Điều 374 Bộ luật hình sự 2015: Tội bức cung
Bình luận pháp lý ngắn gọn về Điều 374 BLHS 2015: cấu thành, hậu quả, khung hình phạt và lưu ý áp dụng tội bức cung.
Điều 374. Tội bức cung
1. Người nào trong hoạt động tố tụng mà sử dụng thủ đoạn trái pháp luật ép buộc người bị lấy lời khai, người bị hỏi cung[373] phải khai ra thông tin liên quan đến vụ án, vụ việc, thì bị phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm.
2. Phạm tội thuộc một trong những trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 02 năm đến 07 năm:
a) Phạm tội 02 lần trở lên;
b) Đối với 02 người trở lên;
c) Đối với người dưới 18 tuổi, phụ nữ mà biết là có thai, người già yếu, người khuyết tật nặng hoặc khuyết tật đặc biệt nặng;
d) Dùng nhục hình hoặc đối xử tàn bạo, hạ nhục nhân phẩm người bị lấy lời khai, người bị hỏi cung[374];
đ) Dùng thủ đoạn tinh vi, xảo quyệt;
e) Dẫn đến[375] làm sai lệch kết quả khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử;
g) Ép buộc người bị lấy lời khai, người bị hỏi cung phải khai sai sự thật.
3. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 07 năm đến 12 năm:
a) Làm người bị bức cung tự sát;
b) Dẫn đến bỏ lọt tội phạm ít nghiêm trọng hoặc tội phạm nghiêm trọng; người thực hiện tội phạm ít nghiêm trọng hoặc tội phạm nghiêm trọng[376].
4. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 12 năm đến 20 năm hoặc tù chung thân:
a) Làm người bị bức cung chết;
b) Dẫn đến làm oan người vô tội;
c) Dẫn đến bỏ lọt tội phạm rất nghiêm trọng hoặc tội phạm đặc biệt nghiêm trọng; người thực hiện tội phạm rất nghiêm trọng hoặc tội phạm đặc biệt nghiêm trọng[377].
5. Người phạm tội còn bị cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề từ 01 năm đến 05 năm.
Ý nghĩa của quy định
Điều 374 không chỉ xử lý hành vi vi phạm quy trình tố tụng, mà còn bảo vệ tính trung thực của chứng cứ và sự công bằng của hoạt động điều tra, truy tố, xét xử. Nhà làm luật đặt trọng tâm vào việc ngăn chặn việc dùng quyền lực tố tụng để cưỡng ép lời khai, vì lời khai lấy được bằng bức cung có thể làm sai lệch toàn bộ hướng giải quyết vụ án.
Đây là tội phạm được xây dựng theo hướng đánh vào hành vi lạm dụng thẩm quyền, không phải mọi sai sót trong hỏi cung đều cấu thành tội phạm. Vì vậy, khi đánh giá phải phân biệt rõ giữa vi phạm thủ tục, vi phạm kỷ luật nghề nghiệp và hành vi dùng thủ đoạn trái pháp luật nhằm ép buộc khai báo.
Điều kiện để cấu thành tội bức cung
Điểm mấu chốt là người phạm tội phải trong hoạt động tố tụng và có hành vi dùng thủ đoạn trái pháp luật để ép buộc người bị lấy lời khai hoặc người bị hỏi cung khai ra thông tin liên quan đến vụ án, vụ việc. Nếu không có yếu tố ép buộc trái pháp luật, hoặc lời khai không gắn với hoạt động tố tụng, thì chưa đặt ra tội này.
Cần lưu ý, “bức cung” không đồng nhất với mọi trường hợp hỏi cung căng thẳng hoặc khai báo bất lợi cho người bị hỏi. Chỉ khi có thủ đoạn trái pháp luật như đe dọa, gây áp lực, dùng nhục hình, đối xử tàn bạo, hạ nhục nhân phẩm, hoặc các cách thức cưỡng bức khác để buộc khai báo thì mới đi vào bản chất của Điều 374.
Điểm trọng tâm khi áp dụng
Điều luật phân hóa trách nhiệm rất rõ theo mức độ nguy hiểm và hậu quả. Hậu quả càng nghiêm trọng, khung hình phạt càng cao, đặc biệt khi dẫn đến làm oan người vô tội, làm chết người, tự sát hoặc bỏ lọt tội phạm nghiêm trọng, rất nghiêm trọng, đặc biệt nghiêm trọng.
Đây là dấu hiệu cho thấy nhà làm luật không chỉ bảo vệ cá nhân người bị bức cung, mà còn bảo vệ độ tin cậy của hoạt động tư pháp. Vì thế, khi áp dụng Điều 374, cần đánh giá đồng thời hành vi cưỡng ép, mục đích ép khai và hậu quả thực tế đối với vụ án, không chỉ dừng ở việc có vi phạm nội quy hỏi cung hay không.
Những hiểu nhầm thường gặp
Một hiểu nhầm phổ biến là cho rằng cứ lời khai thu được trong hoàn cảnh căng thẳng là bức cung. Thực tế, tội này đòi hỏi hành vi cưỡng ép trái pháp luật, chứ không chỉ là việc hỏi dồn dập hoặc người khai báo thay đổi lời khai.
Hiểu nhầm thứ hai là xem Điều 374 như một quy định chỉ xử lý người trực tiếp hỏi cung. Trên thực tế, bất kỳ người nào tham gia hoạt động tố tụng và dùng thủ đoạn trái pháp luật để ép khai đều có thể là chủ thể của tội phạm, nếu đáp ứng đầy đủ dấu hiệu luật định.
Lưu ý thực tiễn
Khi xem xét một vụ việc cụ thể, cần đối chiếu chặt chẽ giữa nội dung biên bản, diễn biến hỏi cung, tình trạng của người bị lấy lời khai và hậu quả phát sinh. Các dấu hiệu như tổn hại sức khỏe, thay đổi lời khai bất thường, khai nhận không phù hợp với chứng cứ khách quan, hoặc xuất hiện tố cáo về ép cung là những tình tiết cần được kiểm tra độc lập.
Khoản 5 cho phép áp dụng hình phạt bổ sung cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề từ 01 năm đến 05 năm, thể hiện rõ mục tiêu phòng ngừa tái phạm trong môi trường tố tụng. Đây là chế tài đặc biệt quan trọng đối với người có chức vụ, quyền hạn trong hoạt động tư pháp.