Điều 375 Bộ luật hình sự 2015: Tội làm sai lệch hồ sơ vụ án, vụ việc
Bình luận Điều 375 Bộ luật Hình sự 2015 về tội làm sai lệch hồ sơ vụ án, vụ việc, chủ thể, dấu hiệu và khung hình phạt.
Điều 375. Tội làm sai lệch hồ sơ vụ án, vụ việc
1.[378] Điều tra viên, Kiểm sát viên, Thẩm phán, Hội thẩm, Thư ký Tòa án, người khác có nhiệm vụ, quyền hạn trong hoạt động tư pháp, người bào chữa, người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bị hại, đương sự thêm, bớt, sửa đổi, đánh tráo, hủy hoặc làm hư hỏng tài liệu, vật chứng của vụ án, vụ việc hoặc bằng thủ đoạn khác nhằm làm sai lệch nội dung vụ án, vụ việc, thì bị phạt tù từ 01 năm đến 05 năm.
2. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 05 năm đến 10 năm:
a) Có tổ chức;
b) Dẫn đến việc giải quyết vụ án, vụ việc bị sai lệch;
c) Gây thiệt hại từ 500.000.000 đồng đến dưới 1.000.000.000 đồng.
3.[379] Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 10 năm đến 15 năm:
a) Dẫn đến việc kết án oan người vô tội, bỏ lọt tội phạm hoặc người phạm tội;
b) Làm người bị bắt, người bị tạm giữ, bị can, bị cáo, người bị kết án, người phải chấp hành án, người bị hại, đương sự tự sát;
c) Gây thiệt hại 1.000.000.000 đồng trở lên.
4. Người phạm tội còn bị cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm.
Ý nghĩa của điều luật
Điều 375 Bộ luật Hình sự 2015 bảo vệ tính khách quan, đúng đắn của hoạt động tư pháp bằng cách hình sự hóa hành vi can thiệp trái phép vào hồ sơ, tài liệu, vật chứng của vụ án, vụ việc. Trọng tâm của điều luật không chỉ là hành vi thêm, bớt, sửa đổi, đánh tráo, hủy, làm hư hỏng mà còn là mục đích làm sai lệch nội dung vụ án, vụ việc. Vì vậy, đây là tội xâm phạm trực tiếp đến sự thật khách quan và công lý trong tố tụng.
Điểm cần nắm khi áp dụng
Để “kích hoạt” Điều 375, phải có đồng thời yếu tố chủ thể và hành vi thuộc phạm vi điều luật. Chủ thể của tội này là nhóm người có vị trí, trách nhiệm đặc thù trong hoạt động tư pháp như Điều tra viên, Kiểm sát viên, Thẩm phán, Hội thẩm, Thư ký Tòa án, người khác có nhiệm vụ, quyền hạn trong hoạt động tư pháp, người bào chữa và người bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của bị hại, đương sự. Một người không thuộc nhóm này thì không bị xử lý theo Điều 375, dù có can thiệp vào hồ sơ, trừ khi hành vi của họ cấu thành tội khác.
Điều luật đòi hỏi yếu tố lỗi cố ý và mục đích làm sai lệch nội dung vụ án, vụ việc. Nếu chỉ là sai sót kỹ thuật, nghiệp vụ, nhầm lẫn hành chính hoặc bảo quản tài liệu không cẩn trọng nhưng không nhằm làm sai lệch kết quả giải quyết vụ việc, thì chưa đủ căn cứ áp dụng điều này. Đây là điểm thường bị nhầm lẫn trong thực tiễn.
Mức độ nguy hiểm và khung hình phạt
Khung cơ bản của Điều 375 là phạt tù từ 01 năm đến 05 năm, nhưng mức phạt tăng rất mạnh khi hành vi làm ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả giải quyết vụ án hoặc gây hậu quả nghiêm trọng. Nếu có tổ chức, dẫn đến việc giải quyết vụ án, vụ việc bị sai lệch, hoặc gây thiệt hại từ 500 triệu đồng đến dưới 1 tỷ đồng, hình phạt tăng lên từ 05 năm đến 10 năm.
Khung nặng nhất là từ 10 năm đến 15 năm khi hành vi dẫn đến kết án oan người vô tội, bỏ lọt tội phạm hoặc người phạm tội, làm người bị bắt, tạm giữ, bị can, bị cáo, người bị kết án, người phải chấp hành án, người bị hại, đương sự tự sát, hoặc gây thiệt hại từ 1 tỷ đồng trở lên. Quy định này thể hiện quan điểm xử lý rất nghiêm đối với hành vi làm hỏng sự thật tố tụng và gây hậu quả không thể khắc phục cho quyền con người, quyền công dân.
Những nhầm lẫn thường gặp
Không phải mọi hành vi sửa hồ sơ đều là tội phạm theo Điều 375. Cần phân biệt giữa hành vi tác động trái phép vào hồ sơ để làm sai lệch vụ án với việc chỉnh sửa do yêu cầu nghiệp vụ, bổ sung tài liệu hợp lệ hoặc khắc phục sai sót theo đúng trình tự tố tụng. Điều luật không xử lý sự bất cẩn thông thường, mà xử lý hành vi có chủ đích và có khả năng làm biến dạng sự thật vụ án.
Cũng không nên đồng nhất “làm sai lệch hồ sơ” với mọi vi phạm trong quản lý hồ sơ. Chỉ khi hành vi tác động vào tài liệu, vật chứng hoặc dùng thủ đoạn khác nhằm làm sai lệch nội dung vụ án, vụ việc thì mới đi vào phạm vi Điều 375. Nếu hậu quả là thiệt hại tài sản hoặc xâm phạm bí mật nhà nước, bí mật công tác, có thể phải xem xét thêm hoặc chuyển sang tội danh khác tùy tính chất hành vi.
Lưu ý thực tiễn
Khi xem xét một tình huống cụ thể, cần làm rõ bốn điểm: người thực hiện có thuộc chủ thể của điều luật hay không; đã có hành vi tác động trái phép vào hồ sơ, tài liệu, vật chứng hay chưa; mục đích có nhằm làm sai lệch nội dung vụ án, vụ việc hay không; và hậu quả đã xảy ra ở mức nào. Thiếu một trong các yếu tố này thì việc định tội theo Điều 375 sẽ không vững chắc.
Điều 375 là điều luật có tính răn đe đặc biệt đối với những người tham gia hoạt động tư pháp, vì chỉ một hành vi sửa đổi hồ sơ cũng có thể làm lệch toàn bộ quá trình xác định sự thật. Do đó, khi áp dụng cần bám sát dấu hiệu “nhằm làm sai lệch nội dung vụ án, vụ việc”, tránh mở rộng sang mọi vi phạm về nghiệp vụ hoặc quản lý tài liệu.