Điều 113 Bộ luật hình sự 2015: Tội khủng bố nhằm chống chính quyền nhân dân
Bình luận Điều 113 Bộ luật Hình sự 2015: dấu hiệu định tội, các khung hình phạt và lưu ý áp dụng trong tội khủng bố nhằm chống chính quyền nhân dân.
Điều 113. Tội khủng bố nhằm chống chính quyền nhân dân
1.[38] Người nào nhằm chống chính quyền nhân dân mà xâm phạm tính mạng của cán bộ, công chức hoặc người khác hoặc phá hủy tài sản của cơ quan, tổ chức, cá nhân, thì bị phạt tù từ 12 năm đến 20 năm, tù chung thân hoặc tử hình.
2.[39] Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 10 năm đến 15 năm:
a) Thành lập, tham gia tổ chức khủng bố, tổ chức tài trợ khủng bố;
b) Cưỡng ép, lôi kéo, tuyển mộ, đào tạo, huấn luyện phần tử khủng bố; chế tạo, cung cấp vũ khí cho phần tử khủng bố;
c) Xâm phạm tự do thân thể, sức khỏe của cán bộ, công chức hoặc người khác; chiếm giữ, làm hư hại tài sản của cơ quan, tổ chức, cá nhân;
d) Tấn công, xâm hại, cản trở, gây rối loạn hoạt động của mạng máy tính, mạng viễn thông, phương tiện điện tử của cơ quan, tổ chức, cá nhân.
3.[40] Phạm tội trong trường hợp đe dọa thực hiện một trong các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này hoặc có hành vi khác uy hiếp tinh thần của cán bộ, công chức hoặc người khác, thì bị phạt tù từ 05 năm đến 10 năm.
4. Khủng bố cá nhân, tổ chức nước ngoài hoặc các tổ chức quốc tế nhằm gây khó khăn cho quan hệ quốc tế của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, thì cũng bị xử phạt theo Điều này.
5. Người chuẩn bị phạm tội này, thì bị phạt tù từ 01 năm đến 05 năm.
Trọng tâm của điều luật
Điều 113 không chỉ trừng trị hành vi xâm hại tính mạng, sức khỏe, tài sản, mà nhấn mạnh vào mục đích chống chính quyền nhân dân như dấu hiệu bắt buộc để định tội. Đây là điểm phân biệt tội này với các tội xâm phạm tính mạng, sức khỏe, tài sản thông thường hoặc các hành vi gây rối khác trong Bộ luật Hình sự. Khi áp dụng, cơ quan tiến hành tố tụng phải làm rõ động cơ, mục đích chính trị của người phạm tội, không thể chỉ dựa vào hậu quả vật chất của hành vi.
Điều kiện để “kích hoạt” Điều 113
Về bản chất, điều luật đòi hỏi sự kết hợp giữa hành vi khách quan và mục đích đặc biệt. Hành vi có thể là xâm phạm tính mạng, sức khỏe, tự do thân thể, phá hủy tài sản, đe dọa thực hiện hành vi khủng bố, tham gia tổ chức khủng bố, hoặc gây rối loạn hoạt động của mạng máy tính, mạng viễn thông, phương tiện điện tử. Tuy nhiên, chỉ khi các hành vi này được thực hiện nhằm chống chính quyền nhân dân thì mới cấu thành tội theo Điều 113.
Khoản 5 cho thấy pháp luật xử lý rất sớm, ngay từ giai đoạn chuẩn bị phạm tội, phản ánh quan điểm phòng ngừa từ xa đối với loại tội phạm đặc biệt nguy hiểm này. Vì vậy, những hành vi như chuẩn bị công cụ, phương tiện, lôi kéo, huấn luyện, tài trợ hoặc tổ chức lực lượng đều có thể bị xử lý nếu gắn với mục đích phạm tội đã được xác định rõ.
Các khung hành vi cần lưu ý
Khoản 1 là nhóm hành vi nghiêm trọng nhất, gắn với xâm phạm tính mạng hoặc phá hủy tài sản. Khoản 2 mở rộng sang các hành vi tổ chức, tài trợ, tuyển mộ, huấn luyện, cung cấp vũ khí, hoặc tấn công hệ thống số của cơ quan, tổ chức, cá nhân. Khoản 3 xử lý cả trường hợp đe dọa hoặc uy hiếp tinh thần, cho thấy pháp luật không chờ đến khi hậu quả vật chất xảy ra mới can thiệp.
Khoản 4 có ý nghĩa đặc thù trong đối ngoại hình sự: hành vi khủng bố nhằm vào cá nhân, tổ chức nước ngoài hoặc tổ chức quốc tế, nếu nhằm gây khó khăn cho quan hệ quốc tế của Việt Nam, vẫn bị xử lý theo Điều 113. Đây là quy định thể hiện phạm vi bảo vệ rộng, không giới hạn đối tượng bị xâm hại chỉ trong nội địa.
Những hiểu sai thường gặp
Hiểu sai phổ biến là đồng nhất mọi hành vi gây nổ, đe dọa, phá hoại hoặc tấn công mạng với tội khủng bố nhằm chống chính quyền nhân dân. Trên thực tế, nếu không chứng minh được mục đích chống chính quyền nhân dân thì việc định tội theo Điều 113 là không đúng. Tùy tình huống, hành vi có thể thuộc tội danh khác có tính chất tương ứng nhưng không phải tội này.
Một nhầm lẫn khác là cho rằng chỉ khi có hậu quả chết người hoặc thiệt hại lớn mới cấu thành tội phạm. Điều luật đã bao quát cả hành vi đe dọa, uy hiếp tinh thần, tổ chức, tài trợ, huấn luyện và chuẩn bị phạm tội. Vì vậy, giá trị pháp lý của điều luật nằm ở việc nhận diện sớm mối nguy hiểm đặc biệt, chứ không chỉ ở hậu quả cuối cùng.
Lưu ý khi áp dụng vào vụ việc cụ thể
Khi đánh giá một tình huống, cần tách bạch rõ ba vấn đề: hành vi cụ thể, mục đích chống chính quyền nhân dân, và mức độ tham gia của từng người. Với các vụ có nhiều người tham gia, việc xác định vai trò của người tổ chức, người thực hành, người giúp sức, người tài trợ là rất quan trọng để định khung hình phạt đúng. Nếu thiếu chứng cứ về mục đích đặc biệt, không nên suy diễn mở rộng phạm vi áp dụng điều luật.
Trong thực tiễn, Điều 113 thường được xem là một trong những tội danh nghiêm trọng nhất của pháp luật hình sự Việt Nam. Vì vậy, việc áp dụng phải đặc biệt chặt chẽ về chứng cứ, nhất là đối với yếu tố chủ quan và mối liên hệ giữa hành vi với mục đích chính trị của người phạm tội.