Điều 122 Bộ luật hình sự 2015: Hình phạt bổ sung
Bình luận Điều 122 BLHS 2015 về hình phạt bổ sung: phạm vi áp dụng, ý nghĩa, điều kiện và lưu ý thực tiễn.
Điều 122. Hình phạt bổ sung
Người phạm tội quy định tại Chương này còn có thể bị tước một số quyền công dân, phạt quản chế, cấm cư trú từ 01 năm đến 05 năm hoặc tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản.
Ý nghĩa của quy định
Điều 122 cho thấy cách tiếp cận nghiêm khắc của Bộ luật Hình sự đối với các tội xâm phạm an ninh quốc gia. Nhà làm luật không chỉ xử lý bằng hình phạt chính mà còn cho phép áp dụng hình phạt bổ sung để hạn chế khả năng tiếp tục gây nguy hại cho trật tự, an ninh và sự ổn định của Nhà nước. Đây là quy định mang tính phòng ngừa đặc biệt, nhằm tách người phạm tội khỏi những điều kiện có thể tạo ra nguy cơ tái phạm hoặc tiếp tục tác động xấu đến xã hội.
Điểm cần nắm khi áp dụng
Điều này chỉ áp dụng đối với người phạm tội thuộc Chương các tội xâm phạm an ninh quốc gia, không phải là quy định chung cho mọi tội danh. Cụm từ “còn có thể bị” thể hiện tính tùy nghi: Tòa án cân nhắc theo tính chất hành vi, mức độ nguy hiểm và yêu cầu đấu tranh phòng, chống tội phạm để quyết định có áp dụng hay không. Các hình phạt bổ sung được liệt kê gồm tước một số quyền công dân, phạt quản chế, cấm cư trú từ 01 năm đến 05 năm, và tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản.
Phạm vi tác động của từng biện pháp
Tước một số quyền công dân là biện pháp tác động vào các quyền chính trị nhất định, nên chỉ áp dụng trong giới hạn luật định và phải có căn cứ rõ ràng. Quản chế và cấm cư trú là các biện pháp hạn chế tự do đi lại, sinh sống tại địa bàn nhất định, thường nhằm ngăn chặn việc người phạm tội tiếp tục tạo ảnh hưởng xấu tại nơi cư trú cũ. Tịch thu tài sản là chế tài nghiêm khắc hơn, chỉ đặt ra khi cần thiết và phải phân biệt rõ với nghĩa vụ khắc phục hậu quả hay bồi thường dân sự.
Điều kiện kích hoạt
Để áp dụng Điều 122, trước hết phải có bản án kết luận người đó phạm một tội danh thuộc Chương này. Sau đó, Tòa án mới xem xét nhu cầu áp dụng hình phạt bổ sung trên cơ sở đánh giá toàn diện hành vi phạm tội, nhân thân người phạm tội và yêu cầu bảo đảm an ninh, trật tự. Nói cách khác, hình phạt bổ sung không vận hành độc lập mà luôn gắn với việc đã xác định trách nhiệm hình sự về tội danh tương ứng.
Lỗi hiểu sai thường gặp
Một nhầm lẫn phổ biến là cho rằng cứ phạm tội trong Chương này thì đương nhiên bị áp dụng đầy đủ các hình phạt bổ sung. Thực tế, Điều 122 chỉ mở ra thẩm quyền cho Tòa án, còn việc áp dụng cụ thể phụ thuộc vào từng vụ án. Một hiểu sai khác là đồng nhất tịch thu tài sản với bồi thường thiệt hại; hai chế định này khác bản chất, vì tịch thu là hình phạt, còn bồi thường là trách nhiệm dân sự hoặc hậu quả pháp lý khác theo luật chuyên ngành.
Trong thực tiễn, giá trị của Điều 122 nằm ở chỗ bổ sung công cụ xử lý sau khi đã tuyên hình phạt chính, giúp bản án phản ánh đầy đủ mức độ nguy hiểm của hành vi. Khi nghiên cứu hoặc áp dụng điều luật này, trọng tâm không phải là mô tả lại danh mục hình phạt, mà là xác định đúng: người bị kết án có thuộc Chương này hay không, biện pháp nào thật sự cần thiết, và giới hạn áp dụng đến đâu để bảo đảm đúng pháp luật và tương xứng với hành vi phạm tội.
Lưu ý thực tiễn
Trong bản án, nếu áp dụng hình phạt bổ sung, cần thể hiện rõ căn cứ và phạm vi áp dụng cho từng biện pháp để tránh tuyên chung chung. Đối với cấm cư trú và quản chế, phải xác định chính xác thời hạn, địa bàn hoặc phạm vi hạn chế; đối với tịch thu tài sản, cần ghi nhận rõ phần tài sản bị tịch thu. Việc tuyên án thiếu cụ thể dễ dẫn đến khó thi hành và phát sinh tranh chấp trong giai đoạn tổ chức thực hiện bản án.