Điều 21 Bộ luật hình sự 2015: Tình trạng không có năng lực trách nhiệm hình sự
Bình luận Điều 21 BLHS 2015 về tình trạng không có năng lực trách nhiệm hình sự, điều kiện áp dụng và lỗi thường gặp.
Điều 21. Tình trạng không có năng lực trách nhiệm hình sự
Người thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội trong khi đang mắc bệnh tâm thần, một bệnh khác làm mất khả năng nhận thức hoặc khả năng điều khiển hành vi của mình, thì không phải chịu trách nhiệm hình sự.
Ý nghĩa của Điều 21
Điều 21 thể hiện nguyên tắc công bằng trong luật hình sự: chỉ người có đủ khả năng nhận thức và điều khiển hành vi mới phải chịu trách nhiệm hình sự. Khi một người rơi vào tình trạng bệnh tâm thần hoặc bệnh khác làm mất hoàn toàn khả năng này tại thời điểm thực hiện hành vi, họ không được coi là chủ thể chịu trách nhiệm hình sự. Quy định này không nhằm “miễn trừ” một cách rộng rãi, mà nhằm loại trừ trách nhiệm đối với trường hợp không còn khả năng làm chủ hành vi theo nghĩa pháp lý.
Điểm mấu chốt khi áp dụng
Điều quan trọng nhất là phải xác định đúng thời điểm thực hiện hành vi. Không chỉ cần chứng minh người đó có bệnh, mà phải chứng minh bệnh đã làm mất khả năng nhận thức hoặc khả năng điều khiển hành vi ngay khi hành vi nguy hiểm cho xã hội xảy ra. Nếu người đó chỉ bị rối loạn tâm thần nhưng vẫn nhận thức và điều khiển được hành vi ở mức đáng kể, Điều 21 không được áp dụng.
Thực tiễn thường dựa vào kết luận giám định pháp y tâm thần để xác định tình trạng này. Đây là căn cứ chuyên môn then chốt giúp cơ quan tiến hành tố tụng phân biệt giữa bệnh lý thông thường, suy giảm năng lực, và tình trạng mất năng lực trách nhiệm hình sự. Việc đánh giá chủ quan từ lời khai, hành vi bên ngoài hoặc nhận xét không chuyên môn không đủ để kết luận theo Điều 21.
Điều kiện để “kích hoạt” quy định
Để áp dụng Điều 21, phải có đồng thời hai nhóm dấu hiệu: dấu hiệu y học là đang mắc bệnh tâm thần hoặc bệnh khác; và dấu hiệu tâm lý là bệnh đó làm mất khả năng nhận thức hoặc điều khiển hành vi. Hai yếu tố này phải gắn với đúng thời điểm xảy ra hành vi bị xem xét. Chỉ khi đồng thời thỏa mãn cả hai yếu tố, người thực hiện hành vi mới được xác định là không có năng lực trách nhiệm hình sự.
Về mặt thực tiễn, đây là một quy định loại trừ trách nhiệm hình sự có tính chặt chẽ. Người mắc bệnh nhưng vẫn hiểu được tính chất nguy hiểm của hành vi, vẫn có thể lựa chọn và kiềm chế hành vi, thì chưa đủ căn cứ để loại trừ TNHS. Nói cách khác, Điều 21 không đồng nhất với mọi tình trạng bệnh tâm thần.
Những hiểu sai thường gặp
Một nhầm lẫn phổ biến là cho rằng cứ có giấy xác nhận bệnh tâm thần thì đương nhiên không phải chịu trách nhiệm hình sự. Cách hiểu này không đúng, vì pháp luật đòi hỏi phải chứng minh mức độ bệnh lý làm mất năng lực nhận thức hoặc điều khiển hành vi. Chẩn đoán y khoa chỉ là cơ sở ban đầu, không phải kết luận pháp lý cuối cùng.
Một nhầm lẫn khác là coi Điều 21 như căn cứ miễn trách nhiệm sau khi phạm tội. Thực chất, đây là trường hợp loại trừ trách nhiệm hình sự do không đáp ứng điều kiện chủ thể. Cũng cần phân biệt với trường hợp người phạm tội cố ý sử dụng rượu, ma túy hoặc chất kích thích: việc tự đưa mình vào trạng thái đó thường không được nhìn nhận như tình trạng mất năng lực theo Điều 21 nếu không có bệnh lý làm mất khả năng nhận thức, điều khiển hành vi theo đúng nghĩa luật định.
Lưu ý thực tiễn
Nếu xác định người thực hiện hành vi thuộc trường hợp này, cơ quan có thẩm quyền vẫn có thể áp dụng biện pháp bắt buộc chữa bệnh theo quy định của Bộ luật Hình sự và pháp luật tố tụng hình sự. Vì vậy, việc không phải chịu trách nhiệm hình sự không đồng nghĩa với việc không có bất kỳ biện pháp xử lý nào. Mục tiêu của pháp luật là điều trị và kiểm soát nguy cơ, đồng thời bảo đảm an toàn xã hội.
Khi nghiên cứu một vụ việc cụ thể, cần tập trung vào ba câu hỏi: người đó có bệnh hay không; bệnh đó có làm mất năng lực nhận thức hoặc điều khiển hành vi hay không; và tình trạng này có tồn tại đúng lúc thực hiện hành vi hay không. Chỉ khi trả lời chắc chắn cả ba câu hỏi theo hướng xác nhận thì mới có cơ sở áp dụng Điều 21.