời không phạm tội mới trong thời hạn tương ứng với mức hình phạt đã tuyên.

Thời hạn chờ xóa án tích được phân theo mức độ nghiêm khắc của hình phạt, từ 01 năm đến 07 năm. Riêng trường hợp đang chấp hành các hình phạt bổ sung như quản chế, cấm cư trú hoặc tước một số quyền công dân mà thời hạn chấp hành dài hơn thời hạn chờ nêu tại khoản 2, thì phải chờ đến khi chấp hành xong hình phạt bổ sung mới được xem xét.

Điểm cần hiểu đúng khi áp dụng

Điều 71 không đồng nghĩa với việc “hết thời hạn là đương nhiên được xóa án tích”. Đây là hiểu lầm thường gặp nhất. Thực tế, việc xóa án tích chỉ có hiệu lực khi có quyết định của Tòa án, nên người bị kết án vẫn phải thực hiện thủ tục và chứng minh các điều kiện luật định.

Một điểm nữa cần lưu ý là tiêu chí đánh giá của Tòa án không chỉ nằm ở việc không phạm tội mới. Tòa án còn xem xét tính chất của tội phạm, thái độ chấp hành pháp luật và thái độ lao động của người bị kết án, tức là quá trình cải tạo phải thể hiện được sự tiến bộ thực chất, không chỉ là sự chờ đủ thời gian.

Giá trị thực tiễn

Về mặt thực tiễn, Điều 71 có ý nghĩa rất lớn đối với lý lịch tư pháp và khả năng tái hòa nhập của người đã chấp hành án. Khi được xóa án tích, họ được coi là chưa bị kết án theo hệ quả pháp lý của chế định án tích, từ đó giảm đáng kể các rào cản trong đời sống dân sự, nghề nghiệp và xã hội.

Tuy nhiên, khi áp dụng vào từng vụ việc, cần kiểm tra chính xác mốc tính thời hạn: từ khi chấp hành xong hình phạt chính hoặc hết thời gian thử thách án treo, cộng với việc đã hoàn thành toàn bộ hình phạt bổ sung và các quyết định khác của bản án. Nếu một trong các điều kiện này chưa đạt, hồ sơ xin xóa án tích chưa đủ căn cứ để được Tòa án chấp nhận.

Lưu ý thực hành

Trường hợp bị Tòa án bác đơn lần đầu hoặc lần thứ hai, người xin xóa án tích phải chờ đúng thời hạn luật định mới được nộp lại đơn. Quy định này cho thấy điều luật không khép cánh hoàn toàn đối với người chưa đủ điều kiện, nhưng cũng tránh việc nộp đơn liên tục khi chưa có chuyển biến mới về nhân thân và quá trình cải tạo.

Điều 71 có áp dụng tự động không?
Không. Xóa án tích theo Điều 71 chỉ có hiệu lực khi Tòa án xem xét và ra quyết định, sau khi người bị kết án đáp ứng đủ điều kiện luật định.
Có cần chấp hành xong hình phạt bổ sung mới được xin xóa án tích không?
Có. Người bị kết án phải chấp hành xong hình phạt chính, hình phạt bổ sung và các quyết định khác của bản án, trừ trường hợp thời hạn bổ sung dài hơn mốc chờ thì phải chờ hết bổ sung.
Không phạm tội mới bao lâu thì được xem xét?
Tùy mức hình phạt đã tuyên, thời hạn là 01 năm, 03 năm, 05 năm hoặc 07 năm kể từ khi chấp hành xong hình phạt chính hoặc hết thời gian thử thách án treo.
Bị bác đơn xin xóa án tích thì bao lâu được nộp lại?
Nếu bị bác lần đầu, sau 01 năm mới được xin lại; nếu bị bác từ lần thứ hai trở đi, phải chờ 02 năm kể từ ngày bị bác đơn.
Điều 71 khác gì so với đương nhiên xóa án tích?
Điều 71 không tự động phát sinh mà phải có quyết định của Tòa án và áp dụng cho nhóm tội đặc thù; còn đương nhiên xóa án tích không cần quyết định của Tòa án.
Mục lục văn bản