Điều 143 Bộ luật hình sự 2015: Tội cưỡng dâm

Bình luận ngắn gọn Điều 143 BLHS 2015 về tội cưỡng dâm, dấu hiệu cấu thành và các điểm cần lưu ý khi áp dụng.

Điều 143. Tội cưỡng dâm

1. Người nào dùng mọi thủ đoạn khiến người lệ thuộc mình hoặc người đang ở trong tình trạng quẫn bách phải miễn cưỡng giao cấu hoặc miễn cưỡng thực hiện hành vi quan hệ tình dục khác, thì bị phạt tù từ 01 năm đến 05 năm.

2.[57] Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 03 năm đến 10 năm:

a) Nhiều người cưỡng dâm một người;

b) Phạm tội 02 lần trở lên;

c) Đối với 02 người trở lên;

d) Có tính chất loạn luân;

đ) Làm nạn nhân có thai;

e) Gây thương tích, gây tổn hại cho sức khỏe hoặc gây rối loạn tâm thần và hành vi của nạn nhân mà tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 31% đến 60%;

g) Tái phạm nguy hiểm.

3.[58] Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 10 năm đến 18 năm:

a) Gây thương tích, gây tổn hại cho sức khỏe hoặc gây rối loạn tâm thần và hành vi của nạn nhân mà tỷ lệ tổn thương cơ thể 61% trở lên;

b) Biết mình bị nhiễm HIV mà vẫn phạm tội;

c) Làm nạn nhân chết hoặc tự sát.

4. Cưỡng dâm người từ đủ 16 tuổi đến dưới 18 tuổi, thì bị phạt tù từ 02 năm đến 07 năm. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp quy định tại khoản 2 hoặc khoản 3 Điều này, thì bị xử phạt theo mức hình phạt quy định tại các khoản đó.

5. Người phạm tội còn có thể bị cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm.

Trọng tâm của điều luật

Điều 143 bảo vệ quyền tự do tình dục của người bị đặt vào thế yếu, nhất là khi họ lệ thuộc vào người phạm tội hoặc đang ở trong tình trạng quẫn bách. Nhà làm luật không chỉ xử lý hành vi dùng sức ép trực tiếp, mà còn xử lý cách thức lợi dụng quan hệ, hoàn cảnh, nhu cầu hoặc sự bế tắc để buộc nạn nhân phải chấp nhận quan hệ tình dục trái ý chí.

Vì vậy, dấu hiệu quyết định của tội này là sự miễn cưỡng của nạn nhân xuất phát từ thủ đoạn của người phạm tội, chứ không nhất thiết phải có bạo lực công khai. Cách tiếp cận này cho thấy điều luật nhấn mạnh đến việc ngăn chặn sự lạm dụng quyền lực, vị thế hoặc hoàn cảnh khó khăn trong quan hệ giữa các bên.

Điều kiện để áp dụng

Để cấu thành tội cưỡng dâm, cần làm rõ ba nhóm yếu tố: người phạm tội có dùng thủ đoạn; nạn nhân đang lệ thuộc hoặc quẫn bách; và hành vi làm nạn nhân phải miễn cưỡng giao cấu hoặc thực hiện hành vi quan hệ tình dục khác. Nếu thiếu một trong các yếu tố này, nhất là thiếu quan hệ lệ thuộc hoặc hoàn cảnh quẫn bách, việc định tội theo Điều 143 sẽ không vững.

Trong thực tiễn, “lệ thuộc” thường được hiểu theo cả phương diện vật chất lẫn tinh thần, còn “quẫn bách” là trạng thái bế tắc, không còn lựa chọn thực tế đáng kể để từ chối. Khi đánh giá vụ việc, cần xem xét bối cảnh quan hệ giữa các bên, mức độ tác động, cách thức ép buộc và phản ứng của nạn nhân, thay vì chỉ nhìn vào kết quả đã xảy ra.

Những điểm dễ nhầm

Điều 143 khác với hiếp dâm ở chỗ trọng tâm không phải là dùng vũ lực hay đe dọa dùng vũ lực, mà là lợi dụng sự lệ thuộc hoặc quẫn bách. Do đó, nếu tình huống thể hiện sự cưỡng ép bằng bạo lực, đe dọa trực tiếp hoặc thủ đoạn tấn công mang tính áp chế rõ rệt, cần đối chiếu sang các tội danh tương ứng chứ không mặc nhiên áp dụng Điều 143.

Một nhầm lẫn khác là coi mọi quan hệ tình dục có yếu tố xin - cho, năn nỉ hoặc đồng ý miễn cưỡng đều là cưỡng dâm. Thực tế, điều luật đòi hỏi phải có sự tác động bằng thủ đoạn đủ mạnh để biến sự từ chối thành sự chấp nhận không tự nguyện; đây là ranh giới quan trọng giữa vi phạm pháp luật hình sự và các xung đột đạo đức, quan hệ dân sự hoặc quan hệ tình cảm thông thường.

Khung hình phạt cần chú ý

Khoản 2 và khoản 3 của Điều 143 phản ánh chủ trương xử lý nghiêm hơn khi hành vi có tính chất đặc biệt nguy hiểm hoặc để lại hậu quả nặng nề. Các tình tiết như nhiều người cưỡng dâm một người, phạm tội nhiều lần, có tính chất loạn luân, làm nạn nhân có thai, gây tổn hại sức khỏe nghiêm trọng, biết mình nhiễm HIV mà vẫn phạm tội, hoặc làm nạn nhân chết hay tự sát đều là căn cứ nâng khung hình phạt.

Riêng trường hợp cưỡng dâm người từ đủ 16 tuổi đến dưới 18 tuổi được đặt thành khoản riêng với mức hình phạt từ 02 năm đến 07 năm. Đây là dấu hiệu cho thấy pháp luật coi nhóm nạn nhân vị thành niên gần thành niên là đối tượng cần bảo vệ tăng cường, đồng thời vẫn phải phân biệt với các tội danh dành cho người dưới 16 tuổi.

Lưu ý khi áp dụng vào vụ việc cụ thể

Khi xử lý một tình huống thực tế, cần thu thập đầy đủ chứng cứ về mối quan hệ giữa các bên, tình trạng của nạn nhân, thủ đoạn tác động và hậu quả phát sinh. Việc chứng minh chỉ dựa vào lời khai đơn lẻ thường không đủ chắc chắn nếu không có dữ liệu về tin nhắn, ghi âm, nhân chứng, giám định tổn thương hoặc tài liệu thể hiện sự lệ thuộc.

Điều 143 là điều luật điển hình cho thấy hình sự hóa hành vi lạm dụng sự yếu thế chứ không chỉ lạm dụng sức mạnh thể chất. Khi áp dụng, trọng tâm phải đặt vào bản chất cưỡng ép gián tiếp và sự xâm hại đến quyền tự do tình dục của nạn nhân, thay vì chỉ nhìn vào hình thức bên ngoài của sự đồng ý.

Điều 143 khác gì với tội hiếp dâm?
Điều 143 xử lý việc lợi dụng lệ thuộc hoặc quẫn bách để ép nạn nhân miễn cưỡng quan hệ tình dục; hiếp dâm tập trung vào dùng vũ lực hoặc đe dọa dùng vũ lực.[6][7]
Thế nào là “người lệ thuộc mình”?
Đó là người phụ thuộc vào phạm vi vật chất hoặc tinh thần của người phạm tội, khiến việc từ chối bị suy giảm đáng kể về thực tế.[6]
“Tình trạng quẫn bách” được hiểu ra sao?
Là hoàn cảnh bế tắc, khó khăn nghiêm trọng, khiến nạn nhân không còn lựa chọn thực tế đáng kể để từ chối hoặc chống lại.[2][6]
Có cần nạn nhân phải chống cự quyết liệt mới cấu thành tội không?
Không. Điều quan trọng là nạn nhân bị buộc phải miễn cưỡng do thủ đoạn và tình trạng yếu thế, không phải mức độ chống cự thể hiện ra bên ngoài.[1][2]
Trường hợp nạn nhân từ 16 đến dưới 18 tuổi có áp dụng khác không?
Có. Điều 143 quy định riêng một khung hình phạt cho người từ đủ 16 tuổi đến dưới 18 tuổi, và vẫn áp dụng khung nặng hơn nếu có tình tiết tăng nặng.[1][4]
Mục lục văn bản