Điều 110 Bộ luật hình sự 2015: Tội gián điệp
Bình luận pháp lý ngắn gọn về Điều 110 Bộ luật Hình sự 2015: hành vi cấu thành, lỗi cố ý, và miễn trách nhiệm hình sự.
Điều 110. Tội gián điệp
1.[36] Người nào có một trong các hành vi sau đây, thì bị phạt tù từ 12 năm đến 20 năm hoặc tù chung thân:
a) Hoạt động tình báo, phá hoại hoặc gây cơ sở để hoạt động tình báo, phá hoại chống nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam;
b) Gây cơ sở để hoạt động tình báo, phá hoại theo sự chỉ đạo của nước ngoài; hoạt động thám báo, chỉ điểm, chứa chấp, dẫn đường hoặc thực hiện hành vi khác giúp người nước ngoài hoạt động tình báo, phá hoại;
c) Cung cấp hoặc thu thập nhằm cung cấp bí mật nhà nước cho nước ngoài; thu thập, cung cấp tin tức, tài liệu khác nhằm mục đích để nước ngoài sử dụng chống nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
2. Phạm tội trong trường hợp ít nghiêm trọng, thì bị phạt tù từ 05 năm đến 15 năm.
3. Người chuẩn bị phạm tội này, thì bị phạt tù từ 01 năm đến 05 năm.
4. Người đã nhận làm gián điệp, nhưng không thực hiện nhiệm vụ được giao và tự thú, thành khẩn khai báo với cơ quan nhà nước có thẩm quyền, thì được miễn trách nhiệm hình sự về tội này.
Trọng tâm của Điều 110
Điều 110 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) xử lý nhóm hành vi xâm phạm an ninh quốc gia ở mức độ đặc biệt nghiêm trọng, nên khung hình phạt rất nặng, có thể đến tù chung thân hoặc tử hình. Điểm cốt lõi của điều luật không nằm ở việc chỉ “có liên hệ với người nước ngoài”, mà là hành vi đó phải gắn với hoạt động tình báo, phá hoại hoặc mục đích để nước ngoài sử dụng chống Việt Nam.
Cấu thành cần chú ý khi áp dụng
Về mặt hành vi, điều luật chỉ bao phủ các nhóm được liệt kê tại khoản 1: hoạt động tình báo, phá hoại; gây cơ sở cho hoạt động tình báo, phá hoại; thám báo, chỉ điểm, chứa chấp, dẫn đường; và việc cung cấp hoặc thu thập bí mật Nhà nước, tin tức, tài liệu nhằm phục vụ mục đích chống Nhà nước. Về mặt lỗi, đây là tội phạm được thực hiện với lỗi cố ý trực tiếp, tức người thực hiện nhận thức rõ tính chất gián điệp của hành vi và hướng tới mục đích bị cấm. Vì vậy, việc đánh giá ý chí chủ quan và mục đích sử dụng thông tin là điểm quyết định trong thực tiễn áp dụng.
Những hiểu nhầm thường gặp
Một nhầm lẫn phổ biến là đồng nhất mọi hành vi thu thập thông tin với tội gián điệp. Trên thực tế, chỉ khi thông tin được thu thập hoặc cung cấp nhằm phục vụ nước ngoài chống Việt Nam, hoặc gắn với hoạt động tình báo, phá hoại, thì mới đặt ra Điều 110. Một nhầm lẫn khác là cho rằng chỉ người trực tiếp cầm đầu mới bị xử lý; điều luật còn bao quát cả hành vi gây cơ sở, chỉ điểm, chứa chấp, dẫn đường hoặc hỗ trợ khác cho hoạt động gián điệp.
Ý nghĩa của khoản 4
Khoản 4 thể hiện chính sách hình sự đặc biệt: người đã nhận làm gián điệp nhưng không thực hiện nhiệm vụ và tự thú, thành khẩn khai báo thì được miễn trách nhiệm hình sự. Quy định này nhằm khuyến khích chấm dứt nguy cơ xâm hại an ninh quốc gia từ sớm và tạo điều kiện cho cơ quan có thẩm quyền ngăn chặn, xác minh, xử lý kịp thời. Khi áp dụng, cần kiểm tra chặt chẽ hai điều kiện bắt buộc: chưa thực hiện nhiệm vụ được giao và đã tự thú, khai báo thành khẩn.
Lưu ý thực tiễn
Điều 110 là tội xâm phạm an ninh quốc gia nên thường được nhìn nhận theo hướng bảo vệ tối đa lợi ích an ninh, không chỉ theo thiệt hại vật chất cụ thể. Khi xem xét một tình huống cụ thể, cần tách bạch giữa quan hệ dân sự, nghề nghiệp, báo chí, nghiên cứu thông thường với hành vi có mục đích thu thập, chuyển giao thông tin cho nước ngoài để chống Việt Nam; chỉ yếu tố sau mới là trọng tâm của tội danh này.