Điều 41 Bộ luật hình sự 2015: Cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định
Bình luận Điều 41 BLHS 2015 về cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định, trọng tâm áp dụng và thời hạn cấm.
Điều 41. Cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định
Cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định được áp dụng khi xét thấy nếu để người bị kết án đảm nhiệm chức vụ, hành nghề hoặc làm công việc đó thì có thể gây nguy hại cho xã hội.
Thời hạn cấm là từ 01 năm đến 05 năm, kể từ ngày chấp hành xong hình phạt tù hoặc từ ngày bản án có hiệu lực pháp luật nếu hình phạt chính là cảnh cáo, phạt tiền, cải tạo không giam giữ hoặc trong trường hợp người bị kết án được hưởng án treo.
Bản chất của hình phạt bổ sung này
Cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định là biện pháp được áp dụng để loại trừ nguy cơ người bị kết án tiếp tục tạo ra thiệt hại khi còn giữ vị trí, nghề nghiệp hoặc công việc có liên quan trực tiếp đến hành vi phạm tội. Điều luật thể hiện rõ tư tưởng phòng ngừa hơn là trừng phạt đơn thuần: Tòa án chỉ áp dụng khi xét thấy việc tiếp tục đảm nhiệm, hành nghề hoặc làm công việc đó có thể gây nguy hại cho xã hội.
Vì là hình phạt bổ sung, Điều 41 không vận hành độc lập mà đi kèm với hình phạt chính. Đây là điểm cần nắm để tránh nhầm lẫn rằng cứ bị kết án thì đương nhiên bị cấm hành nghề hoặc cấm giữ chức vụ.
Điều kiện để áp dụng
Yếu tố quyết định là mối liên hệ giữa vị trí, nghề nghiệp, công việc với nguy cơ tái phạm hoặc gây hại. Nói cách khác, Tòa án phải đánh giá được rằng chính chức vụ, nghề hoặc công việc đó là môi trường làm phát sinh hoặc che giấu nguy cơ cho xã hội. Nếu không có mối liên hệ này, việc áp dụng hình phạt bổ sung sẽ thiếu cơ sở.
Trong thực tiễn, điều luật thường được cân nhắc mạnh ở các vụ án mà người phạm tội lợi dụng quyền hạn, chuyên môn hoặc vị trí công tác để thực hiện hành vi phạm tội. Tuy nhiên, việc áp dụng vẫn phải dựa trên đánh giá cụ thể của Tòa án đối với từng trường hợp, không thể suy diễn máy móc từ chức danh hay ngành nghề.
Thời hạn cấm và mốc tính thời hạn
Thời hạn cấm được ấn định từ 01 năm đến 05 năm. Mốc tính thời hạn khác nhau tùy hình phạt chính: nếu có tù giam thì tính từ ngày chấp hành xong hình phạt tù; nếu hình phạt chính là cảnh cáo, phạt tiền, cải tạo không giam giữ hoặc người bị kết án được hưởng án treo thì tính từ ngày bản án có hiệu lực pháp luật.
Điểm này rất quan trọng trong thực tiễn thi hành án vì dễ nhầm lẫn giữa thời điểm có hiệu lực bản án và thời điểm bắt đầu thi hành hình phạt bổ sung. Việc xác định đúng mốc tính giúp tránh áp dụng sai thời hạn cấm hoặc bỏ sót nghĩa vụ thi hành án.
Những hiểu sai thường gặp
Không phải mọi bản án hình sự đều kéo theo việc cấm hành nghề hoặc cấm giữ chức vụ. Điều luật không đặt ra một hậu quả tự động mà trao quyền đánh giá cho Tòa án trên cơ sở tính nguy hại của việc tiếp tục làm công việc đó.
Cũng không nên đồng nhất “cấm hành nghề” với việc xóa bỏ hoàn toàn khả năng lao động của người bị kết án. Phạm vi cấm phải cụ thể, gắn với chức vụ, nghề hoặc công việc nhất định; ngoài phạm vi đó, người chấp hành án vẫn có quyền lao động, làm việc theo quy định pháp luật.
Lưu ý khi áp dụng vào vụ việc cụ thể
Khi nghiên cứu một bản án, cần xem rõ phần quyết định của Tòa án đã tuyên cấm chức vụ nào, nghề nào, công việc nào và trong thời hạn bao lâu. Nếu bản án chỉ tuyên chung chung mà không xác định phạm vi cấm đủ rõ, việc thi hành dễ phát sinh vướng mắc.
Trong các vụ án có yếu tố chức vụ, quyền hạn hoặc nghề nghiệp chuyên môn, Điều 41 thường có ý nghĩa bảo vệ trật tự quản lý và phòng ngừa tái phạm. Vì vậy, trọng tâm không phải là hình phạt nặng hay nhẹ, mà là tính cần thiết của việc ngăn người bị kết án tiếp tục đặt mình vào điều kiện có thể gây hại cho xã hội.