Điều 99 Bộ luật dân sự 2015: Trách nhiệm về nghĩa vụ dân sự
Bình luận ngắn gọn Điều 99 BLDS 2015 về trách nhiệm dân sự của Nhà nước, cơ quan nhà nước và pháp nhân do Nhà nước thành lập.
Điều 99. Trách nhiệm về nghĩa vụ dân sự
1. Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, cơ quan nhà nước ở Trung ương, ở địa phương chịu trách nhiệm về nghĩa vụ dân sự của mình bằng tài sản mà mình là đại diện chủ sở hữu và thống nhất quản lý, trừ trường hợp tài sản đã được chuyển giao cho pháp nhân theo quy định tại khoản 2 Điều này.
2. Pháp nhân do Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, cơ quan nhà nước ở Trung ương, ở địa phương thành lập không chịu trách nhiệm về nghĩa vụ phát sinh từ quan hệ dân sự của Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, cơ quan nhà nước ở Trung ương, ở địa phương.
3. Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, cơ quan nhà nước ở Trung ương, ở địa phương không chịu trách nhiệm về nghĩa vụ dân sự của pháp nhân do mình thành lập, bao gồm cả doanh nghiệp nhà nước, trừ trường hợp Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, cơ quan nhà nước ở Trung ương, ở địa phương bảo lãnh cho nghĩa vụ dân sự của pháp nhân này theo quy định của pháp luật.
4. Cơ quan nhà nước ở Trung ương, ở địa phương không chịu trách nhiệm về nghĩa vụ dân sự của Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, cơ quan nhà nước khác ở Trung ương, ở địa phương, trừ trường hợp luật liên quan có quy định khác.
Ý nghĩa của quy định
Điều 99 thể hiện rõ quan điểm của Bộ luật Dân sự 2015: khi tham gia quan hệ dân sự, Nhà nước và cơ quan nhà nước không đứng trên các chủ thể khác mà phải chịu trách nhiệm bằng tài sản của mình theo nguyên tắc bình đẳng. Quy định này nhằm bảo đảm tính minh bạch trong xác định chủ thể chịu trách nhiệm, tránh nhầm lẫn giữa tài sản công, tài sản của pháp nhân và nghĩa vụ của từng chủ thể. Đây cũng là cơ sở để xử lý các tranh chấp dân sự có yếu tố cơ quan nhà nước hoặc doanh nghiệp nhà nước.
Điểm cần nắm khi áp dụng
Khoản 1 xác định Nhà nước và cơ quan nhà nước chịu trách nhiệm về nghĩa vụ dân sự của chính mình bằng tài sản mà mình là đại diện chủ sở hữu và thống nhất quản lý, trừ phần tài sản đã được chuyển giao cho pháp nhân theo khoản 2. Khoản 2 và khoản 3 thiết lập nguyên tắc tách biệt hai chiều: pháp nhân do Nhà nước thành lập không gánh nghĩa vụ của Nhà nước, và ngược lại Nhà nước cũng không tự động gánh nghĩa vụ của pháp nhân đó, kể cả doanh nghiệp nhà nước. Chỉ khi có bảo lãnh theo quy định pháp luật thì ngoại lệ tại khoản 3 mới được kích hoạt.
Điều kiện để áp dụng
Muốn áp dụng Điều 99, trước hết phải xác định đúng chủ thể của quan hệ dân sự và chủ thể phát sinh nghĩa vụ. Tiếp theo, cần kiểm tra nghĩa vụ đó phát sinh từ tư cách của Nhà nước, của cơ quan nhà nước, hay của pháp nhân do Nhà nước thành lập. Nếu tài sản đã được chuyển giao cho pháp nhân hoặc có bảo lãnh hợp pháp, phạm vi chịu trách nhiệm sẽ thay đổi theo đúng cấu trúc của điều luật.
Những cách hiểu sai thường gặp
Nhầm lẫn phổ biến là cho rằng mọi nghĩa vụ phát sinh liên quan đến cơ quan nhà nước đều mặc nhiên do Nhà nước đứng ra thanh toán. Thực tế, Điều 99 không cho phép suy rộng như vậy, vì mỗi chủ thể phải tự chịu trách nhiệm trong phạm vi tài sản và tư cách pháp lý của mình. Một nhầm lẫn khác là đồng nhất doanh nghiệp nhà nước với Nhà nước; điều luật khẳng định doanh nghiệp nhà nước là pháp nhân độc lập, nên Nhà nước không đương nhiên chịu trách nhiệm thay.
Lưu ý thực tiễn
Trong tranh chấp cụ thể, việc ghi đúng tư cách bị đơn, người có nghĩa vụ hoặc chủ thể phải thi hành nghĩa vụ là yếu tố quyết định. Nếu không phân biệt rõ giữa Nhà nước, cơ quan nhà nước, và pháp nhân do Nhà nước thành lập, rất dễ xác định sai đối tượng thực hiện nghĩa vụ hoặc sai phạm vi tài sản bị xử lý. Khi có quy định chuyên ngành khác về trách nhiệm hoặc bảo lãnh, cần ưu tiên áp dụng đúng quy định liên quan để tránh áp dụng máy móc Điều 99.