Điều 256a Bộ luật hình sự 2015: Tội sử dụng trái phép chất ma túy
Bình luận Điều 256a Bộ luật Hình sự 2015: điều kiện truy cứu, điểm dễ nhầm và lưu ý áp dụng tội sử dụng trái phép chất ma túy.
Điều 256a. Tội sử dụng trái phép chất ma túy
1. Người nào sử dụng trái phép chất ma túy thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 02 năm đến 03 năm:
a) Đang trong thời hạn cai nghiện ma túy hoặc điều trị nghiện các chất ma túy bằng thuốc thay thế theo quy định của Luật Phòng, chống ma túy;
b) Đang trong thời hạn quản lý sau cai nghiện ma túy theo quy định của Luật Phòng, chống ma túy;
c) Đang trong thời hạn 02 năm kể từ ngày hết thời hạn quản lý sau cai nghiện ma túy và trong thời hạn quản lý người sử dụng trái phép chất ma túy theo quy định của Luật Phòng, chống ma túy;
d) Đang trong thời hạn 02 năm kể từ khi tự ý chấm dứt cai nghiện ma túy tự nguyện hoặc điều trị nghiện các chất ma túy bằng thuốc thay thế theo quy định của Luật Phòng, chống ma túy.
2. Tái phạm về tội này thì bị phạt tù từ 03 năm đến 05 năm.
Trọng tâm của quy định
Điều 256a được thiết kế theo hướng nhắm vào hành vi tái sử dụng ma túy trong giai đoạn đã bị quản lý, cai nghiện hoặc điều trị nghiện. Cách tiếp cận này thể hiện mục tiêu tăng tính răn đe đối với người đã được hỗ trợ, giáo dục, quản lý nhưng vẫn tiếp tục vi phạm, thay vì xử lý hình sự đại trà đối với mọi trường hợp sử dụng trái phép chất ma túy.
Vì vậy, điều luật không chỉ quan tâm đến hành vi “sử dụng” mà còn đặc biệt coi trọng tình trạng của người thực hiện hành vi tại thời điểm sử dụng. Đây là điểm mấu chốt khi áp dụng trong thực tiễn: chỉ khi người đó đang thuộc đúng một trong các thời hạn luật định thì mới đặt ra trách nhiệm hình sự theo Điều 256a.
Điều kiện để bị xử lý hình sự
Để “kích hoạt” Điều 256a, cơ quan tiến hành tố tụng phải chứng minh được hai nhóm yếu tố: có hành vi sử dụng trái phép chất ma túy và người đó đang rơi vào một trong các tình trạng được liệt kê tại khoản 1 Điều 256a Bộ luật Hình sự 2015. Các tình trạng này đều gắn với biện pháp quản lý nhà nước về phòng, chống ma túy, như đang cai nghiện, đang điều trị thay thế, đang trong thời hạn quản lý sau cai nghiện hoặc đang trong thời hạn quản lý người sử dụng trái phép chất ma túy.
Điểm đáng lưu ý là các mốc thời gian trong điều luật được quy định rất chặt. Chỉ cần không chứng minh được người vi phạm đang trong đúng thời hạn luật định thì chưa đủ căn cứ truy cứu trách nhiệm hình sự theo điều này, dù hành vi sử dụng trái phép chất ma túy vẫn có thể bị xử lý bằng biện pháp khác.
Những cách hiểu sai thường gặp
Một nhầm lẫn phổ biến là cho rằng cứ sử dụng trái phép chất ma túy thì đều bị xử lý hình sự theo Điều 256a. Cách hiểu này không đúng, vì điều luật chỉ áp dụng đối với nhóm người đang ở trong các thời hạn quản lý, cai nghiện, điều trị hoặc theo dõi đặc biệt theo Luật Phòng, chống ma túy.
Nhầm lẫn thứ hai là chỉ cần có kết quả xét nghiệm dương tính là đủ cấu thành tội phạm. Thực tế, kết quả dương tính chỉ là một căn cứ chứng minh hành vi sử dụng; vẫn phải xác định thêm tư cách pháp lý và thời hạn quản lý của người đó theo đúng điều luật. Thiếu một trong hai nhóm điều kiện này thì chưa đủ để định tội theo Điều 256a.
Mức hình phạt và ý nghĩa thực tiễn
Khung hình phạt cơ bản là từ 02 năm đến 03 năm tù, còn tái phạm thì bị phạt tù từ 03 năm đến 05 năm. Cấu trúc này cho thấy nhà làm luật coi đây là hành vi cần xử lý nghiêm hơn so với cách tiếp cận thuần hành chính, nhất là trong bối cảnh người vi phạm đã từng được áp dụng biện pháp cai nghiện hoặc quản lý nhưng vẫn tái sử dụng.
Khi áp dụng vào vụ việc cụ thể, trọng tâm không nằm ở việc mô tả hành vi ma túy một cách chung chung, mà phải kiểm tra hồ sơ quản lý, quyết định cai nghiện, thời điểm hết thời hạn quản lý, thời điểm tự ý chấm dứt điều trị và tài liệu xác định hành vi sử dụng. Đây là những dữ liệu quyết định việc có thể khởi tố, truy tố và xét xử theo Điều 256a hay không.