Điều 368 Bộ luật hình sự 2015: Tội truy cứu trách nhiệm hình sự người không có tội
Bình luận pháp lý Điều 368 BLHS 2015 về tội truy cứu trách nhiệm hình sự người không có tội, trọng tâm yếu tố cố ý và khung hình phạt.
Điều 368. Tội truy cứu trách nhiệm hình sự người không có tội
1. Người nào có thẩm quyền mà truy cứu trách nhiệm hình sự người mà mình biết rõ là không có tội, thì bị phạt tù từ 01 năm đến 05 năm.
2. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 05 năm đến 10 năm:
a) Truy cứu trách nhiệm hình sự về tội xâm phạm an ninh quốc gia hoặc tội khác là tội phạm đặc biệt nghiêm trọng;
b) Đối với từ 02 người đến 05 người;
c) Đối với người dưới 18 tuổi, phụ nữ mà biết là có thai, người già yếu;
d) Gây rối loạn tâm thần và hành vi của nạn nhân mà tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 31% đến 60%[363];
đ) Dẫn đến việc kết án oan người vô tội về tội phạm ít nghiêm trọng hoặc tội phạm nghiêm trọng;
e) Gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội.
3. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 10 năm đến 15 năm:
a) Đối với 06 người trở lên;
b) Dẫn đến việc kết án oan người vô tội về tội phạm rất nghiêm trọng hoặc tội phạm đặc biệt nghiêm trọng;
c) Gây rối loạn tâm thần và hành vi của nạn nhân mà tỷ lệ tổn thương cơ thể 61% trở lên[364];
d) Làm người bị truy cứu trách nhiệm hình sự oan tự sát.
4. Người phạm tội còn bị cấm đảm nhiệm chức vụ nhất định từ 01 năm đến 05 năm.
Ý nghĩa của điều luật
Điều 368 là cơ chế hình sự hóa hành vi lạm quyền trong hoạt động tư pháp, nhằm bảo vệ công lý, quyền con người và uy tín của cơ quan tiến hành tố tụng. Điều luật gửi đi thông điệp rõ ràng: quyền truy cứu trách nhiệm hình sự chỉ được sử dụng đúng người, đúng tội, đúng căn cứ. Mọi hành vi cố ý đẩy một người không có tội vào vòng tố tụng hình sự đều bị xem là xâm hại nghiêm trọng trật tự pháp luật.
Điểm mấu chốt khi áp dụng
Để “kích hoạt” Điều 368, phải có đủ hai lớp điều kiện cốt lõi. Thứ nhất, chủ thể phải là người có thẩm quyền trong hoạt động điều tra, truy tố hoặc có thẩm quyền tương ứng. Thứ hai, họ phải biết rõ người bị truy cứu là không có tội nhưng vẫn thực hiện việc truy cứu trách nhiệm hình sự. Đây là dấu hiệu phân biệt điều luật này với các sai lầm nghề nghiệp, đánh giá chứng cứ thiếu chính xác hoặc vi phạm thủ tục nhưng không có ý chí cố ý truy cứu người vô tội.
Ranh giới với sai sót tố tụng
Không phải mọi quyết định tố tụng bị hủy, sửa hoặc kết luận oan sai đều đồng nghĩa với tội phạm theo Điều 368. Muốn xử lý hình sự, phải chứng minh được yếu tố cố ý trực tiếp và nhận thức rõ ràng về việc người bị truy cứu không có tội. Nếu chỉ là nhận định sai về chứng cứ, sai sót trong áp dụng pháp luật hoặc thiếu thận trọng nghề nghiệp, thì chưa đủ căn cứ cấu thành tội này.
Khung hình phạt và cách hiểu cần nhớ
Điều luật thiết kế ba khung hình phạt, tăng nặng theo tính chất đối tượng, số người bị truy cứu oan và hậu quả gây ra. Các tình tiết như truy cứu về tội xâm phạm an ninh quốc gia, truy cứu từ nhiều người trở lên, dẫn đến kết án oan hoặc gây rối loạn tâm thần, tự sát là những dấu hiệu làm tăng nghiêm trọng mức độ nguy hiểm cho xã hội. Ngoài hình phạt tù, người phạm tội còn có thể bị cấm đảm nhiệm chức vụ nhất định, nhằm ngăn ngừa việc tiếp tục lạm quyền trong lĩnh vực tư pháp.
Những hiểu sai thường gặp
Một nhầm lẫn phổ biến là đồng nhất “oan sai” với “tội truy cứu trách nhiệm hình sự người không có tội”. Trên thực tế, oan sai chỉ trở thành tội phạm khi chứng minh được người có thẩm quyền cố ý truy cứu dù biết rõ người đó vô tội. Cũng cần phân biệt với các tội danh khác trong nhóm tội xâm phạm hoạt động tư pháp, vì hành vi ở đây tập trung vào việc khởi xướng hoặc duy trì truy cứu trái phép đối với người vô tội, chứ không phải mọi hành vi vi phạm trong quá trình tố tụng.
Lưu ý thực tiễn
Khi xem xét vụ việc cụ thể, cần đánh giá đồng thời thẩm quyền của người thực hiện, tài liệu thể hiện nhận thức chủ quan và hậu quả pháp lý đã xảy ra. Chỉ khi chứng cứ cho thấy việc truy cứu được thực hiện trái với sự thật mà người thực hiện vẫn nhận thức rõ điều đó, Điều 368 mới là căn cứ xử lý thích hợp. Đây là điều luật đòi hỏi chứng minh rất chặt chẽ, vì trọng tâm nằm ở lỗi cố ý và sự lạm dụng quyền lực tư pháp.