Điều 49 Bộ luật hình sự 2015: Bắt buộc chữa bệnh
Bình luận Điều 49 BLHS 2015 về bắt buộc chữa bệnh: điều kiện áp dụng, ba trường hợp, ý nghĩa pháp lý và lưu ý thực tiễn.
Điều 49. Bắt buộc chữa bệnh
1. Đối với người thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội trong khi mắc bệnh quy định tại Điều 21 của Bộ luật này, Viện kiểm sát hoặc Tòa án căn cứ vào kết luận giám định pháp y, giám định pháp y tâm thần có thể quyết định đưa họ vào một cơ sở khám bệnh, chữa bệnh để bắt buộc chữa bệnh.
2. Đối với người phạm tội trong khi có năng lực trách nhiệm hình sự nhưng trước khi bị kết án đã mắc bệnh tới mức mất khả năng nhận thức hoặc khả năng điều khiển hành vi của mình, thì căn cứ vào kết luận giám định pháp y, giám định pháp y tâm thần, Tòa án có thể quyết định đưa họ vào một cơ sở khám bệnh, chữa bệnh để bắt buộc chữa bệnh. Sau khi có kết luận khỏi bệnh hoặc có kết luận đủ khả năng nhận thức, đủ khả năng điều khiển hành vi, người đó có thể phải chịu trách nhiệm hình sự.
3. Đối với người đang chấp hành hình phạt tù mà bị bệnh tới mức mất khả năng nhận thức hoặc khả năng điều khiển hành vi của mình, thì căn cứ vào kết luận giám định pháp y, giám định pháp y tâm thần, Tòa án có thể quyết định đưa họ vào một cơ sở khám bệnh, chữa bệnh để bắt buộc chữa bệnh. Sau khi có kết luận khỏi bệnh hoặc có kết luận đủ khả năng nhận thức, đủ khả năng điều khiển hành vi, nếu không có lý do khác để miễn chấp hành hình phạt, thì người đó phải tiếp tục chấp hành hình phạt.
Thời gian bắt buộc chữa bệnh được trừ vào thời hạn chấp hành hình phạt tù.
Bản chất của biện pháp
Bắt buộc chữa bệnh là biện pháp tư pháp, không phải hình phạt và cũng không phải sự miễn trách nhiệm hình sự theo nghĩa chấm dứt hoàn toàn hậu quả pháp lý. Mục tiêu của quy định là ngăn ngừa nguy cơ tái nguy hiểm cho xã hội trong thời gian người đó mất khả năng nhận thức hoặc điều khiển hành vi, đồng thời bảo đảm họ được điều trị trong cơ sở chuyên môn. Cách thiết kế này thể hiện sự kết hợp giữa yêu cầu bảo vệ xã hội và nguyên tắc nhân đạo trong luật hình sự.
Điều kiện để áp dụng
Điều luật chỉ được kích hoạt khi có kết luận giám định pháp y tâm thần hoặc giám định pháp y xác định người đó đang ở tình trạng bệnh lý làm mất khả năng nhận thức hoặc điều khiển hành vi. Thẩm quyền quyết định thuộc Viện kiểm sát hoặc Tòa án tùy giai đoạn tố tụng và từng trường hợp luật định. Vì vậy, dấu hiệu bệnh lý phải được chứng minh bằng kết luận giám định, không thể chỉ dựa vào nhận định chủ quan của cơ quan tiến hành tố tụng hoặc gia đình người liên quan.
Ba trường hợp áp dụng cần phân biệt
Khoản 1 áp dụng cho người thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội trong khi mắc bệnh thuộc Điều 21 Bộ luật Hình sự, tức trường hợp mất năng lực trách nhiệm hình sự tại thời điểm thực hiện hành vi. Khoản 2 áp dụng khi người phạm tội vốn có năng lực trách nhiệm hình sự, nhưng trước khi bị kết án thì phát bệnh đến mức mất khả năng nhận thức hoặc điều khiển hành vi. Khoản 3 áp dụng đối với người đang chấp hành án tù rồi mới phát bệnh đến mức không còn khả năng nhận thức hoặc điều khiển hành vi.
Điểm cần nắm khi áp dụng
Ở khoản 1, biện pháp bắt buộc chữa bệnh thường được hiểu là cơ chế thay thế cho việc truy cứu hay áp dụng chế tài hình sự trong thời gian người bệnh chưa đủ năng lực tâm thần. Ở khoản 2 và khoản 3, biện pháp này mang tính tạm ngưng quá trình xử lý hoặc chấp hành hình phạt để ưu tiên điều trị, sau đó mới xem xét tiếp tục trách nhiệm hình sự hoặc tiếp tục chấp hành án. Riêng khoản 3, thời gian bắt buộc chữa bệnh được trừ vào thời hạn chấp hành hình phạt tù, nên không làm kéo dài tổng thời gian người đó phải chịu trong trại giam.
Những hiểu nhầm thường gặp
Hiểu nhầm phổ biến là cho rằng cứ có bệnh tâm thần là đương nhiên được miễn trách nhiệm hình sự. Thực tế, điều luật chỉ áp dụng khi bệnh đạt đến mức mất khả năng nhận thức hoặc điều khiển hành vi, và phải có kết luận giám định làm căn cứ. Một hiểu nhầm khác là coi bắt buộc chữa bệnh như một hình phạt đặc biệt; trên thực tế đây là biện pháp tư pháp nhằm điều trị và kiểm soát nguy cơ, chứ không phải chế tài trừng phạt.
Lưu ý thực tiễn
Khi áp dụng Điều 49, cần xác định đúng thời điểm phát bệnh, vì đây là yếu tố quyết định việc thuộc khoản nào của điều luật. Cũng cần tách bạch giữa bệnh lý làm mất năng lực nhận thức với tình trạng chỉ suy giảm khả năng nhận thức, vì điều luật chỉ đặt ra khi mức độ đã tới ngưỡng pháp lý cần thiết. Trong thực tiễn, hồ sơ giám định và quyết định của Tòa án hoặc Viện kiểm sát là căn cứ trung tâm, nên nếu thiếu các tài liệu này thì việc áp dụng biện pháp sẽ không vững chắc.