Điều 138 Bộ luật hình sự 2015: Tội vô ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác
Bình luận Điều 138 Bộ luật Hình sự 2015 về tội vô ý gây thương tích: yếu tố lỗi, ngưỡng thương tật và lưu ý áp dụng.
Điều 138. Tội vô ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác
1. Người nào vô ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác mà tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 31% đến 60%, thì bị phạt cảnh cáo, phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng hoặc phạt cải tạo không giam giữ đến 01 năm[45].
2. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt cải tạo không giam giữ từ 01 năm đến 02 năm hoặc[46] phạt tù từ 03 tháng đến 02 năm:
a) Đối với 02 người trở lên mà tỷ lệ tổn thương cơ thể của mỗi người từ 31% đến 60%;
b) Gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác mà tỷ lệ tổn thương cơ thể 61% trở lên.
3. Phạm tội đối với 02 người trở lên mà tỷ lệ tổn thương cơ thể của mỗi người 61% trở lên, thì bị phạt cải tạo không giam giữ từ 02 năm đến 03 năm hoặc[47] phạt tù từ 01 năm đến 03 năm.
Trọng tâm của điều luật
Điều 138 Bộ luật Hình sự 2015 đặt ra trách nhiệm hình sự đối với hành vi vô ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác, với ngưỡng khởi phát trách nhiệm là tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 31% trở lên. Đây là cách nhà làm luật phân biệt rõ giữa tai nạn do lỗi vô ý và hành vi cố ý xâm hại thân thể, đồng thời chỉ xử lý hình sự khi hậu quả đã đạt đến mức đáng kể.
Ý nghĩa thực tiễn của điều luật là tránh mở rộng trách nhiệm hình sự đối với những va chạm, sự cố thông thường trong đời sống, nhưng vẫn bảo đảm trừng phạt khi sự bất cẩn gây hậu quả nghiêm trọng cho sức khỏe người khác. Vì vậy, khi áp dụng điều này, cơ quan tiến hành tố tụng phải chứng minh đầy đủ cả lỗi vô ý, hành vi vi phạm nghĩa vụ thận trọng và hậu quả thương tích theo đúng tỷ lệ luật định.
Điều kiện để áp dụng
Muốn “kích hoạt” Điều 138, trước hết phải có hành vi gây thương tích hoặc tổn hại sức khỏe cho người khác và có quan hệ nhân quả trực tiếp giữa hành vi đó với hậu quả xảy ra. Chỉ khi kết luận giám định xác định tỷ lệ tổn thương cơ thể đạt từ 31% trở lên thì mới xem xét trách nhiệm hình sự theo điều này.
Ở khoản 2 và khoản 3, mức độ xử lý tăng lên khi hậu quả nặng hơn hoặc khi hành vi gây thiệt hại đối với từ 02 người trở lên. Cách thiết kế này cho thấy nhà làm luật không chỉ nhìn vào một nạn nhân đơn lẻ, mà còn đánh giá độ lan rộng và mức độ nguy hiểm của hậu quả.
Những điểm dễ nhầm
Nhầm lẫn phổ biến là coi mọi trường hợp gây thương tích đều xử lý theo Điều 138. Thực tế, nếu hành vi mang lỗi cố ý thì phải xem xét tội danh khác có tính chất xâm hại trực tiếp hơn; còn Điều 138 chỉ áp dụng cho trường hợp vô ý.
Một nhầm lẫn khác là cho rằng chỉ cần có thương tích là đủ. Điều luật này đòi hỏi tỷ lệ tổn thương cơ thể phải đạt ngưỡng tối thiểu 31% ở khoản 1; dưới ngưỡng này, việc xử lý hình sự theo Điều 138 không đặt ra. Vì vậy, kết luận giám định và việc xác định đúng nguyên nhân gây thương tích là yếu tố quyết định.
Lưu ý khi áp dụng trong thực tiễn
Khi đánh giá vụ việc, cần tách bạch giữa vi phạm quy tắc an toàn và hậu quả sức khỏe, vì không phải cứ có hậu quả là đương nhiên có tội. Đặc biệt trong các tình huống tai nạn sinh hoạt, lao động hoặc giao thông, việc xác định lỗi vô ý phải dựa trên chứng cứ cụ thể về hành vi cẩu thả, bất cẩn hoặc vi phạm nghĩa vụ thận trọng.
Trong thực hành, đây là điều luật có vai trò rất rõ trong việc phân hóa trách nhiệm theo mức độ hậu quả: càng nhiều người bị hại, tỷ lệ tổn thương càng cao thì chế tài càng nghiêm. Do đó, trọng điểm không nằm ở tính chất xung đột giữa các bên, mà nằm ở mức độ lỗi vô ý và hậu quả sức khỏe được chứng minh bằng tài liệu chuyên môn.