Điều 350 Bộ luật hình sự 2015: Tội cưỡng ép người khác trốn đi nước ngoài hoặc ở lại nước ngoài trái phép
Bình luận Điều 350 BLHS 2015 về tội cưỡng ép người khác trốn đi nước ngoài hoặc ở lại nước ngoài trái phép.
Điều 350. Tội cưỡng ép người khác trốn đi nước ngoài hoặc ở lại nước ngoài trái phép
1. Người nào cưỡng ép người khác trốn đi nước ngoài hoặc ở lại nước ngoài trái phép, nếu không thuộc trường hợp quy định tại Điều 120 của Bộ luật này, thì bị phạt tù từ 02 năm đến 07 năm.
2. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây[337], thì bị phạt tù từ 05 năm đến 12 năm:
a) Phạm tội 02 lần trở lên;
b) Đối với từ 05 người đến 10 người;
c) Có tính chất chuyên nghiệp;
d) Vì động cơ đê hèn;
đ) Tái phạm nguy hiểm.
3. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây[338], thì bị phạt tù từ 12 năm đến 20 năm:
a) Đối với 11 người trở lên;
b) Làm chết người.
Ý nghĩa của điều luật
Điều 350 thể hiện chủ trương xử lý nghiêm việc lợi dụng sự lệ thuộc, áp lực hoặc uy thế để buộc người khác bỏ trốn ra nước ngoài hoặc ở lại nước ngoài trái phép. Trọng tâm không chỉ là hành vi vi phạm quy định xuất nhập cảnh, mà còn là việc xâm phạm quyền tự quyết của nạn nhân và trật tự quản lý hành chính trong lĩnh vực biên giới, xuất nhập cảnh.
Điều luật này được thiết kế để phân biệt rõ với trường hợp có mục đích chính trị theo Điều 120 Bộ luật Hình sự 2015. Vì vậy, khi định tội phải xác định chính xác động cơ, mục đích và bối cảnh hành vi, tránh nhầm lẫn giữa tội xâm phạm an ninh quốc gia và tội xâm phạm trật tự quản lý hành chính.
Các dấu hiệu cần làm rõ khi áp dụng
Để cấu thành tội phạm, phải có hành vi cưỡng ép người khác trốn đi nước ngoài hoặc ở lại nước ngoài trái phép. Cưỡng ép ở đây là việc dùng vũ lực, đe dọa, áp lực hoặc thủ đoạn khác làm cho người bị tác động không còn tự do lựa chọn. Nếu chỉ giúp đỡ, môi giới hoặc tổ chức cho người khác xuất cảnh trái phép mà không có yếu tố cưỡng ép, việc định tội phải xem xét theo điều luật khác phù hợp hơn.
Mặt chủ quan của tội phạm là lỗi cố ý. Người phạm tội nhận thức rõ hành vi cưỡng ép là trái pháp luật nhưng vẫn thực hiện nhằm buộc người khác đi hoặc ở lại nước ngoài trái phép. Đây là điểm rất quan trọng trong thực tiễn, vì không phải mọi tranh chấp, thúc ép gia đình hay mâu thuẫn lao động đều tự động cấu thành tội này.
Phạm vi áp dụng và khung hình phạt
Khoản 1 là khung cơ bản, áp dụng khi có hành vi cưỡng ép nhưng chưa thuộc các tình tiết định khung tăng nặng. Khoản 2 tăng nặng khi phạm tội nhiều lần, đối với từ 05 đến 10 người, có tính chất chuyên nghiệp, vì động cơ đê hèn hoặc tái phạm nguy hiểm. Khoản 3 áp dụng khi đối với 11 người trở lên hoặc làm chết người, thể hiện mức độ nguy hiểm đặc biệt lớn.
Trong thực tế, số lượng người bị cưỡng ép là tình tiết định khung rất quan trọng, cần xác định chính xác từng nạn nhân và hành vi tác động đối với từng người. Nếu hành vi làm chết người, cơ quan tiến hành tố tụng phải làm rõ mối quan hệ nhân quả giữa việc cưỡng ép và hậu quả chết người để xác định đúng khung hình phạt.
Những nhầm lẫn thường gặp
Nhầm lẫn phổ biến là đồng nhất tội này với các hành vi liên quan đến xuất nhập cảnh trái phép nói chung. Thực tế, điều luật chỉ xử lý hành vi cưỡng ép người khác, không bao gồm mọi hành vi giúp sức, tổ chức hay môi giới nếu không có yếu tố ép buộc. Cũng không được áp dụng Điều 350 cho trường hợp nhằm chống chính quyền nhân dân, vì trường hợp đó thuộc Điều 120 Bộ luật Hình sự 2015.
Một nhầm lẫn khác là chỉ nhìn vào việc người bị hại đã ra nước ngoài hoặc ở lại nước ngoài trái phép mà bỏ qua yếu tố cưỡng ép. Điều luật này đòi hỏi phải chứng minh được thủ đoạn tác động trái ý chí của nạn nhân, chứ không chỉ chứng minh hậu quả xuất cảnh hoặc cư trú trái phép.
Lưu ý thực tiễn
Khi xử lý vụ việc, cần tách bạch giữa quan hệ dân sự, lao động, hôn nhân - gia đình với dấu hiệu hình sự. Chỉ khi có sự cưỡng ép đủ rõ, làm tê liệt hoặc chi phối ý chí của người bị hại, mới đặt vấn đề trách nhiệm hình sự theo Điều 350. Việc đánh giá phải dựa trên toàn bộ chứng cứ về lời khai, hành vi đe dọa, phương tiện tác động và hoàn cảnh cụ thể.
Điều 350 không nhằm xử lý mọi sai phạm về hộ chiếu, visa hay xuất nhập cảnh, mà tập trung vào hành vi dùng sức ép buộc người khác thực hiện việc trốn đi hoặc ở lại nước ngoài trái phép. Đây là điểm cốt lõi cần nắm để định tội đúng và tránh mở rộng quá mức phạm vi áp dụng của điều luật.