Điều 35 Bộ luật hình sự 2015: Phạt tiền
Bình luận Điều 35 BLHS 2015 về phạt tiền: phạm vi áp dụng, cách lượng hình và lưu ý thực tiễn.
Điều 35. Phạt tiền
1. Phạt tiền được áp dụng là hình phạt chính đối với các trường hợp sau đây:
a) Người phạm tội ít nghiêm trọng, phạm tội nghiêm trọng do Bộ luật này quy định;
b) Người phạm tội rất nghiêm trọng xâm phạm trật tự quản lý kinh tế, môi trường, trật tự công cộng, an toàn công cộng và một số tội phạm khác do Bộ luật này quy định.
2. Hình phạt tiền được áp dụng là hình phạt bổ sung đối với người phạm tội về tham nhũng, ma tuý hoặc những tội phạm khác do Bộ luật này quy định.
3. Mức tiền phạt được quyết định căn cứ vào tính chất và mức độ nguy hiểm của tội phạm, đồng thời có xét đến tình hình tài sản của người phạm tội, sự biến động của giá cả, nhưng không được thấp hơn 1.000.000 đồng.
4. Hình phạt tiền đối với pháp nhân thương mại phạm tội được quy định tại Điều 77 của Bộ luật này.
Phạm vi áp dụng của phạt tiền
Điều 35 thiết kế phạt tiền theo hướng không phải mọi tội phạm đều được áp dụng như nhau. Với tư cách là hình phạt chính, phạt tiền chủ yếu dành cho tội ít nghiêm trọng, tội nghiêm trọng và một số tội rất nghiêm trọng thuộc các nhóm luật định như kinh tế, môi trường, trật tự công cộng, an toàn công cộng. Cách tiếp cận này cho thấy nhà làm luật ưu tiên chế tài tài sản đối với hành vi có mức độ nguy hiểm chưa đến ngưỡng cần tước tự do.
Với tư cách là hình phạt bổ sung, phạt tiền được dùng để tăng cường tác dụng răn đe, nhất là trong các nhóm tội tham nhũng, ma túy và các tội khác mà BLHS quy định. Điều này phản ánh mục tiêu tước bỏ lợi ích vật chất gắn với tội phạm, thay vì chỉ trừng phạt bằng biện pháp giam giữ.
Điểm cần nắm khi áp dụng
Điều kiện “kích hoạt” Điều 35 không chỉ nằm ở việc người phạm tội có hành vi cấu thành tội phạm, mà còn phải đối chiếu đúng điều luật cụ thể có cho phép áp dụng phạt tiền hay không. Không phải mọi tội ít nghiêm trọng đều đương nhiên bị phạt tiền; Tòa án vẫn phải căn cứ khung hình phạt của điều luật tương ứng và tính chất vụ án để quyết định.
Mức phạt không được ấn định tùy ý mà phải dựa trên tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi, tình hình tài sản của người phạm tội và sự biến động của giá cả. Quy định này nhằm bảo đảm phạt tiền vừa có tính răn đe, vừa khả thi trong thi hành án, tránh đặt ra mức phạt vượt quá khả năng thực tế đến mức không thể thu hồi.
Ngưỡng tối thiểu 1.000.000 đồng là giới hạn pháp định để bảo đảm phạt tiền giữ được ý nghĩa trừng phạt. Khi áp dụng trên thực tế, người đọc cần phân biệt rõ giữa mức phạt tiền trong hình sự với mức phạt tiền trong xử phạt vi phạm hành chính, vì hai chế định này có bản chất, mục đích và hệ quả pháp lý khác nhau.
Những hiểu nhầm thường gặp
Hiểu nhầm phổ biến là cho rằng phạt tiền luôn là hình phạt nhẹ và chỉ mang tính thay thế. Thực tế, phạt tiền là hình phạt chính trong nhiều trường hợp và có thể tác động rất mạnh, đặc biệt với các tội xâm phạm lợi ích kinh tế hoặc các hành vi có động cơ vụ lợi.
Một nhầm lẫn khác là coi khoản 3 Điều 35 như một công thức cố định. Trên thực tế, đây chỉ là căn cứ định hướng; quyết định cuối cùng vẫn phụ thuộc vào đánh giá toàn diện của Tòa án trong từng vụ án cụ thể.
Cũng cần lưu ý rằng quy định tại khoản 4 tách riêng trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại, nên không áp dụng máy móc mức phạt của cá nhân sang pháp nhân. Khi xử lý pháp nhân thương mại phạm tội, phải đối chiếu Điều 77 Bộ luật Hình sự.
Lưu ý thực tiễn
- Luôn kiểm tra điều luật cấu thành tội danh cụ thể để xác định phạt tiền là hình phạt chính hay bổ sung.
- Đánh giá khả năng tài sản của người phạm tội là bước bắt buộc khi lượng hình.
- Không nhầm phạt tiền hình sự với tiền phạt hành chính, vì cơ sở áp dụng và hậu quả pháp lý khác nhau.
- Đối với pháp nhân thương mại, phải áp dụng theo quy định riêng tại Điều 77 Bộ luật Hình sự.