Điều 13 Bộ luật hình sự 2015: Phạm tội do dùng rượu, bia hoặc chất kích thích mạnh khác
Bình luận pháp lý Điều 13 BLHS 2015 về phạm tội do dùng rượu, bia hoặc chất kích thích mạnh khác và trách nhiệm hình sự.
Điều 13. Phạm tội do dùng rượu, bia hoặc chất kích thích mạnh khác
Người phạm tội trong tình trạng mất khả năng nhận thức hoặc khả năng điều khiển hành vi của mình do dùng rượu, bia hoặc chất kích thích mạnh khác, thì vẫn phải chịu trách nhiệm hình sự.
Ý nghĩa của quy định
Điều 13 thể hiện quan điểm nhất quán của pháp luật hình sự: người tự đưa mình vào tình trạng say, kích động hoặc suy giảm kiểm soát hành vi vẫn phải chịu trách nhiệm về hành vi phạm tội đã thực hiện. Cách tiếp cận này loại bỏ khả năng lấy tình trạng say làm lý do miễn trừ trách nhiệm. Đây cũng là cơ sở để phân biệt với các trường hợp mất năng lực trách nhiệm hình sự do nguyên nhân bệnh lý hoặc yếu tố khách quan khác.
Điều kiện áp dụng
Để áp dụng Điều 13, cần có hành vi phạm tội được thực hiện trong tình trạng mất khả năng nhận thức hoặc khả năng điều khiển hành vi. Tình trạng này phải xuất phát từ việc dùng rượu, bia hoặc chất kích thích mạnh khác. Chỉ khi chứng minh được mối liên hệ này, cơ quan tiến hành tố tụng mới đặt vấn đề áp dụng điều luật; còn nếu người thực hiện vẫn có năng lực trách nhiệm hình sự và có hành vi nguy hiểm cho xã hội thì vẫn bị xử lý theo tội danh tương ứng.
Điểm cần nắm khi áp dụng
Điều luật không tạo ra một tội danh riêng, mà là nguyên tắc xác định trách nhiệm hình sự. Nghĩa là người phạm tội vẫn bị truy cứu theo cấu thành của tội phạm cụ thể mà họ đã thực hiện, không được miễn trách nhiệm chỉ vì đang trong tình trạng say hoặc bị kích thích. Trong thực tiễn, việc đánh giá thường tập trung vào mức độ mất khả năng nhận thức, khả năng điều khiển hành vi và nguyên nhân trực tiếp dẫn đến trạng thái đó.
Những hiểu nhầm thường gặp
Nhiều người cho rằng say rượu, dùng ma túy hoặc chất kích thích mạnh là tình tiết làm giảm nhẹ trách nhiệm hình sự. Cách hiểu này không phù hợp với Điều 13, vì pháp luật không xem việc tự sử dụng các chất này là căn cứ loại trừ trách nhiệm. Một nhầm lẫn khác là đồng nhất mọi mức độ say với mất năng lực trách nhiệm hình sự; trên thực tế, phải phân biệt rõ giữa giảm khả năng kiểm soát hành vi và mất hoàn toàn năng lực nhận thức, vì mỗi trường hợp có ý nghĩa pháp lý khác nhau.
Lưu ý thực tiễn
Khi xử lý vụ việc, cần đánh giá đồng thời ba yếu tố: trạng thái thực tế của người thực hiện hành vi, nguyên nhân của trạng thái đó và dấu hiệu cấu thành tội phạm cụ thể. Không nên chỉ dựa vào lời khai về việc đã uống rượu, bia hay dùng chất kích thích để kết luận trách nhiệm pháp lý. Điều 13 chủ yếu có giá trị khẳng định rằng sự tự đặt mình vào trạng thái mất kiểm soát không làm mất đi trách nhiệm hình sự đối với hành vi nguy hiểm đã xảy ra.