Điều 157 Bộ luật hình sự 2015: Tội bắt, giữ hoặc giam người trái pháp luật

Bình luận ngắn gọn về Điều 157 BLHS 2015: dấu hiệu cấu thành, khung hình phạt và lưu ý khi áp dụng tội bắt, giữ hoặc giam người trái pháp luật.

Điều 157. Tội bắt, giữ hoặc giam người trái pháp luật

1.[81] Người nào bắt, giữ hoặc giam người trái pháp luật, nếu không thuộc trường hợp quy định tại Điều 153 và Điều 377 của Bộ luật này, thì bị phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm.

2.[82] Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 02 năm đến 07 năm:

a) Có tổ chức;

b) Lợi dụng chức vụ, quyền hạn;

c) Đối với người đang thi hành công vụ;

d) Phạm tội 02 lần trở lên;

đ) Đối với 02 người trở lên;

e) Đối với người dưới 18 tuổi, phụ nữ mà biết là có thai, người già yếu hoặc người không có khả năng tự vệ;

g) Làm cho người bị bắt, giữ, giam hoặc gia đình họ lâm vào hoàn cảnh kinh tế đặc biệt khó khăn;

h) Gây thương tích, gây tổn hại cho sức khỏe hoặc gây rối loạn tâm thần và hành vi của người bị bắt, giữ, giam mà tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 31% đến 60%.

3.[83] Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 05 năm đến 12 năm:

a) Làm người bị bắt, giữ, giam chết hoặc tự sát;

b) Tra tấn, đối xử hoặc trừng phạt tàn bạo, vô nhân đạo hoặc hạ nhục nhân phẩm của người bị bắt, giữ, giam;

c) Gây thương tích, gây tổn hại cho sức khỏe hoặc gây rối loạn tâm thần và hành vi của người bị bắt, giữ, giam mà tỷ lệ tổn thương cơ thể 61% trở lên.

4. Người phạm tội còn có thể bị cấm đảm nhiệm chức vụ nhất định từ 01 năm đến 05 năm.

Ý nghĩa của điều luật

Điều 157 thể hiện quan điểm xử lý nghiêm mọi hành vi xâm phạm quyền bất khả xâm phạm về thân thể và quyền tự do cá nhân. Pháp luật không chấp nhận việc tự ý bắt giữ, giam cầm người khác để giải quyết mâu thuẫn, đòi nợ, ép buộc lời khai hoặc trừng phạt ngoài trình tự tố tụng. Đây là tội danh bảo vệ trực tiếp nền tảng của quyền con người, nên chỉ cần có hành vi tước đoạt tự do thân thể trái luật là đã đặt ra trách nhiệm hình sự.

Điểm cần nắm khi áp dụng

Dấu hiệu cốt lõi của tội phạm là hành vi bắt, giữ hoặc giam người trái pháp luật. “Trái pháp luật” ở đây được hiểu là không có căn cứ pháp lý cho việc khống chế, cách ly hoặc giam giữ người khác, chứ không phụ thuộc vào việc nạn nhân bị nhốt trong bao lâu hay có bị đánh đập hay không. Chỉ cần hành vi làm mất hoặc hạn chế quyền tự do thân thể của nạn nhân một cách không có căn cứ luật định thì đã có thể xem xét trách nhiệm hình sự.

Điều luật cũng xác định rõ phạm vi loại trừ: nếu hành vi thuộc trường hợp bắt, giữ, giam được pháp luật cho phép trong tố tụng hoặc theo căn cứ đặc biệt khác thì không áp dụng Điều 157. Vì vậy, khi đánh giá vụ việc, cần kiểm tra trước tiên tính hợp pháp của căn cứ bắt giữ, thẩm quyền người thực hiện và trình tự thực hiện. Đây là bước then chốt để phân biệt tội phạm với hoạt động cưỡng chế hợp pháp của cơ quan có thẩm quyền.

Cấu thành và các khung tăng nặng

Khung cơ bản áp dụng khi có hành vi bắt, giữ hoặc giam trái pháp luật, chưa đến mức thuộc các trường hợp nghiêm trọng hơn. Các tình tiết định khung tại khoản 2 và khoản 3 phản ánh mức độ nguy hiểm tăng lên khi người phạm tội có tổ chức, lợi dụng chức vụ, xâm hại người đang thi hành công vụ, đối với người yếu thế, gây hậu quả nặng nề hoặc dùng thủ đoạn tàn bạo. Càng làm tổn hại nghiêm trọng đến sức khỏe, tinh thần, tính mạng của nạn nhân thì mức hình phạt càng cao.

Đặc biệt, hành vi làm nạn nhân chết hoặc tự sát, hoặc có yếu tố tra tấn, đối xử, trừng phạt tàn bạo, vô nhân đạo, hạ nhục nhân phẩm sẽ bị xử lý ở khung nặng nhất. Điều này cho thấy nhà làm luật không chỉ bảo vệ tự do thân thể mà còn bảo vệ phẩm giá con người trong suốt thời gian bị khống chế, giam giữ.

Lỗi hiểu sai thường gặp

Một nhầm lẫn phổ biến là cho rằng chỉ khi có “nhà giam”, “xà lim” hoặc thời gian giam giữ dài mới cấu thành tội. Thực tế, hành vi nhốt, khóa cửa, giữ người trong phòng, chặn lối đi hoặc khống chế nạn nhân không cho rời đi cũng có thể cấu thành nếu trái pháp luật. Tương tự, việc nạn nhân có đồng ý sau đó hoặc không bị thương tích cũng không làm mất bản chất trái pháp luật của hành vi.

Một nhầm lẫn khác là đồng nhất tội này với tội cố ý gây thương tích hoặc tội bắt cóc nhằm chiếm đoạt tài sản. Điều 157 tập trung vào việc tước đoạt tự do thân thể; nếu có thêm mục đích chiếm đoạt tài sản, mua bán người, cưỡng đoạt hoặc hành vi xâm phạm khác thì phải xem xét đồng thời các tội danh tương ứng. Khi định tội, cần bám vào mục đích, phương thức và hậu quả thực tế để tránh bỏ lọt hoặc định sai tội.

Lưu ý thực tiễn

Trong hồ sơ vụ việc, yếu tố then chốt là chứng cứ về việc nạn nhân bị tước đoạt tự do thân thể và chứng cứ chứng minh tính trái pháp luật của việc bắt, giữ, giam. Lời khai của người bị hại, người làm chứng, dữ liệu camera, dấu vết tại hiện trường và tài liệu về thẩm quyền, căn cứ bắt giữ đều có ý nghĩa quyết định. Việc xác định đúng tình tiết định khung, nhất là tỷ lệ tổn thương cơ thể và hậu quả tinh thần, có vai trò trực tiếp đối với khung hình phạt.

Người áp dụng pháp luật cần tách bạch giữa biện pháp cưỡng chế hợp pháp của cơ quan có thẩm quyền với hành vi tự ý khống chế người khác. Đây là ranh giới quan trọng nhất khi xử lý Điều 157 trong thực tiễn.

Hành vi khóa cửa không cho người khác ra ngoài có phạm Điều 157 không?
Có, nếu việc khống chế đó làm mất tự do thân thể của họ và không có căn cứ pháp luật. Hình thức thực hiện không quan trọng bằng việc tước đoạt quyền đi lại trái luật.
Bắt giữ người để đòi nợ có bị xử lý theo Điều 157 không?
Có. Việc tự ý giữ người để gây sức ép đòi nợ là hành vi trái pháp luật, nếu đủ dấu hiệu thì bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 157.
Không gây thương tích thì có cấu thành tội này không?
Có. Điều 157 không đòi hỏi phải có thương tích. Chỉ cần có hành vi bắt, giữ hoặc giam người trái pháp luật là đã xem xét trách nhiệm hình sự.
Khi nào hành vi bắt giữ không bị coi là trái pháp luật?
Khi có căn cứ và thẩm quyền theo luật định, điển hình là các biện pháp bắt, giữ, giam trong tố tụng hình sự hoặc trường hợp pháp luật cho phép.
Mục lục văn bản