Điều 68 Bộ luật hình sự 2015: Tạm đình chỉ chấp hành hình phạt tù

Bình luận ngắn gọn Điều 68 BLHS 2015 về tạm đình chỉ chấp hành hình phạt tù, điều kiện áp dụng và điểm dễ nhầm.

Điều 68. Tạm đình chỉ chấp hành hình phạt tù

1. Người đang chấp hành hình phạt tù mà thuộc một trong các trường hợp quy định tại khoản 1 Điều 67 của Bộ luật này, thì có thể được tạm đình chỉ chấp hành hình phạt tù.

2. Thời gian tạm đình chỉ không được tính vào thời gian chấp hành hình phạt tù.

Trọng tâm của Điều 68

Điều 68 là quy định thể hiện tính nhân đạo có điều kiện trong thi hành án hình sự: người đang chấp hành hình phạt tù vẫn có thể được tạm đình chỉ khi xuất hiện những căn cứ đặc biệt đã được luật định tại khoản 1 Điều 67 Bộ luật Hình sự 2015. Nội dung này cho thấy nhà làm luật không xóa bỏ nghĩa vụ chấp hành án, mà chỉ cho phép tạm ngừng trong một thời gian nhất định vì lý do chính đáng và được kiểm soát chặt chẽ.

Điều luật cũng khẳng định rõ hậu quả pháp lý quan trọng: thời gian tạm đình chỉ không được tính vào thời gian chấp hành hình phạt tù. Đây là điểm thường bị hiểu nhầm rằng người được tạm đình chỉ sẽ “được trừ án” hoặc “được tính thời gian ở ngoài trại giam”; thực tế không phải như vậy.

Điều kiện để được áp dụng

Muốn kích hoạt Điều 68, trước hết người đó phải đang chấp hành hình phạt tù, tức bản án đã được đưa vào thi hành, không còn là giai đoạn hoãn chấp hành án. Sau đó, người này phải thuộc một trong các trường hợp tại khoản 1 Điều 67 Bộ luật Hình sự 2015. Điều này cho thấy Điều 68 không tự đứng độc lập mà luôn gắn với căn cứ nhân đạo của Điều 67.

Trong thực tiễn, việc áp dụng còn phải dựa trên quyết định của cơ quan, người có thẩm quyền theo luật thi hành án hình sự. Vì vậy, đáp ứng lý do luật định chưa đủ để đương nhiên được ra ngoài; cần có đánh giá đầy đủ về tình trạng cụ thể, hồ sơ và điều kiện quản lý người được tạm đình chỉ.

Phân biệt với hoãn chấp hành hình phạt tù

Nhầm lẫn phổ biến nhất là coi tạm đình chỉhoãn chấp hành là một. Về bản chất, hoãn là dời thời điểm bắt đầu chấp hành án, còn tạm đình chỉ là dừng việc chấp hành khi người đó đã bắt đầu thi hành án tù. Hai chế định này cùng có tính nhân đạo nhưng khác nhau rõ về thời điểm áp dụng.

Vì vậy, nếu người bị kết án chưa vào trại giam hoặc chưa bắt đầu chấp hành án, thì không đặt vấn đề tạm đình chỉ theo Điều 68. Ngược lại, khi đã đang chấp hành án mà phát sinh căn cứ hợp lệ, Điều 68 mới là cơ sở pháp lý phù hợp.

Lưu ý khi áp dụng trong thực tế

Điều 68 không làm chấm dứt hình phạt tù, không làm mất hiệu lực bản án và không miễn trách nhiệm thi hành án. Người được tạm đình chỉ vẫn phải quay lại chấp hành tiếp phần hình phạt còn lại khi hết lý do tạm đình chỉ hoặc khi cơ quan có thẩm quyền yêu cầu. Do đó, đây chỉ là cơ chế tạm thời, không phải sự miễn trừ nghĩa vụ thi hành án.

Khi xem xét một vụ việc cụ thể, cần tập trung vào ba điểm: người đang chấp hành án, có căn cứ thuộc Điều 67, và có quyết định hợp lệ của cơ quan có thẩm quyền. Thiếu một trong ba yếu tố này thì không thể áp dụng Điều 68 một cách đúng luật.

Điều 68 có áp dụng cho người chưa vào trại giam không?
Không. Điều 68 chỉ áp dụng với người đang chấp hành hình phạt tù; trường hợp chưa thi hành án thuộc phạm vi xem xét hoãn chấp hành án nếu đủ điều kiện luật định.
Tạm đình chỉ chấp hành hình phạt tù có được tính vào thời hạn chấp hành án không?
Không. Khoản 2 Điều 68 quy định rõ thời gian tạm đình chỉ không được tính vào thời gian chấp hành hình phạt tù.
Chỉ cần có lý do thuộc Điều 67 là đương nhiên được tạm đình chỉ không?
Không. Đây là cơ chế “có thể được” áp dụng và còn phụ thuộc quyết định của cơ quan, người có thẩm quyền theo luật thi hành án hình sự.
Tạm đình chỉ khác gì với miễn chấp hành hình phạt tù?
Tạm đình chỉ chỉ là dừng chấp hành trong thời gian nhất định, còn miễn chấp hành là chấm dứt nghĩa vụ thi hành phần hình phạt còn lại theo căn cứ riêng.
Mục lục văn bản